Bàn chải cán tre lông trắng tựa vào một tuýp trắng không nhãn trên nền vải lanh màu be — ảnh minh hoạ, không phải que miswak hay sản phẩm

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem đánh răng miswak

Miswak Toothpaste · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Que nhai làm sạch răng đã được dùng hàng nghìn năm ở châu Á, châu Phi và Trung Đông; với cây Salvadora persica, rễ, thân và cành là các bộ phận dùng truyền thống, và một tổng quan gọi đây là “cây bàn chải” gắn với truyền thống Hồi giáo. Que miswak (siwak) là câu chuyện văn hoá cho thương hiệu, không phải công dụng của một tuýp kem. Trong mỹ phẩm, nguyên liệu tương ứng là chiết xuất rễ và vỏ cây (INCI Salvadora Persica Bark/Root Extract); nguyên liệu Butter-C đang lưu là dung dịch chiết xuất trong nước, butylene glycol, glycerin và 1,2-hexanediol. Phần lớn nghiên cứu về miswak làm trên chính que nhai hoặc trên nước súc miệng; với kem đánh răng chứa chiết xuất, dữ liệu đã kiểm chỉ là một thử nghiệm ngắn và kết quả thuộc cả công thức — bằng chứng hạn chế. Vì vậy kem đánh răng miswak dùng nền kem đánh răng quen thuộc (chất mài mòn, chất giữ ẩm, chất tạo bọt, hương vị), chiết xuất miswak là thành phần đứng tên tạo câu chuyện. Khác trang kem đánh răng thảo dược vốn phối nhiều vị, trang này đi sâu vào việc riêng của miswak: phân biệt que nhai với chiết xuất, chất đánh dấu benzyl isothiocyanate có thể biến đổi trong dung môi có nhóm hydroxyl, cộng dồn glycol từ chế phẩm, các báo cáo dị ứng, và giới hạn công bố theo Phụ lục 03-MP — không ngừa sâu răng, không công bố về lợi, không thay fluoride. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nền kem đánh răng, chiết xuất miswak và hương vị

Kem đánh răng miswak dùng cùng nền với kem đánh răng thông thường; chế phẩm miswak vào pha nước và mang theo glycol, glycerin của chính nó.

Chiết xuất miswak — đọc đúng nguyên liệu

Theo CosIng, Salvadora Persica Bark/Root Extract là chiết xuất rễ và vỏ cây, chức năng dưỡng da (skin conditioning), không ghi số CAS; chiết xuất thân là INCI khác (Salvadora Persica Stem Extract), dữ liệu không dùng chung. Nguyên liệu Butter-C đang lưu khai “Water (and) Butylene Glycol (and) Glycerin (and) 1,2-Hexanediol (and) Salvadora Persica Bark/Root Extract”: tỉ lệ trên công thức là của dung dịch, không phải của chất chiết khô; nhãn ghi đủ các INCI đi kèm, xếp theo hàm lượng trong thành phẩm.

Chất mài mòn, giữ ẩm và tạo đặc

Silica ngậm nước hoặc canxi carbonat làm chất mài mòn; sorbitol, glycerin giữ kem không khô cứng; xanthan gum, cellulose gum tạo cấu trúc — như trang kem đánh răng. Glycerin và butylene glycol đi theo chế phẩm được cộng vào tổng lượng của công thức.

Chất tạo bọt

Sodium Lauryl Sulfate cho bọt nhiều, quen thuộc; Cocamidopropyl Betaine cho bản bọt vừa phải, không SLS. Độ dịu với niêm mạc miệng là tính chất của cả công thức, đánh giá trên thành phẩm.

Hương vị và bảo quản

Tinh dầu bạc hà, menthol cho vị the; xylitol, sodium saccharin tạo ngọt không đường. Sodium Benzoate cho sản phẩm răng miệng tối đa 1,7% tính theo acid benzoic (Phụ lục VI ASEAN, Ref 1); hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930. Bản mô tả trên trang này không có fluoride.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Năm việc riêng của kem đánh răng có chiết xuất miswak

Những điểm dưới đây là chỗ kem đánh răng miswak khác kem đánh răng thông thường; mỗi điểm được chốt bằng hồ sơ nguyên liệu hoặc thử nghiệm trên mẫu.

Que nhai không phải chiết xuất

Que nhai làm sạch bằng động tác chải cộng các chất tiết ra từ que; trong thử nghiệm trên người, hai phần này không tách được. Tổng quan hệ thống 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở người lớn (9 vào phân tích gộp): dùng riêng que miswak, chỉ số mảng bám không khác biệt có ý nghĩa so với bàn chải; dùng thêm cùng bàn chải thì khác biệt có ý nghĩa; các nghiên cứu mô tả chưa đủ cách chải và tần suất (Ramli và cộng sự, 2022). Kết quả của que không áp cho kem.

Một thử nghiệm kem, kết quả thuộc cả công thức

Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 66 người ngoại trú không hút thuốc (tuổi trung bình 57,8), có chỉ số chảy máu rãnh lợi từ 25% trở lên, chải bàn chải tay hai lần mỗi ngày trong 3 tuần: chỉ số chảy máu giảm ở cả ba nhóm — 14,5% (kem chứa chiết xuất miswak), 17,1% (một kem thảo dược khác), 9,4% (kem thông thường); mảng bám kẽ răng giảm ở cả ba nhóm, không khác biệt giữa các nhóm (Azaripour và cộng sự, 2017). Abstract không nêu nồng độ chiết xuất. Đây là dữ liệu nha khoa của một công thức, không phải câu công bố.

Chất đánh dấu BITC và nền dung môi

Hoạt tính của S. persica trong các nghiên cứu trước được quy cho benzyl isothiocyanate (BITC). Khi để BITC tinh khiết 72 giờ với các dung môi rồi đun hồi lưu 8 giờ, chỉ dung môi có nhóm hydroxyl (–OH) phản ứng với BITC (Abdel-Kader và cộng sự, 2019). Nước, butylene glycol, glycerin, 1,2-hexanediol trong chế phẩm đều có nhóm –OH, nhưng nghiên cứu không xét nền này, nên chưa kết luận được nguyên liệu còn bao nhiêu BITC. Muốn nêu chất đánh dấu, nhà cung cấp phải đưa phương pháp định lượng, và nên đo lại sau lão hoá trên chính nền kem.

Vị, màu và cộng dồn glycol

Vị, màu, mùi của chế phẩm miswak chưa có nguồn đã kiểm; dịch chiết thực vật có thể làm sẫm màu kem (chưa có nguồn riêng cho miswak). Vị được chốt trên mẫu, màu theo dõi qua nghiên cứu ổn định. Butylene glycol, glycerin, 1,2-hexanediol từ chế phẩm ảnh hưởng vị ngọt, độ nhớt và hệ bảo quản, nên tính vào tổng công thức.

Pháp quy ASEAN và các tên dễ nhầm

Salvadora Persica Bark/Root Extract và BITC (CAS 622-78-6) không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Phụ lục II Ref 18 cấm “Allyl isothiocyanate” (CAS 57-06-7) — một chất khác. Ref 424 ghi “Benzyl cyanide, when used as a fragrance ingredient”; benzyl cyanide từng được phân lập từ dịch chiết rễ, nên nếu nhà cung cấp khai chất này, cách đọc mục 424 cần pháp chế xác nhận. Chưa có báo cáo CIR, ý kiến SCCS hay nồng độ sử dụng được xác lập — tỉ lệ theo TDS.

Ba hướng bào chế

Ba dòng kem đánh răng miswak

Kem miswak bạc hà nền silica

Silica ngậm nước, SLS, bạc hà, xylitol; dòng dùng hằng ngày, kem trắng hoặc ngả màu theo chiết xuất.

Kem miswak bọt vừa, không SLS

Cocamidopropyl Betaine thay SLS, vị bạc hà dịu; ghi “dịu nhẹ” chỉ khi đã đánh giá trên thành phẩm.

Kem miswak – đinh hương

Vị ấm của tinh dầu đinh hương; methyleugenol trên thành phẩm răng miệng không vượt 0,0002% (Phụ lục II Ref 451, “oral hygiene products”) — tỉ lệ tinh dầu tính theo COA từng lô; hàng xuất EU tính thêm eugenol để ghi nhãn.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp nhựa nhiều lớp hoặc tuýp nhôm, nắp vặn hoặc nắp bật; hộp giấy kể câu chuyện que miswak nhưng không viện dẫn kết quả của que nhai.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo trên dịch pha loãng theo phương pháp quy định; theo dõi qua các mốc ổn định vì hệ bảo quản phụ thuộc pH.
Màu, vị & mùi
So với mẫu chuẩn sau thử nghiệm lão hoá; theo dõi sẫm màu, biến vị do dịch chiết.
Độ nhớt, độ đùn
Kem ra tuýp đều, đứng trên bàn chải, không tách nước, không chảy.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách nước, khô cứng đầu tuýp, đổi màu, đổi vị.
COA chiết xuất đầu vào
INCI đầy đủ cả dung môi, bộ phận cây, dung môi chiết và tỉ lệ chiết, chất bảo quản nếu có, vi sinh, kim loại nặng; chất đánh dấu kèm phương pháp định lượng nếu thương hiệu muốn công bố.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kim loại nặng
Chất mài mòn khoáng và dịch chiết là nguồn cần kiểm soát; đối chiếu phiếu phân tích và kiểm trên thành phẩm.
Độ mài mòn
Đối chiếu chỉ số mài mòn của chất mài mòn theo phiếu nhà cung cấp; đánh giá trên thành phẩm khi công bố về vết ố.
Tương thích bao bì
Theo dõi ăn mòn tuýp nhôm, bong lớp trong tuýp, rò rỉ nắp.

Công bố công dụng

Công bố cho kem đánh răng có chiết xuất miswak

Với nhóm sản phẩm vệ sinh và chăm sóc răng miệng, Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận các câu về phòng các bệnh áp-xe răng, song nướu, viêm lợi, loét miệng, nha chu, chảy mủ quanh răng, viêm vòm miệng, răng xô lệch, nhiễm trùng răng miệng. Bằng chứng cho chiết xuất miswak trong kem đánh răng còn hạn chế; dữ liệu mạnh hơn thuộc về que nhai và nước súc miệng, là kết quả nha khoa chứ không phải công bố. Làm sạch răng là công dụng của cả sản phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch răng; giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng

Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn răng miệng, “thay bàn chải”.

Giúp hơi thở thơm mát (cho cả sản phẩm, có thử nghiệm)

Thay cho: hết hôi miệng như thuốc.

Chứa chiết xuất miswak (Salvadora persica); lấy cảm hứng từ que miswak truyền thống

Thay cho: viện dẫn kết quả que nhai hay nước súc miệng như kết quả của kem, “được WHO khuyến nghị”, hoàn toàn tự nhiên.

Làm sạch vết ố bề mặt, giúp răng trông sáng hơn (khi chất mài mòn và đánh giá trên thành phẩm cho phép)

Thay cho: tẩy trắng răng, làm trắng lại vết ố do tetracycline.

Không chứa fluoride — chỉ là mô tả thành phần

Thay cho: ngừa sâu răng, thay fluoride, tái khoáng, phục hồi men răng.

Cảnh báo và đối tượng dùng

Chải xong nhổ bỏ, súc miệng, không nuốt. Ngừng dùng nếu rát, sưng, loét miệng hoặc đỏ, sưng môi; khó thở, sưng mặt cần cấp cứu — đã có báo cáo ca viêm miệng tiếp xúc dị ứng do kem đánh răng chứa S. persica và một báo cáo phản vệ với miswak. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Không định vị cho trẻ em vì chưa có dữ liệu riêng (xem trang kem đánh răng trẻ em). Chảy máu chân răng hay ê buốt kéo dài cần nha sĩ. Thay cho: lành tính cho mọi người, an toàn cho mẹ bầu và em bé, công bố như thuốc về lợi, nha chu, chảy máu chân răng.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem trắng hoặc kem ngả màu nhẹ theo chiết xuất; kem gel theo yêu cầu.
Quy cách
Tuýp nhựa nhiều lớp, tuýp nhôm, nắp vặn hoặc nắp bật. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng vị.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA của chiết xuất miswak.
Bao bì
Thiết kế nhãn, hộp giấy, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem đánh răng miswak bạc hà không fluoride

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Nền silica và sorbitol

Silica ngậm nước làm sạch vừa phải, sorbitol và glycerin giữ kem mịn trong tuýp.

Chiết xuất miswak đứng tên

Chế phẩm có COA từng lô; tỉ lệ tính theo dung dịch nguyên liệu, nhãn ghi đủ INCI đi kèm.

Bạc hà dịu và xylitol

Vị the vừa phải, hậu vị ngọt nhẹ không đường; vị chốt trên mẫu thử.

Tuýp 100 g và hộp giấy

Hộp kể câu chuyện que miswak truyền thống, in đủ cảnh báo và câu công bố đã rà theo Phụ lục 03-MP.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Fluoride

Trang này mô tả bản không fluoride; miswak không thay fluoride — chải răng hai lần mỗi ngày với kem có fluoride vẫn là nền tảng (bài nguyên liệu miswak). Khi cần, công thức chuyển sang hướng kem đánh răng có fluoride với giới hạn và cảnh báo bắt buộc (xem trang kem đánh răng), miswak giữ vai trò câu chuyện.

Chất tạo bọt

Có SLS cho bọt nhiều; không SLS cho định vị dịu.

Vị

Bạc hà mạnh, bạc hà dịu, đinh hương, thảo mộc nhẹ.

Thảo dược phối

Đinh hương, trầu không, cam thảo, trà xanh — mỗi dịch chiết thêm một vị, một màu và một điều kiện pháp quy riêng.

Kết cấu và màu

Kem trắng, kem ngả màu tự nhiên của chiết xuất, kem gel.

Bộ sản phẩm

Kem đánh răng và nước súc miệng miswak cùng một câu chuyện; nước súc miệng công bố ở mức hơi thở thơm mát.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Miswak (Salvadora persica) trong mỹ phẩm răng miệng

Que nhai khác chiết xuất ra sao, mức bằng chứng, dị ứng, pháp quy ASEAN.

Gia công kem đánh răng thảo dược

Dòng phối nhiều vị thảo dược; trang này đi sâu vào riêng miswak.

Gia công kem đánh răng

Nền kỹ thuật chung, fluoride và cảnh báo bắt buộc.

Lịch chăm sóc răng miệng

Dùng kem đánh răng và nước súc miệng thế nào trong ngày.

Thông tư 06/2011/TT-BYT

Phụ lục 03-MP: các câu công bố không được chấp nhận cho sản phẩm răng miệng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục