
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công nước rửa tay tinh dầu chanh
Lemon Oil Hand Wash · Signature Ingredients · OEM/ODM
Hương chanh là mùi quen thuộc của nước rửa tay ở gia đình, văn phòng, nhà hàng. Nguyên liệu đứng tên là tinh dầu vỏ chanh (INCI: Citrus Limon Peel Oil), thu từ túi tinh dầu trên lớp vỏ ngoài của quả chanh vàng Citrus limon — không phải chanh xanh, cũng không phải nước cốt chanh. Thành phần chính là limonene; khi gặp không khí, limonene bị oxy hoá thành hydroperoxide, chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận ở bệnh nhân thử áp. Loại ép lạnh còn chứa furocoumarin, nhóm chất phản ứng với tia UVA; với sản phẩm rửa trôi như nước rửa tay, CIR không áp mức giới hạn bergapten và tiêu chuẩn IFRA do CIR dẫn không giới hạn tinh dầu chanh ép lạnh, nhưng chọn đúng loại nguyên liệu vẫn quan trọng khi cùng dòng có kem tay lưu lại. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng trên người cho tinh dầu vỏ chanh bôi da với một công dụng mỹ phẩm. Vì vậy nước rửa tay tinh dầu chanh của Butter-C hứa làm sạch da tay, bọt mịn và hương chanh tươi, với tinh dầu đúng loài, có chỉ số peroxide và chất chống oxy hoá — không hứa tác động lên vi khuẩn, khử mùi hay làm sáng da. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Hệ làm sạch, tinh dầu vỏ chanh và chất chống oxy hoá
Nước rửa tay tinh dầu chanh dùng hệ làm sạch và giữ ẩm như nước rửa tay thông thường; phần riêng là chọn đúng loại tinh dầu vỏ chanh, giữ limonene không bị oxy hoá và hoà tan tinh dầu vào nền nước.
Tinh dầu vỏ chanh (Citrus Limon Peel Oil)
Có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C, khai đúng INCI này. Theo CIR 2019, limonene chiếm 38,1–95,8% ở loại ép lạnh tuỳ mẫu; aldehyde tính theo citral 1,0–3,5% ở loại chưng cất, 1,7–5,5% ở loại ép lạnh tuỳ vùng (Food Chemicals Codex do CIR dẫn). Khảo sát ngành Hoa Kỳ do CIR dẫn ghi mức khai báo tối đa ở sản phẩm rửa trôi 0,0006–0,001% — thực tế thị trường, không phải giới hạn; tỉ lệ chốt theo cường độ mùi, chứng chỉ IFRA của lô, đánh giá an toàn trong PIF và thử dung nạp trên thành phẩm.
Hệ làm sạch
Sodium Laureth Sulfate với Cocamidopropyl Betaine cho gel bọt nhiều, giá tốt; Decyl Glucoside, Sodium Lauroyl Sarcosinate cho dòng không sulfate (độ dịu thử trên thành phẩm) — như trang nước rửa tay chung.
Hoà tan tinh dầu vào nền nước
Tinh dầu vỏ chanh không tan trong nước. Hệ chất diện hoạt thường hoà tan được một lượng nhỏ; gel trong hoặc bọt tạo sẵn có thể cần PEG-40 Hydrogenated Castor Oil hoặc Polysorbate 20, trộn trước với tinh dầu rồi mới phối, thêm ở giai đoạn nguội. Tỉ lệ chọn bằng thử độ trong ở lạnh, nhiệt độ phòng và nóng.
Chống oxy hoá và giữ ẩm
Tiêu chuẩn IFRA do CIR dẫn yêu cầu limonene và sản phẩm tự nhiên giàu limonene giữ peroxide ở mức thấp, chỉ số peroxide dưới 20 mmol/L. Trong công thức: tocopherol trộn cùng tinh dầu, Disodium EDTA tạo phức ion kim loại; Glycerin, Panthenol để tay không khô khi rửa nhiều lần trong ngày (đánh giá trên thành phẩm).
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Chanh đúng loài, loại tinh dầu đúng sản phẩm, limonene không oxy hoá
Bốn điểm dưới đây là chỗ nước rửa tay tinh dầu chanh khác nước rửa tay thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA hoặc thử nghiệm trên mẫu.
Chanh vàng, vỏ quả, đúng cách thu
CIR 2019 định nghĩa nguyên liệu là tinh dầu bay hơi thu từ vỏ quả Citrus limon (CAS liên quan gồm 8008-56-8, 84929-31-7). Chanh xanh (Citrus aurantifolia), chiết xuất quả, nước ép, chiết xuất vỏ là INCI và dữ liệu khác. COA ghi tên khoa học, bộ phận và cách thu: ép lạnh (còn phần không bay hơi, có furocoumarin), chưng cất (theo CIR, chưng cất hơi nước loại bỏ furocoumarin), loại đã loại furocoumarin hoặc loại khử terpene (sản phẩm thương mại riêng, xác nhận bằng COA từng lô).
Furocoumarin: phạm vi áp dụng của từng mức
Naganuma 1985: oxypeucedanin và bergapten gần như chiếm toàn bộ hoạt tính độc ánh sáng của tinh dầu chanh; bergapten 4–87 ppm, oxypeucedanin 26–728 ppm, chênh hơn 20 lần theo vùng trồng. Phụ lục II ASEAN Ref 358 cấm furocoumarin “except for normal content in natural essences used. In sun protection and in bronzing products, furocoumarines shall be below 1mg/kg”. Điều kiện 15 ppm 5-methoxypsoralen (bergapten) của CIR áp cho thành phẩm trừ sản phẩm rửa trôi; tiêu chuẩn IFRA bản cập nhật 2009 do CIR trích giới hạn tinh dầu chanh ép lạnh tối đa 2% ở sản phẩm lưu lại trên vùng da tiếp xúc ánh nắng, không giới hạn ở sản phẩm rửa trôi — phiên bản IFRA hiện hành do nhà cung cấp hương xác nhận. Nước rửa tay là rửa trôi; kem tay lưu lại cùng dòng thì phải tính lại.
Limonene oxy hoá tạo chất gây dị ứng
Limonene gặp oxy không khí tạo hydroperoxide gây mẫn cảm mạnh hơn nhiều so với limonene tinh khiết (de Groot 2019). Vì vậy: COA có chỉ số peroxide, thùng đầy và kín, dùng sớm sau khi mở, thêm tinh dầu ở giai đoạn nguội cùng chất chống oxy hoá, chai cản sáng. Ngoài limonene, tinh dầu vỏ chanh còn chứa citral, chất nằm trong danh sách chất gây dị ứng tiếp xúc ở người của SCCS do CIR trích.
Ghi nhãn chất gây dị ứng hương
ASEAN: tinh dầu vỏ chanh, limonene, citral không có tên riêng trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); Phụ lục III ghi “67 to 92 — Entries left intentionally blank”, nên chưa có ngưỡng ghi tên riêng; hướng dẫn ghi nhãn ASEAN cho phép ghi chung bằng từ “perfume”, “fragrance”. Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545 yêu cầu ghi tên Citrus Limon Peel Oil (mục 353), Limonene (mục 88), Citral (mục 70) khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi, limonene có chỉ số peroxide dưới 20 mmol/L; hàng chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 (đã qua). Limonene, citral từ hương liệu và tinh dầu khác cộng vào cùng bảng tính.
Ba hướng bào chế
Ba dòng nước rửa tay tinh dầu chanh
Gel rửa tay chanh trong
Hệ sulfate – betaine, độ sánh bằng muối, chất hoà tan cho tinh dầu; gel trong cần thử độ trong ở nhiều nhiệt độ và theo dõi mùi qua lão hoá.
Nước rửa tay chanh không sulfate
Hệ glucoside – sarcosinat – betaine, làm đặc bằng Xanthan Gum, thêm glycerin, panthenol; định vị dịu cho người rửa tay nhiều lần — độ dịu thử trên thành phẩm.
Bọt rửa tay chanh tạo sẵn
Nền loãng cho chai tạo bọt: glucoside với betaine, tinh dầu đã hoà tan trước bằng Polysorbate 20; độ nhớt phải đủ thấp để không tắc lưới tạo bọt.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai vòi nhấn, chai tạo bọt, túi refill, can lớn cho văn phòng; nhựa, gioăng và vòi bơm phải chịu được tinh dầu (thử tương thích), chai cản sáng giúp giữ mùi. Quy cách can lớn mở nhiều lần cần thử thách bảo quản kỹ.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Hồ sơ tinh dầu đầu vào
- Tên khoa học (Citrus limon), bộ phận vỏ, cách thu (ép lạnh, chưng cất, đã loại furocoumarin), hàm lượng furocoumarin nếu có, chỉ số peroxide, bản khai chất gây dị ứng hương, chứng chỉ IFRA — theo từng lô.
- Cảm quan và mùi
- So với mẫu chuẩn ở các mốc ổn định; mùi chanh mất tươi, đổi hướng là dấu hiệu oxy hoá cần kiểm lại.
- pH
- Đo ở 25 °C, lúc mới sản xuất và sau lão hoá; giữ trong khoảng đã chốt cho độ dịu và hiệu lực hệ bảo quản.
- Độ nhớt và độ trong
- Nhớt kế quay ở 25 °C; tinh dầu làm đổi đường cong độ nhớt nên độ sánh chỉnh sau cùng; bản gel trong và bản bọt kiểm độ trong ở lạnh, phòng, nóng.
- Khả năng tạo bọt
- Chiều cao và độ bền bọt; bản bọt tạo sẵn kiểm trên đúng chai tạo bọt sẽ dùng.
- Độ ổn định
- Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C và dưới ánh sáng; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
- Vi sinh và thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930. Phụ lục VI ASEAN (lời dẫn) ghi nhiều tinh dầu có tính chống vi sinh vật nhưng không nằm trong danh mục chất bảo quản — tinh dầu chanh không thay hệ bảo quản.
- Bảng tính chất gây dị ứng hương
- Cộng limonene, citral, linalool… từ tinh dầu và hương liệu theo phiếu nhà cung cấp; hàng xuất EU đối chiếu ngưỡng 0,01% cho sản phẩm rửa trôi.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, túi, can sẽ dùng; kiểm lực bơm, rò rỉ, nhựa và gioăng bị tinh dầu làm mềm, ố màu, bay mùi.
Công bố công dụng
Công bố cho nước rửa tay có tinh dầu vỏ chanh
Nước rửa tay là mỹ phẩm khi công bố làm sạch; tinh dầu vỏ chanh là nguyên liệu tạo hương. Công bố gắn với vi sinh vật đưa sản phẩm sang nhóm hồ sơ khác (xem trang gel rửa tay khô). Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Làm sạch da tay, bọt mịn, tráng nhanh
Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, con số kiểu “sạch 99,9% vi khuẩn”.
Hương chanh tươi khi rửa tay
Mô tả mùi hương. Thay cho: khử mùi tanh, khử mùi hôi trên tay nhờ tinh dầu, tăng cường cảm xúc.
Chứa tinh dầu vỏ chanh (Citrus limon) tạo hương
Thay cho: “thiên nhiên nên không gây dị ứng”, “hoàn toàn tự nhiên”, “chất bảo quản tự nhiên”.
Tay mềm, không khô căng sau khi rửa (khi có thử cảm quan)
Thay cho: làm trắng da tay, mờ thâm nhờ chanh.
Chanh và da: đọc đúng bối cảnh
Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng trên người cho tinh dầu vỏ chanh bôi da với công dụng mỹ phẩm; dữ liệu giảm tạo melanin là trong ống nghiệm, trên dịch chiết CO2 vỏ chanh, không phải tinh dầu thương mại. Ngược lại, nước cốt chanh trên da gặp nắng đã gây tổn thương giống bỏng ở một bé gái 7 tuổi, phải nằm viện 4 ngày (Matthews 2017). Theo tổng hợp của CIR, tinh dầu chanh 1% trong nước đắp kín 1 giờ rồi chiếu UVA gây phản ứng độc ánh sáng kèm kích ứng ở 4/5 phụ nữ, không phản ứng ở mức 0,1% trở xuống (Kejlová 2010) — điểm cần nhớ nếu cùng dòng có kem tay lưu lại.
Cảnh báo trên nhãn
Tránh để sản phẩm vào mắt; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa, rát; người đã biết dị ứng hương liệu nên chọn sản phẩm không hương. Trong các nghiên cứu thử áp ở bệnh nhân được chuyển tới khám (không phải dân số chung): limonene đã oxy hoá dương tính 0,3–6,5% tuỳ phòng khám ở 2.273 người (Matura 2002); hydroperoxide limonene 0,3% dương tính 5,0% ở 4.731 người (Audrain 2014). Để xa tầm tay trẻ nhỏ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Gel lỏng trong, gel ánh ngọc, bọt tạo sẵn; mùi chanh đậm nhạt theo yêu cầu.
- Nguyên liệu tinh dầu chanh
- Tinh dầu vỏ chanh (Citrus Limon Peel Oil) có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; mỗi lô kèm COA tên khoa học, cách thu, chỉ số peroxide.
- Quy cách
- Chai vòi nhấn, chai tạo bọt, túi refill, can lớn. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm bảng tính chất gây dị ứng hương cho hàng xuất EU.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Nước rửa tay chanh không sulfate, giữ ẩm
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Hệ glucoside – sarcosinat – betaine
Decyl Glucoside, Sodium Lauroyl Sarcosinate, Cocamidopropyl Betaine; bọt mịn, tráng nhanh, ghi được “không sulfate”.
Tinh dầu vỏ chanh đứng tên
Thêm ở pha nguội cùng tocopherol; tỉ lệ theo cường độ mùi và chứng chỉ IFRA của lô; COA ghi Citrus limon, cách thu, chỉ số peroxide.
Glycerin, panthenol
Để tay không khô khi rửa nhiều lần; độ mềm, không khô căng đánh giá trên thành phẩm.
Chai vòi nhấn cản sáng 500 ml kèm túi refill
Nhãn có hướng dẫn tránh mắt; hàng xuất EU ghi Citrus Limon Peel Oil, Limonene, Citral khi vượt ngưỡng.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Loại tinh dầu chanh
Ép lạnh (mùi tươi, có furocoumarin) hay chưng cất (mùi nhẹ hơn); loại đã loại furocoumarin hoặc khử terpene là sản phẩm thương mại riêng — quy trình và chỉ tiêu theo TDS, COA. Loại khử terpene gây phản ứng độc ánh sáng ở nồng độ thấp hơn loại thường (0,1% trên người, theo CIR) — quan trọng nếu dùng cho sản phẩm lưu lại.
Nguồn mùi chanh
Chỉ tinh dầu vỏ chanh, phối thêm hương liệu, hay phối tinh dầu họ cam chanh khác (cam, bưởi, chanh xanh, bergamot) — ghi nhãn đúng nguồn; với sản phẩm lưu lại, theo IFRA do CIR dẫn, các chất độc ánh sáng phải được cộng dồn.
Hệ làm sạch
Có sulfate hay không sulfate; bọt nhiều hay dịu nhẹ; dạng gel hay bọt tạo sẵn.
Kênh bán
Gia đình, văn phòng, nhà hàng, khách sạn — quyết định quy cách can lớn, túi refill và giá trên mỗi lần rửa.
Đồng bộ dòng sản phẩm
Kem tay, sữa tắm cùng mùi chanh: sản phẩm lưu lại cần loại tinh dầu và COA furocoumarin riêng. Nước rửa chén hương chanh là sản phẩm gia dụng, không theo hồ sơ mỹ phẩm.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không paraben, không chất tạo màu — đề nghị nêu ngay từ đầu vì ảnh hưởng tới nền công thức.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Tinh dầu vỏ chanh (Citrus Limon Peel Oil) trong mỹ phẩm
Loại ép lạnh, chưng cất, furocoumarin, limonene oxy hoá gây dị ứng, quy định ASEAN và EU.
Gia công nước rửa tay
Trang chung về hệ làm sạch, giữ ẩm và quy cách nước rửa tay; trang này đi sâu riêng vào tinh dầu vỏ chanh.
Gia công gel rửa tay khô
Dạng không cần nước, nền cồn; công bố quyết định nhóm hồ sơ.
Gia công sữa tắm tinh dầu cam
Sản phẩm rửa trôi đứng tên tinh dầu họ cam chanh khác, cùng bài toán limonene và furocoumarin.
Gia công kem tay
Dưỡng tay sau khi rửa nhiều lần — sản phẩm lưu lại, tính lại loại tinh dầu chanh.
Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm
Vì sao người đã dị ứng hương nên chọn sản phẩm không hương.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C