Tinh dầu quế (Cinnamomum cassia) trong mỹ phẩm
Quế quen thuộc trong kem đánh răng và dầu massage, nhưng trong mỹ phẩm tinh dầu vỏ quế trước hết là nguyên liệu tạo hương. Bài viết tách dữ liệu ống nghiệm với dữ liệu an toàn, và cách tính tỷ lệ dùng theo cinnamal, coumarin.
Tinh dầu vỏ quế (INCI: Cinnamomum Cassia Bark Oil) là tinh dầu thu từ vỏ cây quế Cinnamomum cassia, thành phần chính là cinnamal (cinnamaldehyde). Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu tạo mùi, vị quế cay ấm cho sản phẩm răng miệng, sữa tắm, dầu massage. Dữ liệu “công dụng” chủ yếu từ ống nghiệm; dữ liệu chắc chắn hơn thuộc về an toàn: cinnamal gây dị ứng tiếp xúc và quế gây phản ứng niêm mạc miệng.
Bài liên quan: tinh dầu đinh hương, menthol, ghi nhãn mỹ phẩm 2026.
1. Tinh dầu quế là gì?
Cinnamomum cassia (đồng nghĩa C. aromaticum) là cây gỗ thường xanh họ Long não, nguồn gốc tây nam Trung Quốc, được trồng ở Trung Quốc và Việt Nam (EFSA, 2022); một nghiên cứu vi sinh tại Yên Bái ghi cây quế lấy mẫu là C. cassia (Vu et al., 2018). Trong thương mại, “quế Sài Gòn” còn chỉ loài C. loureiroi, “quế Ceylon” là C. verum (C. zeylanicum), nên phiếu kiểm nghiệm (COA) phải ghi loài và bộ phận cây.
CosIng (Ủy ban châu Âu) tách theo bộ phận cây: Cinnamomum Cassia Bark Oil là “volatile oil obtained from the bark”, còn Cinnamomum Cassia Leaf Oil (“Cassia Oil”, CAS 8007-80-5) cất từ lá và cành. Phụ lục thành phần tự nhiên của tiêu chuẩn IFRA (bản sửa đổi 51) ghi mức điển hình:
| Tinh dầu (loài) | Cinnamal | Coumarin | Eugenol |
|---|---|---|---|
| Vỏ quế cassia (C. cassia) | 78,85% | 2,85% | 0,1% |
| Cassia oil, lá và cành (C. cassia) | 79,5% | 2% | 0,1% |
| Vỏ quế Ceylon (C. zeylanicum) | 75% | 0,6% | 2% |
| Lá quế Ceylon (C. zeylanicum) | 1,5% | 0,3% | 74% |
Mức điển hình không thay COA từng lô. Tinh dầu vỏ quế cất bằng nước do vườn dược liệu của một trường đại học Việt Nam cung cấp chứa 89,1% (E)-cinnamaldehyde; tác giả cho biết Dược điển Việt Nam yêu cầu (E)-cinnamaldehyde trong tinh dầu vỏ quế không dưới 85% (Nguyen et al., 2023). Tám lô cassia oil lá và cành (5 từ Trung Quốc, 3 từ Việt Nam) chứa (E)-cinnamaldehyde 78,8–89,0% và coumarin 0,80–3,96% (EFSA). Ở vỏ quế gia vị, C. verum chỉ có vết coumarin, còn các loài cassia chứa lượng đáng kể (Wang et al., 2013).
2. Cinnamal tác động lên da và niêm mạc thế nào?
Cinnamaldehyde hoạt hoá kênh ion TRPA1 ở tế bào thần kinh cảm giác; kích hoạt kênh này gây cảm giác đau rát (Bandell et al., 2004, dữ liệu tế bào và chuột). Trên 10 người khoẻ mạnh, trans-cinnamaldehyde 10% bôi lên cẳng tay làm tăng nhiệt độ da và tưới máu nhiều hơn L-menthol 40% đơn thuần, và gây quầng đỏ phản xạ sợi trục (Olsen et al., 2014; mù đôi, bắt chéo). Cảm giác “ấm nóng” và đỏ da vì vậy là kích thích thần kinh (ở nồng độ cao hơn nhiều mức mỹ phẩm), không phải bằng chứng lợi ích.
3. Bằng chứng: chủ yếu ống nghiệm
| Nghiên cứu | Chất thử, bối cảnh | Kết quả chính (theo abstract) | Mức bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Ooi et al., 2006 | Tinh dầu cassia (85% cinnamaldehyde) và cinnamaldehyde tinh khiết; vi khuẩn, nấm | Nồng độ ức chế tối thiểu của hai chất gần như nhau (vi khuẩn: 75–600 µg/mL) | In vitro |
| Nguyen et al., 2023 | Tinh dầu vỏ quế (nguồn Việt Nam) so với (E)-cinnamaldehyde ≥ 99%; 6 chủng vi khuẩn | Tinh dầu ức chế tốt hơn chất tinh khiết ở cả 3 phương pháp | In vitro |
| Zhu et al., 2011 | Kẹo cao su có đường chứa và không chứa cinnamic aldehyde; 15 người lớn, mù đôi, bắt chéo | Cả hai loại kẹo đều giảm vi khuẩn kỵ khí trong nước bọt sau 20 phút; không khác biệt có ý nghĩa giữa hai loại | Người, nhỏ, ngắn hạn |
| Weber et al., 2024 | Kẹo cao su nhiều thành phần (tinh dầu quế, chanh, bạc hà và chiết xuất) so với kẹo đối chứng; 52 bệnh nhân chỉnh nha, 10 ngày | Chỉ số mảng bám và chảy máu nhú lợi giảm ở cả hai nhóm, không khác biệt giữa nhóm | RCT, sản phẩm nhiều thành phần; có tài trợ một phần của doanh nghiệp |
Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế. Kết quả trong đĩa thử không chuyển được thành tác dụng trên người và không phải công dụng mỹ phẩm được công bố; hai thử nghiệm trên người chưa tách được vai trò riêng của quế. Chưa có thử nghiệm trên mỹ phẩm chứa Cinnamomum Cassia Bark Oil ở mức tạo hương.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Danh mục của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ) không có báo cáo cho Cinnamomum cassia; với cinnamal, CIR ghi “defer to RIFM review” (tra 28/10/2026). Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập cho chính tinh dầu. Trần thực tế đến từ tiêu chuẩn IFRA của ngành hương (tự nguyện, không phải luật) cho cinnamal và coumarin trong thành phẩm; ước tính theo mức điển hình (78,85% cinnamal, 2,85% coumarin), lô thực tế tính lại theo COA:
| Nhóm IFRA (ví dụ) | Cinnamal tối đa | Coumarin tối đa | Tinh dầu tối đa, ước tính (chất giới hạn) |
|---|---|---|---|
| 6: kem đánh răng, nước súc miệng | 0,15% | 0,0024% | ≤ 0,08% (coumarin) |
| 5A: kem, dầu, lotion body | 0,064% | 0,38% | ≤ 0,08% (cinnamal) |
| 9: sữa tắm, dầu gội, xà phòng | 0,49% | 0,52% | ≤ 0,62% (cinnamal) |
| 1: sản phẩm môi | 0,045% | 0,089% | ≤ 0,05% (cinnamal) |
Cách tính: tinh dầu tối đa (%) = mức tối đa của chất ÷ hàm lượng chất trong tinh dầu × 100, lấy mức nhỏ hơn của hai chất, làm tròn xuống. Với kem đánh răng, coumarin mới là chất giới hạn, nên loại ít coumarin có lợi thế. Phải cộng dồn mọi nguồn cinnamal, coumarin; tỷ lệ thực dùng còn do cảm quan và đánh giá an toàn quyết định.
5. Cách dùng và kết hợp
- Không dùng tinh dầu nguyên chất trên da, lợi hay nhỏ vào miệng.
- Hoà tan: cinnamal tan trong nước khoảng 1,42 g/L ở 25 °C, trộn lẫn với cồn và dầu (PubChem). Thực hành nhà máy (cần thẩm định): hoà vào hệ hương hoặc chất hoà tan trước, thêm ở giai đoạn nguội.
- Tương kỵ: cinnamal là aldehyde, tạo base Schiff với amin (IFRA liệt kê base Schiff của cinnamic aldehyde với methyl anthranilate).
- Oxy hoá: cinnamal “thickens on exposure to air” (PubChem); theo EFSA, styrene trong cassia oil nhiều khả năng sinh ra từ cinnamaldehyde bị oxy hoá. Bao bì kín, ít khoảng trống, tránh sáng.
- Phối hợp thường gặp: bạc hà, menthol, đinh hương (khi đó tính thêm eugenol, methyleugenol).
6. An toàn, ai cần lưu ý
Dị ứng tiếp xúc. Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng EU (SCCS, 2012) xếp cinnamal, coumarin, eugenol vào nhóm chất gây dị ứng hương “of special concern”, và xếp tinh dầu lá cassia vào nhóm dị nguyên đã xác lập trên người. Ở bệnh nhân được thử áp tại cơ sở da liễu (không phải dân số chung), tỷ lệ dương tính với cinnamal là 1,0% tại mạng lưới IVDK 2003–2004 (Schnuch et al., 2007) và 1,3% trong 4.430 bệnh nhân tại miền nam Thụy Điển 2009–2015 (Mowitz et al., 2017).
Niêm mạc miệng. Một nghiên cứu hồi cứu tại Hy Lạp ghi nhận 74 ca viêm miệng tiếp xúc do kẹo cao su, kẹo vị quế, tổn thương chủ yếu ở niêm mạc má và bờ lưỡi; tất cả khỏi hoàn toàn trong một tuần sau khi ngừng sản phẩm (Kalogirou et al., 2026). Trong 11 ca phản ứng ở lợi do kem đánh răng tại một phòng khám ở Madrid, 6 ca liên quan đến quế (López-Pintor et al., 2024). Theo tổng quan về dị ứng kem đánh răng, biểu hiện thường là viêm môi, và trước đây nhiều phản ứng do dẫn xuất quế (de Groot, 2017).
Kích ứng: cinnamal gây nóng rát qua TRPA1. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Khuyến nghị của Butter-C (văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng): không dùng tinh dầu quế trong kem đánh răng cho trẻ nhỏ và sản phẩm cho da nhạy cảm.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: tra tên và CAS (8007-80-5, 84961-46-6, 104-55-2, 91-64-5) trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2): Cinnamomum Cassia Bark Oil, cinnamal, coumarin không có tên. Phụ lục III ghi “67 to 92 Entries left intentionally blank” ở các số mà phụ lục EU dành cho chất gây dị ứng hương. Phụ lục II, Ref 1575 cấm “Styrene”; EFSA đo được styrene 0,06–0,11% ở 3 lô cassia oil lá và cành. Butter-C đề nghị lấy dữ liệu styrene từ nhà cung cấp và chuyển pháp chế xem xét.
- Ghi nhãn tại Việt Nam: theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, hương có thể ghi chung là “hương liệu”, không có ngưỡng ghi riêng cinnamal (chương Hương liệu, mục 6.1).
- Hàng xuất EU: Phụ lục III Quy định (EC) 1223/2009 (bản 2009; Quy định 2023/1545 không sửa các mục này), mục 76 (Cinnamal), 77 (Coumarin), 71 (Eugenol): “The presence of the substance must be indicated in the list of ingredients […] when its concentration exceeds: — 0,001 % in leave-on products — 0,01 % in rinse-off products”. Với 78,85% cinnamal, tinh dầu từ khoảng 0,0013% (lưu lại) hay 0,013% (rửa trôi) đã buộc ghi “Cinnamal”. Quy định (EU) 2023/1545 thêm mục 348 riêng cho Cinnamomum Cassia Leaf Oil, không phải dầu vỏ, dù hai loại dùng chung CAS trong phụ lục IFRA — nên hỏi đơn vị đánh giá an toàn EU.
- Công bố công dụng: Hướng dẫn công bố tính năng ASEAN (Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT) không chấp nhận “Stimulates hair growth” cho sản phẩm tóc, “Removes/burns fat” cho sản phẩm da, và phòng hay xử lý “stomatitis […] or any oral diseases or infections” cho sản phẩm răng miệng. Tránh “kích thích mọc tóc”, “đốt mỡ”, “tăng tuần hoàn”, câu về vi khuẩn; nên dùng “hương quế”, “vị cay ấm”, “cảm giác ấm”.
- Hồ sơ nguyên liệu: COA ghi INCI, tên loài, bộ phận cây, cách chiết, cinnamal, coumarin, styrene. Dịch chiết CO2 cần xác nhận lại INCI với nhà cung cấp.
Butter-C dùng tinh dầu vỏ quế ở mức tạo hương trong gia công kem đánh răng thảo dược, nước súc miệng, sữa tắm, tỷ lệ tính theo COA.
Câu hỏi thường gặp
Tinh dầu quế trong mỹ phẩm là quế Việt Nam hay quế Ceylon?
Cinnamomum Cassia Bark Oil lấy từ vỏ C. cassia, loài trồng ở Việt Nam và Trung Quốc; quế Ceylon (C. verum) có INCI riêng.
Kem đánh răng vị quế có gây dị ứng không?
Có thể, dù hiếm: đỏ, rát lợi, niêm mạc má hoặc môi, thường hết khi ngừng dùng. Nếu nghi ngờ, ngừng sản phẩm và khám nha sĩ hoặc bác sĩ da liễu.
Tinh dầu quế có giúp mọc tóc không?
Kích thích mọc tóc không phải công dụng mỹ phẩm được chấp nhận. Butter-C chưa tìm thấy thử nghiệm trên người với tinh dầu vỏ quế cho mục đích này.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- EFSA FEEDAP Panel. Safety and efficacy of a feed additive consisting of an essential oil from Cinnamomum cassia (L.) J. Presl (cassia leaf oil) for use in all animal species (FEFANA asbl). EFSA J. 2022. PMID 36274981 · Vu HT et al. Antimicrobial and Cytotoxic Properties of Bioactive Metabolites Produced by Streptomyces cavourensis YBQ59 Isolated from Cinnamomum cassia Prels in Yen Bai Province of Vietnam. Curr Microbiol. 2018. PMID 29869093 · Wang YH et al. Cassia cinnamon as a source of coumarin in cinnamon-flavored food and food supplements in the United States. J Agric Food Chem. 2013. PMID 23627682
- IFRA. IFRA Standard: Cinnamic aldehyde (Amendment 49) https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/standards/IFRA_STD_018.pdf · IFRA Standard: Coumarin (Amendment 49) https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/standards/IFRA_STD_023.pdf · Annex on contributions from other sources (51st Amendment) https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/Standards-Documentation/ifra-51st-amendment-annex-on-contributions-from-other-sources.xlsx · Guidance for the use of IFRA Standards https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/Standards-Documentation/ifra-51st-amendment-guidance-for-the-use-of-ifra-standards.pdf
- Bandell M et al. Noxious cold ion channel TRPA1 is activated by pungent compounds and bradykinin. Neuron. 2004. PMID 15046718 · Olsen RV et al. Somatosensory and vasomotor manifestations of individual and combined stimulation of TRPM8 and TRPA1 using topical L-menthol and trans-cinnamaldehyde in healthy volunteers. Eur J Pain. 2014. PMID 24664788
- In vitro: Ooi LS et al. Antimicrobial activities of cinnamon oil and cinnamaldehyde from the Chinese medicinal herb Cinnamomum cassia Blume. Am J Chin Med. 2006. PMID 16710900 · Nguyen HTT et al. Short communication: Antibacterial effects of essential oils from Cinnamomum cassia bark and Eucalyptus globulus leaves-The involvements of major constituents. PLoS One. 2023. PMID 37450504
- Người: Zhu M et al. Short-term germ-killing effect of sugar-sweetened cinnamon chewing gum on salivary anaerobes associated with halitosis. J Clin Dent. 2011. PMID 21290983 · Weber J et al. Randomized controlled clinical trial on the efficacy of a novel antimicrobial chewing gum in reducing plaque and gingivitis in adolescent orthodontic patients. Clin Oral Investig. 2024. PMID 38664261
- Dị ứng da: SCCS. Opinion on fragrance allergens in cosmetic products (SCCS/1459/11). 2012. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_102.pdf · Schnuch A et al. Sensitization to 26 fragrances to be labelled according to current European regulation. Results of the IVDK and review of the literature. Contact Dermatitis. 2007. PMID 17577350 · Mowitz M et al. Simultaneous patch testing with fragrance mix I, fragrance mix II and their ingredients in southern Sweden between 2009 and 2015. Contact Dermatitis. 2017. PMID 28685882
- Niêm mạc miệng: Kalogirou EM et al. Cinnamon-Induced Contact Stomatitis: A Retrospective Study of 74 Cases and Literature Review. Oral Dis. 2026. PMID 40914980 · López-Pintor RM et al. Gingival hypersensitivity reactions to toothpastes: A case series and scoping review. J Am Dent Assoc. 2024. PMID 38206258 · de Groot A. Contact Allergy to (Ingredients of) Toothpastes. Dermatitis. 2017. PMID 28291073
- Pháp quy, dữ liệu: ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · ASEAN Cosmetic Claims Guidelines (Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT) https://file.go.gov.sg/appendix-iii-asean-cosmetic-claims-guidelines.pdf · Regulation (EC) No 1223/2009 https://publications.europa.eu/resource/cellar/4100396c-575c-4150-8d92-e7c23ab1ce97.0006.02/DOC_1 · Commission Regulation (EU) 2023/1545 https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1 · CosIng – Cinnamomum Cassia Bark Oil https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/90690 · CIR Reports https://cir-reports.cir-safety.org/FetchCIRReports/ · PubChem Cinnamaldehyde (CID 637511) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/637511
BUTTER-C


