
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công serum ethyl ascorbic acid
Ethyl Ascorbic Acid Serum · OEM/ODM
3-O-Ethyl ascorbic acid (gọi ngắn là ethyl ascorbic acid) là vitamin C được gắn thêm một nhóm ethyl qua nguyên tử oxy ở carbon số 3 — đúng vùng phân tử vốn tham gia phản ứng oxy hoá của ascorbic acid. Thay đổi nhỏ này cho một chất bền hơn: trong thử nghiệm phòng thí nghiệm, dung dịch của nó bền nhiệt và bền trong nước hơn ascorbic acid, và dưới ánh sáng khả kiến chỉ phân huỷ khoảng 2–5% sau 6 giờ, trong khi ascorbic acid phân huỷ hết ở phần lớn mẫu gel. Dữ liệu hoạt tính — bắt gốc tự do, ức chế tyrosinase, giảm melanin — đến từ thử nghiệm hoá học, tế bào, mô biểu bì người dựng lại (in vitro) và cá ngựa vằn; trên da người, một nghiên cứu ngoài cơ thể cho thấy 58% liều 2% thấm qua biểu bì sau 24 giờ. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng trên người với chính chất này, cũng chưa có nghiên cứu nào đo được nó chuyển thành vitamin C trong da, nên Butter-C không gọi đây là “tiền vitamin C” và công bố dừng ở chống oxy hoá, giúp da trông sáng, đều màu hơn khi thử trên thành phẩm. Đã có nhiều báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng do mỹ phẩm chứa chất này, nên mỗi công thức cần thử dung nạp và nhãn khuyến nghị thử trên vùng da nhỏ. Nguyên liệu có sẵn tại kho của Butter-C. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Một dẫn xuất vitamin C ưa nước trong nền nước – glycol
3-O-Ethyl ascorbic acid vào thẳng pha nước của serum. Điều cần tính trước là hệ dung môi, vùng pH bền, chất tạo phức và mức nồng độ có thể lập luận được trong hồ sơ an toàn.
3-O-Ethyl Ascorbic Acid — đúng chất, đúng tên
Theo PubChem: C8H12O6, khối lượng phân tử 204,18, CAS 86404-04-8. Nhóm nghiên cứu Iliopoulos (2019, có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp) đo nhiệt độ nóng chảy khoảng 114,4 °C, log P (octanol/nước) −1,07, pKa 7,72 — chất ưa nước; ở pH thường dùng cho serum dưỡng da, phần lớn phân tử không ion hoá (suy luận từ pKa). Không nhầm với Ascorbyl Glucoside, Sodium Ascorbyl Phosphate hay Ascorbic Acid — mỗi chất một INCI, dữ liệu riêng.
Nồng độ theo TDS và dữ liệu dung nạp
Các nghiên cứu đã đọc dùng 2% (thấm qua biểu bì người ngoài cơ thể) và 30% (serum thử trên tế bào và mô biểu bì người dựng lại, in vitro); nồng độ trong sản phẩm thương mại chưa có nguồn công khai đã kiểm. Mức trong công thức chốt theo TDS nhà cung cấp và thử dung nạp trên thành phẩm; nồng độ cao hơn không đồng nghĩa hiệu quả cao hơn — chưa có thử nghiệm trên người so sánh các mức.
Tư cách pháp lý
3-O-Ethyl ascorbic acid không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026 (tra theo tên và CAS), nên không có giới hạn nồng độ riêng; nhà sản xuất chứng minh an toàn trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo đánh giá riêng của Hội đồng CIR (Mỹ) cho chất này.
Nền giữ ẩm, đệm và bảo quản
Glycerin, Propanediol, Sodium Hyaluronate, Panthenol tạo nền lỏng ẩm; Hydroxyethylcellulose hoặc Xanthan Gum tạo sánh nhẹ; Sodium Citrate, Citric Acid đệm pH; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại; Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI ASEAN, Ref 29) cùng Ethylhexylglycerin.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
“Bền hơn” vẫn phải chứng minh trên chính công thức
Nền serum vitamin C nói chung đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính 3-O-ethyl ascorbic acid và cách đọc dữ liệu của nó.
Độ bền: con số thật và giới hạn của nó
Dung dịch 3-O-ethyl ascorbic acid bền nhiệt hơn và bền trong nước hơn ascorbic acid (Golonka 2017). Gel chiếu ánh sáng khả kiến liên tục 6 giờ: ascorbic acid phân huỷ hoàn toàn trong khoảng giờ thứ nhất đến thứ hai ở phần lớn mẫu (trừ gel polyacrylic acid có glycerol), còn 3-O-ethyl ascorbic acid phân huỷ khoảng 5% trong gel polyacrylic acid và khoảng 2% trong gel methylcellulose (Golonka 2022). Mô hình bề mặt đáp ứng cho điều kiện bền tối ưu ở 36,3 °C và pH 5,46 (Liao 2018 — tóm tắt không nêu nền công thức). Bền hơn không có nghĩa không đổi màu: vẫn cần chất tạo phức, bao bì chắn sáng, kín khí và định lượng HPLC.
Hệ dung môi quyết định đường vào da
Trên da lợn ngoài cơ thể, chất thấm được khi hoà trong 1,2-hexanediol, glycerol, propylene glycol, 1,2-pentanediol, isopropyl alcohol, propylene glycol monolaurate hoặc monocaprylate; với diethylene glycol monoethyl ether và dipropylene glycol chỉ vào da mà không thấm qua; với 1,5-pentanediol và tripropylene glycol không thấy thấm (Iliopoulos 2019). Trên biểu bì người tách nhiệt, dung dịch 2% trong propylene glycol – propylene glycol monolaurate – isopropyl myristate (liều hữu hạn) cho 49,4 µg/cm², tức 58,0% liều, qua biểu bì sau 24 giờ (Iliopoulos 2021, có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp sản xuất mô da người dựng lại). Đây là dữ liệu thấm, không phải dữ liệu hiệu quả.
Không gọi là “tiền vitamin C”
Chưa có tóm tắt nghiên cứu nào chúng tôi đã đọc đo được 3-O-ethyl ascorbic acid chuyển thành L-ascorbic acid trong da người. Nghiên cứu năm 2026 trên lớp sừng của 3 phụ nữ (bóc băng dính, khối phổ ion thứ cấp; hai tác giả là nhân viên doanh nghiệp mỹ phẩm) dùng mảnh ion ascorbic acid sinh ra trong lúc phân tích làm dấu vết — tín hiệu tập trung ở bề mặt, giảm dần theo độ sâu; đó không phải bằng chứng chuyển hoá. Hoạt tính đo được hiện nên quy cho chính phân tử 3-O-ethyl ascorbic acid.
Dị ứng tiếp xúc là điểm an toàn chính
Đã có các báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng do mỹ phẩm chứa chất này từ 2014 đến 2022, trong đó một bài mô tả 7 ca (Suzuki 2022); các báo cáo ca không cho biết tỷ lệ mắc trong cộng đồng nhưng cho thấy chất có thể là dị nguyên. Butter-C đề nghị thử áp da lặp lại trên người cho thành phẩm, ghi đủ INCI trên nhãn để người từng dị ứng nhận biết. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Ba hướng bào chế
Cùng hoạt chất, ba cách phối
Serum ethyl ascorbic acid đơn hoạt chất
3-O-Ethyl ascorbic acid trong nền nước – glycol giữ ẩm (Glycerin, Propanediol, Sodium Hyaluronate), Disodium EDTA, hệ đệm citrat và bảo quản. Bảng thành phần ngắn, câu chuyện tập trung vào một dẫn xuất vitamin C.
Serum ethyl ascorbic acid – niacinamide
Thêm niacinamide ở mức 2–5% có dữ liệu trên người về độ đều màu theo bài niacinamide. Chưa có dữ liệu đã kiểm cho chính cặp này — cần thử độ ổn định, màu và dung nạp trên công thức; thêm một chỉ tiêu định lượng.
Serum nhiều glycol theo dữ liệu thấm
Propylene Glycol cùng Glycerin — hai dung môi đã cho thấy đưa được chất vào da lợn ngoài cơ thể (Iliopoulos 2019) — chiếm phần lớn hơn trong nền, ít nước hơn. Không biến dữ liệu thấm thành công bố hiệu quả; thử châm chích, cảm giác dính và dung nạp kỹ hơn.
Khác các trang đã có
Serum vitamin C là trang chung chọn giữa ascorbic acid và các dẫn xuất; serum ferulic acid dùng hệ L-ascorbic acid + vitamin E + ferulic acid, dữ liệu của hệ đó không chuyển sang dẫn xuất. Trang này dành cho serum đứng tên 3-O-ethyl ascorbic acid, xoay quanh độ bền, hệ dung môi và nguy cơ dị ứng của chính chất này.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- COA nguyên liệu
- INCI 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, CAS 86404-04-8, độ tinh khiết, cảm quan, ngày sản xuất; niacinamide (nếu có): nicotinic acid tự do.
- Hàm lượng hoạt chất
- Định lượng HPLC lúc đầu và sau các mốc ổn định; con số ghi trên nhãn phải khớp kết quả tới cuối hạn dùng.
- Cảm quan & chỉ số màu
- Màu, mùi, độ trong; đo chỉ số màu định kỳ để phát hiện ngả vàng sớm.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C; vùng pH theo TDS, chốt bằng thử ổn định có định lượng — điểm bền tối ưu pH 5,46 của Liao 2018 chỉ là tham chiếu.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trên đúng bao bì; đối chiếu hàm lượng còn lại và màu — căn cứ đặt hạn dùng.
- Mô phỏng sử dụng
- Mở nắp, lấy sản phẩm theo chu kỳ rồi đo lại màu và hàm lượng — căn cứ ghi hạn dùng sau mở nắp.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Kích ứng & mẫn cảm
- Thử dung nạp và thử áp da lặp lại trên người tình nguyện trước khi chốt công thức, vì đã có báo cáo dị ứng tiếp xúc.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của 3-O-ethyl ascorbic acid
Cơ chế: trong thử nghiệm hoá học, 3-O-ethyl ascorbic acid bắt gốc tự do DPPH với IC50 0,032 g/L và ức chế tyrosinase với IC50 7,5 g/L (Liao 2018); trên tế bào sừng người HaCaT chiếu UVA và tế bào u hắc tố chuột B16F10, chất làm giảm tín hiệu tạo sắc tố, và làm giảm sắc tố ở cá ngựa vằn (Chen 2021) — dữ liệu tế bào và động vật. Zerbinati 2021 thử một serum thương mại chứa 30% 3-O-ethyl ascorbic acid và 1% lactic acid trên tế bào và biểu bì người dựng lại (in vitro): tương hợp sinh học cao, tăng collagen ở nguyên bào sợi, giảm dấu ấn tổn thương DNA do UVB, giảm melanin trên biểu bì có sắc tố — kết quả của cả công thức, trong phòng thí nghiệm, tác giả đầu là giám đốc khoa học của một phòng thí nghiệm doanh nghiệp. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng trên người dùng 3-O-ethyl ascorbic acid đơn chất; nghiên cứu lâm sàng có mặt chất này là tổ hợp nhiều hoạt chất trên miếng vi kim (bối cảnh thiết bị). Mức bằng chứng: hạn chế.
Chống oxy hoá (mức mỹ phẩm)
Căn cứ: dữ liệu bắt gốc tự do trong thử nghiệm hoá học; số liệu chỉ nêu khi đo trên thành phẩm. Thay cho: chống nắng, thay thế kem chống nắng, bảo vệ da khỏi tia UV.
Giúp da trông sáng, đều màu hơn (cần thử trên thành phẩm)
Căn cứ: cơ chế đo trong phòng thí nghiệm và kết quả đo trên chính serum (máy so màu, ảnh chuẩn hoá); luôn kèm khuyến nghị chống nắng. Thay cho: làm trắng, trắng bật tông, mờ nám, mờ thâm, xoá đốm nâu.
Chứa 3-O-ethyl ascorbic acid, một dẫn xuất vitamin C
Ghi đúng INCI; ghi % khi định lượng được ở cuối hạn dùng. Thay cho: “vitamin C nguyên chất”, “tiền vitamin C”, “chuyển hoá thành vitamin C trong da”, “serum 30% hiệu quả gấp nhiều lần”.
Không công bố về lão hoá
Dữ liệu collagen, tổn thương DNA là của một serum phối hợp trên tế bào và mô biểu bì người dựng lại (in vitro), không phải trên người. Thay cho: chống lão hoá, kích thích collagen, trẻ hoá, giảm nếp nhăn.
Dùng kem chống nắng ban ngày
Chất chống oxy hoá chỉ bổ trợ, không thay chống nắng (bài ethyl ascorbic acid trên site). Thay cho: ngừa sạm nắng, dùng thay kem chống nắng.
Lời nhắc trên nhãn
Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng toàn mặt; ngừng dùng và đi khám nếu ngứa, đỏ, sẩn kéo dài; người từng dị ứng với sản phẩm chứa 3-O-ethyl ascorbic acid không dùng; đậy kín, tránh ánh sáng; phụ nữ mang thai hỏi ý kiến bác sĩ. Thay cho: không gây kích ứng, không gây dị ứng, an toàn cho mẹ bầu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Serum nước – glycol trong hoặc serum-gel sánh nhẹ; không màu tới hơi vàng nhạt tuỳ công thức.
- Quy cách
- Chai thuỷ tinh nâu hoặc chai mờ chắn sáng có ống nhỏ giọt, chai bơm chân không. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguồn nguyên liệu
- 3-O-Ethyl ascorbic acid, niacinamide có sẵn tại kho; COA từng lô.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng hoạt chất bằng HPLC; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu, dữ liệu ổn định và kết quả thử dung nạp.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có khuyến nghị thử vùng da nhỏ và chống nắng ban ngày.
Hướng sản phẩm gợi ý
Serum ethyl ascorbic acid – niacinamide, chai thuỷ tinh nâu 30 ml
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
3-O-Ethyl Ascorbic Acid
Thành phần đứng tên; mức theo TDS nhà cung cấp, chốt sau thử dung nạp; định lượng HPLC đầu kỳ và theo kế hoạch ổn định.
Niacinamide
Mức 2–5% theo bài niacinamide; kiểm nicotinic acid tự do trên COA.
Glycerin, Propanediol, Sodium Hyaluronate
Nền giữ ẩm lỏng nhẹ, không hương, không cồn; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại — hiệu quả giữ màu xác nhận bằng thử ổn định.
Chai thuỷ tinh nâu 30 ml
Ống nhỏ giọt, hộp giấy che sáng; nhãn ghi đủ INCI, khuyến nghị thử vùng da nhỏ, dùng kem chống nắng ban ngày và đậy kín sau khi dùng.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nồng độ
Theo TDS và kết quả thử dung nạp; mức cao chỉ khi hồ sơ an toàn lập luận được — chưa có dữ liệu trên người so sánh các mức.
Hoạt chất phối hợp
Niacinamide, Sodium Hyaluronate, Panthenol; mỗi phối hợp cần thử ổn định và dung nạp riêng vì chưa có dữ liệu đã kiểm cho từng cặp.
Hệ dung môi
Nền nước – glycol nhẹ hay nhiều glycol hơn theo dữ liệu thấm — quyết định cảm giác, độ dính và mức thử châm chích.
Thời điểm sử dụng
Sáng hoặc tối; bản dùng ban ngày nhắc chống nắng rõ hơn.
Định hướng thành phần
Không hương, không cồn — đề nghị nêu ngay từ đầu để chọn hệ dung môi và bảo quản phù hợp.
Bao bì
Chai thuỷ tinh tối màu nhỏ giọt hay bơm chân không chắn sáng — quyết định mức bảo vệ khỏi ánh sáng và không khí.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
3-O-Ethyl ascorbic acid trong mỹ phẩm
Độ bền, khả năng thấm, dữ liệu sắc tố, báo cáo dị ứng và lưu ý bào chế.
Vitamin C trong mỹ phẩm
L-ascorbic acid và các dẫn xuất, vì sao dạng nguyên chất khó bào chế.
Ascorbyl glucoside trong mỹ phẩm
Một dẫn xuất tan trong nước khác, với dữ liệu và hồ sơ an toàn riêng.
Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm
Vì sao cần thử dung nạp và ghi đủ thành phần trên nhãn.
Gia công serum vitamin C
Trang chung: chọn dạng vitamin C, pH, nền công thức và bao bì.
Gia công serum ferulic acid
Hướng khác: hệ L-ascorbic acid, vitamin E và ferulic acid.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C