Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 10 phút đọc

Asiaticoside (rau má) trong mỹ phẩm: hoá học, bằng chứng, an toàn

Asiaticoside thường xuất hiện trong mỹ phẩm “cica” cùng madecassoside. Phần lớn dữ liệu về chất này đến từ phòng thí nghiệm, động vật và thuốc dùng cho vết thương; dữ liệu mỹ phẩm trên người còn ít và nhỏ.

Asiaticoside (rau má) trong mỹ phẩm: hoá học, bằng chứng, an toàn
Ảnh minh hoạ: giá ống nghiệm chứa dung dịch trong phòng thí nghiệm — gợi nhắc việc định lượng asiaticoside bằng HPLC khi thử ổn định; không phải mẫu asiaticoside

Asiaticoside (INCI: Asiaticoside) là một glycoside triterpene tinh chế từ cây rau má (Centella asiatica): phần khung là asiatic acid, gắn với một chuỗi ba phân tử đường. Trong mỹ phẩm, asiaticoside được dùng như hoạt chất dưỡng da, đã được thử trên người trong kem quanh mắt và son môi, và hay được phối cùng madecassoside.

Kiến thức về cây rau má và chiết xuất toàn phần có ở bài Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm; hoạt chất “anh em” có ở bài Madecassoside trong mỹ phẩm. Bài này chỉ bàn điều riêng của asiaticoside.

1. Asiaticoside là gì?

Theo PubChem (CID 11954171), asiaticoside có công thức C48H78O19, khối lượng phân tử 959,1 g/mol, CAS 16830-15-2. PubChem xếp chất này vào nhóm saponin triterpenoid và ester carboxylic: chuỗi đường (hai glucose, một rhamnose) gắn vào nhóm carboxyl ở C-28 của asiatic acid qua liên kết ester.

ChấtCông thứcKhối lượng phân tử (g/mol)XLogP3 (PubChem, tính toán)Ghi chú
AsiaticosideC48H78O19959,10,1Glycoside của asiatic acid
Asiatic acidC30H48O5488,75,7Phần không đường, ưa dầu hơn nhiều
MadecassosideC48H78O20975,1−1,2Thêm một nhóm hydroxyl ở C-6
  • Tên dễ nhầm: PubChem ghi “asiaticoside A” là tên đồng nghĩa của madecassoside; báo cáo của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) liệt kê asiaticoside, asiaticoside A, asiaticoside B là ba chất khác nhau.
  • “Tính theo asiaticoside”: theo Dược điển châu Âu (dẫn trong báo cáo EMA), dược liệu rau má phải chứa tối thiểu 6,0% dẫn chất triterpenoid toàn phần tính theo asiaticoside — tức tổng nhiều chất quy đổi, không phải hàm lượng asiaticoside tinh khiết.
  • TECA (chiết xuất chuẩn độ rau má) dùng trong thuốc chứa khoảng 40% asiaticoside và 60% asiatic acid cùng madecassic acid; EMA không xếp TECA là chế phẩm dược liệu vì quy trình tinh chế loại bỏ nền dược liệu.

2. Tan kém, thấm kém

Các nhóm bào chế mô tả asiaticoside có phân tử lớn, kém tan trong nước và kém ưa dầu, nên khó khuếch tán qua lớp sừng (Li et al., 2020). Thông số tính toán của PubChem cũng cho thấy một phân tử rất phân cực (diện tích bề mặt phân cực 315 Ų, 12 nhóm cho liên kết hydro). Chúng tôi chưa tìm thấy số liệu độ tan đo được trong nước hay glycol; dung môi và nồng độ tối đa nên lấy theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, rồi kiểm độ trong, kết tinh ở nhiệt độ thấp trên chính công thức.

Trong thí nghiệm thấm ex vivo, nhũ tương nano chứa asiaticoside cho lượng thấm cao gấp khoảng 13,65 lần, gel nền nhũ tương nano gấp khoảng 5,05 lần so với gel thông thường; trên thỏ, hai dạng này được đánh giá an toàn khi bôi (Li et al., 2020; một tác giả thuộc doanh nghiệp dược). Đây không phải dữ liệu hiệu quả mỹ phẩm trên người.

3. Asiaticoside và asiatic acid: độ ổn định

Về hoá học, chuỗi đường gắn qua liên kết ester nên có thể bị tách ra, tạo asiatic acid. Trên mô hình viêm ruột ở chuột, phân tích HPLC cho thấy vi khuẩn đường ruột thuỷ phân asiaticoside thành asiatic acid; dùng kháng sinh làm mất sự chuyển đổi này (Wu et al., 2026). Đó là dữ liệu trong ruột động vật, không phải trên da hay trong lọ.

Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu đã công bố đo độ bền của asiaticoside theo pH, nhiệt độ hay ánh sáng trong nền mỹ phẩm; vùng pH “khuyến nghị” cần được xác nhận bằng thử ổn định. Nên định lượng HPLC cả asiaticoside lẫn asiatic acid ở các mốc thử: asiaticoside giảm kèm asiatic acid tăng là dấu hiệu thuỷ phân (xem bài độ ổn định và hạn dùng mỹ phẩm).

4. Bằng chứng: chủ yếu là phòng thí nghiệm và bối cảnh y khoa

Kiểu bằng chứngNghiên cứuKết quả chínhLưu ý
In vitro, nguyên bào sợi da ngườiBonte et al., 1994Asiaticoside, asiatic acid, madecassic acid (riêng lẻ hay phối hợp) kích thích tổng hợp collagen I ở mức tương tự; mức tiết cao hơn khi có ascorbic acid; phần đường dường như không cần cho hoạt tính nàyTác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm
Động vật, vết thươngShukla et al., 1999Chuột lang: dung dịch 0,2% bôi tại chỗ tăng 56% hydroxyproline, 57% độ bền kéo; chuột cống đái tháo đường: dung dịch 0,4% cũng cải thiện các chỉ số nàyBối cảnh y khoa
Người, mỹ phẩmLee et al., 200827 phụ nữ bôi kem chứa asiaticoside quanh một mắt, kem nền quanh mắt kia, 2 lần/ngày, 12 tuần; phân tích bản sao bề mặt da: 65% có cải thiện nếp nhănAbstract không nêu nồng độ, ngẫu nhiên hoá hay làm mù; tác giả thuộc viện nghiên cứu của doanh nghiệp
Người, mỹ phẩmRyu et al., 2005Son môi chứa asiaticoside, 50 phụ nữ, mù đôi, có đối chứng giả dược, 8 tuần: đánh giá bằng mắt và bản sao bề mặt cho thấy cải thiện nếp nhăn môiAbstract không nêu nồng độ, số liệu; tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm
Thuốc dùng ngoàiEMA, dẫn trong Johnson et al., 2023Thuốc mỡ 1% TECA cho loét chân, vết thương, bỏng; bột bôi 2% TECA cho sẹo, sẹo lồi, bỏngDạng thuốc; 1% TECA ≈ 0,4% asiaticoside (tính từ tỷ lệ 40%)

Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế. Hai nghiên cứu mỹ phẩm trên người đều nhỏ, do doanh nghiệp thực hiện. Dữ liệu collagen và vết thương chỉ cho biết hướng tác động trong mô hình thí nghiệm, không phải căn cứ để mỹ phẩm hứa hẹn “tái tạo da” hay “làm lành vết thương”.

5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Asiaticoside không nằm trong 9 nguyên liệu của báo cáo CIR 2023 về rau má, và danh mục nguyên liệu trên cổng CIR (tra 10/2026) không có tên chất này, nên không có số liệu nồng độ sử dụng từ CIR. Hai nghiên cứu trên người không nêu nồng độ trong abstract; các mức khác gặp trong nguồn đã đọc (0,2–0,4% trên vết thương động vật, 0,1% trong benzene ở nghiên cứu trên chuột, khoảng 0,4% trong thuốc mỡ TECA) không phải mức mỹ phẩm. Vì vậy chưa có nồng độ mỹ phẩm được xác lập: hãy theo TDS và dữ liệu dung nạp của chính công thức. Dạng phù hợp: serum, kem dưỡng, kem mắt, son dưỡng.

6. Cách dùng và kết hợp

  • Dùng theo hướng dẫn của sản phẩm; ban ngày vẫn cần kem chống nắng.
  • Khi phối với madecassoside hoặc chiết xuất rau má, hồ sơ nên ghi hàm lượng từng chất.
  • Phối vitamin C: ascorbic acid làm mức tiết collagen I cao hơn trên tế bào nuôi cấy (Bonte et al., 1994), chưa phải bằng chứng trên da; cần thử ổn định cả hai chất.
  • Da có vết thương hở, vừa laser, lăn kim hoặc peel: theo hướng dẫn của bác sĩ.

7. An toàn, ai cần lưu ý

CIR: năm 2023, Hội đồng chuyên gia CIR kết luận 9 nguyên liệu nguồn gốc rau má “safe in the present practices of use and concentration in cosmetics”, với điều kiện công thức được bào chế để không gây mẫn cảm (Johnson et al., 2023). Asiaticoside tinh khiết không có trong 9 tên này.

Nghiên cứu trên chuột: báo cáo CIR tóm tắt một nghiên cứu năm 1972 bôi asiaticoside 0,1% trong benzene hai lần mỗi tuần, đến 2 năm, trên chuột không lông. Tác giả nghiên cứu kết luận asiaticoside có thể xếp là chất thúc đẩy khối u yếu ở biểu bì chuột và dường như gây ung thư rất yếu ở lớp bì. Ở phần thảo luận, Hội đồng CIR lại mô tả nghiên cứu này là âm tính và không lo ngại về khả năng gây ung thư của các nguyên liệu rau má. Đây là dữ liệu động vật cũ, dùng dung môi benzene.

Mẫn cảm: theo báo cáo CIR, TECA (nguyên chất và 50% trong dầu parafin) không gây mẫn cảm trên chuột lang. Có hai ca ở người với cùng một thuốc mỡ chứa TECA: một người âm tính với TECA 1% và 10%; người kia dương tính với TECA 10%, propylene glycol và tinh dầu phong lữ. Người từng dị ứng với rau má nên thử trước ở vùng da nhỏ.

Mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Chuyên luận thảo dược của EMA về rau má (dạng thuốc) cũng ghi độ an toàn khi mang thai, cho con bú chưa được xác lập.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Đặc tả nguyên liệu: COA ghi độ tinh khiết asiaticoside bằng HPLC, với phương pháp tách được asiaticoside khỏi madecassoside và asiaticoside B; nhãn ghi đúng INCI “Asiaticoside”.
  • Bào chế: dung môi, giới hạn tan theo TDS; thử lạnh để phát hiện kết tinh; định lượng asiaticoside và asiatic acid ở các mốc ổn định; hệ mang tăng thấm cần thử dung nạp riêng.
  • Công bố công dụng: dùng “dưỡng da”, “giúp da trông mịn hơn”, “hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn” (khi có thử nghiệm trên thành phẩm). Tránh “làm lành vết thương”, “tái tạo da”, “xoá sẹo”, “giảm viêm”, “tăng sinh collagen”. Phụ lục số 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT liệt kê “Xóa sẹo” và “Ngăn chặn, làm giảm hoặc làm đảo ngược những thay đổi sinh lý và sự thoái hóa do tuổi tác” trong ví dụ tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da.
  • Pháp quy ASEAN: asiaticoside không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2) — đã tra theo tên, “asiatic”, “centella”, CAS 16830-15-2 và mã EC 240-851-7. TECA dạng thuốc mỡ, bột bôi là thuốc; mỹ phẩm chứa asiaticoside chỉ dùng trên da lành.

Butter-C ứng dụng asiaticoside, thường cùng madecassoside hoặc chiết xuất rau má chuẩn hoá, trong gia công tinh chất làm dịu, hỗ trợ hàng rào da và kem dưỡng, kèm định lượng HPLC và thử dung nạp cho từng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Asiaticoside khác madecassoside thế nào?

Cả hai là glycoside triterpene của rau má, cùng chuỗi đường gắn ở C-28; madecassoside có thêm một nhóm hydroxyl ở phần khung và ưa nước hơn theo thông số tính toán của PubChem.

Asiaticoside có làm mờ sẹo không?

Dữ liệu về sẹo, vết thương thuộc bối cảnh y khoa (thuốc, nghiên cứu động vật). Mỹ phẩm không được công bố “xoá sẹo”; với sẹo, nên gặp bác sĩ da liễu.

Asiaticoside trong lọ có tự biến thành asiatic acid không?

Về cấu trúc thì có thể, vì chuỗi đường gắn qua liên kết ester; chuyển đổi này đã được ghi nhận trong cơ thể động vật. Trong mỹ phẩm chưa có số liệu công bố; cách kiểm là định lượng HPLC cả hai chất khi thử ổn định.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Bonte F et al. Influence of asiatic acid, madecassic acid, and asiaticoside on human collagen I synthesis. Planta Med. 1994. PMID 8202564
  2. Shukla A et al. In vitro and in vivo wound healing activity of asiaticoside isolated from Centella asiatica. J Ethnopharmacol. 1999. PMID 10350364
  3. Lee J et al. Evaluation of the effects of a preparation containing asiaticoside on periocular wrinkles of human volunteers. Int J Cosmet Sci. 2008. PMID 18452433
  4. Ryu JS et al. Improving lip wrinkles: lipstick-related image analysis. Skin Res Technol. 2005. PMID 15998326
  5. Li H et al. Preparation and in vitro and in vivo Study of Asiaticoside-Loaded Nanoemulsions and Nanoemulsions-Based Gels for Transdermal Delivery. Int J Nanomedicine. 2020. PMID 32440114
  6. Wu Y et al. Microbiota-Mediated Conversion of Asiaticoside to Asiatic Acid Restores Intestinal Homeostasis in Mice with Chronic Intestinal Inflammation. J Agric Food Chem. 2026. PMID 42584118
  7. Johnson W Jr et al. Safety Assessment of Centella asiatica-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2023. PMID 36812692 · toàn văn trên cổng CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=b1bbde69-df02-dd55-89b0-c21d18770d61
  8. European Medicines Agency (HMPC). Assessment report on Centella asiatica (L.) Urb., herba (EMA/HMPC/489140/2020) và European Union herbal monograph on Centella asiatica (L.) Urb., herba (EMA/HMPC/489142/2020). 2022. https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-report/assessment-report-centella-asiatica-l-urb-herba-revision-1_en.pdf · chuyên luận

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức