Bột cà phê xay mịn trên thìa kim loại, một phần rơi vãi trên mặt sứ trắng — ảnh minh hoạ

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tẩy tế bào chết body cà phê

Coffee Body Scrub · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Cà phê gắn với vùng đất đỏ Tây Nguyên và thói quen uống cà phê mỗi sáng của người Việt — một câu chuyện văn hoá dễ kể cho dòng chăm sóc body. Trong scrub, phần làm việc chính là bột hạt cà phê (INCI: Coffea Arabica Seed Powder với hạt arabica, Coffea Robusta Seed Powder với hạt robusta), có chức năng chất mài theo CosIng: hạt không tan cọ xát trên bề mặt da để làm sạch tế bào chết, da mềm mịn hơn sau khi xả. Bằng chứng riêng cho bột cà phê trên da người còn ít: một nghiên cứu năm 2025 thử bã cà phê ở 2, 5 và 10% làm hạt chà, đo cảm nhận của người dùng và chức năng hàng rào da, không đo mỡ hay da sần. Vì vậy scrub cà phê được định vị là sản phẩm làm sạch tế bào chết có màu và mùi cà phê, không phải sản phẩm săn chắc hay giảm mỡ. Chất lượng nằm ở chi tiết: hạt đúng loài ghi trên nhãn và đúng cỡ, bột kiểm vi sinh từng lô, nền giữ hạt không tách dầu, xả sạch và hạn chế trơn sàn. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Bột hạt cà phê, nền mang hạt và phần dưỡng

Scrub cà phê gồm ba phần: hạt chà (bột hạt cà phê, có thể phối đường), nền giữ hạt và giúp xả sạch, phần dưỡng bù lại cho da sau khi chà. Bột hạt cà phê chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C: nguồn bột, loài và phiếu kiểm nghiệm được xác nhận theo từng đơn hàng.

Bột hạt cà phê — đúng loài, đúng INCI

Hạt arabica ghi Coffea Arabica Seed Powder, hạt robusta ghi Coffea Robusta Seed Powder — hai INCI khác nhau, cùng chức năng chất mài; nhãn ghi theo loài trên COA. Bột hạt khác chiết xuất hạt (Seed Extract — chỉ cho màu, mùi, không chà) và dầu hạt (Seed Oil). Bột có thể từ hạt rang xay hoặc bã cà phê đã pha (câu chuyện tái sử dụng); bã cần sấy khô, nhà cung cấp xác nhận tên INCI và quy trình.

Hạt phối cùng

Đường (Sucrose) tan dần khi gặp nước nên cảm giác chà nhẹ dần, chỉ giữ dạng hạt trong nền khan. Hạt cellulose hoặc hạt sáp jojoba (Jojoba Esters) cho bản chà nhẹ hơn. Không dùng hạt nhựa.

Nền mang hạt

Nền khan: dầu thực vật, bơ, kèm chất nhũ hoá (PEG-20 Glyceryl Triisostearate tan trong dầu; Polysorbate 80 thân nước) để dầu chuyển thành sữa khi gặp nước và trôi đi. Nền kem tắm: chất hoạt động bề mặt dịu cùng polymer giữ hạt lơ lửng. Dầu dừa đông đặc khi trời mát nên scrub nền dầu dừa cứng lại vào mùa lạnh.

Phần dưỡng, chiết xuất và mùi

Bơ hạt mỡ, glycerin cho da mềm sau khi xả; Tocopherol chống ôi pha dầu. Chiết xuất hạt cà phê (Coffea Arabica Seed Extract) có thể thêm cho màu, mùi và câu chuyện — bằng chứng trên da người của riêng chiết xuất hạt còn hạn chế, phần lớn là thí nghiệm trong ống nghiệm. Muốn mùi cà phê rõ thường phải thêm hương liệu (kinh nghiệm bào chế).

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Hạt, vi sinh, hàng rào da và chuyện nhà tắm

Bốn điểm dưới đây là chỗ scrub cà phê khác scrub hạt nói chung; mỗi điểm được chốt bằng thử nghiệm trên mẫu.

Cỡ hạt và cạnh hạt

Bột cà phê được rây theo dải cỡ hạt chốt cùng Quý khách và soi kính hiển vi để loại hạt quá cỡ, sắc cạnh; độ nhám tuỳ cỡ và hình dạng hạt. Hạt cho body thô hơn hạt cho mặt; nhãn ghi không dùng cho mặt, không chà lên vùng da trầy xước hoặc đang kích ứng.

Bột thực vật mang theo vi sinh

Bột cà phê là nông sản: mỗi lô cần COA vi sinh (tổng vi khuẩn hiếu khí, men – mốc) và độ ẩm; bột ẩm dễ mốc nên bảo quản kín, khô. Bản có nước bắt buộc có hệ bảo quản và thử thách bảo quản theo ISO 11930. Bản khan (dầu, đường) thường không dùng chất bảo quản, nhưng tay ướt trong nhà tắm đưa nước vào hũ — cần đánh giá nguy cơ vi sinh cho sản phẩm khan (ISO 29621), kèm muỗng, và quyết định thử thách theo từng công thức, bao bì.

Nền khan và nền nước tác động khác nhau lên hàng rào da

Với cùng hạt chà bã cà phê, nền nước (kem, gel) làm xáo trộn tạm thời chức năng hàng rào da (đo mất nước qua biểu bì), phục hồi trong 6 giờ sau khi thoa kem dưỡng tay; nền khan dạng mỡ không làm thay đổi đáng kể (Elezović và cộng sự, 2025). Đây là nghiên cứu nhỏ trong điều kiện thử; thành phẩm vẫn cần đánh giá dung nạp riêng.

Xả sạch, hạn chế trơn sàn và tắc ống thoát

Nền dầu được thêm chất nhũ hoá để dầu trôi khi gặp nước, nhưng nhãn vẫn cảnh báo sàn, bồn tắm có thể trơn. Bột cà phê không tan, bám ron gạch, khăn tắm và có thể đọng lại ở ống thoát nước khi đi cùng dầu: hướng dẫn xả nhiều nước, dùng lưới chắn rác (kinh nghiệm thực hành).

Ba hướng bào chế

Ba cách làm scrub cà phê

Scrub cà phê – đường nền khan

Bột cà phê và đường trong dầu thực vật có chất nhũ hoá; chà rõ, màu và mùi cà phê đậm, dầu chuyển thành sữa khi xả. Hướng quen thuộc trên thị trường, cần kiểm soát tách dầu và trơn sàn.

Kem tắm có hạt cà phê

Làm sạch và chà trong một bước: nền chất hoạt động bề mặt dịu, polymer treo hạt, bột cà phê ở tỉ lệ vừa phải. Có nước và bột thực vật nên phải có hệ bảo quản và thử thách vi sinh.

Scrub cà phê nền dầu – bơ, không đường

Bột cà phê trong nền dầu có cấu trúc (bơ hạt mỡ, silica kỵ nước), không có đường nên bớt dính và hạt chà chỉ là cà phê; giảm tỉ lệ bột hoặc thêm hạt sáp jojoba để chà nhẹ hơn.

Bao bì phải tính cùng công thức

Hũ miệng rộng kèm muỗng để không đưa tay ướt vào hũ, hoặc túi đứng có khoá kéo; không dùng chai bơm vì hạt làm tắc vòi. Bột cà phê có thể làm ố nắp, miệng hũ màu sáng — thử tương hợp bao bì.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm bột cà phê đầu vào
Loài, hạt rang xay hay bã đã pha, cỡ hạt, độ ẩm, vi sinh (tổng vi khuẩn hiếu khí, men – mốc), kim loại nặng — theo từng lô.
Cỡ hạt và hình dạng hạt
Rây và soi kính hiển vi; tỉ lệ hạt quá cỡ, hạt sắc cạnh.
Độ đồng nhất
Hạt phân bố đều, không lắng; nền dầu không tách dầu sau chu kỳ nóng–lạnh và ly tâm.
Chỉ số peroxide và mùi
Theo dõi pha dầu qua các mốc thử ổn định; mùi cà phê có thể che mùi ôi nên không chỉ dựa vào cảm quan (kinh nghiệm bào chế).
Thử xả
Khả năng tạo sữa khi gặp nước của nền khan, lớp dầu còn lại trên da và trên mặt sàn thử sau khi xả.
pH (bản có nước)
Đo ở 25°C; giữ trong khoảng hiệu lực của hệ bảo quản.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 cho bản có nước, đánh giá nguy cơ vi sinh cho bản khan.
Đánh giá trên da
Độ nhám, cảm giác khi xả, độ mềm da sau khi dùng, hiện tượng đỏ da; thử trên đúng vùng dùng như cánh tay, cẳng chân.
Tương thích bao bì
Thấm dầu, ố màu nắp và hũ, độ kín của túi đứng.

Công bố công dụng

Công bố cho scrub cà phê rửa trôi

Scrub cà phê là sản phẩm rửa trôi: công dụng là làm sạch tế bào chết bằng ma sát và cảm giác da sau khi xả. Bột cà phê có caffeine, nhưng dữ liệu caffeine trên vùng da sần vỏ cam đến từ kem bôi lưu 2–3,5% dùng nhiều tuần, không áp dụng cho sản phẩm chà rồi xả; nghiên cứu hạt chà bã cà phê cũng không đo tác dụng của caffeine. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp “Săn chắc cơ thể/săn chắc ngực”, “Giảm kích thước cơ thể”, “Loại bỏ/giảm mỡ/giảm béo” vào tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch tế bào chết, da mềm mịn sau khi xả

Thay cho: lột da, tái tạo da, thay da.

Hạt chà từ bột hạt cà phê, màu và mùi cà phê

Thay cho: giảm cellulite, tan mỡ, săn chắc cơ thể, thon gọn.

Giúp vùng da thô ráp ở khuỷu tay, đầu gối mềm mịn hơn

Thay cho: công bố tác động lên da gà (dày sừng nang lông) hay nốt quanh nang lông — đó là tình trạng da cần bác sĩ da liễu.

Da trông sáng mịn hơn (khi có đánh giá trên thành phẩm)

Thay cho: trắng da, tắm trắng, xoá thâm.

Nguồn gốc cà phê

Ghi “cà phê Tây Nguyên”, “cà phê Việt Nam” chỉ khi nhà cung cấp có chứng từ xuất xứ; INCI đúng loài (arabica hay robusta) theo COA. Thay cho: tên vùng trồng không có giấy tờ, ghi “Coffea Arabica” cho bột robusta.

Cảnh báo và hướng dẫn

Không dùng cho mặt, vùng da trầy xước hoặc đang kích ứng; chà nhẹ tay, tần suất ghi theo kết quả thử dung nạp; sàn và bồn tắm có thể trơn. Người từng dị ứng cà phê nên thử trên vùng da nhỏ trước — đã có báo cáo dị ứng tiếp xúc với bụi và bột cà phê, chủ yếu ở người tiếp xúc nghề nghiệp.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Scrub nền dầu – đường, scrub nền dầu – bơ không đường, kem tắm có hạt cà phê.
Nguồn bột cà phê
Bột hạt cà phê chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nguồn, loài, cỡ hạt và phiếu kiểm nghiệm xác nhận theo từng đơn hàng.
Quy cách
Hũ có muỗng, túi đứng có khoá kéo. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA bột cà phê từng lô.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Scrub cà phê – đường nền dầu, dễ xả

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Bột hạt cà phê robusta và đường

Bột cà phê rây cỡ vừa cho độ nhám và màu; đường tan dần khi gặp nước nên cảm giác chà nhẹ dần. INCI ghi theo loài trên COA.

Nền dầu hướng dương có chất nhũ hoá

Dầu chuyển thành sữa khi gặp nước, xả nhanh hơn, giảm lớp dầu đọng trên sàn; Tocopherol chống ôi pha dầu.

Mùi cà phê sữa

Hương cà phê pha vani ấm; chất gây dị ứng trong hương liệu đối chiếu phiếu thành phần của nhà cung cấp hương.

Hũ 200 g có muỗng

Hũ miệng rộng, nắp kín; nhãn có cảnh báo trơn sàn và không dùng cho mặt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Loài cà phê

Arabica hay robusta — quyết định tên INCI trên nhãn và câu chuyện nguồn gốc.

Hạt rang xay hay bã cà phê

Bã cà phê đã pha cho câu chuyện tái sử dụng, cần thêm khâu sấy và kiểm vi sinh.

Mức nhám

Bột mịn cho dùng thường xuyên, bột thô hơn cho vùng da dày; có thể phối hạt sáp jojoba để chà dịu hơn.

Nền sản phẩm

Nền dầu – đường, nền dầu – bơ không đường hay kem tắm có hạt.

Mùi hương

Cà phê đen, cà phê sữa, cà phê dừa hay chỉ giữ mùi tự nhiên của bột.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không dầu khoáng, không silicone — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Chiết xuất hạt cà phê trong mỹ phẩm

Các INCI từ cây cà phê (chiết xuất, bột, dầu), mức bằng chứng, dị ứng cà phê và pháp quy ASEAN.

Gia công tẩy tế bào chết body

Trang chung về các dạng tẩy tế bào chết body — hạt, gel, acid; trang này đi sâu riêng vào hạt cà phê.

Caffeine trong mỹ phẩm

Mức bằng chứng của caffeine bôi lưu và vì sao mỹ phẩm không công bố giảm mỡ.

Gia công kem dưỡng mịn body

Dòng bôi lưu có caffeine và chiết xuất cà phê, khác scrub rửa trôi.

Kiểm soát vi sinh trong mỹ phẩm

Vì sao bột thực vật và hũ lấy bằng tay cần kiểm vi sinh.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục