
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công dung dịch vệ sinh trầu không
Betel Leaf Feminine Wash · OEM/ODM
Nước lá trầu không là kinh nghiệm vệ sinh dân gian quen thuộc của nhiều gia đình Việt — một câu chuyện gần gũi cho dòng dung dịch vệ sinh phụ nữ. Nguyên liệu đứng tên là chiết xuất lá trầu không (INCI: Piper Betle Leaf Extract), giàu hợp chất phenolic, nhiều nhất là hydroxychavicol. Dữ liệu tác dụng phần lớn là thí nghiệm hợp chất tinh khiết trong ống nghiệm; chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm nào trên dung dịch vệ sinh chứa chiết xuất lá trầu — bằng chứng hạn chế. Vì vậy sản phẩm hứa điều một mỹ phẩm rửa ngoài làm được: làm sạch dịu nhẹ vùng kín bên ngoài, pH acid nhẹ, cảm giác sạch sẽ, thoải mái — không hứa tác động lên vi khuẩn hay công dụng như thuốc phụ khoa. Phần kỹ thuật nằm ở hệ làm sạch dịu nồng độ thấp, hệ đệm acid lactic, kiểm safrole theo Phụ lục II ASEAN, giữ màu khi dịch chiết dễ sẫm và hệ bảo quản được thử thách trên chính công thức. Nhãn ghi rõ chỉ dùng bên ngoài, không thụt rửa. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Hệ làm sạch dịu, hệ đệm lactic và chiết xuất lá trầu
Dung dịch vệ sinh trầu không dùng nền như dung dịch vệ sinh phụ nữ thông thường; phần riêng là chế phẩm chiết xuất lá trầu, các thành phần cần kiểm đi kèm và cách giữ màu.
Chiết xuất lá trầu — đọc đúng chế phẩm
Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C là dung dịch chiết ghi INCI Piper Betle Leaf Extract (and) Propylene Glycol (and) Water. Tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của chất chiết khô; nhãn kê đủ ba INCI theo thứ tự hàm lượng trong thành phẩm. COA từng lô cần bộ phận cây (lá), dung môi, hydroxychavicol, eugenol, safrole, vi sinh, kim loại nặng và cam kết không lẫn hạt cau.
Hệ làm sạch
Coco-Glucoside, Decyl Glucoside với Cocamidopropyl Betaine hoặc Sodium Cocoamphoacetate — tổng chất làm sạch thấp, không SLS, bọt vừa; độ dịu thử trên thành phẩm.
Hệ đệm pH
Acid lactic và natri lactat giữ pH acid nhẹ, gần pH da vùng âm hộ. Trên nhãn chỉ ghi pH đo được của sản phẩm — sản phẩm rửa ngoài không được chứng minh làm thay đổi pH bên trong âm đạo.
Làm dịu cảm giác và giữ màu
Glycerin, panthenol, allantoin cho cảm giác dịu; Disodium EDTA giữ ion kim loại, vì theo ghi chú kỹ thuật của nguyên liệu (chưa kiểm độc lập) dịch chiết trầu đổi màu với ion kim loại và sẫm dần theo thời gian.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Safrole, eugenol, màu và ranh giới dùng ngoài
Các điểm dưới đây là chỗ dung dịch vệ sinh trầu không khác dung dịch vệ sinh thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA hoặc thử nghiệm trên mẫu.
Safrole theo Phụ lục II ASEAN
Lá trầu dùng trong miếng trầu ở Đài Loan được ghi nhận có hàm lượng safrole cao (Chang và cộng sự, 2002). Phụ lục II, mục 360 chỉ chấp nhận safrole ở mức “normal content in the natural essences used” và không quá 100 ppm trong thành phẩm (50 ppm với sản phẩm vệ sinh răng miệng). Giới hạn tính trên thành phẩm, nên Butter-C cộng safrole từ COA chiết xuất với mọi nguồn hương, tinh dầu khác.
Eugenol và hàng xuất EU
Chiết xuất lá trầu có eugenol (một dịch chiết methanol được định lượng 49,67 mg/g — Syahidah và cộng sự, 2017). ASEAN không có ngưỡng ghi tên riêng (Phụ lục III, mục 67–92 để trống); hàng xuất EU ghi tên eugenol khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi (Quy định (EC) 1223/2009). Butter-C tính từ COA, cộng mọi nguồn (cách đọc thận trọng, cần pháp chế EU xác nhận); phép phân tích phải tách eugenol khỏi chavibetol — đồng phân, không phải eugenol.
Dịch chiết dễ sẫm màu
Ghi chú kỹ thuật của nguyên liệu (chưa kiểm độc lập): nhạy nhiệt, ánh sáng, đổi màu với ion kim loại. Thực hành: thêm ở pha nguội dưới 40 °C, có chất tạo phức, bao bì cản sáng, theo dõi màu qua thử ổn định. Hydroxychavicol có nhóm catechol dễ oxy hoá — phù hợp với hiện tượng sẫm màu (suy luận hoá học, cần thử).
Không thay chất bảo quản
Chiết xuất lá trầu không thuộc Phụ lục VI ASEAN; công thức nhiều nước vẫn cần hệ bảo quản hoạt động ở pH acid và thử thách theo ISO 11930. Kết quả ức chế vi sinh của hydroxychavicol tinh khiết trong ống nghiệm (Sharma và cộng sự, 2009; Ali và cộng sự, 2010) không thay được phép thử này.
Lá trầu khác miếng trầu cau
IARC (tập 85, 2004) xếp miếng trầu có hoặc không có thuốc lá và hạt cau vào nhóm 1; với riêng lá trầu, IARC ghi có bằng chứng gợi ý không gây ung thư trên động vật thí nghiệm. Chiết xuất lá trong sản phẩm rửa trôi không có cau, tiếp xúc ngắn — không gắn sản phẩm với hình ảnh ăn trầu, cũng không dùng nhận định IARC để nói chiết xuất “an toàn” (IARC không đánh giá mỹ phẩm).
Ba hướng bào chế
Ba dòng dung dịch vệ sinh trầu không
Gel lỏng trầu không truyền thống
Glucoside – betaine, pH acid nhẹ bằng hệ đệm lactic, màu tự nhiên của dịch chiết, hương thảo mộc rất nhẹ hoặc không hương; câu chuyện nước lá trầu quen thuộc với người Việt.
Trầu không không hương, tối giản
Ít thành phần, không hương liệu, thêm panthenol, allantoin; định vị dịu cho người dùng hằng ngày — độ dịu thử trên thành phẩm. Hướng dẫn của Hiệp hội Sản phụ khoa Hoàng gia Anh (RCOG) lưu ý triệu chứng ở âm hộ có thể nặng hơn khi dùng sản phẩm có hương.
Bọt tạo sẵn trầu không
Dung dịch loãng, độ nhớt thấp cho chai tạo bọt; Sodium Cocoamphoacetate cùng glucoside cho bọt mịn, không cần làm đặc.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai vòi nhấn, chai tạo bọt, gói nhỏ du lịch; chai đục hoặc cản sáng giúp hạn chế sẫm màu; thiết kế kín đáo.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Phiếu kiểm nghiệm chiết xuất đầu vào
- Bộ phận cây, dung môi, hydroxychavicol, eugenol, safrole, vi sinh, kim loại nặng — theo từng lô; cam kết không lẫn hạt cau (arecoline bị cấm ở Phụ lục II, mục 238).
- Safrole thành phẩm
- Tính từ COA và công thức, cộng mọi nguồn hương, tinh dầu; không quá 100 ppm (Phụ lục II, mục 360).
- pH
- Đo lúc mới pha và sau lão hoá ở 25 °C; chỉ tiêu trọng tâm của hệ đệm lactic và hệ bảo quản.
- Màu, mùi
- So với mẫu chuẩn ở 40 °C, nhiệt độ phòng và dưới ánh sáng; dịch chiết trầu dễ sẫm màu.
- Độ nhớt
- Theo nhiệt độ, để vòi nhấn hoặc chai tạo bọt ra đều.
- Vi sinh và thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai sẽ dùng; theo dõi vòi nhấn, rò rỉ, ố màu bao bì sau lão hoá.
Công bố công dụng
Công bố cho dung dịch vệ sinh có chiết xuất lá trầu
Thông tư 06/2011/TT-BYT chỉ coi cơ quan sinh dục ngoài là vị trí tiếp xúc của mỹ phẩm; sản phẩm tiếp xúc bộ phận sinh dục trong không được xem là mỹ phẩm (Phụ lục 03-MP). Hydroxychavicol ức chế một số vi khuẩn, vi nấm trong ống nghiệm, nhưng đó là hợp chất tinh khiết trong đĩa thử, không phải dữ liệu của dung dịch vệ sinh. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Làm sạch dịu nhẹ vùng kín bên ngoài
Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, “sạch khuẩn”, công bố về vi nấm.
Có pH acid nhẹ (ghi pH đo được của sản phẩm)
Thay cho: cân bằng pH vùng kín, cân bằng hệ vi sinh âm đạo.
Mang lại cảm giác sạch sẽ, thoải mái
Thay cho: khử mùi tận gốc, công bố như thuốc về huyết trắng, se khít vùng kín.
Chứa chiết xuất lá trầu không — câu chuyện thảo mộc Việt
Thay cho: ngừa viêm phụ khoa nhờ trầu không, “an toàn vì từ thiên nhiên”, “bảo quản tự nhiên bằng trầu không”.
Hướng dẫn dùng
Chỉ dùng bên ngoài; không thụt rửa, không dùng trong âm đạo; tạo bọt với nước rồi rửa sạch lại.
Cảnh báo
Ngưng dùng nếu kích ứng; ngứa, ra dịch bất thường hay mùi lạ cần đi khám bác sĩ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu về chiết xuất lá trầu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Gel lỏng trong, dung dịch, bọt tạo sẵn.
- Nguyên liệu trầu không
- Dung dịch chiết lá trầu có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nhãn kê theo TDS/COA của chế phẩm.
- Quy cách
- Chai vòi nhấn, chai tạo bọt, gói nhỏ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA chiết xuất lá trầu và bảng tính safrole.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Gel vệ sinh trầu không không hương, chai vòi nhấn
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Chiết xuất lá trầu không đứng tên
Thêm ở pha nguội cùng Disodium EDTA; COA có safrole, eugenol.
Glucoside – betaine
Coco-Glucoside, Cocamidopropyl Betaine; tổng chất làm sạch thấp, bọt vừa, xả nhanh.
Acid lactic – natri lactat
Giữ pH acid nhẹ; Sodium Benzoate và Potassium Sorbate là hai chất bảo quản hợp pH acid.
Chai 150 ml vòi nhấn, không hương
Chai cản sáng, nhãn ghi rõ chỉ dùng bên ngoài, không thụt rửa.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Dạng
Gel lỏng, dung dịch, bọt tạo sẵn.
Mùi
Không hương (khuyến nghị) hoặc hương thảo mộc rất nhẹ.
Thành phần đi kèm
Panthenol, allantoin, glycerin. Hạn chế cộng dồn nhiều chiết xuất thực vật: RCOG lưu ý kem thảo dược (như có dầu tràm trà, lô hội) có thể làm dị ứng vùng kín nặng thêm.
Đối tượng
Dùng hằng ngày; phụ nữ sau sinh chỉ khi đánh giá an toàn ghi rõ; phụ nữ mang thai, cho con bú khuyên hỏi bác sĩ.
Dòng đồng bộ
Gel dưỡng vùng kín đi kèm dùng nền không có trầu không: đã có báo cáo rối loạn sắc tố ở người đắp lá trầu hấp lên mặt (Liao và cộng sự, 1999 — lá nguyên, không phải chiết xuất; chưa có dữ liệu cho chiết xuất lưu trên da), nên Butter-C chỉ dùng chiết xuất lá trầu trong sản phẩm rửa trôi.
Định vị và bao bì
Không SLS, không paraben — ghi đúng thành phần thực có; chai vòi nhấn, chai tạo bọt, gói nhỏ du lịch, thiết kế kín đáo.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Chiết xuất lá trầu không trong mỹ phẩm
Hydroxychavicol, eugenol, safrole, bằng chứng còn hạn chế và vì sao lá trầu khác miếng trầu cau.
Gia công dung dịch vệ sinh phụ nữ
Trang chung về hệ làm sạch, pH và công bố của dung dịch vệ sinh; trang này đi sâu riêng vào chiết xuất lá trầu.
Da vùng kín phụ nữ: đặc điểm, pH và vệ sinh đúng cách
Vì sao chỉ làm sạch bên ngoài, không thụt rửa, và khi nào cần đi khám.
Thử thách hệ bảo quản ISO 11930
Cách đánh giá hệ bảo quản cho sản phẩm nhiều nước như dung dịch vệ sinh.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C