
Chăm sóc da mặt
Gia công dầu tẩy trang
Cleansing Oil · OEM/ODM
Dầu tẩy trang làm sạch theo nguyên lý dầu hoà tan dầu: pha dầu kéo lớp trang điểm, kem chống nắng và bã nhờn ra khỏi bề mặt da, sau đó hệ nhũ hoá trong công thức biến toàn bộ thành nhũ dầu-trong-nước để rửa trôi. Đây là dạng làm sạch đòi hỏi nhiều ở khâu công thức — pha dầu và hệ nhũ hoá phải được chọn cùng nhau, không thể chọn rời. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Pha dầu — chọn nền trước, mọi thứ khác theo sau
Pha dầu chiếm 70–90% công thức nên quyết định gần như toàn bộ cảm nhận khi dùng: độ nhớt, độ trải, độ bóng còn lại và cả mùi nền. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai; trong một công thức thường phối hai đến ba nhóm.
Ester tổng hợp nhẹ
Ethylhexyl Palmitate, Isopropyl Myristate, Caprylic/Capric Triglyceride. Độ nhớt thấp, trải nhanh, gần như không mùi, bền oxy hoá. Là nền của phần lớn dầu tẩy trang thương mại.
Dầu thực vật
Jojoba (về cấu trúc là wax ester, gần với bã nhờn của da), hạt nho, hướng dương, cám gạo, hạnh nhân. Mang được câu chuyện thương hiệu và bảng thành phần đẹp, đổi lại có mùi nền riêng và cần chống oxy hoá kỹ hơn.
Nhóm bền cao
Hydrogenated Polyisobutene, dầu khoáng dược dụng. Khả năng hoà tan lớp trang điểm lì cao, gần như không đổi màu hay đổi mùi theo thời gian — phù hợp khi hạn dùng dài là ưu tiên.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Chỉ số iod và độ bền oxy hoá, mùi nền của dầu thực vật, khả năng gây bít tắc, tính tương thích với vật liệu chai, và chênh lệch giá nguyên liệu giữa các nhóm — thường là yếu tố quyết định cuối cùng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Hệ nhũ hoá — thứ quyết định dầu có rửa sạch hay không
Cùng một pha dầu, đổi hệ nhũ hoá là đổi hẳn sản phẩm. Đây là hạng mục Quý khách nên quyết định sớm vì nó ràng buộc cả bảng thành phần lẫn giá thành.
Hệ gốc PEG
PEG-20 Glyceryl Triisostearate, PEG-8 Glyceryl Isostearate, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil. Chuyển nhũ nhanh, rửa sạch, ít để lại màng nhờn, giá nguyên liệu hợp lý.
Hệ không PEG
Polyglyceryl-4 Oleate, Polyglyceryl-10 Laurate, Sorbeth-30 Tetraoleate. Dành cho định vị thành phần tự nhiên. Cần tỉ lệ cao hơn và thường cho nhũ đặc hơn — phải cân lại độ nhớt tổng thể.
Vùng HLB và tỉ lệ
Chất nhũ hoá được chọn quanh vùng HLB 10–14 để khi gặp nước tạo nhũ dầu-trong-nước. Tỉ lệ thường nằm trong khoảng 8–20% tuỳ pha dầu: thiếu thì còn màng nhờn, thừa thì gây cảm giác khô và dễ cay mắt.
Phụ gia đi kèm
Một lượng nhỏ dung môi đồng hoà tan giúp nhũ trong hơn; chất chống oxy hoá (tocopherol, BHT) bảo vệ pha dầu; hoạt chất tan dầu như vitamin E, squalane, ceramide bổ sung theo định hướng sản phẩm.
Ba hướng bào chế
Cùng một nguyên lý, ba trải nghiệm khác nhau
Dầu lỏng cổ điển
Dạng phổ biến nhất. Độ nhớt thấp, đổ ra tay hoặc bơm trực tiếp, chuyển nhũ khi thêm nước.
Gel-to-oil
Thêm polymer tạo gel cho pha dầu. Khi thoa lên da gel tan thành dầu. Cảm nhận cao cấp hơn, hạn chế chảy tràn khi lấy sản phẩm.
Dầu tạo bọt
Dùng đầu bơm tạo bọt. Bước làm sạch nhẹ nhàng hơn, phù hợp nhóm khách hàng ngại cảm giác nhờn của dầu.
Bao bì phải tính cùng công thức
Dầu tẩy trang tiếp xúc trực tiếp với nhựa và gioăng trong thời gian dài. Vật liệu chai, loại vòi bơm và gioăng được thử tương thích cùng lúc với công thức, không để sau.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan
- Màu, độ trong, mùi nền. Đối chiếu với mẫu chuẩn được giữ tại phòng R&D.
- Tỉ trọng & chỉ số khúc xạ
- Đo ở 20°C. Hai chỉ số nhận dạng nhanh, phát hiện sai lệch phối trộn giữa các lô.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ. Quyết định cảm giác khi lấy và trải sản phẩm.
- Chỉ số acid & chỉ số peroxide
- Theo dõi mức oxy hoá của pha dầu — chỉ tiêu quan trọng nhất với công thức dùng nhiều dầu thực vật.
- Thời gian chuyển nhũ
- Số giây từ khi thêm nước tới khi hỗn hợp đục hoàn toàn. Phản ánh trực tiếp hiệu quả của hệ nhũ hoá.
- Màng còn lại sau rửa
- Đánh giá phần dầu còn trên da sau khi rửa bằng nước — chỉ tiêu người dùng cảm nhận rõ nhất.
- Khả năng gỡ lớp trang điểm
- Thử trên son lì và kem chống nắng theo quy trình nội bộ, so sánh với mẫu đối chứng.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và ly tâm; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi.
- Vi sinh & an toàn
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025. Đánh giá kích ứng da và mắt theo yêu cầu của thị trường đích.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Dầu lỏng, gel-to-oil hoặc dầu tạo bọt; trong hoặc có ánh màu từ chính nguyên liệu.
- Quy cách
- Chai vòi bơm, chai nắp vặn hoặc chai bơm tạo bọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Rose & Jojoba Luxury Cleansing Oil
Mẫu Butter-C đang sản xuất, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Nền jojoba
Wax ester có cấu trúc gần với bã nhờn của da, độ bền oxy hoá cao hơn phần lớn dầu thực vật khác.
Hướng micellar
Hệ nhũ hoá cho phép rửa trôi bằng nước, không để lại màng nhờn rõ rệt.
Hoa hồng
Mang hương nền và câu chuyện sản phẩm, phù hợp định vị cao cấp.
Quy cách 200ml
Chai trong để lộ màu dầu, nắp kim loại — thể hiện được phân khúc của sản phẩm.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nhóm dầu nền
Ester tổng hợp, dầu thực vật hay nhóm bền cao — quyết định cả cảm nhận lẫn bảng thành phần.
Hệ nhũ hoá
Gốc PEG hoặc không PEG, tuỳ định vị thành phần và ngân sách của sản phẩm.
Độ nhớt
Từ dầu lỏng trải nhanh tới gel đặc — ảnh hưởng trực tiếp tới lượng sản phẩm mỗi lần dùng.
Hoạt chất tan dầu
Vitamin E, squalane, ceramide, chiết xuất tan dầu; được thẩm định an toàn trước khi đưa vào công thức.
Hương và màu
Có hương hoặc không hương; để màu tự nhiên của dầu hoặc điều chỉnh theo nhãn.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không PEG, không dầu khoáng, không hương liệu — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C