Bó hoa oải hương tím cắm trong lọ thuỷ tinh xanh trên bàn tròn trắng, vài cành rải phía trước, nền vườn mờ — ảnh minh hoạ, không xác định loài oải hương

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa tắm oải hương

Lavender Body Wash · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Oải hương là mùi hương quen thuộc của muối tắm, dầu massage và sữa tắm. Nguyên liệu đứng tên là tinh dầu oải hương (INCI: Lavandula Angustifolia Oil), cất hơi nước từ ngọn hoa cây oải hương thật Lavandula angustifolia, thành phần chính là linalool và linalyl acetate. Loài này hay bị nhầm với lavandin và oải hương gai — mùi gần nhau nhưng thành phần khác, nên tên khoa học và sắc ký khí trên COA quyết định câu chuyện. Trong mỹ phẩm, tinh dầu oải hương là nguyên liệu tạo hương. Những lời hứa “giảm căng thẳng, ngủ ngon” đến từ dữ liệu ngửi hương hoặc uống viên nang — bối cảnh y khoa, không phải bằng chứng cho sữa tắm; Cơ quan Dược phẩm châu Âu cũng ghi chưa có nghiên cứu lâm sàng có cấu trúc về dùng ngoài da. Điểm kỹ thuật cần quan tâm là oxy hoá: khi gặp không khí, linalool và linalyl acetate tạo hydroperoxide có khả năng gây dị ứng tiếp xúc mạnh hơn nhiều. Sữa tắm oải hương của Butter-C vì vậy hứa làm sạch, bọt mịn và hương oải hương dễ chịu khi tắm, với tinh dầu đúng loài, có chỉ số peroxide và chất chống oxy hoá — không hứa thư giãn hay giấc ngủ. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hệ làm sạch, tinh dầu oải hương và chất chống oxy hoá

Sữa tắm oải hương dùng hệ làm sạch như sữa tắm thông thường; phần riêng là chọn đúng loài tinh dầu, giữ tinh dầu không bị oxy hoá và hoà tan được nó vào nền nước.

Tinh dầu oải hương (Lavandula Angustifolia Oil)

Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C khai đúng INCI này. Theo EMA (2012), linalool chiếm 20–50% và linalyl acetate 25–46% (theo phân đoạn); mỗi lô khác nhau theo giống, vùng trồng. Chúng tôi không tìm thấy báo cáo CIR cho tinh dầu oải hương, nên chưa có nồng độ dùng đã kiểm chứng để trích: tỉ lệ chốt theo chứng chỉ IFRA của lô cho nhóm sản phẩm rửa trôi, đánh giá an toàn trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và thử dung nạp trên thành phẩm.

Hệ làm sạch

Sodium Laureth Sulfate với Cocamidopropyl Betaine cho gel bọt nhiều, giá tốt; hệ acid amin hoặc glucoside cho dòng không sulfate (độ dịu thử trên thành phẩm; hệ acid amin nhạy với pH thấp) — như trang sữa tắm chung.

Hoà tan tinh dầu vào nền nước

Tinh dầu không tan trong nước. Trong sữa tắm, hệ chất diện hoạt thường đủ hoà tan một lượng nhỏ; với gel trong, có thể cần chất hoà tan như PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, trộn trước với tinh dầu rồi mới phối. Tỉ lệ chọn bằng thử độ trong ở lạnh, nhiệt độ phòng và nóng.

Chống oxy hoá và giữ ẩm

Tocopherol bảo vệ tinh dầu và pha dầu; Glycerin, Panthenol, PEG-7 Glyceryl Cocoate cho cảm giác mềm sau khi xả. Tiêu chuẩn IFRA cho linalool (áp cả cho sản phẩm tự nhiên giàu linalool) yêu cầu giữ peroxide thấp — ví dụ thêm 0,1% BHT hoặc α-tocopherol khi sản xuất nguyên liệu.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Đúng loài, chống oxy hoá và cộng dồn chất gây dị ứng hương

Bốn điểm dưới đây là chỗ sữa tắm oải hương khác sữa tắm thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA hoặc thử nghiệm trên mẫu.

Oải hương thật, không phải lavandin hay oải hương gai

EMA ghi L. angustifolia thường bị nhầm với lavandin (L. x intermedia) và oải hương gai (L. latifolia). Lavandin trồng ở Ukraina có camphor 10,11–12,55% (Pokajewicz và cộng sự, 2022); mẫu oải hương gai Tây Ban Nha có camphor 10–18%, eucalyptol 26–32% (Carrasco và cộng sự, 2016). COA cần tên khoa học và sắc ký khí từng lô (linalool, linalyl acetate, camphor, 1,8-cineol). Dùng lavandin thì ghi đúng INCI của lavandin. Chiết xuất hoa oải hương (Lavandula Angustifolia Flower Extract) cũng là nguyên liệu khác.

Oxy hoá tạo chất gây dị ứng

Trên chuột (thử nghiệm LLNA), linalyl acetate tinh khiết gây mẫn cảm yếu (EC3 25%), còn mẫu đã oxy hoá 10 tuần có EC3 3,6% — gây mẫn cảm ở nồng độ thấp hơn nhiều; trong các sản phẩm oxy hoá, hydroperoxide gây mẫn cảm mạnh hơn epoxide và alcohol cùng sinh ra (Sköld và cộng sự, 2008). Tinh dầu để ngoài không khí oxy hoá với tốc độ như chất tinh khiết (Hagvall và cộng sự, 2008). Vì vậy: COA có chỉ số peroxide (IFRA: dưới 20 mmol/L), thùng nguyên liệu đầy và kín, dùng hết sớm sau khi mở, thêm tinh dầu ở giai đoạn nguội (thực hành nhà máy, cần thẩm định).

Thời gian tiếp xúc ngắn, mùi hương là công dụng

Sữa tắm chỉ ở trên da ít phút rồi được xả đi. Dữ liệu bôi da của tinh dầu oải hương mới có trên chuột (nang lông, vết thương) — vết thương là bối cảnh y khoa; dữ liệu lo âu là ngửi hương hoặc viên nang uống (Donelli và cộng sự, 2019, phần lớn thử nghiệm có nguy cơ sai lệch cao). Tinh dầu được dùng để tạo hương; tỉ lệ chọn theo cường độ mùi mong muốn trong giới hạn chứng chỉ IFRA.

Cộng dồn linalool và ghi nhãn chất gây dị ứng

ASEAN: tinh dầu oải hương, linalool, linalyl acetate không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); Phụ lục III để trống mục 67–92 nên chưa có ngưỡng ghi tên riêng. Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545, mục 360 yêu cầu ghi “Lavandula Oil/ Extract”, mục 337 ghi Linalyl Acetate, và Linalool (mục 84 của Quy định 1223/2009) khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi; hàng chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 (đã qua), bày bán đến 31/7/2028. Linalool từ hương liệu, tinh dầu khác được cộng vào cùng bảng tính.

Ba hướng bào chế

Ba dòng sữa tắm oải hương

Gel tắm oải hương trong

Hệ sulfate – betaine, độ sánh bằng muối, chất hoà tan cho tinh dầu; gel trong cần thử độ trong ở nhiều nhiệt độ và theo dõi mùi qua lão hoá.

Sữa tắm oải hương không sulfate

Hệ acid amin – glucoside – betaine, mùi oải hương nhẹ, thêm glycerin, panthenol; định vị dịu — độ dịu thử trên thành phẩm, nhãn vẫn khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Sữa tắm oải hương dưỡng ẩm ánh ngọc trai

Nền đục có Glycol Distearate, Polyquaternium-7 và chất làm mềm; mùi oải hương phối hương liệu thành “hương oải hương” tròn hơn — chất gây dị ứng của cả hai nguồn cộng chung.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm 500 ml–1 lít, túi refill; nhựa, gioăng và vòi bơm phải chịu được tinh dầu (thử tương thích). Màu tím của sữa tắm oải hương trên kệ thường đến từ chất màu thêm vào (kinh nghiệm bào chế).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ tinh dầu đầu vào
Tên khoa học, sắc ký khí (linalool, linalyl acetate, camphor, 1,8-cineol), chỉ số peroxide, bản khai chất gây dị ứng hương, chứng chỉ IFRA — theo từng lô.
Cảm quan và mùi
So với mẫu chuẩn ở các mốc ổn định; mùi “gắt”, đổi hướng là dấu hiệu oxy hoá cần kiểm lại.
pH
Đo ở 25 °C; giữ trong khoảng đã chốt cho độ dịu và hiệu lực hệ bảo quản (sữa tắm thường pH 5–6,5 — như trang sữa tắm chung).
Độ nhớt và độ trong
Nhớt kế quay ở 25 °C; tinh dầu làm đổi đường cong độ nhớt nên độ sánh chỉnh sau cùng; bản gel trong kiểm độ trong ở lạnh, phòng, nóng.
Khả năng tạo bọt
Chiều cao và độ bền bọt, đối chiếu với mẫu đã duyệt.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C và dưới ánh sáng; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930. Tinh dầu không được tính là chất bảo quản.
Bảng tính chất gây dị ứng hương
Cộng linalool, linalyl acetate, limonene… từ tinh dầu và hương liệu theo phiếu nhà cung cấp; hàng xuất EU đối chiếu ngưỡng 0,01% cho sản phẩm rửa trôi.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, túi sẽ dùng; kiểm lực bơm, rò rỉ, nhựa và gioăng bị tinh dầu làm mềm, ố màu.

Công bố công dụng

Công bố cho sữa tắm có tinh dầu oải hương

Sữa tắm là sản phẩm rửa trôi: công dụng là làm sạch và mùi hương. Với nước hoa, chất thơm, Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT chỉ liệt kê “tăng cường cảm xúc”, “hấp dẫn giới tính” là công bố không được chấp nhận; EMA xếp tinh dầu oải hương uống hoặc pha bồn tắm là thuốc thảo dược truyền thống cho căng thẳng nhẹ, giấc ngủ — các công bố này thuộc phạm vi thuốc. Xua côn trùng nằm ngoài mục đích mỹ phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch nhẹ nhàng, bọt mịn

Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, khử mùi cơ thể nhờ tinh dầu.

Hương oải hương dễ chịu khi tắm

Mô tả mùi hương. Thay cho: giảm căng thẳng, giảm lo âu, giúp ngủ ngon, tăng cường cảm xúc.

Chứa tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) tạo hương

Thay cho: “thiên nhiên nên không gây dị ứng”, “hoàn toàn tự nhiên”, xua muỗi, đuổi côn trùng.

Da mềm, không khô căng sau khi tắm (khi có thử cảm quan)

Thay cho: làm lành vết thương, làm dịu da mẩn đỏ, phục hồi hàng rào da.

Không định vị cho trẻ nhỏ

Có báo cáo ca vú to ở trẻ trước dậy thì trùng thời gian dùng sản phẩm chứa oải hương (Henley 2007: 3 bé trai, sản phẩm chứa tinh dầu oải hương và tràm trà; Ramsey 2019: 3 bé gái, 1 bé trai), hết sau khi ngưng. Đây là báo cáo ca, không đo lượng tinh dầu; thử nghiệm theo hướng dẫn với linalool, linalyl acetate không thấy hoạt tính đáng kể qua thụ thể estrogen, androgen (Hareng 2024 — tác giả thuộc công ty sản xuất hai chất). Nhân quả chưa được xác lập, cũng chưa bị loại trừ. Thay cho: an toàn cho trẻ sơ sinh, sữa tắm oải hương cho bé.

Cảnh báo trên nhãn

Tránh để sản phẩm vào mắt; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa, rát; người đã biết dị ứng hương liệu hoặc oải hương nên chọn sản phẩm không hương. Trong các nghiên cứu thử áp ở bệnh nhân nghi viêm da tiếp xúc (không phải dân số chung), oải hương dương tính 2,2% (Bingham 2019), tinh dầu đã oxy hoá 2,8% (Hagvall & Christensson 2016). Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong, sữa đục, kem ánh ngọc trai; mùi oải hương đậm nhạt theo yêu cầu.
Nguyên liệu oải hương
Tinh dầu oải hương (Lavandula Angustifolia Oil) có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; mỗi lô kèm COA tên khoa học, sắc ký khí, chỉ số peroxide.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm bảng tính chất gây dị ứng hương cho hàng xuất EU.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Sữa tắm oải hương ánh ngọc trai, tinh dầu đúng loài

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hệ sulfate dịu – betaine

Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, PEG-7 Glyceryl Cocoate; bọt dày, xả nhanh, giá tốt cho dung tích lớn.

Tinh dầu oải hương đứng tên

Thêm ở pha nguội cùng tocopherol; tỉ lệ theo chứng chỉ IFRA của lô; COA ghi Lavandula angustifolia, sắc ký khí, chỉ số peroxide.

Glycerin, panthenol, nền ánh ngọc trai

Cảm giác mềm sau khi xả; Glycol Distearate làm đục.

Chai bơm 500 ml kèm túi refill

Nhãn có hướng dẫn tránh mắt; hàng xuất EU ghi “Lavandula Oil/ Extract”, Linalool, Linalyl Acetate khi vượt ngưỡng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nguồn mùi oải hương

Chỉ tinh dầu L. angustifolia, phối thêm hương liệu, hay dùng lavandin (INCI riêng, mùi camphor rõ hơn, giá thấp hơn) — ghi nhãn đúng nguồn.

Hệ làm sạch

Có sulfate hay không sulfate; bọt nhiều hay dịu nhẹ.

Màu sắc

Màu tự nhiên của nền, ánh ngọc trai, hay màu tím bằng chất màu có trong Phụ lục IV ASEAN (ghi CI trên nhãn) — không ghi “màu tím tự nhiên từ oải hương”.

Thị trường

Hàng nội địa hay xuất EU — quyết định bảng tính và nhãn chất gây dị ứng hương.

Nhóm người dùng

Người lớn yêu thích mùi oải hương; Butter-C không đề xuất định vị cho sơ sinh, trẻ nhỏ; dòng mẹ bầu nên ưu tiên không hương.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không paraben, không chất tạo màu — đề nghị nêu ngay từ đầu vì ảnh hưởng tới nền công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) trong mỹ phẩm

Đúng loài, linalool oxy hoá gây dị ứng, dữ liệu thư giãn đến từ đâu, các ca vú to ở trẻ và ghi nhãn EU.

Gia công sữa tắm

Trang chung về hệ làm sạch, độ sánh và hương của sữa tắm; trang này đi sâu riêng vào tinh dầu oải hương.

Gia công dầu tắm

Dạng tắm khan nước, hương liệu hoà thẳng vào dầu.

Gia công sữa tắm trà xanh

Một sữa tắm đứng tên nguyên liệu thực vật khác, cùng cách nói về thời gian tiếp xúc ngắn.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm

Vì sao người đã dị ứng hương nên chọn sản phẩm không hương.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục