Cận cảnh búp và lá chè xanh trên cành, nền lá tối mờ — ảnh minh hoạ

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa tắm trà xanh

Green Tea Body Wash · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Chè (trà) gắn với đời sống người Việt, từ ấm trà mời khách tới những đồi chè trung du — một câu chuyện gần gũi cho dòng sữa tắm. Nguyên liệu đứng tên là chiết xuất lá trà (INCI: Camellia Sinensis Leaf Extract), hỗn hợp tự nhiên có nhóm catechin, đặc biệt là EGCG. Dữ liệu trên da người của chiết xuất trà xanh đến từ dạng bôi lưu: giảm đỏ da khi bôi trước lúc chiếu tia mô phỏng ánh nắng, lượng bã nhờn thay đổi có ý nghĩa thống kê với nhũ tương 3% bôi má 8 tuần ở 10 nam giới — bằng chứng ở mức hạn chế. Sữa tắm chỉ ở trên da trong thời gian ngắn rồi được xả đi, phần lớn chiết xuất trôi theo nước; vì vậy sữa tắm trà xanh hứa làm sạch, bọt mịn, hương trà và cảm giác da sau khi tắm — đo trên thành phẩm — chứ không hứa tác dụng của catechin. Phần kỹ thuật nằm ở hệ làm sạch dịu theo chuẩn sữa tắm, giữ màu khi polyphenol dễ ngả nâu, và nếu thương hiệu muốn màu xanh lá thì dùng chất màu được phép theo Phụ lục IV ASEAN. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hệ làm sạch, chiết xuất lá trà, màu và hương

Sữa tắm trà xanh dùng hệ làm sạch như sữa tắm thông thường; phần riêng là chiết xuất lá trà, cách giữ màu và cách tạo hương trà.

Chiết xuất lá trà — đọc đúng chế phẩm

Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C ghi INCI Camellia Sinensis Leaf Extract, dạng lỏng nền nước – glycol theo ghi chú kỹ thuật: tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của chất chiết, và nhãn kê đủ dung môi, chất bảo quản đi kèm theo TDS/COA. COA cần ghi bộ phận cây (lá), dung môi, hàm lượng polyphenol hoặc catechin kèm phương pháp đo, chỉ tiêu vi sinh.

Hệ làm sạch

Sodium Laureth Sulfate với Cocamidopropyl Betaine cho gel bọt nhiều, giá tốt; hệ acid amin hoặc glucoside cho dòng không sulfate (độ dịu thử trên thành phẩm; hệ acid amin nhạy với pH thấp).

Giữ ẩm và cảm giác sau khi xả

Glycerin, PEG-7 Glyceryl Cocoate, polymer cation (Polyquaternium-7, Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride) cho cảm giác mềm. Ghi chú kỹ thuật của nguyên liệu lưu ý chất cation có thể phản ứng với dịch chiết giàu tannin — thử độ trong, vẩn đục trên mẫu trước khi chốt.

Màu và hương

Màu riêng của chiết xuất là vàng nâu, không phải xanh lá; màu xanh trên kệ là chất màu thêm vào — chỉ dùng chất màu có trong Phụ lục IV ASEAN và đúng phạm vi dùng. Mùi trà xanh đặc trưng của thành phẩm thường do hương liệu (Parfum) tạo ra (kinh nghiệm bào chế).

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Thời gian tiếp xúc, ngả nâu và độ trong

Bốn điểm dưới đây là chỗ sữa tắm trà xanh khác sữa tắm thông thường; mỗi điểm được chốt bằng thử nghiệm trên mẫu.

Thời gian tiếp xúc ngắn

Trong đánh giá an toàn, phần sữa tắm còn lại trên da sau khi xả được tính bằng hệ số lưu 0,01 (SCCS, 2023). Các nghiên cứu chiết xuất trà xanh trên người đều dùng dạng bôi lưu; chưa có nghiên cứu cho thấy lợi ích của chiết xuất trên da khi dùng trong sữa tắm. Tỉ lệ chiết xuất vì vậy được chọn theo câu chuyện, màu và giá thành, không theo kỳ vọng tác dụng.

Polyphenol dễ ngả nâu

EGCG kém bền; bền hơn khi nồng độ cao, nhiệt độ thấp và pH thấp (Frasheri và cộng sự, 2020 — dữ liệu của EGCG, không phải chiết xuất toàn phần). Thực hành: thêm chiết xuất ở giai đoạn nguội, có Disodium EDTA giữ ion kim loại (ion sắt làm chiết xuất sẫm màu), bao bì cản sáng, theo dõi màu qua thử ổn định.

pH hơi acid có lợi cho hai việc

pH khoảng 5–5,5 nằm trong khoảng dịu của sữa tắm, đủ thấp để Sodium Benzoate có hiệu lực (cần pH dưới 5,5) và thuận cho độ bền catechin (theo dữ liệu EGCG). Với hệ acid amin, pH chốt theo độ trong và độ nhớt của chính hệ diện hoạt, có thể phải dùng hệ bảo quản khác.

Độ trong và màu xanh

Dịch chiết có thể làm gel trong bị mờ — lọc, giảm tỉ lệ hoặc thêm chất hoà tan, chốt trên mẫu. Chất màu tan trong nước có thể phai khi chai trong bị phơi sáng: thử phai màu trong đúng chai trước khi chốt (kinh nghiệm bào chế). Sữa tắm đục ánh ngọc trai che được sự đổi màu nhẹ của chiết xuất.

Ba hướng bào chế

Ba dòng sữa tắm trà xanh

Gel tắm trà xanh trong

Hệ sulfate – betaine, độ sánh bằng muối, màu xanh nhạt từ chất màu được phép; cảm giác sạch mát, hợp khí hậu nóng ẩm và người vận động nhiều.

Sữa tắm trà xanh không sulfate

Hệ acid amin – glucoside – betaine, hương nhẹ, không thêm màu; định vị dịu nhẹ cho da khô, cả gia đình dùng chung — độ dịu thử trên thành phẩm.

Sữa tắm trà xanh dưỡng ẩm ánh ngọc trai

Nền đục có Glycol Distearate, glycerin và chất làm mềm; nền đục che sự ngả màu của chiết xuất nên không cần chất màu.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm 500 ml–1 lít, túi refill; chai đục hoặc cản sáng cho bản dễ ngả màu, chai trong cần thử phai màu. Độ sánh phải hợp với vòi bơm.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm chiết xuất đầu vào
Bộ phận cây, dung môi, hàm lượng polyphenol hoặc catechin theo phương pháp của nhà cung cấp, vi sinh — theo từng lô.
Cảm quan và màu
So với mẫu chuẩn; theo dõi ngả nâu, mờ đục ở 40°C, nhiệt độ phòng và dưới ánh sáng.
pH
Đo ở 25°C; giữ trong khoảng đã chốt cho hệ bảo quản và độ bền màu.
Độ nhớt
Nhớt kế quay ở 25°C; chiết xuất và hương liệu làm đổi đường cong độ nhớt nên độ sánh được chỉnh sau cùng.
Khả năng tạo bọt
Chiều cao và độ bền bọt, đối chiếu với mẫu đã duyệt.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Chất gây dị ứng trong hương liệu
Đối chiếu phiếu thành phần của nhà cung cấp hương. ASEAN và Việt Nam không quy định ngưỡng ghi tên riêng; hàng xuất EU ghi tên chất gây dị ứng hương khi vượt 0,01% (rửa trôi) theo quy định EU.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, túi sẽ dùng; kiểm lực bơm, rò rỉ, phai màu sản phẩm trong chai trong.

Công bố công dụng

Công bố cho sữa tắm có chiết xuất trà xanh

Sữa tắm là sản phẩm rửa trôi: công dụng là làm sạch và cảm giác trên da. Chiết xuất trà xanh có hoạt tính chống oxy hoá trong thí nghiệm và giảm đỏ da do tia UV khi bôi lưu trước lúc chiếu, nhưng không lọc tia UV (SPF bằng 1) và chưa có dữ liệu cho dạng sữa tắm. CIR kết luận các thành phần từ lá trà an toàn khi công thức được thiết kế để không gây mẫn cảm (Becker và cộng sự, 2019). Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch nhẹ nhàng, bọt mịn

Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, sạch khuẩn toàn thân.

Hương trà xanh thanh mát

Thay cho: khử mùi cơ thể, ngăn mùi mồ hôi.

Chứa chiết xuất lá trà xanh

Thay cho: chống oxy hoá cho da sau khi tắm, chống lão hoá, bảo vệ da khỏi tia UV.

Da mềm, không khô căng sau khi tắm (khi có thử cảm quan)

Thay cho: phục hồi da, tái tạo da.

Làm sạch dầu thừa trên da lưng, ngực

Thay cho: tác động lên mụn lưng, giảm bã nhờn nhờ trà xanh.

Màu và câu chuyện

Màu xanh do chất màu tạo ra thì ghi tên CI trong bảng thành phần; chuyện đồi chè, trà Việt kể như văn hoá; ghi vùng trồng chỉ khi có chứng từ. Thay cho: “xanh tự nhiên từ lá trà” khi màu do chất màu tạo ra.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong, sữa đục, kem ánh ngọc trai; có hoặc không có màu.
Nguyên liệu trà xanh
Chiết xuất lá trà có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nhãn kê theo TDS/COA của chế phẩm.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA chiết xuất lá trà.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Gel tắm trà xanh không sulfate, màu xanh nhạt

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hệ acid amin – betaine

Sodium Cocoyl Glycinate, Cocamidopropyl Betaine, Decyl Glucoside; bọt mịn, xả nhanh; pH chốt theo độ trong của hệ.

Chiết xuất lá trà xanh đứng tên

Thêm ở giai đoạn nguội cùng Disodium EDTA; COA ghi hàm lượng polyphenol.

Màu xanh nhạt từ chất màu Phụ lục IV

Phối CI 42090 (xanh lam) với CI 19140 (vàng) ở mức rất thấp — cả hai thuộc cột chất màu được phép cho mọi sản phẩm mỹ phẩm; thử phai màu trong chai.

Hương trà xanh – chanh, chai bơm 500 ml

Chai mờ có vòi bơm, kèm túi refill cho lần mua lại.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hệ làm sạch

Có sulfate hay không sulfate; bọt nhiều hay dịu nhẹ.

Màu sắc

Màu tự nhiên của nền, xanh nhạt từ chất màu được phép, hay đục ánh ngọc trai.

Mùi hương

Trà xanh thuần, trà xanh – chanh, trà xanh – hoa nhài hay không hương.

Chiết xuất đứng tên

Chỉ trà xanh, hay phối thêm chiết xuất khác cho câu chuyện riêng — cần tránh để các chiết xuất thực vật cộng dồn thành phần dễ gây mẫn cảm.

Nhóm người dùng

Da dầu, người vận động nhiều, da khô hay cả gia đình.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không paraben, không chất tạo màu — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm

Catechin và EGCG, bằng chứng bôi ngoài da, độ bền công thức và đánh giá an toàn CIR.

Gia công sữa tắm

Trang chung về hệ làm sạch, độ sánh và hương của sữa tắm; trang này đi sâu riêng vào chiết xuất trà xanh.

Phân loại chất tạo bọt

Khác biệt giữa sulfate, acid amin và glucoside trong sản phẩm làm sạch.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930

Cách đánh giá hệ bảo quản cho sản phẩm nhiều nước như sữa tắm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục