Triethyl citrat (TEC) trong mỹ phẩm: khử mùi, dung môi, an toàn
Triethyl citrat có mặt trong nhiều lăn và xịt khử mùi, thường kèm lời giới thiệu “ức chế enzym gây mùi”. Các nguồn đã kiểm cho thấy đó là một giả thuyết hợp lý nhưng chưa được đo trên người cho riêng chất này; phần chắc chắn hơn là vai trò dung môi, chất dẻo hoá và hồ sơ an toàn của CIR.
Triethyl citrat (INCI: Triethyl Citrate, viết tắt TEC) là triester của acid citric với ethanol, ở dạng lỏng như dầu, trong, không màu. Trong mỹ phẩm, TEC được dùng làm chất hỗ trợ khử mùi trong lăn và xịt khử mùi, làm dung môi, thành phần hương và chất dẻo hoá. TEC không làm giảm tiết mồ hôi.
TEC thường được giới thiệu là “chất ức chế esterase”. Bài này tách phần đã có dữ liệu khỏi phần còn là giả thuyết. Khác biệt giữa khử mùi và chống mồ hôi đã có ở bài Mồ hôi và mùi cơ thể.
1. Triethyl citrat là gì?
Theo PubChem (CID 6506), TEC có công thức C12H20O7, khối lượng phân tử 276,28 g/mol, CAS 77-93-0. Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) năm 2014 về acid citric, muối citrate và ester alkyl citrate (Fiume et al.) ghi TEC sôi ở 294 °C, áp suất hơi thấp (6,4 × 10−3 mmHg ở 20 °C), tan trong nước 5,5–6,5 g/100 mL và trộn lẫn với cồn.
TEC được điều chế bằng cách ester hoá acid citric với ethanol. Tại Mỹ, đây là phụ gia thực phẩm được công nhận an toàn (GRAS) theo 21 CFR 184.1911, dùng làm chất tạo hương, dung môi và chất mang, chất hoạt động bề mặt trong thực phẩm. Dữ liệu đường ăn uống không thay cho dữ liệu khi bôi da ở mục 6. Acid citric, phần còn lại khi ester bị cắt, có bài riêng: acid citric trong mỹ phẩm.
2. TEC làm gì trong công thức?
CosIng (Ủy ban châu Âu) ghi sáu chức năng: thành phần hương, tạo hương, chất dẻo hoá, dung môi, kiểm soát độ nhớt và khử mùi. CIR (2014) ghi chức năng thành phần hương và chất dẻo hoá. Trong sản phẩm khử mùi, TEC là chất hỗ trợ khử mùi (mục 3); với hương, TEC đóng vai trò dung môi và thành phần hương.
Về sơn móng: dù TEC có chức năng chất dẻo hoá, khảo sát được CIR dẫn (dữ liệu năm 2011) không ghi nhận lượt dùng TEC nào trong sản phẩm cho móng; ester citrate có lượt dùng ở nhóm này là tributyl citrate. Dữ liệu về TEC làm chất dẻo hoá màng chủ yếu đến từ dược phẩm (mục 4).
3. TEC trong sản phẩm khử mùi: cơ chế được đề xuất và mức bằng chứng
Mùi nách hình thành khi vi khuẩn Corynebacterium tác động lên chất tiết không mùi của nách (Natsch et al., 2003). Về TEC, các nguồn đã đọc cho thấy:
- Giả thuyết esterase và pH: bằng sáng chế Mỹ US 5,968,488 (một doanh nghiệp nộp năm 1996) viết rằng khi có mồ hôi, vi khuẩn hoạt hoá enzym esterase cắt ester và giải phóng chất tạo mùi; trialkyl citrate, đặc biệt là triethyl citrate, ức chế hoạt tính enzym. Văn bản dùng chữ “có lẽ” (probably) khi giải thích: ester citrate bị cắt giải phóng acid tự do, làm pH trên da giảm đủ để chặn enzym. Đây là lời giải thích trong bằng sáng chế, chưa được bình duyệt.
- Thử nghiệm trong ống nghiệm: cũng trong bằng sáng chế đó, hỗn hợp 5% TEC, 20% ethanol và nước (thử ở 2000 ppm) còn giữ 77% hoạt tính esterase so với enzym đối chứng không bị ức chế, sau 15 phút ở pH 6. Phép đo do doanh nghiệp tự làm, không đo mùi, không làm trên da.
- Tổng quan da liễu: Lukacs và Korting (1989) xếp TEC vào nhóm chất nhằm tác động lên pH bề mặt da, tách khỏi nhóm hương, chất diệt hoặc kìm vi khuẩn, và nhóm chất gắn giữ mùi như zinc ricinoleate. Abstract không nêu số liệu đo.
- Trên người: Landa và Makin (2003; tác giả thuộc một doanh nghiệp hàng tiêu dùng) dùng TEC trong nền cồn không hương làm chất so sánh: hệ tạo phức sắt DTPA và BHT cho hiệu quả khử mùi cao hơn có ý nghĩa so với TEC, triclosan và farnesol. Abstract không nêu nồng độ TEC và không so TEC với nền không hoạt chất.
- Bức tranh sinh hoá rộng hơn: Natsch và cộng sự (2003; tác giả thuộc một doanh nghiệp hương liệu) tinh chế từ Corynebacterium striatum một enzym aminoacylase phụ thuộc kẽm, cắt acid mùi khỏi tiền chất gắn glutamine. Enzym này không phải esterase; nguồn đã đọc không cho biết TEC có ảnh hưởng tới nó hay không.
Đánh giá của Butter-C: bằng chứng hạn chế. Trong các nguồn đã tra (PubMed, 10/2026), chưa thấy nghiên cứu trên người đo riêng mức giảm mùi hay thay đổi pH da do TEC. Cách nói phù hợp: TEC “được dùng nhằm hạn chế quá trình tạo mùi”. Không mô tả TEC là chất làm giảm vi khuẩn; câu về số giờ khử mùi phải dựa trên thử nghiệm của chính thành phẩm.
4. Ngoài khử mùi: màng phim và một nghiên cứu trên da mụn
- Hệ tạo màng (dược phẩm): Frederiksen và cộng sự (2015; hai trong ba tác giả thuộc một công ty dược) thử trong ống nghiệm hệ polymer tạo màng chứa betamethasone valerate: thêm chất dẻo hoá (TEC, tributyl citrate, dibutyl sebacate) làm tăng lượng hoạt chất giải phóng. Đây là bối cảnh thuốc, không phải dữ liệu mỹ phẩm.
- Lotion phối hợp: Charakida và cộng sự (2007) làm nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng với nền lotion (giả dược) trên người bị mụn trứng cá nhẹ đến vừa, với lotion chứa TEC và ethyl linoleate. Trong 40 người tham gia (33 người hoàn thành, theo dõi tới tuần 12), nhóm dùng lotion giảm điểm mụn và số tổn thương nhiều hơn có ý nghĩa so với giả dược, bã nhờn giảm trung bình 53% so với ban đầu; một người bị kích ứng và rút khỏi nghiên cứu. Kết quả thuộc về cả lotion, trong bối cảnh da liễu; bài có một đính chính năm 2010 mà Butter-C chưa đọc được. Không dùng nghiên cứu này để công bố công dụng cho mỹ phẩm chứa TEC.
5. Nồng độ thường gặp
CIR (2014) dẫn dữ liệu đăng ký tự nguyện của FDA năm 2011 (244 lượt dùng TEC) và khảo sát nồng độ năm 2011 của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ. Đây là mức đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:
| Nhóm sản phẩm | Số lượt dùng | Nồng độ đã khai báo |
|---|---|---|
| Toàn bộ | 244 | 0,0008–6% |
| Bôi lưu trên da | 215 | 0,004–6% |
| Rửa trôi | 29 | 0,0008–0,2% |
| Khử mùi vùng nách | 48 | 2% (dạng xịt có khí đẩy) |
| Có thể hít phải, dạng xịt | 96 | 0,2–2% |
| Vùng mắt | 2 | 0,2–0,6% |
| Sản phẩm trẻ em | không ghi lượt | 0,009% |
| Móng | không ghi nhận | không ghi nhận |
Hội đồng CIR ghi nồng độ cao nhất của TEC trong sản phẩm khử mùi là 2% và nhận định hít phải ngẫu nhiên không phải đường phơi nhiễm đáng kể.
6. An toàn, ai cần lưu ý
- Kết luận CIR (2014): acid citric, 12 muối citrate vô cơ và 20 ester alkyl citrate, trong đó có TEC, an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện tại. Trang tình trạng thành phần của CIR (tra 23/10/2026) chỉ ghi báo cáo này, chưa có bản đánh giá lại.
- Da: theo CIR, TEC tới dạng nguyên chất không kích ứng da chuột lang hay thỏ. Trên người: 20% trong vaseline không kích ứng (22 người); phấn má chứa 4,8% TEC (106 người) và TEC nguyên chất (59 người) không kích ứng, không mẫn cảm trong thử áp lặp lại. Trong một thử nghiệm tối đa hoá cải biên (26 người, da xử lý trước bằng sodium lauryl sulfate), TEC 15% trong cồn gây kích ứng lúc cảm ứng, có trường hợp phù kèm mụn nước hoặc loét, nhưng không gây mẫn cảm.
- Mẫn cảm trên động vật: trong thử nghiệm tối đa hoá trên chuột lang (cảm ứng tiêm trong da 2,5%, đắp TEC nguyên chất), 9/9 con bị mẫn cảm, kết quả ghi là chất gây mẫn cảm mạnh. Các nghiên cứu trên người do CIR tổng hợp không ghi nhận mẫn cảm; phần lớn là dữ liệu chưa công bố do ngành hương liệu, mỹ phẩm nộp cho CIR.
- Dị ứng tiếp xúc: tra PubMed (23/10/2026) với “triethyl citrate” kết hợp viêm da, dị ứng, thử áp, mẫn cảm: chưa thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc. Chưa thấy không có nghĩa là không thể xảy ra; ai bị đỏ, ngứa sau khi đổi sản phẩm khử mùi nên ngưng dùng và khám da liễu.
- Mắt: trên mắt thỏ, TEC 15% và 33,3% pha trong cồn gây kích ứng kết mạc, tổn thương giác mạc chưa hết sau 7 ngày. Không xịt vào mặt, mắt.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: tra theo tên, đồng nghĩa và CAS 77-93-0, TEC không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2). Không có giới hạn nồng độ riêng; mức dùng do đánh giá an toàn trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) quyết định.
- Công bố: nên dùng “khử mùi cơ thể”, “giúp hạn chế mùi hôi”. Tránh “ngăn tiết mồ hôi” (Phụ lục số 03-MP kèm Thông tư 06/2011/TT-BYT ghi “Dừng quá trình ra mồ hôi” là ví dụ không được chấp nhận cho sản phẩm ngăn mùi), câu về tiêu diệt vi khuẩn, “ức chế enzym gây mùi” nêu như điều đã chứng minh, và câu số giờ chưa thử.
- Bào chế: TEC tan một phần trong nước và trộn lẫn với cồn, nên dễ đưa vào xịt nền cồn; trong nền nước có hương, khung công thức mẫu trong cẩm nang của Butter-C trộn TEC với hương và chất hoà tan trước. TEC là ester: theo dõi pH, mùi trong thử ổn định (chưa có dữ liệu đã kiểm về tốc độ thuỷ phân trong mỹ phẩm).
Butter-C dùng triethyl citrat làm thành phần hỗ trợ khử mùi và dung môi hương trong gia công xịt khử mùi và lăn khử mùi; câu công bố được rà soát theo Phụ lục 03-MP, hiệu quả khử mùi được chứng minh trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Triethyl citrat có làm giảm mồ hôi không?
Không. Muốn giảm tiết mồ hôi cần sản phẩm chống mồ hôi chứa muối nhôm.
TEC có tác động lên vi khuẩn gây mùi không?
Nguồn đã đọc mô tả giả thuyết TEC ức chế enzym esterase của vi khuẩn bằng cách hạ pH, kèm một thử nghiệm enzym trong ống nghiệm. Chưa thấy dữ liệu trên người cho riêng TEC.
TEC khác acid citric thế nào?
Acid citric là acid rắn, dùng chỉnh pH. TEC là ester lỏng của acid citric, không phải chất chỉnh pH.
TEC có gây dị ứng không?
Các thử áp trên người do CIR tổng hợp không ghi nhận mẫn cảm, và PubMed chưa có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc. TEC gây kích ứng mắt thỏ, nên tránh để sản phẩm dây vào mắt.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. Safety Assessment of Citric Acid, Inorganic Citrate Salts, and Alkyl Citrate Esters as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2014. PMID 24861367 · toàn văn CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=2b6dd177-8e74-ec11-8943-0022482f06a6 · trang tình trạng thành phần Triethyl Citrate: https://cir-reports.cir-safety.org/cir-ingredient-status-report/?id=7d1450e5-e744-4ed7-9246-ff4ada1069a0
- Lukacs VA et al. [Antiperspirants and deodorants--ingredients and evaluation]. Derm Beruf Umwelt. 1989. PMID 2656175
- Landa AS et al. Iron sequestration on skin: a new route to improved deodorancy. Int J Cosmet Sci. 2003. PMID 18494894
- Natsch A et al. A specific bacterial aminoacylase cleaves odorant precursors secreted in the human axilla. J Biol Chem. 2003. PMID 12468539
- Charakida A et al. Double-blind, randomized, placebo-controlled study of a lotion containing triethyl citrate and ethyl linoleate in the treatment of acne vulgaris. Br J Dermatol. 2007. PMID 17635508
- Frederiksen K et al. Formulation considerations in the design of topical, polymeric film-forming systems for sustained drug delivery to the skin. Eur J Pharm Biopharm. 2015. PMID 25595740
- Bằng sáng chế Mỹ US 5,968,488. Deodorizing preparations containing cationic biopolymers, aluminum hydrochlorate and esterase inhibitors. Công bố 1999. https://patents.google.com/patent/US5968488A/en
- European Commission. CosIng — Triethyl Citrate: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/80375 · NCBI PubChem. Triethyl citrate (CID 6506): https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/6506 · 21 CFR 184.1911 Triethyl citrate: https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-B/part-184/subpart-B/section-184.1911 · Bộ Y tế, Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục số 03-MP
BUTTER-C


