
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công tinh chất Galactomyces
Galactomyces Essence · OEM/ODM
Theo một tổng quan năm 2022 (Yan và cộng sự), việc dùng dịch lọc lên men Galactomyces trong chăm sóc da bắt nguồn từ quan sát kinh nghiệm: bàn tay của người nấu rượu sake, thường xuyên tiếp xúc với quá trình lên men, trông mịn và trẻ. Đó là câu chuyện nguồn gốc, chưa phải bằng chứng. Trên thị trường, dạng “essence lên men” dùng ngay sau bước làm sạch đã quen thuộc với người tiêu dùng — đây là định vị thị trường, không phải kết quả nghiên cứu. Nguyên liệu đứng tên là Galactomyces Ferment Filtrate (GFF): dịch lọc của môi trường lên men với vi sinh vật chi Galactomyces, một hỗn hợp không có thành phần hoá học xác định, không phải chế phẩm vi sinh sống. Bằng chứng trên người còn hạn chế: các nghiên cứu trước–sau dùng sản phẩm hoàn chỉnh, không có nhóm đối chứng, thử nghiệm có giả dược tìm được dùng serum ba hoạt chất, và chưa tìm thấy thử nghiệm nào so GFF đơn lẻ với nền không chứa GFF. Vì vậy tinh chất Galactomyces được xây dựng như một essence dưỡng ẩm: GFF mang câu chuyện, còn công bố “dưỡng ẩm”, “giúp da trông mịn hơn” dựa vào nhóm chất giữ ẩm của công thức và thử trên thành phẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Dịch lọc lên men, chất giữ ẩm và nước
Essence gần như toàn nước, nên bốn nhóm dưới đây quyết định cảm giác trên da, độ bền và câu chuyện của sản phẩm.
Galactomyces Ferment Filtrate — đọc đúng nhãn nguyên liệu
Tên INCI mô tả nguồn gốc: phần dịch lọc của môi trường lên men với vi nấm chi Galactomyces. Tên INCI không quy định chủng, môi trường hay quy trình, nên nguyên liệu của các nhà cung cấp khác nhau không mặc định giống nhau. Nguyên liệu Butter-C đang có là chế phẩm “Water (and) Galactomyces Ferment Filtrate (and) Butylene Glycol (and) Ethyl Hexanediol (and) 1,2-Hexanediol”: tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của dịch lọc, và nhãn INCI liệt kê đủ năm thành phần.
Không phải chế phẩm vi sinh sống
GFF là dịch lọc sau lên men, khác với khái niệm lợi khuẩn trên da. Nhà cung cấp cần xác nhận quy trình lọc và gửi COA vi sinh từng lô; nhãn không viết “lợi khuẩn”, “probiotic”.
Chất giữ ẩm nền
Glycerin, Butylene Glycol (một phần đã có trong chế phẩm), Betaine, Sodium PCA, Panthenol, Sodium Hyaluronate tỉ lệ nhỏ — nhóm này là căn cứ chính cho công bố dưỡng ẩm.
Hoạt chất phối theo định vị
Niacinamide 2–5% — khoảng nồng độ có dữ liệu trên người về độ đều màu da (theo bài niacinamide). Dexpanthenol (panthenol) và chiết xuất rau má từng được dùng cùng GFF trong một serum thử nghiệm (Anwar 2021) — có thể tham khảo khi thiết kế, nhưng kết quả của nghiên cứu đó thuộc cả công thức.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Chọn nguyên liệu, glycol đi kèm và vi sinh
Hồ sơ nguyên liệu quyết định tất cả
GFF không có hoạt chất đánh dấu trong nguồn đã đọc. Butter-C yêu cầu nhà cung cấp nêu chủng, quy trình lọc, tỉ lệ dịch lọc thực trong chế phẩm, chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng. Phần lớn nghiên cứu đã công bố do tác giả thuộc một doanh nghiệp thực hiện trên nguyên liệu của họ, nên không dùng làm căn cứ công bố cho nguyên liệu khác.
Nồng độ theo phiếu kỹ thuật
Các nghiên cứu trên người không nêu nồng độ GFF và không có kết luận nồng độ từ cơ quan đánh giá an toàn. Tỉ lệ chế phẩm lấy theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp rồi chốt bằng thử màu, mùi, ổn định. Các con số kiểu “essence 9x% GFF” không có nguồn đã kiểm — không đưa lên nhãn.
Glycol đi kèm và hệ bảo quản
Ethyl Hexanediol, 1,2-Hexanediol và Butylene Glycol trong chế phẩm được cộng vào tổng glycol của công thức (ảnh hưởng độ dính và cảm giác trên da — đánh giá trên thành phẩm). Các diol này không thay hệ bảo quản: thành phẩm giàu nước, gốc lên men phải qua thử thách bảo quản theo ISO 11930, với Phenoxyethanol ≤ 1% (Phụ lục VI ASEAN) hoặc hệ benzoat – sorbat ở pH phù hợp.
Màu, mùi, nhiệt độ cho vào
Dịch lên men có thể mang mùi đặc trưng và dao động giữa các lô. Thông lệ là thêm ở giai đoạn nguội, nhưng nhiệt độ, vùng pH và tương kỵ phải xác nhận theo TDS — dữ liệu nội bộ về các điểm này chưa có nguồn đã kiểm. Theo dõi màu, mùi, pH qua lão hoá cấp tốc và phơi sáng.
Ba hướng bào chế
Ba kiểu tinh chất Galactomyces
Essence lỏng như nước
GFF cùng glycerin, betaine, panthenol; vỗ bằng tay ngay sau bước làm sạch. Hướng cho da thường, da khô và người thích bảng thành phần ngắn.
Essence sánh nhẹ giàu ẩm
Thêm Sodium Hyaluronate hoặc gum tỉ lệ rất thấp, cảm giác căng mướt hơn. Thấm chậm hơn, cần cân độ dính khi vỗ nhiều lớp.
Essence Galactomyces – niacinamide
Niacinamide 2–5% trong nền GFF. Công bố “giúp da trông đều màu hơn” dựa vào niacinamide, không dựa vào GFF.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai thuỷ tinh mờ hoặc chai nhựa đục, nắp vặn, nắp bật hoặc vòi bơm để hạn chế nhiễm khi dùng. Dạng xịt cần đánh giá riêng, không mặc định.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan, màu & mùi
- Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định — chỉ tiêu nhạy với nguyên liệu lên men.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
- Tỉ trọng & độ nhớt
- Nhận dạng lô nhanh; độ nhớt quan trọng với bản sánh nhẹ có Sodium Hyaluronate.
- Hàm lượng niacinamide
- Định lượng bằng HPLC khi công thức có niacinamide; kiểm theo lô.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4°C; theo dõi sẫm màu, vẩn đục, kết tủa.
- Vi sinh nguyên liệu đầu vào
- COA vi sinh và kim loại nặng từng lô chế phẩm GFF, kiểm lại trước khi đưa vào sản xuất.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Đánh giá trên da
- Chưa có số liệu kích ứng riêng cho GFF trong nguồn đã đọc, nên thử dung nạp trên thành phẩm theo yêu cầu thị trường đích; muốn ghi “giúp da trông mịn hơn” hay con số độ ẩm thì đo trên người tình nguyện dùng thành phẩm.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, nắp hoặc vòi bơm sẽ dùng; theo dõi mùi vật liệu, thấm sáng, độ kín.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của Galactomyces
Dữ liệu cơ chế của GFF (hoạt hoá thụ thể AHR, tăng gen biệt hoá và hàng rào, filaggrin, NRF2) đến từ tế bào sừng nuôi cấy, mô hình da 3D và mẫu da ex vivo (Nakajima 2022, Yan 2022, Snowball 2024). Trên người: hai nghiên cứu 8 tuần (47 và 57 phụ nữ trẻ Nhật Bản) ghi nhận diện tích lỗ chân lông, độ thô ráp, độ đỏ giảm so với trước khi dùng một công thức chứa GFF (Miyamoto 2021); một nghiên cứu 12 tháng trên 86 phụ nữ dùng bộ ba sản phẩm (Miyamoto 2023) — đều không có nhóm đối chứng, dùng sản phẩm hoàn chỉnh, tác giả thuộc doanh nghiệp. Thử nghiệm có giả dược tìm được (Anwar 2021, 51 người) dùng serum ba hoạt chất GFF, dexpanthenol, chiết xuất rau má. Mức bằng chứng: hạn chế. Không có kết luận an toàn của CIR hay SCCS riêng cho GFF; ASEAN không liệt kê GFF trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026). Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá.
Dưỡng ẩm, giúp da trông mịn và rạng rỡ hơn (thử trên thành phẩm)
Thay cho: phục hồi da, tái tạo da, trẻ hoá da.
Cải thiện vẻ ngoài của lỗ chân lông, độ thô ráp (chỉ khi đo trên thành phẩm)
Thay cho: se khít lỗ chân lông vĩnh viễn, thu nhỏ lỗ chân lông.
Chứa dịch lọc lên men Galactomyces
Thay cho: chứa lợi khuẩn, probiotic, cân bằng hệ vi sinh trên da, essence nguyên chất với con số % không có nguồn.
Giúp da trông đều màu hơn (chỉ khi công thức có niacinamide 2–5%)
Thay cho: xoá nám, xoá thâm nhờ Galactomyces, kết quả của nghiên cứu 12 tháng.
Câu chuyện người nấu rượu sake
Ghi rõ là quan sát kinh nghiệm, nguồn gốc ứng dụng; không viết như kết quả nghiên cứu, không nêu thương hiệu nào.
Cảnh báo
Tránh vùng mắt; ngưng dùng nếu kích ứng. Người từng phản ứng với sản phẩm lên men nên thử trên vùng da nhỏ trước. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Essence lỏng trong hoặc sánh nhẹ; có thể mang ánh màu và mùi tự nhiên của dịch lên men.
- Quy cách
- Chai nắp vặn, nắp bật hoặc vòi bơm, ưu tiên chai mờ hoặc đục. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm hồ sơ chế phẩm GFF của nhà cung cấp.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Tinh chất Galactomyces dưỡng ẩm cho da thường và da khô
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
GFF đứng tên
Chế phẩm Galactomyces Ferment Filtrate trong nước, butylene glycol, ethyl hexanediol, 1,2-hexanediol; tỉ lệ theo TDS, chốt sau thử màu, mùi và ổn định.
Nhóm giữ ẩm
Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.
Không hương, không cồn
pH chốt trên mẫu, đo trên từng lô thành phẩm; hệ bảo quản đã qua thử thách ISO 11930.
Chai thuỷ tinh mờ nắp vặn
Nhãn ghi đủ INCI của chế phẩm; câu chuyện lên men kể đúng là nguồn gốc ứng dụng.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Tỉ lệ chế phẩm lên men
Mức vừa cho essence hằng ngày hay cao hơn để làm điểm bán hàng; ảnh hưởng tới màu, mùi, tổng glycol và giá thành.
Cảm giác trên da
Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.
Hoạt chất phối hợp
Niacinamide, panthenol, chiết xuất rau má — chọn cùng lúc với vùng pH và thử ổn định.
Bộ sản phẩm lên men
Đi cùng tinh chất lên men Lactobacillus hoặc nước cám gạo lên men; mỗi nguyên liệu một INCI, một mức bằng chứng riêng.
Hương và màu
Không hương hoặc hương nhẹ; giữ màu tự nhiên của chế phẩm.
Định hướng thành phần
Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Galactomyces ferment filtrate trong mỹ phẩm
Bản chất, cơ chế trong phòng thí nghiệm và mức bằng chứng trên người của GFF.
Gia công tinh chất phục hồi
Essence cho da nhạy cảm theo nguyên tắc tối giản, đứng tên rau má và muối PCA.
Gia công nước cám gạo lên men
Một nguyên liệu lên men khác (Saccharomyces/Rice Bran Ferment) trong dạng toner.
Lactobacillus ferment filtrate trong mỹ phẩm
Phân biệt ferment, ferment filtrate, lysate và vì sao dịch lọc không phải lợi khuẩn sống.
Niacinamide trong mỹ phẩm
Dữ liệu trên người ở nồng độ 2–5% cho độ đều màu da.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C