
Chăm sóc da mặt
Gia công sáp tẩy trang
Cleansing Balm · OEM/ODM
Sáp tẩy trang về bản chất là dầu tẩy trang ở thể rắn: pha dầu được cấu trúc bằng sáp, bơ và ester rắn thành khối mềm, tan chảy ở nhiệt độ da và trở lại thành dầu khi thoa, rồi chuyển nhũ khi gặp nước. So với dầu lỏng, bài toán thêm vào là kết cấu — mềm ở da nhưng không chảy trong kho, không tách dầu và không tạo hạt khi bơ kết tinh lại. Với khí hậu nhiệt đới, đây là dạng cần chốt điểm chảy trước khi bàn tới bất cứ thứ gì khác. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Pha dầu và hệ cấu trúc — hai nửa của một khối sáp
Phần lỏng quyết định cảm giác thoa và mùi nền; phần rắn quyết định độ cứng và điểm chảy. Hai phần này không chọn rời nhau được: đổi dầu là phải cân lại sáp. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.
Dầu và ester lỏng (50–70%)
Ethylhexyl Palmitate, Caprylic/Capric Triglyceride, Isopropyl Myristate; dầu jojoba, hướng dương, cám gạo. Là phần tan ra khi thoa — quyết định độ trải, độ bóng còn lại và mùi nền.
Bơ thực vật
Bơ hạt mỡ, bơ xoài, bơ ca cao. Mang câu chuyện thương hiệu và cảm giác mềm; đổi lại là nguồn gây tạo hạt vì tinh thể bơ có nhiều dạng và dễ kết tinh lại sau sốc nhiệt.
Chất cấu trúc (8–20%)
Ester rắn và sáp: Cetyl Palmitate, Hydrogenated Vegetable Oil, sáp ong, sáp candelilla, sáp vi tinh thể; hoặc polymer tạo gel dầu như Dextrin Palmitate. Quyết định độ cứng và điểm chảy.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Điểm chảy phù hợp nhiệt độ kho và vận chuyển ở Việt Nam, độ bền oxy hoá của dầu thực vật, định vị thuần chay (không sáp ong), và chênh lệch giá giữa bơ tự nhiên với ester tổng hợp.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Điểm chảy, chuyển nhũ và tạo hạt — ba thứ quyết định sáp có bán được hay không
Cùng một pha dầu, đổi chất cấu trúc hoặc đổi quy trình làm nguội là đổi hẳn sản phẩm. Ba hạng mục dưới đây nên chốt trước khi bàn tới hương, màu hay hoạt chất.
Cửa sổ điểm chảy
Sáp phải mềm ra ở nhiệt độ da (khoảng 32–35°C) nhưng giữ được hình ở nhiệt độ bảo quản. Công thức cho khí hậu nhiệt đới thường phải đặt điểm chảy cao hơn công thức ôn đới, đổi lại cảm giác thoa nặng hơn — chốt bằng dữ liệu nhiệt độ kho và vận chuyển thực tế.
Hệ nhũ hoá
Cùng nhóm với dầu tẩy trang: PEG-20 Glyceryl Triisostearate, Sorbeth-30 Tetraoleate, hoặc Polyglyceryl ester cho hướng không PEG, tỉ lệ 8–18%. Chất nhũ hoá ở thể lỏng làm mềm sáp, nên thêm bao nhiêu phải cân lại chất cấu trúc bấy nhiêu.
Chống tạo hạt và tách dầu
Làm nguội có kiểm soát — khuấy liên tục qua vùng kết tinh rồi rót ở nhiệt độ đã chốt; phối bơ với ester rắn để ổn định tinh thể; tránh sốc nhiệt khi vận chuyển. Hạt và mồ hôi dầu trên bề mặt là hai lỗi người dùng nhìn thấy đầu tiên.
Bảo quản hệ khan
Không có nước nên rủi ro chính là oxy hoá, không phải vi sinh: tocopherol hoặc BHT bảo vệ pha dầu. Tuy vậy hũ mở nắp và lấy bằng tay, nên vẫn kiểm vi sinh và khuyến nghị kèm thìa.
Ba hướng bào chế
Cùng một nguyên lý, ba trải nghiệm khác nhau
Sáp cổ điển
Bơ và sáp, khối đục, mềm, tan chậm trên da. Cảm giác dưỡng rõ; hướng cho da khô và định vị tự nhiên.
Kết cấu sorbet
Ester rắn nhẹ và gel dầu, khối bông, tan nhanh, ít bóng. Cảm giác hiện đại; hướng cho da dầu và thị trường Đông Á.
Sáp dạng thỏi
Điểm chảy cao hơn, đóng trong ống vặn, thoa trực tiếp lên mặt. Tiện mang theo; đòi hỏi kiểm soát độ cứng chặt hơn hai dạng còn lại.
Bao bì phải tính cùng công thức
Sáp rót nóng vào hũ và co lại khi nguội — bề mặt lõm hay nứt là do quy trình rót và làm nguội, không do công thức. Hũ, nắp, gioăng và thìa thử cùng lúc với mẫu.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan & bề mặt
- Màu, mùi, bề mặt phẳng, không lõm, không nứt, không đọng dầu. Đối chiếu với mẫu chuẩn tại phòng R&D.
- Điểm chảy
- Điểm nhỏ giọt theo phương pháp chuẩn. Chỉ tiêu quyết định sản phẩm có sống được qua kho và vận chuyển hay không.
- Độ cứng
- Đo bằng máy đo độ xuyên kim ở 25°C và 35°C — hai mốc phản ánh tay lấy sản phẩm ở phòng lạnh và ở nhiệt độ thường.
- Chỉ số acid & chỉ số peroxide
- Theo dõi mức oxy hoá của pha dầu — chỉ tiêu quan trọng với công thức dùng nhiều bơ và dầu thực vật.
- Thời gian tan và chuyển nhũ
- Số giây để sáp tan thành dầu trên da, và số giây từ khi thêm nước tới khi chuyển nhũ hoàn toàn.
- Màng còn lại & gỡ trang điểm
- Phần dầu còn trên da sau rửa; thử gỡ son lì, mascara và kem chống nắng theo quy trình nội bộ.
- Độ ổn định
- Chu kỳ nóng–lạnh để bắt tạo hạt, tách dầu và mồ hôi dầu; giữ 40°C và 45°C để xác định giới hạn chảy.
- Tương thích bao bì
- Rót nóng vào đúng hũ sẽ dùng; theo dõi co ngót, biến dạng hũ, gioăng nắp và mùi vật liệu sau lão hoá.
- Vi sinh & an toàn
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025. Đánh giá kích ứng da và mắt theo yêu cầu của thị trường đích.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Sáp mềm cổ điển, sorbet hoặc dạng thỏi; đục hoặc có ánh màu từ chính nguyên liệu.
- Quy cách
- Hũ nắp vặn kèm thìa, hoặc ống vặn cho dạng thỏi. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Cleansing Balm — Gentle & Nourishing
Mẫu Butter-C đang sản xuất, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Nền bơ hạt mỡ
Bơ thực vật làm phần mềm của khối sáp; điểm chảy được nâng lên cho khí hậu nhiệt đới.
Dầu thực vật
Phần tan ra khi thoa, mang mùi nền tự nhiên và cảm giác dưỡng sau rửa.
Hướng dịu và dưỡng
Định vị cho da khô và da nhạy cảm, hệ nhũ hoá cân để không để lại màng nhờn rõ.
Quy cách 120ml
Hũ thuỷ tinh nắp kim loại — thể hiện phân khúc cao cấp, chịu được rót nóng.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nhóm dầu nền và bơ
Ester tổng hợp, dầu thực vật hay bơ — quyết định cảm nhận, mùi nền và bảng thành phần.
Độ cứng và điểm chảy
Chọn theo thị trường tiêu thụ và điều kiện kho; ràng buộc trực tiếp với dạng hũ hay thỏi.
Hệ nhũ hoá
Gốc PEG hoặc không PEG, tuỳ định vị thành phần và ngân sách của sản phẩm.
Hoạt chất tan dầu
Vitamin E, squalane, ceramide, chiết xuất tan dầu; được thẩm định an toàn trước khi đưa vào.
Hương và màu
Có hương hoặc không hương; để màu tự nhiên của bơ và dầu hoặc điều chỉnh theo nhãn.
Định hướng thành phần
Thuần chay (không sáp ong), không PEG, không dầu khoáng — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C