Hũ nhựa trắng trơn nắp đen bóng đặt nghiêng trên cạnh khối đá cẩm thạch xanh, nền tối chuyển sắc (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công bơ dưỡng thể bơ hạt mỡ

Shea Body Butter · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Bơ hạt mỡ — shea butter — là chất béo thu từ nhân hạt cây hạt mỡ Vitellaria paradoxa (tên cũ Butyrospermum parkii) mọc ở vùng châu Phi cận Sahara; trên nhãn mỹ phẩm nó mang INCI Butyrospermum Parkii Butter. Một hũ bơ dưỡng thể đứng tên bơ hạt mỡ hứa với người dùng đúng điều nguyên liệu này làm được: một lớp chất béo làm mềm da, giảm cảm giác khô ráp — bằng chứng tách riêng của shea trên da người còn hạn chế, nên công bố dừng ở mức đó. Cái khó nằm ở chính nguyên liệu: acid stearic dao động 28–56% và acid oleic 34–61% giữa các mẫu nhân hạt từ bảy nước châu Phi, shea Tây Phi nhiều triglycerid nóng chảy cao hơn shea Đông Phi, còn tinh luyện làm đổi cả thành phần phụ — nên hai lô có thể khác về độ cứng, mùi, màu và xu hướng nổi hạt. Trang bơ dưỡng thể chung bàn về phối nhiều loại bơ, dầu và đánh bông; trang này tập trung vào chọn dạng shea, COA theo lô, kiểm soát kết tinh lại, ôi dầu và lời cảnh báo đúng về dị ứng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ chọn nguyên liệu tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Bơ hạt mỡ là trục, phần còn lại phục vụ nó

Với bơ dưỡng thể đứng tên shea, bơ hạt mỡ chiếm phần lớn pha dầu; dầu lỏng, sáp và chất làm khô mặt chỉ chỉnh độ cứng, độ tán và cảm giác. Vì vậy quyết định đầu tiên là chọn đúng dạng nguyên liệu shea.

Bơ hạt mỡ (Butyrospermum Parkii Butter)

Chủ yếu là triglycerid — SOS (stearic–oleic–stearic) trung bình 31,2%, SOO 27,7%, OOO 10,8% — cùng phần không xà phòng hoá 2–12% chất béo, trong đó alcohol triterpen (α-amyrin, β-amyrin, lupeol, butyrospermol) chiếm 22–72% (Akihisa 2010, 2011). Không có trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026. CIR 2024 không nêu khoảng nồng độ trong phần tóm tắt; tỉ lệ shea trong bơ khan chọn theo độ cứng và cảm quan (kinh nghiệm bào chế).

Thô hay tinh luyện, bơ hay phân đoạn

So với bơ thô, phân đoạn rắn (stearin) tinh luyện có chỉ số peroxide, acid béo tự do, phần không xà phòng hoá, tocopherol, sterol thấp hơn; phân đoạn lỏng (olein) tinh luyện giảm peroxide, acid béo tự do nhưng giữ phần không xà phòng hoá, tocopherol, sterol (Abdel-Razek 2023). Chọn thô hay tinh luyện là đổi cả thành phần phụ, không chỉ mùi và màu. Phân đoạn và chiết xuất bơ shea là nguyên liệu khác — INCI theo COA, dữ liệu không dùng lẫn.

Dầu lỏng và sáp đi cùng

Caprylic/Capric Triglyceride, dầu jojoba (Simmondsia Chinensis Seed Oil), squalane làm bơ mềm, dễ tán; sáp ong hoặc sáp carnauba một lượng nhỏ để giữ dáng khi trời nóng (kinh nghiệm bào chế). Tinh bột sắn giảm cảm giác nhờn. Dầu nền chọn loại bền oxy hoá để không kéo tuổi thọ của cả hũ xuống.

Chống oxy hoá và hương

Bơ hạt mỡ có acid oleic chưa bão hoà nên vẫn có thể bị ôi: Tocopherol, có thể thêm chiết xuất hương thảo, cho vào pha dầu từ đầu. Hương liệu không bắt buộc — bơ shea thô đã có mùi riêng; bản tinh luyện không hương hợp với người da dễ kích ứng.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của một hũ bơ đứng tên shea

Các điểm dưới đây phát sinh từ chính bơ hạt mỡ: biến động tự nhiên giữa các lô, hành vi kết tinh, độ bền oxy hoá và vi sinh của nguyên liệu nông sản.

Biến động theo vùng trồng và theo lô

Khảo sát nhân hạt từ bảy nước châu Phi: shea Tây Phi nhìn chung nhiều acid stearic, alcohol triterpen và triglycerid nóng chảy cao như SOS hơn shea Đông Phi (Akihisa 2010, 2011). Đổi nhà cung cấp hay đổi vùng nguồn có thể đổi độ cứng và xu hướng kết tinh của thành phẩm — vì vậy mỗi lô cần COA (nguồn gốc, dạng, chỉ số peroxide, chỉ số acid, vi sinh) và đổi nguồn thì thử lại ổn định.

Nổi hạt (“sạn”) và cách làm nguội

Shea nhiều triglycerid nóng chảy cao; khi pha dầu chưa tan hết, làm nguội không kiểm soát hoặc sản phẩm chịu nóng – lạnh khi vận chuyển, bơ có thể kết tinh lại thành hạt nhỏ. Đa hình tinh thể được mô tả kỹ ở bơ ca cao (dữ liệu thực phẩm); với shea, chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu bình duyệt trên nền mỹ phẩm. Butter-C đun tan hoàn toàn pha dầu (hướng dẫn nội bộ: khoảng 70–75 °C, không giữ lâu trên 80 °C — chưa có nguồn bình duyệt, đối chiếu TDS), còn tốc độ làm nguội và nhiệt độ ủ chốt bằng chu kỳ nóng–lạnh trên chính công thức (kinh nghiệm bào chế).

Ôi dầu và chỉ số peroxide

Chưa có số liệu độ bền oxy hoá của bơ shea trong mỹ phẩm từ nguồn đã kiểm, nên Butter-C theo dõi bằng mùi, chỉ số peroxide và chỉ số acid của nguyên liệu và của pha dầu sau lão hoá cấp tốc. Ion sắt, đồng xúc tác ôi hoá; dạng kem có nước thêm chất tạo phức vào pha nước. Bao bì kín, hạn chế khoảng trống không khí trong hũ.

Vi sinh, nhà tắm và nhiệt độ Việt Nam

Bơ khan không có nước nên thường không cần chất bảo quản cho pha nước, nhưng nguyên liệu nông sản — nhất là bơ thô — vẫn kiểm vi sinh theo lô; ngón tay ướt có thể đưa nước vào hũ, nên Butter-C lập đánh giá nguy cơ vi sinh theo ISO 29621. Bơ để trong xe vận chuyển mùa hè có thể chảy mềm: điểm chảy của hỗn hợp chỉnh bằng sáp và tỉ lệ dầu. Dầu, bơ rơi trên sàn nhà tắm gây trơn trượt — nhãn khuyên thoa sau khi đã ra khỏi khu vực tắm (thực hành).

Ba hướng bào chế

Ba cách để shea đứng tên trên hũ bơ

Bơ shea thô khan, tỉ lệ cao

Bơ hạt mỡ chưa tinh luyện là phần lớn công thức, thêm ít dầu lỏng và tocopherol; mùi, màu ngà của shea thô là một phần câu chuyện (thay đổi theo lô — kinh nghiệm bào chế). Chữ “chưa tinh luyện” chỉ ghi khi nhà cung cấp xác nhận; kiểm vi sinh, mùi từng lô chặt hơn.

Bơ shea tinh luyện, không mùi

Shea tinh luyện phối dầu jojoba, caprylic/capric triglyceride, có thể đánh bông nhẹ; màu, mùi trung tính, hợp bản không hương hoặc nhận hương theo nhận diện thương hiệu. Tinh luyện giảm peroxide, acid béo tự do nhưng có thể giảm cả tocopherol, sterol — bù chống oxy hoá theo thử ổn định.

Kem bơ shea có nước

Nhũ tương đặc tỉ lệ shea cao với chất nhũ hoá, glycerin; thấm nhanh hơn bơ khan, hợp khí hậu nóng ẩm. Có nước nên cần hệ bảo quản và thử thách bảo quản như kem dưỡng thể thông thường.

Bao bì phải tính cùng công thức

Hũ nhựa hoặc thuỷ tinh miệng rộng, nắp vặn kín; thiếc nhôm hợp bơ khan cứng. Hũ dùng trong nhà tắm nên ưu tiên nhựa (tay trơn dầu dễ làm rơi vỡ thuỷ tinh). Theo dõi dầu thấm qua thành hũ và gioăng nắp.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA nguyên liệu shea
Nguồn gốc, dạng (thô, tinh luyện, phân đoạn), chỉ số peroxide, chỉ số acid, vi sinh theo lô; giữ mẫu lưu từng lô để đối chiếu màu, mùi.
Kết cấu & độ mịn
Soi bề mặt và mặt cắt; đánh giá nổi hạt sau các chu kỳ nóng–lạnh và sau khi đổi lô nguyên liệu.
Điểm chảy & độ cứng
Giữ mẫu ở nhiệt độ cao, quan sát giữ dáng, tách dầu; so độ cứng với mẫu đã duyệt.
Chỉ số oxy hoá
Mùi, chỉ số peroxide và chỉ số acid của pha dầu sau lão hoá cấp tốc; Butter-C không dùng một ngưỡng peroxide chung mà lập từ dữ liệu ổn định của chính công thức.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; bơ khan lập đánh giá nguy cơ vi sinh theo ISO 29621, dạng có nước thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Cảm quan trên da
Độ tán, độ nhờn, thời gian khô mặt, cảm giác sau vài giờ — căn cứ cho câu “giảm cảm giác khô ráp”.
Tương thích bao bì
Dầu thấm qua thành hũ, đổi màu nắp, độ kín gioăng.
Khối lượng tịnh
Kiểm theo khối lượng trên từng lô; bản đánh bông tính theo khối lượng, không theo thể tích.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Chỉ một thực nghiệm nhỏ trên người dùng shea đơn lẻ: 21 người khoẻ mạnh, bôi một lần, shea butter và phân đoạn không xà phòng hoá của nó không làm thay đổi mức kích ứng da do sodium lauryl sulphate (Lodén 1996). Các thử nghiệm khác dùng sản phẩm nhiều thành phần — tã chứa chất làm mềm nền shea, hay kem (một số dùng chiết xuất bơ shea chứ không phải bơ nguyên dạng) trong bối cảnh y khoa — nên kết quả thuộc về cả công thức; dữ liệu triterpen là chất tinh khiết trên chuột. Công bố của hũ bơ shea vì thế dừng ở làm mềm, dưỡng ẩm.

Làm mềm da, giảm cảm giác khô ráp

Thay cho: câu về tác động lên chàm, viêm da cơ địa, hăm, nứt nẻ chảy máu.

Dưỡng ẩm cho da khô

Thay cho: phục hồi hàng rào da, làm dịu viêm, “triterpen của shea giảm kích ứng”.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mại ở vùng bụng, đùi, hông

Thay cho: làm mờ vết rạn, ngăn rạn da khi mang thai.

Chứa bơ hạt mỡ (Butyrospermum Parkii Butter)

Ghi đúng INCI theo dạng thực dùng; “bơ hạt mỡ chưa tinh luyện” chỉ khi nhà cung cấp xác nhận; xuất xứ địa danh chỉ ghi khi có giấy tờ. Thay cho: “shea nguyên chất hoàn toàn”, “shea chống nắng tự nhiên”.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Lấy lượng nhỏ, xoa ấm trên tay rồi thoa; thoa sau khi đã ra khỏi khu vực tắm vì sàn dính dầu dễ trơn; không bôi lên vết thương hở, cuống rốn trẻ sơ sinh; người có tiền sử dị ứng nặng nên hỏi bác sĩ dị ứng trước khi dùng sản phẩm mới; bảo quản nơi mát, đậy kín. Thay cho: an toàn cho người dị ứng hạt, latex; không gây dị ứng.

Dị ứng: nói đúng mức dữ liệu

Đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với Butyrospermum parkii butter (Castelain 2024). Thư nghiên cứu năm 2011 có tiêu đề cho biết shea không chứa protein hoà tan gắn IgE, nhưng không có tóm tắt; chưa có dữ liệu phản ứng chéo shea – latex. Thai kỳ: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Thay cho: “thuần tự nhiên nên lành tính cho mọi làn da”.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Bơ khan đặc, bơ khan đánh bông nhẹ, kem bơ có nước.
Quy cách
Hũ nhựa, hũ thuỷ tinh, thiếc nhôm miệng rộng. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng shea, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm COA bơ hạt mỡ theo lô và dạng nguyên liệu thực dùng.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Bơ dưỡng thể shea tinh luyện không hương cho da khô

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Bơ hạt mỡ tinh luyện

Phần lớn pha dầu; màu, mùi trung tính để không cần hương; COA theo lô và mẫu lưu.

Dầu jojoba, Caprylic/Capric Triglyceride

Làm mềm kết cấu, dễ tán hơn bơ nguyên khối; chọn dầu bền oxy hoá.

Sáp carnauba, tinh bột sắn, Tocopherol

Giữ dáng khi trời nóng, giảm cảm giác nhờn, chống ôi pha dầu.

Hũ nhựa 200 g nắp vặn kín

Không vỡ khi dùng trong nhà tắm; nhãn ghi lượng dùng nhỏ, thoa sau khi ra khỏi khu vực tắm, bảo quản nơi mát.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng shea

Thô hay tinh luyện — quyết định mùi, màu, chỉ tiêu vi sinh, câu chữ trên nhãn và giá.

Tỉ lệ shea và độ cứng

Bơ đặc cho da rất khô hay mềm, dễ tán; vùng bán nóng quanh năm cần nâng điểm chảy.

Khan hay có nước

Bơ khan bền vi sinh, đậm; kem bơ có nước thấm nhanh hơn nhưng cần hệ bảo quản.

Dầu phối cùng

Jojoba, squalane, caprylic/capric triglyceride, dầu dừa — mỗi loại đổi độ tán, độ bền oxy hoá và giá.

Hương

Không hương, mùi shea thô tự nhiên hay hương vani, cam quýt; hương liệu là nguồn dị ứng tiếp xúc, nên làm song song một bản không hương. Phụ lục ASEAN không có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên; hàng xuất EU ghi tên khi vượt 0,001% (bôi lưu) theo quy định EU, căn cứ phiếu thành phần của nhà cung cấp hương.

Định hướng thành phần

Thuần chay (sáp thực vật thay sáp ong), không silicone, không dầu khoáng — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Bơ hạt mỡ (shea butter) trong mỹ phẩm

Acid béo, triterpen, bằng chứng hiện có, dị ứng hạt và latex, lưu ý bào chế.

Gia công bơ dưỡng thể

Trang chung: phối nhiều loại bơ, dầu, sáp, bơ đánh bông và kem bơ có nước.

Bơ ca cao trong mỹ phẩm

Sáu dạng tinh thể và vì sao bơ có thể nổi hạt, mờ trắng khi chịu nóng – lạnh.

Lựa chọn dầu trong bào chế

Độ bền oxy hoá, chỉ số peroxide và cách chọn dầu phối cùng shea.

Da khô và da mất nước

Vì sao da khô cần cả chất giữ ẩm lẫn chất làm mềm như bơ hạt mỡ.

Gia công dưỡng thể

Sữa dưỡng thể mỏng hơn, dùng hằng ngày trên diện rộng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục