
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công serum astaxanthin
Astaxanthin Serum · OEM/ODM
Astaxanthin là một carotenoid màu đỏ cam, tan trong dầu, do vi tảo lục đơn bào Haematococcus pluvialis sinh ra khi gặp điều kiện bất lợi; trong mỹ phẩm nó thường có mặt dưới dạng chiết xuất vi tảo (INCI Haematococcus Pluvialis Extract), trong đó astaxanthin chủ yếu ở dạng ester. Nó hay được quảng bá là chất chống oxy hoá “siêu mạnh”, nhưng các con số so sánh ấy đến từ phép đo hoá học trong ống nghiệm. Các thử nghiệm đẹp da có đối chứng với astaxanthin đơn lẻ đều dùng viên UỐNG, cỡ mẫu nhỏ, nhiều nghiên cứu do doanh nghiệp tài trợ; với dạng bôi, chúng tôi chỉ tìm được nghiên cứu nhãn mở, dùng kết hợp với uống hoặc dùng công thức nhiều hoạt chất. Astaxanthin cũng không phải chất chống nắng và kém bền với ánh sáng, oxy. Serum astaxanthin của Butter-C vì vậy được định vị đúng mức: thành phần chống oxy hoá màu cam tự nhiên trong nền dầu hoặc nhũ tương, bao bì chắn sáng, công bố dưỡng da thử trên thành phẩm. Chiết xuất Haematococcus chưa có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy, nên được nguồn theo đơn hàng, kèm COA hàm lượng và phương pháp. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Chiết xuất vi tảo tan dầu trong nền dầu bền
Astaxanthin rất ưa dầu và rất kém tan trong nước, nên nền tự nhiên của serum là dầu khan hoặc nhũ tương có pha dầu. Muốn đưa vào serum gel nước thì phải dùng dạng phân tán (liposome, phức cyclodextrin, nhũ tương) — hệ mang làm đổi INCI và cần thử ổn định riêng.
Chiết xuất Haematococcus pluvialis
INCI Haematococcus Pluvialis Extract (CosIng ghi chức năng chống oxy hoá); nhiều nguyên liệu được pha sẵn trong dầu nền — nhãn khai đủ INCI của dầu nền. Astaxanthin tinh khiết là INCI riêng (Astaxanthin, CAS 472-61-7), cần hỏi rõ nguồn tổng hợp hay tinh chế.
Dầu nền bền
Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT) — ít thành phần không no, pha loãng màu và giảm tốc độ ôi của pha dầu; Coco-Caprylate/Caprate giúp dầu khô mặt nhanh, ít bóng (kinh nghiệm bào chế).
Bảo vệ pha dầu
Tocopherol cho vào khi phối pha dầu để bảo vệ dầu nền — không quảng bá “hiệp đồng với vitamin E”: dữ liệu phòng thí nghiệm về hiệp đồng giữa astaxanthin và vitamin E không nhất quán.
Bản nhũ tương
Nhũ tương dầu trong nước mỏng (Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate hoặc Glyceryl Stearate với Cetearyl Alcohol), Glycerin, Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN) với Ethylhexylglycerin; có nước nên bắt buộc thử thách bảo quản ISO 11930.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc riêng của serum đứng tên astaxanthin
Serum dầu và serum chống oxy hoá đã có ở các trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính chiết xuất vi tảo.
Dữ liệu đẹp da phần lớn là đường uống
Tominaga và cộng sự (2012; tác giả thứ nhất thuộc một doanh nghiệp): nghiên cứu nhãn mở, không đối chứng, 30 phụ nữ, 8 tuần, uống 6 mg/ngày KÈM bôi 2 ml dung dịch 78,9 µM/ngày — không tách được phần đóng góp của việc bôi; nghiên cứu thứ hai ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược, 36 nam, chỉ uống. Ito và cộng sự (2018; doanh nghiệp tài trợ, tác giả là nhân viên): 23 người, uống 4 mg, 10 tuần. Zhou và cộng sự (2021), tổng quan hệ thống và phân tích gộp 11 nghiên cứu (9 thử nghiệm ngẫu nhiên đường uống, 2 nghiên cứu nhãn mở bôi hoặc uống kèm bôi): uống cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi, không giảm có ý nghĩa độ sâu nếp nhăn. Konisky và cộng sự (2023): nhãn mở, 32 phụ nữ, 12 tuần, serum nhiều hoạt chất (vitamin C, astaxanthin, nghệ lên men, vitamin E) — kết quả thuộc cả công thức, có tác giả thuộc doanh nghiệp sở hữu sản phẩm. Với dạng bôi: bằng chứng hạn chế; không chuyển kết quả uống thành công dụng của serum.
Kém bền với ánh sáng và oxy
Tổng quan của Lima và cộng sự (2021) mô tả astaxanthin kém bền về hoá học và trích hai số liệu: astaxanthin tự do bị phân huỷ hoàn toàn sau 21 ngày chiếu tia UV, trong khi phức với cyclodextrin còn trên 80%; hạt bao gói giữ khoảng 90% sau ba tuần, cao hơn mẫu không bao gói. Thực hành: cho vào pha dầu hoặc pha nguội, tránh gia nhiệt lâu, hạn chế cuốn khí; bao bì chắn sáng, kín khí; theo dõi ổn định bằng định lượng hàm lượng, không chỉ bằng màu.
Hàm lượng: ghi rõ cách tính
Trong tảo, astaxanthin chủ yếu ở dạng ester: một phân tích ghi nhận monoester 78,8%, diester 20,5%, astaxanthin tự do chỉ 0,7% tổng lượng, và tỉ lệ chiết được thay đổi theo dung môi (Todorović và cộng sự, 2021). COA phải ghi hàm lượng astaxanthin tính theo dạng tự do hay tính cả ester, phương pháp đo, dầu nền và chất chống oxy hoá đi kèm, kim loại nặng, vi sinh.
Nồng độ và pháp quy
Chưa có báo cáo CIR cho astaxanthin hay chiết xuất Haematococcus pluvialis, nên chưa có nồng độ sử dụng được xác lập; trong các nghiên cứu chúng tôi đã tra, chỉ một nghiên cứu có bôi nêu nồng độ: dung dịch 78,9 µM (khoảng 47 mg/lít) dùng cùng đường uống — tỉ lệ trong công thức theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp và nghiên cứu ổn định. Không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026, không có trong Phụ lục VII (màng lọc UV) và không có trong Phụ lục IV Phần 1 (chất màu) — không dùng làm chất tạo màu, không tạo SPF.
Ba hướng bào chế
Ba dạng serum astaxanthin
Serum dầu nền squalane
Chiết xuất Haematococcus trong squalane và dầu MCT, tocopherol; khan nước, vài giọt buổi tối sau bước dưỡng ẩm.
Serum dầu khô ráo
Thêm Coco-Caprylate/Caprate để thấm nhanh, ít bóng — hướng cho da hỗn hợp và khí hậu nóng ẩm. Câu “không gây nhân mụn” chỉ ghi khi đã thử trên chính thành phẩm.
Serum nhũ tương mỏng
Pha dầu chứa chiết xuất trong nhũ tương dầu trong nước với glycerin; cảm giác như sữa dưỡng mỏng, hợp người không quen dầu trên mặt. Cho chiết xuất ở pha nguội sau nhũ hoá.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai thuỷ tinh tối màu hoặc phủ mờ, bơm chân không hoặc tuýp nhôm, ít khoảng trống đầu chai; tránh chai trong suốt. Nhựa trong và bóp cao su có thể ngấm màu cam — thử ngâm.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Màu & cảm quan
- So màu với mẫu chuẩn ở nhiệt độ phòng, 40°C và dưới ánh sáng; màu nhạt dần là dấu hiệu astaxanthin có thể đã phân huỷ. Theo dõi mùi ôi, độ trong.
- Hàm lượng astaxanthin
- Định lượng ở thời điểm đầu và các mốc ổn định theo cùng phương pháp và cùng cách tính với COA nguyên liệu.
- Chiết xuất khi nhập
- Đối chiếu COA từng lô: INCI, hàm lượng và cách tính (tự do hay tổng ester), phương pháp, dầu nền, chất chống oxy hoá đi kèm, kim loại nặng, vi sinh.
- Chỉ số peroxide
- Đo trên pha dầu qua các mốc ổn định; ngưỡng thành phẩm lập từ dữ liệu của chính công thức.
- Vết màu trên da và vải
- Thoa lượng dùng thực tế, chạm vải cotton trắng, khăn, bông tẩy, giặt thử; ghi mức bám màu để chốt tỉ lệ và lời nhắc trên nhãn.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi màu, hàm lượng, mùi, tách lớp (bản nhũ tương).
- Vi sinh
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; bản nhũ tương thử thách bảo quản ISO 11930, bản dầu khan có văn bản đánh giá nguy cơ vi sinh theo ISO 29621.
- Kích ứng & mẫn cảm
- Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — dữ liệu bôi của astaxanthin trên người còn ít.
Công bố công dụng
Chống oxy hoá ở mức mỹ phẩm, không phải chống nắng
Dữ liệu có đối chứng của astaxanthin là đường uống; các con số “mạnh gấp … lần” là phép đo trong ống nghiệm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Chứa chiết xuất vi tảo Haematococcus giàu astaxanthin — thành phần chống oxy hoá
Ghi đúng INCI của chiết xuất và dầu nền. Thay cho: “vua chống oxy hoá”, “siêu chống oxy hoá”, “mạnh gấp … lần vitamin C”.
Giúp da trông tươi tắn, mềm mịn
Cần thử trên thành phẩm. Thay cho: chống lão hoá, xoá nếp nhăn, tăng collagen; kết quả độ ẩm, độ đàn hồi của thử nghiệm viên uống.
Màu cam tự nhiên của astaxanthin
Nói thật về màu và khả năng để lại vết. Thay cho: dùng astaxanthin như chất tạo màu cho sản phẩm.
Ban ngày dùng kèm kem chống nắng
Astaxanthin không phải màng lọc UV (không có trong Phụ lục VII ASEAN). Thay cho: chống nắng, tăng SPF, bảo vệ da khỏi tia UV, “chống nắng từ bên trong”.
Lời nhắc trên nhãn
Có thể để lại màu cam trên da, vải; thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; tránh vùng mắt; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa. Bảo quản nơi mát, tránh ánh sáng. Thay cho: “không gây kích ứng”.
Phụ nữ mang thai, cho con bú
Chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi — không quảng bá cho nhóm này; tư vấn khuyên hỏi bác sĩ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Serum dầu khan hoặc nhũ tương mỏng; màu vàng cam đến đỏ cam tuỳ tỉ lệ chiết xuất.
- Quy cách
- Chai thuỷ tinh tối màu kèm ống nhỏ giọt, bơm chân không hoặc tuýp nhôm. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguồn chiết xuất
- Chưa có sẵn tại kho nguyên liệu — nguồn theo đơn hàng, COA hàm lượng và phương pháp bắt buộc cho từng lô.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc nguyên liệu, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng astaxanthin; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA chiết xuất ghi hàm lượng, cách tính và dầu nền.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Serum dầu astaxanthin dùng buổi tối
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Chiết xuất Haematococcus pluvialis
Thành phần đứng tên; tỉ lệ theo tài liệu kỹ thuật, chốt bằng thử vết màu và nghiên cứu ổn định có định lượng.
Squalane, dầu MCT
Dầu nền bền, nhẹ, ít mùi — căn cứ của công bố làm mềm da.
Tocopherol
Bảo vệ pha dầu khỏi oxy hoá; không quảng bá hiệp đồng.
Chai thuỷ tinh tối màu 30 ml
Chắn sáng, ống nhỏ giọt; nhãn có lời nhắc về màu, thử trên vùng da nhỏ và dùng kem chống nắng ban ngày.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Dạng nguyên liệu
Chiết xuất Haematococcus dạng dầu (thường gặp), astaxanthin INCI riêng, hoặc dạng phân tán trong nước cho serum gel — dạng phân tán đổi INCI của hệ mang và cần thử ổn định riêng.
Kết cấu
Serum dầu, dầu khô ráo hay nhũ tương mỏng.
Đậm nhạt của màu
Tỉ lệ chiết xuất quyết định màu và mức bám màu; chốt bằng thử vết màu trên công thức thật.
Mùi
Đề nghị không hương; chiết xuất vi tảo và dầu nền có mùi riêng nhẹ.
Định hướng thành phần
Không hương, không silicone, thuần chay — chiết xuất vi tảo là nguyên liệu không có nguồn động vật; “thuần chay” xét trên toàn công thức và tuyên bố nhà cung cấp.
Bao bì
Chai tối màu ống nhỏ giọt, bơm chân không hay tuýp nhôm — quyết định mức chắn sáng và kín khí.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Astaxanthin, chiết xuất vi tảo Haematococcus trong mỹ phẩm
Bằng chứng uống và bôi, độ bền với ánh sáng, màu, vì sao không phải chất chống nắng và pháp quy.
Gia công serum vitamin C
Trang chung về serum chống oxy hoá tan trong nước — khác dạng, khác pH, khác cách giữ ổn định.
Gia công dầu dưỡng da mặt gấc
Một dầu giàu carotenoid khác: cùng bài toán màu, ánh sáng và oxy hoá, dữ liệu không dùng chung.
Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm
Chất chống oxy hoá bảo vệ pha dầu đi cùng chiết xuất.
Chỉ số SPF: ý nghĩa và kiểm nghiệm
SPF chỉ đến từ màng lọc được phép và phép thử trên thành phẩm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C