Cận cảnh một con ốc sên vỏ sọc trắng và nâu sẫm bò trên chiếc lá xanh to (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất dịch ốc sên

Snail Secretion Filtrate Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Dịch ốc sên (INCI: Snail Secretion Filtrate, thường gọi snail mucin) là chất nhầy do ốc sên tiết ra, được thu gom và lọc để làm nguyên liệu dưỡng ẩm cho essence, serum, kem và mặt nạ giấy. Đây là hỗn hợp sinh học gồm protein, glycoprotein, mucopolysaccharide và các phân tử nhỏ hơn; khi so sánh bốn dịch lọc thương mại, các nhà nghiên cứu thấy tính chất và thành phần phụ thuộc rõ vào cách thu dịch — nên “dịch ốc sên” trên các nhãn không nhất thiết là cùng một nguyên liệu. Bằng chứng trên da người còn ít: vài thử nghiệm nhỏ, phần lớn có tác giả hoặc nguồn tài trợ từ doanh nghiệp, một số làm ở bối cảnh sau thủ thuật laser; các dữ liệu về tăng sinh tế bào là thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Vì vậy tinh chất dịch ốc sên được xây dựng như một essence dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn, không hứa tái tạo hay làm lành tổn thương. Phần việc quyết định chất lượng nằm ở nguyên liệu: hồ sơ nguồn gốc động vật, kiểm vi sinh từng lô và hệ bảo quản đạt thử thách. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Dịch ốc sên, chất giữ ẩm và nước

Essence gần như toàn nước, nên bốn nhóm dưới đây quyết định cảm giác trên da, độ bền vi sinh và câu chuyện của sản phẩm.

Snail Secretion Filtrate — một tên INCI, nhiều nguyên liệu

Ốc sên vườn nâu được y văn gọi bằng nhiều tên: Helix aspersa, Cornu aspersum, Cryptomphalus aspersa. Bốn dịch lọc thương mại từ Cornu aspersum khác nhau về nguồn gốc, môi trường chiết (acid citric, acid lactic hoặc không dùng) và chất phụ gia, kể cả chất bảo quản nhà sản xuất thêm vào (Di Filippo 2024). Muốn so sánh hai nguyên liệu phải xem COA, không so theo tên.

Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc

Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C. Nhà cung cấp cần nêu loài ốc, cách thu dịch, quy trình lọc, chất bảo quản có sẵn trong nguyên liệu, hàm lượng chất khô và phiếu kiểm vi sinh từng lô.

Tỉ lệ trong nghiên cứu không quy đổi được

Thử nghiệm trên da lão hoá do ánh sáng dùng nhũ tương 8% và serum 40% dịch tiết (Fabi 2013) — đây là tỉ lệ dịch tiết trong sản phẩm theo cách nhà nghiên cứu ghi. Vì thành phần dịch lọc khác nhau theo nhà cung cấp, 40% của nguyên liệu này không tương ứng với 40% của nguyên liệu khác; tỉ lệ trong công thức chốt theo cảm quan, độ ổn định và giá (kinh nghiệm bào chế).

Chất giữ ẩm nền

Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium Hyaluronate tỉ lệ nhỏ — cùng dịch ốc sên là căn cứ cho công bố dưỡng ẩm. Có thể phối niacinamide theo định vị.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Vi sinh, hồ sơ nguồn động vật, đạo đức thu gom

Vi sinh là rủi ro chính

Chất nhầy ốc sên vườn chứa quần thể vi khuẩn phong phú, khoảng 10,78 × 1010 CFU/mL, có nguồn từ đất, thực vật và chính con ốc (Belouhova 2022). Vì vậy khâu lọc, bảo quản và kiểm vi sinh từng lô nguyên liệu là bắt buộc; thành phẩm phải đạt thử thách bảo quản ISO 11930. Chất bảo quản có sẵn trong nguyên liệu được kê vào bảng INCI và tính vào giới hạn Phụ lục VI (ví dụ Phenoxyethanol tổng không quá 1%).

Hồ sơ nguồn gốc động vật — Phụ lục II, Ref 419

Snail Secretion Filtrate không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN (bản 06/2026). Ref 419 cấm “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”; phần định nghĩa đi kèm xếp “Aquatic and terrestrial invertebrates other than species pathogenic to humans or animals” vào nhóm 3 — nhóm không bị cấm. Ốc sên là động vật không xương sống trên cạn, nhưng nhà cung cấp vẫn phải chứng minh nguyên liệu không rơi vào tiêu chí nhóm 1, 2 (ví dụ tồn dư chất ô nhiễm vượt mức cho phép).

Đạo đức thu gom

Tổng quan của Singh 2024 nêu nơi nuôi, thu gom có đạo đức là một hạn chế còn tồn tại của nguyên liệu này. Butter-C đề nghị nhà cung cấp mô tả nơi nuôi và cách thu dịch trong hồ sơ; câu chuyện “thu dịch nhân đạo” chỉ ghi khi có giấy tờ chứng minh.

Đưa vào công thức

Thêm ở pha nguội; khi dùng tỉ lệ cao thì thay một phần nước; kiểm pH, độ nhớt sau phối trộn (thực hành nhà máy, chưa có nguồn công bố). Độ bền nhiệt, ánh sáng và vùng pH vận hành theo TDS nhà cung cấp; màu, mùi, độ nhớt, pH và vi sinh được theo dõi qua các mốc ổn định.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu tinh chất dịch ốc sên

Essence dịch ốc sên dạng nước

Dịch ốc sên cùng glycerin, panthenol; vỗ bằng tay sau bước làm sạch. Hướng cho da thường, da khô, bảng thành phần ngắn.

Essence ốc sên – hyaluronate sánh nhẹ

Thêm Sodium Hyaluronate và gum tỉ lệ thấp, cảm giác căng mướt hơn. Khác trang serum cấp ẩm HA ở chỗ dịch ốc sên đứng tên và hồ sơ nguồn động vật đi kèm.

Essence ốc sên làm dịu cảm giác khô căng

Panthenol, allantoin, beta-glucan, không hương. Allantoin được thêm riêng với nồng độ xác định: một phân tích dịch chiết Helix aspersa chỉ thấy lượng nhỏ allantoin và acid glycolic (Trapella 2018). “Phù hợp da nhạy cảm” chỉ ghi sau thử dung nạp trên thành phẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai vòi bơm hoặc bơm chân không hạn chế tay chạm vào sản phẩm; ống nhỏ giọt cũng dùng được khi hệ bảo quản đã qua thử thách (kinh nghiệm bào chế).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
Loài, phương pháp thu, môi trường chiết, chất bảo quản có sẵn, pH, chất khô, protein, vi sinh (tổng số, vi sinh vật chỉ định), kim loại nặng; hồ sơ nguồn gốc theo Ref 419.
Cảm quan, màu & mùi
Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định; đổi mùi là dấu hiệu cần kiểm vi sinh ngay.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ nhớt
Nhận dạng lô nhanh; độ nhớt quan trọng với bản sánh nhẹ có Sodium Hyaluronate.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4°C; theo dõi vẩn đục, kết tủa, tách lớp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối, với đúng lô nguyên liệu sẽ dùng.
Đánh giá trên da
Muốn ghi con số độ ẩm hay “giúp da trông mịn màng hơn” thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; thử dung nạp theo yêu cầu thị trường đích.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, vòi bơm sẽ dùng; theo dõi độ kín, mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của dịch ốc sên

Tổng quan của Singh 2024 cho biết phần lớn nghiên cứu về dịch ốc sên là tiền lâm sàng hoặc lâm sàng nhỏ. Fabi 2013 là thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, hai trung tâm trên 25 người lão hoá da do ánh sáng mức vừa tới nặng: một nửa mặt dùng nhũ tương 8% và serum 40% dịch tiết Cryptomphalus aspersa, nửa kia dùng giả dược trong 12 tuần; nếp nhăn quanh mắt bên dùng hoạt chất cải thiện có ý nghĩa ở tuần 12, kết cấu da cải thiện hơn bên giả dược, nhưng người tham gia không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về chất lượng da; abstract không nêu tên nhà tài trợ, dù PubMed xếp bài vào loại có hỗ trợ tài chính ngoài nguồn chính phủ. Lim 2020 (50 phụ nữ 45–65 tuổi, 3 tháng, đối chứng tá dược) dùng phác đồ phối hợp dịch tiết lọc với chiết xuất trứng ốc sên, do một doanh nghiệp tài trợ và có tác giả là nhân viên doanh nghiệp đó — kết quả thuộc về cả phác đồ. Truchuelo 2020 (20 người, sản phẩm 40%) làm trên da sau laser phân đoạn — bối cảnh thủ thuật y khoa; một tác giả thuộc bộ phận y khoa của doanh nghiệp, tác giả kia là cố vấn khoa học của doanh nghiệp. Dữ liệu tăng sinh, di chuyển nguyên bào sợi (Trapella 2018) là in vitro. Chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo đánh giá an toàn của hội đồng CIR. Mức bằng chứng: hạn chế. Các kết quả về nếp nhăn, sau laser không phải căn cứ công bố; Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn

Dựa vào dịch ốc sên và nhóm chất giữ ẩm của công thức. Thay cho: tái tạo da, phục hồi da hư tổn, làm lành vết thương.

Giúp da trông mịn màng, khoẻ hơn (thử trên thành phẩm)

Thay cho: chống lão hoá, xoá nếp nhăn, mờ sẹo, mờ thâm.

Chứa dịch ốc sên (Snail Secretion Filtrate)

Khi ghi %: đó là % nguyên liệu thương mại (đã có nước, chất bảo quản), không phải % chất khô; nhãn kê đủ thành phần của nguyên liệu. Thay cho: “giàu allantoin, acid glycolic” khi không có COA định lượng, “90% dịch ốc sên tốt hơn 40%”.

Hướng dẫn: không bôi lên vết thương hở, vết bỏng, da vừa làm laser

Các nghiên cứu ở bối cảnh này là thử nghiệm y khoa; da sau thủ thuật theo hướng dẫn của bác sĩ. Thay cho: dùng sau laser, phục hồi sau thủ thuật, công bố như thuốc về bỏng hoặc mụn.

Nguồn gốc động vật — thông tin minh bạch

Dịch ốc sên thu từ chất nhầy của ốc sên. Thay cho: thuần chay, hoàn toàn tự nhiên.

Cảnh báo

Ăn ốc sên có thể gây phản ứng hen hoặc phản vệ, chủ yếu ở người đã mẫn cảm với mạt bụi nhà (Martins 2005 — dữ liệu đường ăn uống; nguy cơ khi bôi chưa được nghiên cứu đầy đủ). Người dị ứng ốc sên, mạt bụi nhà hoặc da nhạy cảm nên thử trên vùng da nhỏ trước; mang thai, cho con bú nên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Essence lỏng trong hoặc sánh nhẹ; có thể hơi ngà và có độ kéo sợi nhẹ theo nguyên liệu.
Quy cách
Chai vòi bơm, chai bơm chân không hoặc chai nhỏ giọt, nhựa đục hoặc thuỷ tinh. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA, hồ sơ nguồn gốc động vật và phiếu vi sinh của nhà cung cấp.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất dịch ốc sên dưỡng ẩm cho da khô

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Dịch ốc sên đứng tên

Nguồn theo đơn hàng; tỉ lệ chốt theo COA, cảm quan và ổn định; hồ sơ nguồn gốc và phiếu vi sinh từng lô đi kèm.

Nhóm giữ ẩm

Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.

Không hương, hệ bảo quản đã qua thử thách

Hệ bảo quản đạt ISO 11930 trên công thức cuối; pH chốt trên mẫu.

Chai nhựa đục vòi bơm

Nhãn ghi INCI Snail Secretion Filtrate và đủ thành phần của nguyên liệu, cảnh báo cho người dị ứng ốc sên, mạt bụi nhà; công bố dừng ở mức dưỡng ẩm, làm mềm.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tỉ lệ dịch ốc sên

Chọn theo cảm quan, giá và nguyên liệu nhà cung cấp; muốn ghi % trên nhãn thì ghi đúng là % nguyên liệu thương mại.

Cảm giác trên da

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.

Hoạt chất phối hợp

Sodium Hyaluronate, panthenol, allantoin, niacinamide — chọn cùng lúc với vùng pH và thử ổn định. Serum đứng tên HA đa phân tử là trang serum cấp ẩm HA.

Hương và màu

Không hương hoặc hương nhẹ; không thêm màu hoặc màu theo Phụ lục IV.

Bộ sản phẩm đi kèm

Mặt nạ giấy, kem dưỡng cùng dòng dịch ốc sên để bán theo bộ.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương — đề nghị nêu ngay từ đầu; định hướng thuần chay không dùng được dịch ốc sên, có thể thay bằng beta-glucan, sodium hyaluronate hoặc polysaccharide thực vật.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Dịch ốc sên (snail mucin) trong mỹ phẩm

Thành phần, bằng chứng trên người, vi sinh, dị ứng và pháp quy ASEAN.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930

Phép thử bắt buộc với nguyên liệu dịch sinh học trong nền nước.

Da nhạy cảm

Vì sao nên thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng sản phẩm mới.

Gia công tinh chất phục hồi

Hướng khác: tinh chất tối giản đứng tên rau má và hoạt chất tinh chế.

Gia công serum cấp ẩm HA

Hướng khác: serum cấp ẩm đứng tên hyaluronic acid đa phân tử lượng.

Gia công mặt nạ giấy

Dạng sản phẩm thường dùng dịch ốc sên trong dung dịch thấm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục