Nguyên liệu mỹ phẩm

20/10/2026 9 phút đọc

Kẽm ricinoleat (zinc ricinoleate) trong sản phẩm khử mùi

Zinc ricinoleate là hoạt chất khử mùi quen thuộc trong lăn và xịt “không muối nhôm”. Chất này gắn giữ phân tử mùi chứ không chặn mồ hôi; dữ liệu trên người còn ít, đã có báo cáo ca dị ứng, và việc có thuộc giới hạn kẽm của ASEAN hay không phụ thuộc vào độ tan.

Kẽm ricinoleat (zinc ricinoleate) trong sản phẩm khử mùi
Cây thầu dầu (Ricinus communis) với chùm quả có gai — dầu ép từ hạt thầu dầu chứa ricinoleic acid, phần acid béo của zinc ricinoleate

Zinc ricinoleate (INCI: Zinc Ricinoleate; kẽm ricinoleat) là muối kẽm của ricinoleic acid — acid béo chính của dầu thầu dầu — được dùng trong lăn, sáp và xịt khử mùi để gắn giữ các phân tử gây mùi. Chất này không làm giảm tiết mồ hôi, và các nguồn đã đọc không mô tả nó như một chất tác động lên vi khuẩn.

Khác biệt giữa khử mùi và chống mồ hôi đã có ở bài Mồ hôi và mùi cơ thể; bài này chỉ bàn điều riêng của zinc ricinoleate.

1. Zinc ricinoleate là gì?

Theo PubChem (CID 6437808), zinc ricinoleate có công thức C36H66O6Zn, khối lượng phân tử 660,3 g/mol, số CAS 13040-19-2; mỗi ion kẽm gắn với hai gốc ricinoleate. CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) năm 2007 mô tả chất này là bột trắng mịn, mùi acid béo nhẹ, nóng chảy ở 92–95°C. CosIng (Ủy ban châu Âu) ghi ba chức năng: chống vón (anticaking), khử mùi (deodorant) và làm đục (opacifying).

Từ công thức suy ra: kẽm chiếm khoảng 9,9% khối lượng zinc ricinoleate (65,38 / 660,3). Báo cáo CIR năm 2024 dùng cùng tỷ lệ này khi ghi mức 1,1% zinc ricinoleate trong son môi tương ứng 0,11% kẽm.

2. Cơ chế: gắn giữ phân tử mùi, không chặn mồ hôi

Mùi nách sinh ra khi vi sinh vật chuyển hoá chất tiết không mùi thành phân tử bay hơi có mùi. Zinc ricinoleate tác động lên chính các phân tử mùi:

  • Chất gắn mùi: Baxter và Reed (1983) gọi zinc ricinoleate là chất hấp thu mùi (odour absorber), dùng cho mùi đã có sẵn. Tổng quan của Lukacs và Korting (1989) xếp nó vào nhóm chất gắn giữ mùi, tách khỏi nhóm chất diệt hoặc kìm vi khuẩn và nhóm chất tác động lên pH bề mặt da như triethyl citrate.
  • Mô phỏng phân tử: ở chân không và trong pha dầu, ion kẽm gần như được các nguyên tử oxy che chắn hoàn toàn; khi tương tác với nước, lớp che chắn yếu đi và hợp chất mùi dễ tấn công ion kẽm hơn. Mô phỏng sản phẩm cộng với amoniac cho thấy thay đổi cấu trúc làm tăng độ tan và hoạt tính hấp phụ (Kuhn và cộng sự, 2000). Đây là tính toán trên máy tính, ba trong bốn tác giả thuộc một doanh nghiệp hoá chất.
  • Chưa có dữ liệu đo khả năng gắn từng nhóm chất mùi nách (thioalcohol, acid béo bay hơi, steroid) trên da người trong các nguồn đã kiểm.
  • Không chống mồ hôi: zinc ricinoleate không phải muối nhôm, không tạo nút trong ống tuyến mồ hôi; lượng mồ hôi không đổi.

3. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

Tra PubMed (10/2026) với “zinc ricinoleate” cho 12 kết quả; chỉ hai nghiên cứu đánh giá mùi nách trên người, cả hai có tác giả thuộc doanh nghiệp và không nêu số liệu riêng cho zinc ricinoleate trong abstract.

Nghiên cứuMô hìnhKết quả chính (theo abstract)Lưu ý
Baxter và Reed, 1983Đánh giá mùi nách trên người (abstract mô tả người đánh giá được huấn luyện và người tình nguyện tự chấm cho cả nghiên cứu, không tách riêng phần zinc ricinoleate)Zinc ricinoleate dùng trên mùi đã có sẵn làm giảm cảm nhận mùi tới 24 giờAbstract không nêu cỡ mẫu, nồng độ, thiết kế của phần này; tác giả thuộc một doanh nghiệp
Dumas và cộng sự, 2009Thanh sáp chứa chiết xuất hoa bia và zinc ricinoleate; hội đồng chuyên gia ngửi theo ASTM E 1207-87Điểm mùi trung bình giảm từ 6,28 xuống 1,80 sau 8 giờ; 1,82 sau 12 giờ; 2,24 sau 24 giờKết quả thuộc cả công thức (tác giả quy cho nền và các hoạt chất); tác giả thuộc doanh nghiệp

Đánh giá chung của Butter-C: bằng chứng hạn chế. Chưa có thử nghiệm có đối chứng cho riêng zinc ricinoleate; câu công bố số giờ phải dựa trên thử nghiệm của chính thành phẩm.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

  • Khảo sát của ngành (theo CIR 2024): năm 2016 zinc ricinoleate được dùng ở 0,15–2,3%; trong sản phẩm khử mùi vùng nách, dạng xịt 0,82–2,3%, dạng không xịt 0,82–2%. Dữ liệu đăng ký tự nguyện của FDA năm 2017 ghi 21 lượt dùng, trong đó 16 là sản phẩm khử mùi vùng nách.
  • Dạng sản phẩm: lăn, sáp thỏi, xịt khử mùi (xem gia công lăn khử mùi và xịt khử mùi).
  • Dạng nguyên liệu: CIR 2007 mô tả một nguyên liệu thương mại là hỗn hợp chứa trên 50% zinc ricinoleate, 10–25% triethanolamine, 1–5% dipropylene glycol và 1–5% lactic acid. Cần lấy thành phần đầy đủ của tiền hỗn hợp từ nhà cung cấp.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Thoa lên da nách sạch, khô. Ai cần giảm tiết mồ hôi nên chọn sản phẩm chống mồ hôi có muối nhôm.
  • Không thoa lên da đang trầy xước, kích ứng sau cạo (kiến thức thực hành).
  • Nếu nách đỏ, ngứa sau khi đổi sản phẩm: ngưng dùng và đọc bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • CIR 2007 (dầu thầu dầu và 13 dẫn xuất, gồm zinc ricinoleate): kết luận an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ được mô tả. Một hỗn hợp thương mại chứa trên 50% zinc ricinoleate không gây mẫn cảm trên 30 chuột lang; khi pha 10% trong dầu đậu nành và áp kín 24 giờ trên 6 thỏ, hỗn hợp gây ban đỏ rõ ở vùng da trầy của cả 6 con (chỉ số kích ứng sơ cấp 1,1).
  • CIR 2024 (27 muối kẽm, gồm zinc ricinoleate): an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện tại khi công thức được bào chế để không gây kích ứng. Với xịt khử mùi (tới 2,3%), hội đồng nhận định hít phải ngẫu nhiên không phải đường phơi nhiễm đáng kể.
  • CIR 2025 tái khẳng định kết luận 2007 cho dầu thầu dầu, ricinoleic acid và một số dẫn xuất, không nêu zinc ricinoleate; trang tình trạng của CIR cho zinc ricinoleate ghi báo cáo 2007 và báo cáo muối kẽm 2024.
  • Dị ứng tiếp xúc: có báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng với zinc ricinoleate trong sản phẩm khử mùi (1987, 2001, 2024, 2026; thư báo ca, không có tóm tắt). Bảng ca bệnh của CIR 2007 có hai ca ở nách phản ứng với một hỗn hợp nguyên liệu chứa 88% zinc ricinoleate cùng triethanolamine, zinc resinate, abietic acid và chất khác, và một ca phản ứng nghi ngờ với 76% zinc ricinoleate nhưng không phản ứng ở 30%, 15%, 1%. Với ricinoleic acid, CIR ghi nhận 22 phản ứng dương tính được xem là có liên quan trong 202 bệnh nhân viêm môi chàm — nhóm bệnh nhân chọn lọc; theo hội đồng, phản ứng dương tính với ricinoleic acid nói chung rất thấp.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Phụ lục ASEAN: không có mục mang tên zinc ricinoleate, ricinoleate, ricinoleic acid hay CAS 13040-19-2 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2).
  • Ref 24 (Phụ lục III): “Water-soluble zinc salts with the exception of zinc 4-hydroxy benzene sulphonate (entry 25) and zinc pyrithione (entry 101 and Annex VI, entry 8)”, tên liệt kê “Zinc acetate, zinc chloride, zinc gluconate, zinc glutamate(20)”, tối đa “1% calculated as zinc”; chú thích (20): “The types of salts is not be limited to those listed in this reference.”
  • Zinc ricinoleate có “tan trong nước” không? Văn bản không định nghĩa. CIR 2024 không ghi độ tan trong nước của zinc ricinoleate, chỉ ghi log P ước tính 11,34 (rất ưa dầu); CIR 2007 ghi natri và kali ricinoleate “soluble in water” nhưng không ghi độ tan của muối kẽm; CosIng không ghi mục phụ lục nào cho chất này. Butter-C hiện xếp zinc ricinoleate ngoài Ref 24, cần pháp chế xác nhận bằng dữ liệu độ tan của nhà cung cấp; phiếu công thức vẫn ghi lượng kẽm quy đổi (2,3% zinc ricinoleate ≈ 0,23% kẽm).
  • Không nhầm với Ref 25: đó là zinc phenolsulfonate, mục riêng cho “Deodorants, antiperspirants and astringent lotions”, tối đa 6% tính theo chất khan.
  • Công bố công dụng: Phụ lục số 03-MP kèm Thông tư 06/2011/TT-BYT ghi “Dừng quá trình ra mồ hôi” là ví dụ không được chấp nhận cho sản phẩm ngăn mùi. Nên dùng: “khử mùi cơ thể”, “giúp giảm mùi hôi vùng nách”, “giữ hương thơm”. Tránh: “ngăn tiết mồ hôi”, câu về tiêu diệt hay ức chế vi khuẩn, câu số giờ chưa có thử nghiệm.
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA, thành phần tiền hỗn hợp, dữ liệu độ tan; tiền hỗn hợp có triethanolamine thì áp Phụ lục III, Ref 62.

Butter-C ứng dụng zinc ricinoleate trong gia công lăn, sáp và xịt khử mùi không muối nhôm, câu công bố rà soát theo Phụ lục 03-MP. Muối kẽm trong kem đánh răng: xem Zinc citrate (kẽm citrat).

Câu hỏi thường gặp

Zinc ricinoleate có làm giảm mồ hôi không?

Không. Đây là chất khử mùi, không phải chất chống mồ hôi.

Zinc ricinoleate có tác động lên vi khuẩn gây mùi không?

Các nguồn đã đọc mô tả zinc ricinoleate là chất gắn giữ phân tử mùi, không có dữ liệu về tác động lên vi khuẩn; Butter-C không công bố công dụng theo hướng này.

Zinc ricinoleate có gây dị ứng không?

CIR nhận định phản ứng mẫn cảm với nhóm ricinoleate ít gặp, nhưng đã có báo cáo ca dị ứng ở nách. Người từng dị ứng với sản phẩm khử mùi nên khám da liễu để thử áp (patch test).

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Baxter PM et al. The evaluation of underarm deodorants. Int J Cosmet Sci. 1983. PMID 19469981
  2. Lukacs VA et al. [Antiperspirants and deodorants--ingredients and evaluation]. Derm Beruf Umwelt. 1989. PMID 2656175
  3. Kuhn H et al. Mechanism of the odor-adsorption effect of zinc ricinoleate. A molecular dynamics computer simulation. J Surfactants Deterg. 2000. https://link.springer.com/article/10.1007/s11743-000-0137-9
  4. Dumas ER et al. Deodorant effects of a supercritical hops extract: antibacterial activity against Corynebacterium xerosis and Staphylococcus epidermidis and efficacy testing of a hops/zinc ricinoleate stick in humans through the sensory evaluation of axillary deodorancy. J Cosmet Dermatol. 2009. PMID 19735518
  5. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Final report on the safety assessment of Ricinus Communis (Castor) Seed Oil, Hydrogenated Castor Oil, Glyceryl Ricinoleate, Glyceryl Ricinoleate SE, Ricinoleic Acid, Potassium Ricinoleate, Sodium Ricinoleate, Zinc Ricinoleate, Cetyl Ricinoleate, Ethyl Ricinoleate, Glycol Ricinoleate, Isopropyl Ricinoleate, Methyl Ricinoleate, and Octyldodecyl Ricinoleate. Int J Toxicol. 2007. PMID 18080873 · Fiume MM et al. Re-Review Summary of Ricinus Communis (Castor) Seed Oil and Ricinoleates as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40932363
  6. Scott LN et al. Safety Assessment of Zinc Salts as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2024. PMID 38279815 · CIR, trang tình trạng thành phần Zinc Ricinoleate: https://cir-reports.cir-safety.org/cir-ingredient-status-report/?id=35407ab3-6bc2-4618-a597-a7927c3ff1a7
  7. Báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng với zinc ricinoleate: Dooms-Goossens A et al. Zinc ricinoleate: sensitizer in deodorants. Contact Dermatitis. 1987. PMID 3621934 · Magerl A et al. Allergic contact dermatitis from zinc ricinoleate in a deodorant and glyceryl ricinoleate in a lipstick. Contact Dermatitis. 2001. PMID 11205395 · Samaran Q et al. Allergic contact dermatitis to zinc ricinoleate in a 'natural' deodorant. Contact Dermatitis. 2024. PMID 38553652 · Badaoui A. Allergic Contact Dermatitis to Zinc Ricinoleate in a Deodorant. Contact Dermatitis. 2026. PMID 42805918
  8. ASEAN Cosmetic Directive, Annex III (2026-1): https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · European Commission. CosIng — Zinc Ricinoleate https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/38975 · NCBI PubChem. Zinc ricinoleate (CID 6437808) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/6437808

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức