Bó thanh vỏ quế cuộn buộc dây gai, nhìn từ trên xuống trên nền tối — ảnh minh hoạ, không xác định loài quế qua ảnh, không phải sản phẩm

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem đánh răng quế

Cinnamon Toothpaste · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Quế là cây gỗ thường xanh được trồng ở Việt Nam và Trung Quốc, và vị cay ấm của quế đã quen với người dùng qua kẹo, bánh và chính những tuýp kem đánh răng hương quế. Trong mỹ phẩm, nguyên liệu đứng tên là tinh dầu vỏ quế (INCI Cinnamomum Cassia Bark Oil), trước hết là nguyên liệu tạo hương: theo phụ lục thành phần tự nhiên của IFRA, mức điển hình là khoảng 79% cinnamal và 2,85% coumarin. Dữ liệu “công dụng” của quế chủ yếu là thử nghiệm trong đĩa vi khuẩn; trên người, một nghiên cứu kẹo cao su có và không có cinnamic aldehyde cho kết quả như nhau — nên kem đánh răng quế công bố ở mức hương quế ấm, làm sạch răng, hơi thở thơm mát. Điều quyết định công thức là an toàn: tiêu chuẩn IFRA cho nhóm kem đánh răng giới hạn cinnamal 0,15% và coumarin 0,0024% trong thành phẩm, nên tỉ lệ tinh dầu phải tính từ phiếu kiểm nghiệm (COA) của từng lô, và một tổng quan về dị ứng kem đánh răng ghi nhận trước đây nhiều phản ứng do dẫn xuất quế. Khác trang kem đánh răng thảo dược phối nhiều vị và trang tinh dầu răng miệng, trang này đi sâu vào việc riêng của quế: loài và bộ phận cây trên COA, tên INCI của dịch chiết CO2, phép tính theo IFRA, cảm giác ấm là kích thích thần kinh chứ không phải lợi ích, các báo cáo dị ứng niêm mạc miệng và khuyến nghị của Butter-C không dùng cho trẻ nhỏ, người nhạy cảm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Tinh dầu vỏ quế ở mức tạo hương trong nền kem đánh răng

Tinh dầu quế chỉ chiếm một phần rất nhỏ công thức; phần còn lại là nền kem đánh răng quen thuộc với chất mài mòn, chất giữ ẩm, chất tạo bọt, hương vị và hệ bảo quản được thử thách.

Tinh dầu vỏ quế — đọc đúng nguyên liệu

CosIng định nghĩa Cinnamomum Cassia Bark Oil là tinh dầu (volatile oil) thu từ vỏ Cinnamomum cassia. Các nguyên liệu dễ nhầm: Cinnamomum Cassia Leaf Oil (“Cassia Oil”, cất từ lá và cành), Cinnamomum Zeylanicum Bark Oil (quế Ceylon, C. verum), và C. loureiroi mà thương mại gọi là “quế Sài Gòn”. Phụ lục IFRA ghi dầu vỏ và dầu lá cassia dùng chung số CAS, nên COA phải ghi loài, bộ phận cây và cách chiết.

Nguyên liệu đang lưu: dịch chiết CO2 “ít coumarin”

Nguyên liệu Butter-C đang lưu là dầu vỏ quế chiết CO2 loại ít coumarin, khai INCI Cinnamomum Cassia Bark Oil. Theo định nghĩa CosIng, “Bark Oil” là tinh dầu, còn dịch chiết vỏ có INCI Cinnamomum Cassia Bark Extract — tên INCI cho dịch chiết CO2 phải xác nhận với nhà cung cấp trước khi in nhãn. “Ít coumarin” chỉ có ý nghĩa khi COA từng lô ghi con số coumarin và cinnamal.

Nền kem và chất tạo bọt

Silica ngậm nước làm chất mài mòn; sorbitol, glycerin giữ ẩm; xanthan gum, cellulose gum tạo cấu trúc — như trang kem đánh răng. Sodium Lauryl Sulfate cho bọt nhiều; Cocamidopropyl Betaine cho bản bọt vừa phải, không SLS.

Hương phối, vị và bảo quản

Tinh dầu bạc hà, menthol cân vị cay ấm; xylitol, sodium saccharin tạo ngọt không đường. Sodium Benzoate cho sản phẩm răng miệng tối đa 1,7% tính theo acid benzoic (Phụ lục VI ASEAN, Ref 1); hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930. Tinh dầu quế không phải chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI nêu nhiều tinh dầu có tính chất ức chế vi sinh vật nhưng “are not included in the ANNEX”. Bản mô tả trên trang này không có fluoride.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Trần IFRA, cộng dồn, cảm giác ấm, dị ứng và pháp quy

Đây là những chỗ kem đánh răng quế khác kem đánh răng thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA nguyên liệu, bảng tính và thử nghiệm trên mẫu.

Trần IFRA nhóm 6 và phép tính

Tiêu chuẩn IFRA (tự nguyện của ngành hương, không phải luật) giới hạn trong thành phẩm nhóm 6 — kem đánh răng, nước súc miệng: cinnamal 0,15%, coumarin 0,0024%. Tinh dầu tối đa (%) = mức tối đa của chất ÷ hàm lượng chất trong tinh dầu (%) × 100, lấy kết quả nhỏ hơn của hai chất, làm tròn xuống. Với mức điển hình của dầu vỏ cassia (cinnamal 78,85%, coumarin 2,85%): cinnamal cho 0,19%, coumarin cho 0,08% → tối đa 0,08%, coumarin là chất giới hạn. Ví dụ minh hoạ (không phải số đo của lô nào): lô ít coumarin có COA coumarin 0,5%, cinnamal 78,85% → coumarin cho 0,48%, cinnamal cho 0,19% → tối đa 0,19%, lúc này cinnamal giới hạn. Minh hoạ lô nhiều coumarin: 3,96% coumarin (đầu trên của dải 0,80–3,96% mà EFSA đo ở 8 lô cassia oil lá và cành, không phải dầu vỏ) → khoảng 0,06%. Số dùng thật lấy từ COA từng lô.

Cộng dồn mọi nguồn và vị thực dùng

Hương phối (bạc hà, hương quế tổng hợp…) có thể mang cinnamal, coumarin — cộng vào bảng tính theo bản khai của nhà cung cấp hương; IFRA còn có tiêu chuẩn hạn chế 2-methoxycinnamaldehyde mà nhà cung cấp hương phải tính. Tỉ lệ thực dùng thường thấp hơn trần vì vị cay nóng, chốt trên mẫu chải thử; tính lại mỗi khi đổi lô tinh dầu hay đổi hương.

Cảm giác ấm, đỏ là kích thích thần kinh

Cinnamaldehyde hoạt hoá kênh TRPA1 ở tế bào thần kinh cảm giác, gây cảm giác đau rát (Bandell và cộng sự, 2004; dữ liệu tế bào và chuột). Trên 10 người khoẻ mạnh, trans-cinnamaldehyde 10% bôi cẳng tay làm tăng nhiệt độ da, tưới máu và gây quầng đỏ (Olsen và cộng sự, 2014; mù đôi, bắt chéo) — ở nồng độ cao hơn nhiều mức tạo hương. Vì vậy “ấm” chỉ là mô tả cảm giác, không phải lợi ích cho lợi hay răng.

Dị ứng niêm mạc miệng

Tổng quan về dị ứng kem đánh răng: biểu hiện thường là viêm môi, có hoặc không kèm viêm da quanh miệng; trước đây nhiều phản ứng do dẫn xuất quế (de Groot, 2017). Tại một phòng khám ở Madrid (2013–2022), 6 trong 11 ca phản ứng ở lợi do kem đánh răng liên quan đến quế, tổn thương hết khi ngừng kem (López-Pintor và cộng sự, 2024). Một nghiên cứu hồi cứu ở Hy Lạp ghi 74 ca viêm miệng tiếp xúc do kẹo cao su, kẹo vị quế, tất cả khỏi trong một tuần sau khi ngừng (Kalogirou và cộng sự, 2026). SCCS (2012) xếp cinnamal, coumarin vào nhóm chất gây dị ứng hương “of special concern”.

Độ bền và tương kỵ

Cinnamal là aldehyde, tạo base Schiff với amin (đổi màu, đổi mùi); cinnamal “thickens on exposure to air” (PubChem), và theo EFSA, styrene trong cassia oil nhiều khả năng sinh ra từ cinnamaldehyde bị oxy hoá. Thực hành (cần thẩm định): hoà tinh dầu vào hệ hương hoặc chất hoà tan trước, thêm ở giai đoạn nguội; nguyên liệu chứa đầy, đậy kín, tránh sáng. Hỗn hợp cinnamal với sodium hydroxide có thể tự nóng khi để ngoài không khí (PubChem) — chú ý giẻ lau, rác thải ở xưởng. Phiếu an toàn của cassia oil lá và cành trong hồ sơ EFSA ghi kích ứng da, mắt và có thể gây dị ứng da → găng tay, kính, thông gió khi cân pha.

Pháp quy ASEAN, Việt Nam và hàng xuất EU

Cinnamomum Cassia Bark Oil, cinnamal, coumarin không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); Phụ lục III để trống mục 67–92. Phụ lục II Ref 1575 cấm “Styrene”, không kèm câu ngoại lệ cho tinh dầu tự nhiên — EFSA đo được 0,06–0,11% styrene ở 3 lô cassia oil lá và cành, nên Butter-C yêu cầu dữ liệu styrene từ nhà cung cấp và chuyển pháp chế xem xét. Phụ lục II Ref 360 giới hạn safrole “50 ppm in products for dental and oral hygiene”, không có trong kem đánh răng dành riêng cho trẻ em — phụ lục IFRA không ghi safrole cho dầu vỏ cassia, xác nhận bằng COA. Thông tư 06/2011/TT-BYT cho ghi chung là “hương liệu”; khi quế đứng tên, nhãn nên ghi đúng INCI. Hàng xuất EU: ghi “Cinnamal”, “Coumarin”, “Eugenol” khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi (Quy định 1223/2009, Phụ lục III mục 76, 77, 71) — với 78,85% cinnamal, tinh dầu từ khoảng 0,013% đã phải ghi “Cinnamal”.

Ba hướng bào chế

Ba dòng kem đánh răng quế

Quế – bạc hà nền silica

Silica ngậm nước, SLS, tinh dầu vỏ quế tính theo COA, bạc hà và menthol cân vị; dòng dùng hằng ngày, vị ấm trước, mát sau.

Quế ấm nhẹ, bọt vừa, không SLS

Cocamidopropyl Betaine thay SLS, tỉ lệ quế thấp hơn trần, xylitol tạo ngọt; vẫn không định vị cho người nhạy cảm (khuyến nghị của Butter-C).

Quế – đinh hương

Vị ấm thảo mộc đậm hơn; methyleugenol trên thành phẩm răng miệng không vượt 0,0002% (Phụ lục II Ref 451, “oral hygiene products”) — tỉ lệ tinh dầu đinh hương tính theo COA từng lô; cinnamal, coumarin vẫn theo IFRA; hàng xuất EU tính thêm eugenol để ghi nhãn.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp nhựa nhiều lớp hoặc tuýp nhôm, nắp vặn hoặc nắp bật; hộp giấy kể câu chuyện cây quế nhưng không viện dẫn dữ liệu ống nghiệm hay kẹo cao su.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA tinh dầu đầu vào
Từng lô: INCI đã xác nhận, tên loài, bộ phận cây, cách chiết, cinnamal, coumarin, styrene, safrole; tính lại trần khi đổi lô.
Bảng tính IFRA và cộng dồn
Cinnamal ≤ 0,15%, coumarin ≤ 0,0024% trên thành phẩm, cộng mọi nguồn hương; methyleugenol nếu có đinh hương; lưu trong PIF.
pH
Đo trên dịch pha loãng theo phương pháp quy định; theo dõi qua các mốc ổn định vì hệ bảo quản phụ thuộc pH.
Màu, vị & mùi
So với mẫu chuẩn sau lão hoá, có và không có ánh sáng; chải thử về độ cay, độ ấm, hậu vị.
Độ nhớt, độ đùn
Kem ra tuýp đều, đứng trên bàn chải, không tách nước, không chảy.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách nước, khô cứng đầu tuýp, đổi màu, giảm hoặc biến mùi quế.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930; tinh dầu không được tính là chất bảo quản.
Kim loại nặng
Chất mài mòn khoáng là nguồn cần kiểm soát; đối chiếu phiếu phân tích và kiểm trên thành phẩm.
Tương thích bao bì
Theo dõi hấp phụ hương vào lớp trong tuýp, ăn mòn tuýp nhôm, rò rỉ nắp.

Công bố công dụng

Công bố cho kem đánh răng hương quế

Với nhóm sản phẩm vệ sinh và chăm sóc răng miệng, Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận các câu về phòng chống các bệnh áp-xe răng, song nướu, viêm lợi, loét miệng, nha chu, chảy mủ quanh răng, viêm vòm miệng, răng bị xô lệch, bệnh về nhiễm trùng răng miệng, và câu làm trắng lại các vết ố do tetracycline. Dữ liệu ống nghiệm về vi khuẩn của tinh dầu quế và các nghiên cứu kẹo cao su không phải căn cứ công bố. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Hương quế ấm, vị cay nhẹ

Thay cho: “làm ấm, tăng tuần hoàn cho lợi”, công bố như thuốc về lợi.

Giúp hơi thở thơm mát (cho cả sản phẩm, có thử nghiệm)

Thay cho: hết hôi miệng như thuốc, công bố tác động lên vi khuẩn — kẹo cao su có và không có cinnamic aldehyde cho kết quả như nhau trong một nghiên cứu 15 người (Zhu và cộng sự, 2011).

Làm sạch răng; giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng

Thay cho: ngừa sâu răng, công bố như thuốc về mảng bám, viêm lợi, nha chu.

Chứa tinh dầu vỏ quế (Cinnamomum Cassia Bark Oil)

Thay cho: “bảo quản tự nhiên bằng quế”, hoàn toàn tự nhiên, “không gây dị ứng”.

Không chứa fluoride — chỉ là mô tả thành phần

Thay cho: ngừa sâu răng, thay fluoride, tái khoáng, phục hồi men răng.

Cảnh báo và đối tượng dùng

Chải xong nhổ bỏ, súc miệng, không nuốt. Ngừng dùng nếu rát, đỏ lợi, sưng môi hoặc có vệt trắng, đỏ ở niêm mạc má, lưỡi — đã có báo cáo ca phản ứng với quế trong kem đánh răng và kẹo. Người đã dị ứng quế, cinnamal hoặc hương liệu không dùng. Khuyến nghị của Butter-C (văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng): không dùng tinh dầu quế trong kem đánh răng cho trẻ nhỏ và sản phẩm cho người nhạy cảm. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Triệu chứng kéo dài cần nha sĩ hoặc bác sĩ da liễu. Thay cho: dùng được cho bé, lành tính cho mọi người.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem trắng, kem ngả màu nhẹ hoặc kem gel theo yêu cầu.
Quy cách
Tuýp nhựa nhiều lớp, tuýp nhôm, nắp vặn hoặc nắp bật. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng vị.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA tinh dầu quế và bảng tính IFRA.
Bao bì
Thiết kế nhãn, hộp giấy, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem đánh răng quế – bạc hà không fluoride

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Tinh dầu vỏ quế đứng tên

COA ghi loài, bộ phận, cinnamal, coumarin; tỉ lệ tính theo trần IFRA nhóm 6, chốt trên mẫu chải thử.

Bạc hà cân vị

Vị ấm trước, mát sau; menthol liều thấp để không gắt.

Nền silica và xylitol

Silica ngậm nước làm sạch vừa phải, xylitol và sorbitol cho hậu vị ngọt không đường.

Tuýp 100 g và hộp giấy

Hộp kể câu chuyện cây quế, in cảnh báo ngừng dùng khi kích ứng và câu công bố đã rà theo Phụ lục 03-MP.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Fluoride

Trang này mô tả bản không fluoride. Khi cần, công thức chuyển sang hướng kem đánh răng có fluoride với giới hạn và cảnh báo bắt buộc (xem trang kem đánh răng); câu “giúp ngừa sâu răng” chỉ dùng khi pháp chế xác nhận; quế giữ vai trò hương.

Nguồn tinh dầu

Tinh dầu cất hơi nước hay dịch chiết CO2 ít coumarin — mỗi loại một tên INCI cần xác nhận và một trần tính theo COA.

Mức ấm

Ấm nhẹ hay cay rõ, luôn trong trần IFRA của lô tinh dầu.

Hương phối

Bạc hà mạnh, bạc hà dịu, đinh hương (tính methyleugenol), không menthol — mỗi hương thêm vào cần bản khai cinnamal, coumarin.

Thị trường bán

Trong nước hay xuất EU (ghi “Cinnamal”, “Coumarin” khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi).

Bộ sản phẩm

Kem đánh răng quế đi cùng nước súc miệng cùng tông hương; trần IFRA tính riêng cho từng sản phẩm.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Tinh dầu quế (Cinnamomum cassia) trong mỹ phẩm

Cinnamal, coumarin, dị ứng niêm mạc miệng, trần dùng theo IFRA và ghi nhãn khi xuất EU.

Gia công kem đánh răng thảo dược

Dòng phối nhiều vị thảo dược; trang này đi sâu vào riêng quế.

Gia công tinh dầu chăm sóc răng miệng

Tinh dầu đinh hương, bạc hà, quế pha loãng trong dầu nền.

Gia công kem đánh răng

Nền kỹ thuật chung, fluoride và cảnh báo bắt buộc.

Thông tư 06/2011/TT-BYT

Phụ lục 03-MP: các câu công bố không được chấp nhận cho sản phẩm răng miệng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục