Quả cam được gọt vỏ thành dải xoắn đứng trên khoanh gỗ, nền tối — ảnh minh hoạ, không xác định giống cam

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa tắm tinh dầu cam

Sweet Orange Oil Body Wash · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Hương cam tươi là mùi quen thuộc của sữa tắm, xà phòng và dầu massage. Nguyên liệu đứng tên là tinh dầu vỏ cam (INCI: Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil), ép từ vỏ quả cam ngọt Citrus sinensis. Tên INCI và tên khoa học không khớp nhau, còn trong y văn chữ “Citrus aurantium” đứng một mình thường là cam đắng — loài khác — nên tên khoa học trên COA quyết định câu chuyện. Thành phần chính là limonene; khi gặp không khí, limonene bị oxy hoá thành hydroperoxide, chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận ở bệnh nhân thử áp. Loại ép lạnh còn có furocoumarin, nhóm chất phản ứng với tia UVA, tuy ít hơn tinh dầu chanh nhiều lần. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng trên người cho tinh dầu vỏ cam bôi da với một công dụng mỹ phẩm; dữ liệu “hương cam giảm lo âu” là nghiên cứu ngửi hương ở phòng chờ nha khoa, không phải bằng chứng cho sữa tắm. Vì vậy sữa tắm tinh dầu cam của Butter-C hứa làm sạch, bọt mịn và hương cam tươi khi tắm, với tinh dầu đúng loài, có chỉ số peroxide và chất chống oxy hoá — không hứa giảm căng thẳng hay làm sáng da. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hệ làm sạch, tinh dầu vỏ cam và chất chống oxy hoá

Sữa tắm tinh dầu cam dùng hệ làm sạch như sữa tắm thông thường; phần riêng là chọn đúng tinh dầu cam ngọt, giữ limonene không bị oxy hoá và hoà tan tinh dầu vào nền nước.

Tinh dầu vỏ cam (Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil)

Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C khai đúng INCI này. Theo tiêu chuẩn Food Chemicals Codex do CIR trích, loại ép lạnh màu vàng đậm đến cam, aldehyde (tính theo decyl aldehyde) 1,2–2,5%; loại chưng cất không màu đến vàng nhạt, mùi nhẹ hơn. CIR 2019 ghi mức khai báo tối đa ở sản phẩm rửa trôi 0,00002–29% (29% ở dầu xả) — thực tế thị trường, không phải khuyến nghị; tỉ lệ chốt theo cường độ mùi, chứng chỉ IFRA của lô, đánh giá an toàn trong PIF và thử dung nạp trên thành phẩm.

Hệ làm sạch

Sodium Laureth Sulfate với Cocamidopropyl Betaine cho gel bọt nhiều, giá tốt; hệ acid amin hoặc glucoside cho dòng không sulfate (độ dịu thử trên thành phẩm; hệ acid amin nhạy với pH thấp) — như trang sữa tắm chung.

Hoà tan tinh dầu vào nền nước

Tinh dầu không tan trong nước. Trong sữa tắm, hệ chất diện hoạt thường đủ hoà tan một lượng nhỏ; gel trong có thể cần chất hoà tan như PEG-40 Hydrogenated Castor Oil hoặc Polysorbate 20, trộn trước với tinh dầu rồi mới phối. Tỉ lệ chọn bằng thử độ trong ở lạnh, nhiệt độ phòng và nóng.

Chống oxy hoá và giữ ẩm

Tiêu chuẩn IFRA cho limonene yêu cầu sản phẩm tự nhiên giàu limonene giữ (hydro)peroxide ở mức thấp, chỉ số peroxide dưới 20 mmol/L, và nêu ví dụ thêm 0,1% BHT hoặc α-tocopherol. Trong công thức: tocopherol trộn cùng tinh dầu, Disodium EDTA tạo phức ion kim loại; Glycerin, Panthenol cho cảm giác mềm sau khi xả.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Cam ngọt đúng loài, limonene không oxy hoá, furocoumarin đọc đúng

Bốn điểm dưới đây là chỗ sữa tắm tinh dầu cam khác sữa tắm thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA hoặc thử nghiệm trên mẫu.

Cam ngọt, không phải cam đắng

CIR 2019 định nghĩa nguyên liệu là tinh dầu bay hơi ép từ vỏ quả Citrus sinensis, CAS 8008-57-9; Quy định (EU) 2023/1545, Phụ lục III mục 351 chấp nhận cả hai tên “Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil; Citrus Sinensis Peel Oil”. Tinh dầu cam đắng (Citrus Aurantium Amara Peel Oil) là nguyên liệu khác. Nhà cung cấp chỉ ghi “Citrus aurantium oil” thì phải hỏi lại tên khoa học đầy đủ, bộ phận và cách thu.

Limonene oxy hoá tạo chất gây dị ứng

CIR ghi limonene thường chiếm trên 90% tinh dầu vỏ họ cam chanh; các mẫu tinh dầu cam đã công bố dao động rộng theo giống và cách thu. Một mẫu tinh dầu cam ngọt để tự oxy hoá hai tháng chứa tổng các đồng phân limonene-2-hydroperoxide 19 µg/mg, khoảng 1,9% khối lượng (Rudbäck 2014). Vì vậy: COA có chỉ số peroxide, thùng đầy và kín, dùng sớm sau khi mở, thêm tinh dầu ở giai đoạn nguội cùng chất chống oxy hoá.

Furocoumarin: có, nhưng sữa tắm là sản phẩm rửa trôi

Trong tinh dầu ép lạnh thương mại, tổng furocoumarin 140,13 ppm (cam Navel) và 68,75 ppm (cam Valencia), so với 1.985–8.346 ppm ở các mẫu tinh dầu chanh (Dosoky 2022). Phụ lục II ASEAN Ref 358 cấm furocoumarin “except for normal content in natural essences used”, và dưới 1 mg/kg trong sản phẩm chống nắng, tạo màu rám nắng. Điều kiện 15 ppm bergapten của CIR áp cho thành phẩm trừ sản phẩm rửa trôi — sữa tắm không thuộc diện này. Theo tổng hợp của CIR, tinh dầu cam ngọt 1% trong nước đắp kín 1 giờ rồi chiếu UVA gây phản ứng độc ánh sáng ở 3/5 người lúc 24 giờ, không phản ứng ở mức 0,1% trở xuống (Kejlová 2010) — điểm cần nhớ nếu cùng dòng có dưỡng thể lưu trên da.

Cộng dồn limonene và ghi nhãn chất gây dị ứng

ASEAN: tinh dầu vỏ cam, limonene không có tên riêng trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); Phụ lục III để trống mục 67–92 nên chưa có ngưỡng ghi tên riêng. Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545 yêu cầu ghi “Citrus Aurantium Peel Oil” và Limonene khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi, limonene có chỉ số peroxide dưới 20 mmol/L; hàng chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 (đã qua), bày bán đến 31/7/2028. Limonene, citral, linalool từ hương liệu và tinh dầu khác được cộng vào cùng bảng tính.

Ba hướng bào chế

Ba dòng sữa tắm tinh dầu cam

Gel tắm cam trong

Hệ sulfate – betaine, độ sánh bằng muối, chất hoà tan cho tinh dầu; gel trong cần thử độ trong ở nhiều nhiệt độ và theo dõi mùi qua lão hoá.

Sữa tắm cam không sulfate

Hệ acid amin – glucoside – betaine, mùi cam nhẹ, thêm glycerin, panthenol; định vị dịu — độ dịu thử trên thành phẩm, nhãn vẫn khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Sữa tắm cam dưỡng ẩm ánh ngọc trai

Nền đục có Glycol Distearate, Polyquaternium-7 và chất làm mềm; tinh dầu cam phối hương liệu cho mùi bền và tròn hơn — chất gây dị ứng của cả hai nguồn cộng chung.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm 500 ml–1 lít, túi refill; nhựa, gioăng và vòi bơm phải chịu được tinh dầu (thử tương thích), chai cản sáng giúp giữ mùi. Màu cam của sữa tắm trên kệ thường đến từ chất màu thêm vào (kinh nghiệm bào chế).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ tinh dầu đầu vào
Tên khoa học (Citrus sinensis), bộ phận, cách thu (ép lạnh hay chưng cất), chỉ số peroxide, thành phần chính theo sắc ký khí, bản khai chất gây dị ứng hương, chứng chỉ IFRA — theo từng lô.
Cảm quan và mùi
So với mẫu chuẩn ở các mốc ổn định; mùi cam mất tươi, đổi hướng là dấu hiệu oxy hoá cần kiểm lại.
pH
Đo ở 25 °C; giữ trong khoảng đã chốt cho độ dịu và hiệu lực hệ bảo quản (sữa tắm thường pH 5–6,5 — như trang sữa tắm chung).
Độ nhớt và độ trong
Nhớt kế quay ở 25 °C; tinh dầu làm đổi đường cong độ nhớt nên độ sánh chỉnh sau cùng; bản gel trong kiểm độ trong ở lạnh, phòng, nóng.
Khả năng tạo bọt
Chiều cao và độ bền bọt, đối chiếu với mẫu đã duyệt.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C và dưới ánh sáng; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930. Tinh dầu không nằm trong danh mục chất bảo quản Phụ lục VI ASEAN (lời dẫn của phụ lục) — không thay hệ bảo quản.
Bảng tính chất gây dị ứng hương
Cộng limonene, citral, linalool… từ tinh dầu và hương liệu theo phiếu nhà cung cấp; hàng xuất EU đối chiếu ngưỡng 0,01% cho sản phẩm rửa trôi.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, túi sẽ dùng; kiểm lực bơm, rò rỉ, nhựa và gioăng bị tinh dầu làm mềm, ố màu, bay mùi.

Công bố công dụng

Công bố cho sữa tắm có tinh dầu vỏ cam

Sữa tắm là sản phẩm rửa trôi: công dụng là làm sạch và mùi hương. Với nước hoa, chất thơm, Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT liệt kê “tăng cường cảm xúc”, “hấp dẫn giới tính” là công bố không được chấp nhận; “giảm căng thẳng, lo âu, giúp ngủ ngon” là ngôn ngữ của nghiên cứu ngửi hương trong bối cảnh y khoa, không dùng cho mỹ phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch nhẹ nhàng, bọt mịn

Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, khử mùi cơ thể nhờ tinh dầu.

Hương cam tươi khi tắm

Mô tả mùi hương. Thay cho: giảm căng thẳng, sảng khoái tinh thần như một liệu pháp, giúp ngủ ngon, tăng cường cảm xúc.

Chứa tinh dầu vỏ cam ngọt (Citrus sinensis) tạo hương

Thay cho: “thiên nhiên nên không gây dị ứng”, “hoàn toàn tự nhiên”, “chất bảo quản tự nhiên”.

Da mềm, không khô căng sau khi tắm (khi có thử cảm quan)

Thay cho: làm sáng da, làm trắng da nhờ cam, thải độc da.

Dữ liệu hương cam: đọc đúng bối cảnh

Lehrner 2005 chia 200 bệnh nhân chờ khám răng thành bốn nhóm (hương cam, hương oải hương, nhạc, đối chứng); so với đối chứng, cả hai mùi hương giảm lo âu và cải thiện tâm trạng. Đó là ngửi hương khuếch tán trong phòng chờ, không phải bôi da hay sữa tắm; các tổng quan “Citrus aurantium giảm lo âu” thường nói về cam đắng.

Cảnh báo trên nhãn

Tránh để sản phẩm vào mắt; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa, rát; người đã biết dị ứng hương liệu nên chọn sản phẩm không hương. Trong các nghiên cứu thử áp ở bệnh nhân được chuyển tới khám (không phải dân số chung): limonene đã oxy hoá dương tính 0,3–6,5% tuỳ phòng khám ở 2.273 người (Matura 2002); hydroperoxide limonene 0,3% dương tính 5,0% ở 4.731 người (Audrain 2014). Phụ nữ mang thai: CIR không tìm thấy nghiên cứu độc tính sinh sản — chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong, sữa đục, kem ánh ngọc trai; mùi cam đậm nhạt theo yêu cầu.
Nguyên liệu tinh dầu cam
Tinh dầu vỏ cam (Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil) có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; mỗi lô kèm COA tên khoa học, chỉ số peroxide.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm bảng tính chất gây dị ứng hương cho hàng xuất EU.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Sữa tắm cam ngọt không sulfate, hương tươi

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hệ acid amin – glucoside – betaine

Sodium Cocoyl Glycinate, Decyl Glucoside, Cocamidopropyl Betaine; bọt mịn, xả nhanh, ghi được “không sulfate”.

Tinh dầu vỏ cam ngọt đứng tên

Thêm ở pha nguội cùng tocopherol; tỉ lệ theo cường độ mùi và chứng chỉ IFRA của lô; COA ghi Citrus sinensis, chỉ số peroxide.

Glycerin, panthenol

Cảm giác mềm sau khi xả; độ mềm, không khô căng đánh giá trên thành phẩm.

Chai bơm cản sáng 500 ml kèm túi refill

Nhãn có hướng dẫn tránh mắt; hàng xuất EU ghi “Citrus Aurantium Peel Oil”, Limonene khi vượt ngưỡng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Loại tinh dầu cam

Ép lạnh (mùi tươi, màu vàng cam, có furocoumarin) hay chưng cất (mùi nhẹ hơn); loại đã loại terpene hoặc furocoumarin là sản phẩm thương mại riêng — quy trình và chỉ tiêu theo TDS, COA.

Nguồn mùi cam

Chỉ tinh dầu vỏ cam ngọt, phối thêm hương liệu, hay phối tinh dầu họ cam chanh khác (chanh, bưởi) — ghi nhãn đúng nguồn, cộng dồn chất gây dị ứng và furocoumarin.

Hệ làm sạch

Có sulfate hay không sulfate; bọt nhiều hay dịu nhẹ.

Màu sắc

Màu tự nhiên của nền, ánh ngọc trai, hay màu cam bằng chất màu có trong Phụ lục IV ASEAN (ghi CI trên nhãn) — không ghi “màu cam tự nhiên từ tinh dầu” khi màu đến từ chất màu.

Thị trường

Hàng nội địa hay xuất EU — quyết định bảng tính và nhãn chất gây dị ứng hương.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không paraben, không chất tạo màu — đề nghị nêu ngay từ đầu vì ảnh hưởng tới nền công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Tinh dầu vỏ cam (Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil) trong mỹ phẩm

Tên INCI và Citrus sinensis, limonene oxy hoá gây dị ứng, furocoumarin, hương và cảm xúc, quy định ASEAN và EU.

Gia công sữa tắm

Trang chung về hệ làm sạch, độ sánh và hương của sữa tắm; trang này đi sâu riêng vào tinh dầu vỏ cam.

Gia công sữa tắm oải hương

Một sữa tắm đứng tên tinh dầu khác, cùng bài toán oxy hoá và chất gây dị ứng hương.

Gia công sữa tắm trà xanh

Sữa tắm đứng tên chiết xuất thực vật, cùng cách nói về thời gian tiếp xúc ngắn.

Tinh dầu vỏ chanh trong mỹ phẩm

Tinh dầu họ cam chanh có furocoumarin cao hơn nhiều — vì sao phải cộng dồn khi phối.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm

Vì sao người đã dị ứng hương nên chọn sản phẩm không hương.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục