
Chăm sóc da mặt
Gia công gel rửa mặt
Gel Cleanser · OEM/ODM
Gel rửa mặt là dung dịch chất diện hoạt được làm dày thành gel, gần như không có pha dầu. Bài toán kỹ thuật nằm ở ba chỗ: chọn hệ diện hoạt đủ dịu ở nồng độ đủ sạch, làm dày mà vẫn giữ được độ trong, và giữ pH ổn định suốt hạn dùng. Với da dầu và da mụn — nhóm thường dùng gel — mỗi thay đổi nhỏ về pH và chất diện hoạt đều cảm nhận được. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Hệ chất diện hoạt — trong, sạch và dịu là ba mục tiêu kéo nhau
Với gel, hệ diện hoạt không chỉ quyết định mức làm sạch mà còn quyết định gel có trong được không và làm dày bằng cách nào. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.
Hệ sulfate
Sodium Laureth Sulfate phối Cocamidopropyl Betaine. Trong suốt, bọt mạnh, làm dày được bằng muối, giá thấp. Lấy đi nhiều lipid nên hợp da dầu hơn da khô.
Hệ amino acid
Sodium Cocoyl Glycinate, Sodium Lauroyl Methyl Isethionate, Sodium Methyl Cocoyl Taurate. Dịu, pH gần da, bọt kem. Khó làm dày và có điểm đục cần tính trước.
Hệ glucoside
Coco-Glucoside, Lauryl Glucoside. Nguồn gốc thực vật, rất dịu, ít bọt. Dễ đục và khó làm dày nếu phối không đúng tỉ lệ.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Độ trong (mỗi chất diện hoạt có điểm đục riêng), khả năng làm dày, định vị "không sulfate" và chênh lệch giá nguyên liệu giữa các nhóm.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Làm dày mà vẫn trong — và giữ được pH thấp
Đây là chỗ gel khác hẳn sữa rửa mặt. Polymer làm dày thường nhạy với pH thấp và với muối, trong khi da mụn lại cần pH thấp và hoạt chất mang điện ly. Hệ làm dày phải chọn theo cả hai.
Hệ làm dày
Muối ăn chỉ dùng được với hệ sulfate. Carbomer và Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer cho gel trong nhưng cần trung hoà và nhạy điện ly; Acrylates Copolymer và Sodium Polyacrylate loại chịu điện ly bền hơn với hoạt chất.
Vùng pH
Giữ 5,0–5,5 cho da dầu và da mụn. Ở vùng này nhiều polymer mất độ nhớt, nên polymer và pH phải chốt cùng lúc, không chốt rời.
Hoạt chất tan nước
Salicylic Acid (hàm lượng theo giới hạn quy định, cần dung môi hoà tan), Niacinamide, Zinc PCA, Panthenol, chiết xuất rau má và trà xanh. Mỗi chất đều ảnh hưởng độ trong và độ nhớt.
Bảo quản và chelate
Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin hoặc Sodium Benzoate ở pH thấp. Disodium EDTA hoặc GLDA bảo vệ hệ bảo quản và giữ độ trong trong nước cứng.
Ba hướng bào chế
Cùng một nguyên lý, ba trải nghiệm khác nhau
Gel trong kinh điển
Trong suốt, độ nhớt vừa, bọt vừa. Dạng phổ biến nhất cho da dầu và da hỗn hợp.
Gel đục nhẹ
Thêm pha dưỡng nhỏ hoặc chất tạo ánh ngọc. Cảm giác mềm hơn sau rửa; hướng cho da hỗn hợp thiên khô.
Gel chuyển bọt
Tỉ lệ chất diện hoạt cao hơn, gel tan thành bọt mịn khi gặp nước. Hướng cho thị trường quen cảm giác sạch rõ.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai bơm cần độ nhớt đủ thấp để bơm không nặng tay; tuýp cần cao hơn để không chảy. Quy cách chốt trước khi chốt độ nhớt.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan & độ trong
- Màu, mùi, độ trong đo bằng độ đục. Đối chiếu với mẫu chuẩn được giữ tại phòng R&D.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C. Theo dõi độ trôi pH — chỉ tiêu quan trọng với công thức có acid.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ. Ràng buộc trực tiếp với loại vòi bơm.
- Chiều cao & độ bền bọt
- Theo phương pháp Ross–Miles trên nước cứng chuẩn. Ghi chiều cao ban đầu và sau 5 phút.
- Hàm lượng hoạt chất
- Chuẩn độ chất diện hoạt; với Salicylic Acid định lượng bằng HPLC. Chỉ tiêu nhận dạng lô.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và ly tâm; theo dõi đặc biệt độ trong sau lạnh và pH trôi.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai và vòi bơm sẽ dùng; theo dõi số lần bơm, kẹt vòi, biến dạng và mùi vật liệu.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Đánh giá kích ứng
- Thử trên da và mắt theo yêu cầu của thị trường đích, thực hiện trước khi chốt công thức.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Gel trong hoặc gel đục nhẹ. Độ nhớt điều chỉnh theo cảm giác khi lấy sản phẩm ra tay.
- Quy cách
- Chai bơm là dạng phổ biến nhất cho gel; cũng làm được tuýp hoặc chai nắp bật.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc quy cách và mức độ tuỳ chỉnh công thức.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Gentle Face Wash Gel
Mẫu Butter-C đang sản xuất, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Centella Asiatica
Chiết xuất rau má, hướng làm dịu — thường dùng cho da đang kích ứng.
Chiết xuất trà xanh
Hướng kiềm dầu và chống oxy hoá cho da dầu, da hỗn hợp.
Panthenol
Giữ ẩm, giảm cảm giác khô căng sau bước làm sạch.
Quy cách 150ml
Chai bơm trong, thấy được màu và kết cấu gel bên trong.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Hệ chất diện hoạt
Sulfate, amino acid hay glucoside — quyết định độ trong, cách làm dày và bảng thành phần.
Độ trong
Trong suốt hoàn toàn, trong có ánh màu, hoặc đục nhẹ có pha dưỡng.
Mức tạo bọt
Gel thường ít bọt; muốn nhiều bọt hơn thì nâng hệ diện hoạt và cân lại độ nhớt.
Vùng pH và hoạt chất
Salicylic Acid, Niacinamide, Zinc PCA, chiết xuất làm dịu — chọn cùng lúc với vùng pH.
Hương và màu
Có hương hoặc không hương; màu từ chiết xuất hoặc để không màu.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không sulfate, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C