Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 10 phút đọc

Bentonite (đất sét trương nở) trong mỹ phẩm: an toàn, pháp quy

Bentonite là khoáng sét trương nở, khoáng chính montmorillonite, được dùng để hút dầu và tạo cấu trúc cho mặt nạ đất sét. CIR kết luận bentonite an toàn theo thực hành hiện hành, trừ sản phẩm có thể bị hít phải; điều chủ thương hiệu cần nắm là bằng chứng hiệu quả riêng còn hạn chế và chất lượng phụ thuộc vào kiểm soát silica tinh thể, kim loại nặng của từng lô.

Bentonite (đất sét trương nở) trong mỹ phẩm: an toàn, pháp quy
Cận cảnh bột khoáng sét mịn màu trắng xám — ảnh minh hoạ, không phải mẫu bentonite cụ thể; bentonite mỹ phẩm thường là bột màu kem tới xám nhạt

Bentonite (INCI: Bentonite) là sét keo silicat nhôm ngậm nước tự nhiên, khoáng chính là montmorillonite thuộc nhóm smectite — nhóm khoáng sét trương nở khi gặp nước. Bentonite được dùng để hấp thu, tạo khối và làm đặc pha nước, thường gặp trong mặt nạ đất sét và sữa rửa mặt. Phần chung về khoáng sét mỹ phẩm đã có ở bài Kaolin (đất sét trắng) trong mỹ phẩm; bài này chỉ bàn những điểm riêng của bentonite.

1. Bentonite là gì?

Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) định nghĩa bentonite là sét keo silicat nhôm ngậm nước tự nhiên, số CAS 1302-78-9. Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu ghi cùng số CAS, số EC 215-108-5, tên dược điển châu Âu bentonitum, mô tả “sét keo, thành phần chủ yếu là montmorillonite (CI 77004)” và bốn chức năng: hấp thu, tạo khối, ổn định nhũ tương, kiểm soát độ nhớt.

Theo CIR, thành phần chính của bentonite là montmorillonite; ngoài ra có thể có illite, kaolinite và khoáng vụn không phải sét. Phần lớn bentonite khá tinh khiết, khoáng khác hiếm khi vượt 10%, nhưng cristobalite (một dạng silica tinh thể) thường có mặt.

Lưu ý tên gọi khi nhập hàng:

  • Bentonite và Montmorillonite (CAS 1318-93-0) là hai INCI riêng. Nguyên liệu mang tên “kaolin xanh” có thể được khai INCI là Montmorillonite — khi đó không ghi là Kaolin hay Bentonite.
  • Quaternium-18 Bentonite, Stearalkonium Bentonite là INCI khác: bentonite kết hợp với hợp chất amoni bậc bốn (CosIng), dùng để kiểm soát độ nhớt. Dữ liệu của chúng không dùng thay cho Bentonite.

2. Bentonite khác kaolin ở đâu: cấu trúc và độ trương nở

Các điểm trong bảng lấy từ báo cáo CIR về khoáng sét tự nhiên.

Tiêu chíBentoniteKaolin
Đơn vị cấu trúcHai tấm tứ diện silica kẹp một tấm bát diện alumina (nhóm smectite)Một tấm tứ diện silica và một tấm bát diện alumina
Thay thế ion trong mạngThường gặp: Al hoặc P thay Si; Mg, Fe, Zn, Ni, Li… thay AlÍt; chỉ một tỷ lệ nhỏ mẫu kết tinh kém có Fe/Ti thay Al
Với nướcNước và phân tử hữu cơ đi vào giữa các lớp, khoáng trương nở; quá trình thuận nghịchKhông thuộc nhóm smectite trương nở
Cỡ hạt D50 (một nhà cung cấp)61,1 µm (hai phân tích khác: 5 µm và 6,5 µm)3,1 µm
Lượt dùng khai báo tại Mỹ (2023)221787
Nồng độ tối đa trong mặt nạ dạng bùn (khảo sát 2022)1,5–10%5–33%
Kết luận CIRAn toàn theo thực hành và nồng độ hiện hành, trừ sản phẩm có thể bị hít phải (chưa đủ dữ liệu)An toàn theo thực hành và nồng độ hiện hành

Trong thực hành bào chế mặt nạ, bentonite thường giữ vai trò tạo cấu trúc, kaolin làm khối khoáng chính. Cỡ hạt phụ thuộc cấp nguyên liệu, cần đọc trên phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô.

3. Cơ chế trên da: hấp thu vật lý

Bentonite tác động theo cơ chế vật lý: bột khoáng giữ dầu và nước trên bề mặt da rồi được rửa đi. Khả năng hấp thu lipid bề mặt da của bentonite từng được dùng làm phương pháp thu bã nhờn: Downing et al. (1982) đắp bentonite lên các ô 2,5 cm² ở trán của 3 người, mỗi lần 3 giờ trong 24 giờ. Lượng thu được giảm dần trong 12 giờ đầu rồi ổn định; lượng bã nhờn tích tụ sẵn trung bình 213 µg/cm², trong khi tốc độ tiết ổn định là 25 µg/cm²/giờ.

Tác giả lý giải phần dầu thu thêm ở các lần đầu là dầu tích tụ trong lớp sừng và ống nang lông; suy ra, một lần đắp mặt nạ ngắn chủ yếu lấy đi lượng dầu tích tụ này. Các nguồn đã đọc không cho thấy bentonite làm giảm tốc độ tiết bã nhờn. Xem thêm bài da dầu và lỗ chân lông to.

4. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

Tra PubMed (10/2026) không tìm thấy thử nghiệm trên da người dùng riêng bentonite cho da dầu; nghiên cứu mặt nạ đất sét nhiều thành phần đã tóm tắt ở bài kaolin, kết quả thuộc về cả công thức.

  • Tổng quan: Zafar et al. (2024) điểm lại các tác dụng được báo cáo của bentonite và montmorillonite trên da (hút dầu thừa, làm lành vết thương…), chủ yếu từ in vitro, động vật và thử nghiệm lâm sàng sơ bộ; tác giả nêu cần thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lớn hơn.
  • Bối cảnh y khoa, không chuyển sang mỹ phẩm: Mahmoudi et al. (2015) thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 100 trẻ bị viêm da vùng tã lót, so sánh kem bentonite với kem calendula. Trong 6 giờ đầu, 88% tổn thương ở nhóm bentonite bắt đầu cải thiện so với 54% ở nhóm calendula; trong 3 ngày đầu, tổn thương cải thiện hoàn toàn ở 86% so với 52% số trẻ. Abstract không nêu nồng độ bentonite. Đây là can thiệp trên bệnh lý da, không phải cơ sở cho công bố mỹ phẩm.

Kết luận: bằng chứng hạn chế. Vai trò hấp thu, tạo khối và tạo cấu trúc của bentonite có cơ sở về tính chất vật liệu; hiệu quả cụ thể phải được chứng minh trên thành phẩm.

Về “thải độc”, “hút độc tố”: đây là lời quảng cáo không có cơ sở; không nguồn nào đã đọc đo việc mặt nạ bentonite lấy “độc tố” ra khỏi da. CIR ghi nhận khoáng sét được báo cáo là hấp phụ nhiều hoá chất, vi sinh vật, aflatoxin — không phải phép đo trên da; bentonite còn được dùng đường uống làm phụ gia thức ăn chăn nuôi để giảm nhiễm độc tố nấm trong thức ăn (EFSA, 2026). Dữ liệu thí nghiệm, đường uống và thú y này không áp dụng cho mặt nạ bôi ngoài.

5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Theo số liệu CIR tổng hợp, nồng độ tối đa đã khai báo trong khảo sát năm 2022 của Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân Mỹ:

Loại sản phẩmNồng độ tối đa đã khai báo
Mặt nạ dạng bùn (66 lượt dùng năm 2023)1,5–10%
Sản phẩm làm sạch da1,3–7%
Sản phẩm mặt và cổ8%
Xà phòng tắm0,22–4,7%
Phấn mắt · má hồng · mascara4,5% · 4% · 1,5%
Sản phẩm chống nắng2,5% (không xịt); 0,9% (xịt)

Đây là số liệu thị trường Mỹ, không phải mức khuyến nghị.

6. Cách dùng và lưu ý bào chế

  • Người dùng: đắp theo nhãn, tránh vùng mắt và môi, rửa sạch và dưỡng ẩm sau khi đắp.
  • Bào chế: theo thực hành, bentonite được rắc vào pha nước và khuấy đến khi trương nở hoàn toàn trước khi thêm muối, cồn. Khoáng smectite có cation trao đổi (CIR), nên có thể giữ lại chất bảo quản cation; hệ bảo quản phải được xác nhận bằng thử thách bảo quản ISO 11930 trên chính công thức.

7. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận CIR (báo cáo cuối công bố tháng 3/2023, đăng trên Int J Toxicol năm 2026): bentonite an toàn trong mỹ phẩm theo thực hành và nồng độ hiện hành, trừ sản phẩm có thể bị hít phải ngẫu nhiên, do chưa đủ dữ liệu. CIR nêu lý do: bentonite và hectorite có thể chứa silica tinh thể (cristobalite) — chất gây ung thư ở người — làm tạp chất; dữ liệu còn thiếu là thành phần, tạp chất (nhất là định lượng silica tinh thể) và dữ liệu hít lặp lại.

Dữ liệu trên da người (CIR tổng hợp, dữ liệu ngành chưa công bố): không kích ứng với sản phẩm 1,75% bentonite (thử tích luỹ 14 ngày, 25 người) và mặt nạ bùn 8% (thử áp đơn lần, 19 người); thử áp lặp lại (HRIPT) không ghi nhận mẫn cảm với mặt nạ chân 3,5% (102 người), mặt nạ đất sét 3,8% (108 người, 25% tự nhận da nhạy cảm), kem mặt 7,5% (52 người); kem chống nắng 1,75% không gây mẫn cảm ánh sáng (23 người).

Lần tra PubMed này không thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với bentonite bôi da. Ở bối cảnh khác, EFSA (2026) đánh giá một phụ gia thức ăn chăn nuôi gồm bentonite và kết luận, về an toàn cho người thao tác: không kích ứng da, kích ứng nhẹ mắt, là chất gây mẫn cảm da và hô hấp.

Silica tinh thể và bụi: theo tổng quan của Maxim et al. (2016; các tác giả thuộc công ty tư vấn), đường phơi nhiễm đáng lo là hít bụi hô hấp ở người lao động; bentonite có lẽ không độc hơn các bụi khác chưa có quy định riêng và không bị cơ quan nào xếp là chất gây ung thư, nhưng một số bentonite chứa silica tinh thể hô hấp. Khâu cân, rây, nạp bột cần hút bụi tại chỗ và khẩu trang lọc bụi phù hợp.

Kim loại nặng: CIR bày tỏ lo ngại về kim loại nặng trong khoáng sét và đề nghị dùng thực hành sản xuất tốt để hạn chế. Food Chemicals Codex giới hạn bentonite cấp thực phẩm: arsenic ≤ 5 mg/kg, chì ≤ 15 mg/kg.

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: Bentonite (CAS 1302-78-9) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025). Phụ lục IV Phần 1 (chất màu, bản 2026-1) có CI 77004 (màu trắng) ở cột 1 — dùng được trong mọi loại mỹ phẩm, không ghi giới hạn. Văn bản ASEAN chỉ ghi số CI; việc CI 77004 ứng với bentonite là theo CosIng và CIR.
  • Thành phẩm: đạt giới hạn kim loại nặng theo Phụ lục 06-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT — thuỷ ngân 1 ppm, asen 5 ppm, chì 20 ppm.
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô có INCI, CAS, định danh khoáng, hàm lượng silica tinh thể (thạch anh, cristobalite), kim loại nặng, vi sinh và chỉ tiêu trương nở hoặc độ nhớt.
  • Dạng sản phẩm và công bố: ưu tiên dạng kem, bùn rửa trôi (CIR chưa đủ dữ liệu cho dạng có thể hít phải). Được nói “giúp hút dầu thừa”, “làm sạch bề mặt da”; tránh “thải độc”, “hút độc tố” và câu về bệnh lý da.

Butter-C sử dụng bentonite trong gia công mặt nạ đất sét chủ yếu như chất tạo cấu trúc, phối cùng kaolin; với khoáng sét tự nhiên, mỗi lô nguyên liệu nên có COA ghi chỉ tiêu kim loại nặng, vi sinh và silica tinh thể.

Câu hỏi thường gặp

Mặt nạ bentonite có hút độc tố, thải độc cho da không?

Không có bằng chứng. Bentonite giúp hút dầu thừa và làm sạch bề mặt da; dữ liệu hấp phụ độc tố đến từ thí nghiệm và đường uống.

Bentonite và kaolin khác nhau thế nào?

Bentonite trương nở và làm đặc khi gặp nước, kaolin thì không. Chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp trên da người trong các nguồn đã tra.

Bentonite có làm khô da không?

Các nguồn đã đọc không đo độ khô da sau đắp. Trong thử nghiệm sử dụng 4 tuần một sữa rửa mặt chứa 2% bentonite và 2% kaolin (50 người), không thấy kích ứng nhìn thấy nhưng 8 người cảm thấy khó chịu hoặc kích ứng; 6/8 trường hợp được đánh giá là không liên quan đến sản phẩm (CIR). Nên đắp đúng thời gian ghi trên nhãn, rửa sạch và dưỡng ẩm sau đó.

Da nhạy cảm có dùng được mặt nạ chứa bentonite không?

Thử áp lặp lại với mặt nạ chứa 3,8% bentonite (108 người, 25% tự nhận da nhạy cảm) không ghi nhận mẫn cảm (CIR). Vẫn nên thử trên vùng da nhỏ trước.

Phụ nữ mang thai có dùng mặt nạ bentonite được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Amended Safety Assessment of Naturally-Sourced Clays as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2026. PMID 42313106
  2. Cosmetic Ingredient Review. Amended Safety Assessment of Naturally-Sourced Clays as Used in Cosmetics — Final Amended Report (31/3/2023). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/FAR_Clays_032023.pdf
  3. European Commission. CosIng — Bentonite; đối chiếu Quaternium-18 Bentonite, Stearalkonium Bentonite. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/32125 · Quaternium-18 Bentonite · Stearalkonium Bentonite
  4. Maxim LD et al. Bentonite toxicology and epidemiology - a review. Inhal Toxicol. 2016. PMID 27809675
  5. Zafar K et al. The potential cutaneous benefits of bentonites and montmorillonites. Arch Dermatol Res. 2024. PMID 39438324
  6. Mahmoudi M et al. Comparing the effects of Bentonite & Calendula on the improvement of infantile diaper dermatitis: A randomized controlled trial. Indian J Med Res. 2015. PMID 26831423
  7. Downing DT et al. The effect of accumulated lipids on measurements of sebum secretion in human skin. J Invest Dermatol. 1982. PMID 7130739
  8. EFSA FEEDAP Panel (Villa RE et al.). Assessment of the feed additive consisting of bentonite (dioctahedral montmorillonite) as an anticaking agent for all animal species and as a substance for reduction of the contamination of feed by mycotoxins for pigs, poultry and ruminants for the renewal of its authorisation (tên đơn vị nộp hồ sơ được lược bỏ). EFSA J. 2026. PMID 42494836

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức