Giọt nước to nhỏ đọng trên mặt kính, nền trời xám nhạt, chụp cận (ảnh minh hoạ cho dòng giữ ẩm, không phải sản phẩm hay nguyên liệu PGA)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công serum polyglutamic acid

Polyglutamic Acid (PGA) Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Polyglutamic acid (PGA), cụ thể là poly-γ-glutamic acid, là chuỗi dài các đơn vị glutamic acid do vi khuẩn Bacillus tạo ra khi lên men; đây cũng là thành phần làm nên lớp nhớt kéo sợi của món đậu tương lên men natto. Nguyên liệu mỹ phẩm được sản xuất bằng lên men trong điều kiện kiểm soát, không chiết từ natto. PGA thường được quảng bá là chất giữ ẩm “mạnh hơn hyaluronic acid”, nhưng dữ liệu hiện có không cho phép nói vậy: trong thử nghiệm phòng thí nghiệm, PGA thương mại cấp ẩm tương đương hyaluronic acid và glycerol; các kết quả về dấu ấn hàng rào da là trên tế bào và mô hình da tái tạo; chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào trên người về mỹ phẩm chứa PGA. Một điểm ít được nhắc: PGA là dị nguyên chính của dị ứng natto. Serum polyglutamic acid của Butter-C vì vậy được định vị đúng mức — giúp giữ ẩm, giúp da ẩm mượt, với công bố thử trên thành phẩm và lời nhắc cho người dị ứng natto. PGA chưa có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy, nên được nguồn theo đơn hàng, kèm COA. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nền nước nhẹ, PGA là chất giữ ẩm đứng tên

PGA tan trong nước nên serum được dựng trên nền nước, không dầu. PGA là thành phần đứng tên; các chất hút ẩm quen thuộc của nền đi cùng; nền nước giàu polymer là môi trường vi sinh tốt nên hệ bảo quản phải được xác nhận bằng thử thách bảo quản.

Polyglutamic acid

INCI Polyglutamic Acid; dạng muối (nếu nhà cung cấp chào) có thể mang INCI khác — đối chiếu COA và tài liệu kỹ thuật. PGA là polymer nên không có một khối lượng phân tử cố định; khối lượng phân tử quyết định độ sánh, vì vậy COA cần ghi khối lượng phân tử và độ tinh khiết.

Chất hút ẩm đi cùng

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Panthenol; thêm Sodium Hyaluronate ở liều thấp nếu muốn cảm giác ẩm nhiều lớp. Glycerin và nền là căn cứ chính của công bố dưỡng ẩm khi đo trên thành phẩm.

Khung độ sánh

Xanthan Gum hoặc Hydroxyethylcellulose; Carbomer trung hoà bằng Sodium Hydroxide cho gel trong. PGA tự góp một phần độ sánh tuỳ khối lượng phân tử, nên chốt trên công thức đầy đủ.

Bảo quản, ổn định

Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA. Thử thách bảo quản ISO 11930 bắt buộc.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của serum đứng tên PGA

Nền serum cấp ẩm đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu polyglutamic acid.

Dữ liệu hiện có: phòng thí nghiệm, chưa có trên người

Parati và cộng sự (2024): trong thử nghiệm phòng thí nghiệm, PGA thương mại cấp ẩm tương đương hyaluronic acid và glycerol, PGA lên men trên rong biển cấp ẩm cao hơn; kem chứa PGA rong biển 0,2–2% (w/v) không gây tác động bất lợi trên tế bào sừng HaCaT. Ko và cộng sự (2025): trên tế bào sừng nuôi cấy, PGA tăng theo liều biểu hiện gen filaggrin, involucrin, loricrin, aquaporin 3; trên mô hình da tái tạo, PGA 1% bôi ngoài tăng filaggrin, involucrin, CD44 và aquaporin 3 so với đối chứng — phần lớn tác giả là nhân viên doanh nghiệp, các tác giả nêu cần thêm nghiên cứu dài hạn. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào trên người về mỹ phẩm chứa PGA — bằng chứng hạn chế.

Dị ứng natto: lời nhắc trên nhãn

PGA là dị nguyên của natto, kiểu dị ứng thường gây phản vệ khởi phát muộn. Inomata và cộng sự (2018), khảo sát 140 bệnh nhân dị ứng thực phẩm: cả 13 người dị ứng natto dương tính với PGA trên test lẩy da và test hoạt hoá basophil; trong 13 người này, 92,3% có sở thích thể thao biển, đặc biệt là lướt sóng (84,6%) — giả thuyết của các tác giả là mẫn cảm qua da khi bị sứa đốt, vì xúc tu sứa cũng tạo PGA. Shigeno và cộng sự (2024) báo cáo một ca phản vệ ở người lướt sóng 49 tuổi và khuyên người nghi dị ứng PGA tránh sản phẩm chứa PGA. Nhãn nên có lời nhắc cho người dị ứng natto; người từng dị ứng sau khi bị sứa đốt nên hỏi bác sĩ dị ứng trước khi dùng.

Độ sánh theo khối lượng phân tử

Kem chứa PGA giảm độ nhớt khi tốc độ khuấy tăng; PGA thương mại không làm thay đổi đáng kể lưu biến kem trong nghiên cứu của Parati (2024) — các tác giả giải thích là do khối lượng phân tử tương tự. Lô PGA có khối lượng phân tử khác là serum có độ sánh khác: đo độ nhớt theo lô, kiểm độ trong khi phối với HA hoặc polymer mang điện âm khác.

pH, nhiệt và pháp quy

Nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền hay ngưỡng nhiệt của PGA trong công thức — xác lập theo tài liệu kỹ thuật và thử ổn định. Polyglutamic acid không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026 (zinc glutamate ở Phụ lục III Ref 24 là chất khác); các nguồn đã kiểm không có báo cáo CIR cho PGA. Mức dùng sản phẩm thương mại theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.

Ba hướng bào chế

Ba dạng serum polyglutamic acid

Serum PGA dạng nước

PGA, glycerin, betaine; lỏng sánh nhẹ, thấm nhanh, dùng sau toner, sáng và tối.

Serum PGA – HA

Thêm Sodium Hyaluronate liều thấp và Panthenol; PGA vẫn là thành phần đứng tên — khác serum cấp ẩm HA, nơi HA đứng tên và phối nhiều cỡ phân tử.

Gel mỏng cho da dầu

Làm sánh bằng Hydroxyethylcellulose hoặc Carbomer, không dầu; ráo nhanh, hợp khí hậu nóng ẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm hoặc bơm chân không hạn chế nhiễm khi dùng; chai ống nhỏ giọt để tay và không khí tiếp xúc nhiều hơn nên cần thử thách bảo quản nghiêm hơn.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong; theo dõi vẩn đục, kết tủa theo thời gian.
pH
Đo ở 25°C; giữ trong vùng bền của nguyên liệu PGA (theo tài liệu kỹ thuật) và hệ bảo quản.
Độ sánh
Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C, nhiều tốc độ; độ sánh thay đổi theo khối lượng phân tử của lô PGA.
Nguyên liệu PGA khi nhập
Đối chiếu COA từng lô: INCI, khối lượng phân tử, độ tinh khiết, vi sinh; tuyên bố môi trường lên men nếu Quý khách định vị thuần chay.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng; theo dõi độ sánh, độ trong, pH.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dùng được cho da nhạy cảm”.
Độ ẩm da
Đo bằng máy trên người tình nguyện, có mẫu nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số dưỡng ẩm.

Công bố công dụng

Công bố ở mức giữ ẩm

Dữ liệu cấp ẩm của PGA là thử nghiệm phòng thí nghiệm, dữ liệu filaggrin là trên tế bào và mô hình da tái tạo. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Giúp giữ ẩm, giúp da ẩm mượt

Con số chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: “giữ nước gấp nhiều lần hyaluronic acid”, “mạnh hơn HA”.

Chứa polyglutamic acid từ quá trình lên men

Ghi theo tuyên bố của nhà cung cấp. Thay cho: “chiết xuất từ natto”, “hoàn toàn tự nhiên”.

Giúp da mềm mượt, ẩm mịn

Cần thử trên thành phẩm. Thay cho: tăng filaggrin, củng cố hàng rào da, tăng hyaluronic acid nội sinh — dữ liệu chỉ trên tế bào và da tái tạo.

Dùng hằng ngày, sáng và tối

Theo chu trình chăm sóc da. Thay cho: chống lão hoá, làm đầy nếp nhăn, phục hồi da.

Lời nhắc dị ứng

Người đã được chẩn đoán dị ứng natto hoặc nghi dị ứng PGA không nên dùng; người từng dị ứng sau khi bị sứa đốt, hoặc không chắc, hỏi bác sĩ dị ứng trước khi dùng. Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa. Thay cho: “không gây dị ứng”, “an toàn cho mọi người”.

Phụ nữ mang thai

Chưa có khuyến cáo riêng — nhãn và tư vấn khuyên hỏi ý kiến bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Lỏng sánh nhẹ hoặc gel mỏng; trong đến hơi mờ tuỳ nguyên liệu và chất làm sánh.
Quy cách
Chai bơm, bơm chân không hoặc chai kèm ống nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nguồn PGA
Chưa có sẵn tại kho nguyên liệu — nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc cho từng lô.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc nguyên liệu PGA, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA PGA ghi INCI, khối lượng phân tử, độ tinh khiết.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Serum PGA cho da thiếu ẩm, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Polyglutamic acid

Thành phần đứng tên; nguồn lên men, COA ghi khối lượng phân tử và độ tinh khiết.

Glycerin, Betaine

Giữ ẩm cho lớp sừng — căn cứ chính của công bố dưỡng ẩm khi đo trên thành phẩm.

Sodium Hyaluronate liều thấp

Hút ẩm bổ sung; liều thấp để serum không dính.

Chai bơm 30 ml, không hương

Hạn chế nhiễm khi dùng; nhãn có lời nhắc cho người dị ứng natto và lời nhắc thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu

Lỏng sánh nhẹ hay gel mỏng — quyết định chất làm sánh và cảm giác khi thoa.

Thành phần đi cùng

Sodium Hyaluronate, Panthenol, Betaine; chọn ít, không dàn trải.

Thị trường

Với thị trường có thói quen ăn natto (Nhật Bản), cân nhắc nêu rõ lời nhắc dị ứng trên nhãn và trong hồ sơ.

Mùi và màu

Đề nghị không hương, không màu.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — PGA là nguyên liệu lên men; “thuần chay” cần tuyên bố của nhà cung cấp về môi trường lên men và xét trên toàn công thức.

Bao bì

Chai bơm, bơm chân không hay ống nhỏ giọt — quyết định mức thử thách bảo quản.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm

Sản xuất bằng lên men, dữ liệu tế bào và mô hình da, nồng độ đã thử, lưu ý dị ứng natto.

Gia công serum cấp ẩm HA

Trang chung về serum cấp ẩm, nơi hyaluronic acid nhiều cỡ phân tử là thành phần đứng tên.

Gia công tinh chất beta-glucan

Một polymer giữ ẩm khác đứng tên trong tinh chất nền nước — dữ liệu không dùng chung.

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm

Chất giữ ẩm thường được đem ra so sánh với PGA.

Da khô và da mất nước

Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước để chọn kết cấu serum.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục