
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công dầu dưỡng da mặt gấc
Gac Fruit Facial Oil · OEM/ODM
Gấc là loại quả quen thuộc của người Việt qua món xôi gấc; lớp màng đỏ bao quanh hạt (áo hạt) cho loại dầu màu đỏ cam đậm nhờ carotenoid, chủ yếu là lycopene và beta-carotene (Ishida 2004; Vuong và King 2003). Câu chuyện xôi gấc là văn hoá ẩm thực, không phải bằng chứng công dụng trên da. Dầu dưỡng da mặt gấc đưa câu chuyện ấy vào một sản phẩm khan nước: dầu áo hạt gấc ở tỉ lệ thấp trong nền dầu bền như squalane, dầu MCT, jojoba, giúp làm mềm da và để lại lớp dầu mỏng trên bề mặt. Bằng chứng khi bôi dầu gấc lên da còn hạn chế: chưa có thử nghiệm đã công bố dùng riêng dầu áo hạt gấc trên da người, phần lớn dữ liệu về gấc là dữ liệu ăn uống. Vì vậy sản phẩm được định vị ở mức làm mềm, dưỡng da, và chất lượng phụ thuộc ba việc kỹ thuật: kiểm soát màu (dầu gấc có thể để lại màu trên da, vải), chống oxy hoá cho carotenoid và dầu nền, bao bì chắn sáng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Dầu gấc ở tỉ lệ thấp trong nền dầu bền
Dầu dưỡng da mặt gấc là hỗn hợp khan (không có nước) nên không cần hệ nhũ hoá; công thức khan thường không dùng chất bảo quản (thực hành bào chế), và kết luận nguy cơ vi sinh thấp phải có văn bản đánh giá theo ISO 29621 trong hồ sơ an toàn. Dầu gấc là thành phần đứng tên; phần lớn công thức là dầu nền, chọn theo độ bền oxy hoá và cảm giác trên da.
Dầu áo hạt gấc
INCI Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil — dầu ép từ áo hạt (màng đỏ bao hạt), không phải chiết xuất hạt gấc. Acid béo của áo hạt gồm khoảng 32% oleic, 29% palmitic, 28% linoleic (Ishida 2004). Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập từ nguồn đã kiểm (không có báo cáo CIR hay SCCS cho nguyên liệu này): tỉ lệ được chốt bằng thử màu và thử ổn định, bắt đầu từ lượng nhỏ.
Dầu nền bền
Squalane (hydrocarbon đã bão hoà, ít bị oxy hoá), Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT, rất ít thành phần không no), dầu jojoba (ester sáp lỏng, bền oxy hoá hơn dầu ô liu, hướng dương, tầm xuân trong phép thử oxy hoá cấp tốc ở 100 °C — Fagoaga và cộng sự, 2026). Nền bền vừa pha loãng màu vừa giảm tỉ lệ acid béo đa nối đôi của cả công thức.
Ester điều chỉnh cảm giác
Coco-Caprylate/Caprate giúp dầu khô mặt nhanh, ít bóng — hợp khí hậu nóng ẩm và người không quen dầu trên mặt; tỉ lệ chốt theo cảm quan (kinh nghiệm bào chế).
Chống oxy hoá và hương
Tocopherol cho vào ngay khi phối pha dầu; nồng độ theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp và thử ổn định. Không hương là lựa chọn khuyến nghị cho dầu bôi lưu trên mặt.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Màu, oxy hoá và nguyên liệu — bốn việc quyết định chất lượng dầu gấc
Dầu gấc khác dầu nền ở chỗ mang theo một nhóm sắc tố dễ biến đổi. Bốn hạng mục dưới đây được chốt cùng lúc trên mẫu, không để sau.
Kiểm soát màu
Carotenoid cho màu vàng cam đến đỏ cam tuỳ lượng dùng; màu có thể bám lên da, vỏ gối, khăn, cổ áo và bao bì nhựa trong (lưu ý thực hành). Tỉ lệ dầu gấc được chốt bằng thử vết màu trên da và vải ngay trên công thức thật; nhãn nên có lời nhắc về màu.
Carotenoid giảm dần theo thời gian
Beta-carotene trong dầu gấc giảm dần nếu không có chất bảo quản hoặc điều kiện lưu trữ phù hợp, dù vẫn còn cao sau ba tháng (Vuong và King 2003); lycopene nhạy nhiệt: lycopene đã tách khỏi dầu, thử trong dung môi hexan, chuyển từ dạng all-trans sang dạng cis nhanh hơn ở 80 °C so với 50 °C (Phan-Thi 2014) — đây là đổi đồng phân, nghiên cứu không đo lượng carotenoid mất đi. Màu nhạt dần trong thử ổn định thường gợi ý carotenoid đã phân huỷ, nên đặt tiêu chí màu khi duyệt mẫu.
Oxy hoá dầu nền
Linoleic — acid béo đa nối đôi — chiếm 28% acid béo của áo hạt (Ishida 2004); dầu gấc ép thủ công có 69% chất béo chưa bão hoà, 35% trong số đó đa nối đôi (Vuong và King 2003). Biện pháp: tocopherol, hạn chế ion kim loại, cho dầu gấc ở nhiệt độ thấp mà quy trình cho phép và rút ngắn thời gian giữ nóng, chai chắn sáng, ít khoảng trống đầu chai; có thể nạp khí nitơ khi chiết rót (thực hành bào chế).
Nguyên liệu đúng bộ phận
COA từng lô ghi bộ phận áo hạt, cách ép/chiết, tinh luyện hay không, hàm lượng carotenoid, chỉ số acid, chỉ số peroxide và chất chống oxy hoá đã thêm. Chiết xuất hạt gấc là nguyên liệu khác, có dữ liệu độc tính trên phôi cá ngựa vằn (Du 2021) — không dùng thay dầu áo hạt.
Ba hướng bào chế
Ba dạng dầu dưỡng da mặt gấc
Dầu nhỏ giọt nền squalane
Squalane, dầu MCT và dầu gấc tỉ lệ thấp; nhẹ, ít mùi nền, màu cam nhạt. Dạng phổ biến: vài giọt buổi tối, sau bước dưỡng ẩm.
Dầu khô ráo
Thêm ester khô, giảm dầu nặng; thấm nhanh, ít bóng — hướng cho da hỗn hợp và khí hậu nóng ẩm. Câu "không gây nhân mụn" chỉ ghi khi đã thử trên chính thành phẩm.
Balm dưỡng gấc
Dầu gấc trong nền bơ hạt mỡ, sáp ong và dầu MCT; sáp mềm cho vùng da khô, dùng buổi tối. Cần đun chảy rồi làm nguội có kiểm soát để không hạt sạn, và cho dầu gấc ở cuối quá trình để hạn chế thời gian giữ nóng.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai thuỷ tinh tối màu hoặc chai mờ chắn sáng, ống nhỏ giọt hay vòi bơm định lượng, ít khoảng trống đầu chai. Bóp cao su của ống nhỏ giọt và gioăng phải thử ngâm với dầu; nhựa trong dễ ngấm màu cam.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Màu & cảm quan
- So màu với mẫu chuẩn ở nhiệt độ phòng, 40 °C và dưới ánh sáng; màu nhạt dần là dấu hiệu carotenoid phân huỷ. Theo dõi mùi ôi, độ trong.
- Chỉ số peroxide, chỉ số acid
- Đo trên dầu gấc khi nhập và trên thành phẩm qua các mốc ổn định; ngưỡng thành phẩm lập từ dữ liệu ổn định của chính công thức.
- Hàm lượng carotenoid
- Theo COA của từng lô nguyên liệu; theo dõi trên thành phẩm qua thời gian nếu nhãn nhắc đến carotenoid.
- Vết màu trên da và vải
- Thoa lượng dùng thực tế, chạm vải cotton trắng, giặt thử; ghi mức bám màu để chốt tỉ lệ dầu gấc và lời nhắc trên nhãn.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi màu, mùi, vẩn đục, tách lớp.
- Độ trong ở nhiệt độ thấp
- Dầu jojoba và một số dầu có thể đục khi lạnh; với balm, theo dõi hạt sạn và độ cứng.
- Tương thích bao bì
- Ngâm cùng chai, ống nhỏ giọt, bóp cao su và gioăng sẽ dùng; theo dõi trương nở, ngấm màu, rò rỉ.
- Vi sinh
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; văn bản đánh giá nguy cơ vi sinh của hệ khan theo ISO 29621.
- Đánh giá trên da
- Độ trải, thời gian khô mặt, độ bóng; thử kích ứng trên người tình nguyện trước khi chốt — dữ liệu dung nạp của dầu gấc trên người còn rất ít.
Công bố công dụng
Công bố ở mức làm mềm, dưỡng da
CosIng liệt kê chức năng chống oxy hoá, làm mềm, bảo vệ da và hấp thụ UV cho dầu gấc, nhưng danh sách chức năng không phải giấy phép công bố. Bằng chứng bôi da của dầu gấc còn hạn chế, nên công bố dừng ở mức mỹ phẩm cơ bản. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Làm mềm da, dưỡng da
Thay cho: chống lão hoá, trẻ hoá da, xoá nếp nhăn.
Chứa dầu gấc giàu carotenoid tự nhiên, màu cam tự nhiên từ dầu gấc
Thay cho: so sánh "gấp nhiều lần cà chua, cà rốt", lợi ích vitamin A khi ăn gấc.
Dầu dưỡng — ban ngày vẫn cần kem chống nắng
Thay cho: chống nắng, bảo vệ UV, chỉ số SPF. Dầu gấc không có trong danh mục màng lọc UV (Phụ lục VII ASEAN).
Nguyên liệu gấc Việt Nam
Chỉ ghi khi COA và chứng từ nhà cung cấp chứng minh xuất xứ; xôi gấc là câu chuyện văn hoá, không dùng làm bằng chứng công dụng.
Lời nhắc trên nhãn
Có thể để lại màu cam trên da, vải; thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; tránh vùng mắt; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa. Đây là gợi ý thực hành, không phải cảnh báo bắt buộc theo Phụ lục ASEAN; nội dung nhãn thống nhất cùng Quý khách.
Phụ nữ mang thai, cho con bú
Chưa đủ dữ liệu cho dầu gấc bôi ngoài da — không quảng bá cho nhóm này; tư vấn khuyên hỏi bác sĩ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Dầu lỏng nhỏ giọt, dầu khô ráo hoặc balm sáp mềm; màu vàng cam đến cam đậm tuỳ tỉ lệ dầu gấc.
- Quy cách
- Chai thuỷ tinh tối màu kèm ống nhỏ giọt, chai vòi bơm chắn sáng, hoặc hũ cho balm. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA nguyên liệu ghi đúng bộ phận áo hạt.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Dầu dưỡng da mặt gấc – squalane dùng buổi tối
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Dầu áo hạt gấc
Tỉ lệ thấp, chốt bằng thử màu: đủ cho màu cam nhạt và câu chuyện gấc, hạn chế vết màu trên vỏ gối.
Squalane và dầu MCT
Nền nhẹ, bền oxy hoá, ít mùi; làm mềm da.
Tocopherol, không hương
Chống oxy hoá cho pha dầu; không hương liệu.
Chai thuỷ tinh tối màu 30 ml nhỏ giọt
Chắn sáng, ít khoảng trống; nhãn có lời nhắc về màu và hướng dẫn dùng vài giọt buổi tối.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Tỉ lệ dầu gấc và độ đậm màu
Màu cam nhạt hay đậm — quyết định mức bám màu và lời nhắc trên nhãn.
Cảm giác trên da
Khô ráo, ít bóng hay dưỡng đậm cho da khô; dạng dầu hay balm.
Dầu nền
Squalane, dầu MCT, jojoba, ester khô; thêm dầu thực vật khác thì kiểm lại độ bền oxy hoá.
Mùi
Không hương (khuyến nghị) hoặc một bản hương rất nhẹ, khai chất gây dị ứng hương theo quy định.
Bao bì
Ống nhỏ giọt hay vòi bơm; thuỷ tinh tối màu hay chai mờ chắn sáng.
Định hướng thành phần
Thuần chay (bỏ sáp ong ở dạng balm), không silicone, không hương — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Dầu gấc (Momordica) trong mỹ phẩm
Carotenoid, mức bằng chứng bôi da, màu, oxy hoá và pháp quy ASEAN của dầu áo hạt gấc.
Lựa chọn dầu trong bào chế
Độ bền oxy hoá của từng nhóm dầu, chỉ số peroxide, chỉ số acid.
Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm
Chất chống oxy hoá cho pha dầu và lưu ý khi dùng.
Squalane trong mỹ phẩm
Dầu nền bão hoà, khác squalene ở độ bền oxy hoá.
Gia công kem dưỡng đêm
Bước dưỡng buổi tối dạng kem, dùng cùng bộ với dầu dưỡng.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C