Cetrimonium chloride (CTAC): chất dưỡng tóc và giới hạn ASEAN
Cetrimonium chloride có mặt trong nhiều dầu xả, nhưng ở ASEAN chất này chỉ được dùng làm chất dưỡng trong sản phẩm tóc và sản phẩm cho mặt, với trần nồng độ riêng cho từng loại. Phần lớn dữ liệu hiệu quả đến từ lọn tóc trong phòng thí nghiệm.
Cetrimonium chloride (INCI: Cetrimonium Chloride; viết tắt CTAC, cetyltrimethylammonium chloride) là muối amoni bậc bốn mạch 16 carbon, mang điện dương cố định. Trong mỹ phẩm, chất này chủ yếu được dùng làm chất dưỡng tóc và chống tĩnh điện trong dầu xả, kem ủ và xịt dưỡng tóc.
1. Cetrimonium chloride là gì?
Theo PubChem (CID 8154), chất có công thức C19H42ClN, khối lượng phân tử 320,0 g/mol, CAS 112-02-7, tên IUPAC hexadecyl(trimethyl)azanium chloride. Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) năm 2012 về nhóm “trimonium” ghi chức năng của chất: chống tĩnh điện, “cosmetic biocide” và chất diện hoạt – nhũ hoá. Nitơ mang ba nhóm methyl và một mạch alkyl nên điện tích dương không phụ thuộc pH.
Cần tách cetrimonium chloride với cetrimonium bromide (CTAB, C19H42BrN): cùng cation nhưng khác ion đối, khác mục pháp quy và có dữ liệu dị ứng riêng (mục 6). Nguyên liệu thương mại thường là dung dịch nước; các mẫu thử trong ý kiến của Ủy ban khoa học về an toàn người tiêu dùng EU (SCCS) chứa 24–26% hoặc 28–30% cetrimonium chloride, nên % trong công thức phải quy về hoạt chất theo COA.
2. Cơ chế: bám lên sợi tóc mang điện âm
- Hút tĩnh điện: ở pH của dầu xả, bề mặt tóc mang điện âm. Đầu cation hấp phụ chủ yếu nhờ lực tĩnh điện, được giữ thêm bởi lực van der Waals giữa các mạch alkyl; mạch C16 ngắn hơn behentrimonium (C22) nên lớp bám kém bền hơn (Tham et al., 2026).
- Bám nhanh, giảm dần: trên lọn tóc, cetrimonium chloride hấp phụ ban đầu mạnh rồi giảm dần. Điểm đẳng điện của tóc chưa xử lý tăng từ 3,31 lên 3,47 sau dầu xả chứa 1% cetrimonium chloride, cho thấy lớp cation làm giảm điện tích âm bề mặt.
- Mạng gel phiến với alcohol béo: trong dầu xả, chất cation cùng alcohol béo tạo mạng gel phiến (xem bài cetearyl alcohol). Với hệ cetrimonium chloride : alcohol béo, ngưỡng chảy từ 19,98 Pa (tỷ lệ 2 : 10) đến 50,14 Pa (6 : 10); lực chải giảm 65% và 88% ở hai tỷ lệ này (Davies và Amin, 2020). Mức 6% cao hơn trần ASEAN 2,5% cho tóc rửa trôi.
- Chống tĩnh điện: CIR xếp chất này vào nhóm chống tĩnh điện, nhưng các nguồn đã đọc chưa có phép đo tĩnh điện khi chải tóc khô cho riêng cetrimonium chloride — bằng chứng hạn chế.
- Không sửa tổn thương: ATR-FTIR không thấy tổn thương oxy hoá được đảo ngược; dầu xả giúp dễ chải, không phục hồi cấu trúc tóc (Tham et al., 2026).
3. Bằng chứng: chủ yếu là dữ liệu phòng thí nghiệm
Tham et al. (2026; có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp) so sánh bốn dầu xả cùng nền (4% cetyl/stearyl alcohol, 2% chất nhũ hoá), mỗi loại chứa 1% một chất cation, trên lọn tóc người.
| Phép đo | Kết quả với cetrimonium chloride |
|---|---|
| Mức hấp phụ (thế zeta) | Thấp hơn behentrimonium chloride, cao hơn stearalkonium chloride; ở trạng thái cân bằng chưa phân biệt được với behentrimonium methosulfate (BTMS; sai số ±0,2 pH) |
| Sau khi xả nước | Bị rửa trôi dễ hơn hai chất mạch C22, trên cả tóc chưa xử lý và tóc tẩy |
| Lực chải ướt | Giảm ít hơn BTMS và behentrimonium chloride, nhiều hơn stearalkonium chloride |
PubMed (tra 25/10/2026) chưa có thử nghiệm có đối chứng trên người đánh giá hiệu quả dưỡng tóc của riêng cetrimonium chloride. Công bố “mượt, dễ chải” nên dựa trên phép đo của chính thành phẩm.
4. Nồng độ đã khai báo
CIR (2012) tổng hợp lượt dùng FDA ghi nhận năm 2010 và khảo sát nồng độ năm 2009 của hiệp hội ngành Hoa Kỳ: 959 lượt dùng, 0,0008–10%. Đây là mức trên thị trường Mỹ, không phải khuyến nghị; một phần vượt trần ASEAN.
| Nhóm sản phẩm (CIR) | Lượt dùng | Nồng độ (%) | Trần ASEAN, Ref 286 |
|---|---|---|---|
| Dầu xả | 435 | 0,1–10 | 2,5% (tóc rửa trôi); 1,0% nếu không xả |
| Tonic, dressing tóc | 149 | 0,1–3 | 1,0% (tóc lưu lại) |
| Dầu gội | 43 | 0,004–0,5 | 2,5% |
| Kem, lotion mặt và cổ | — | 0,08–1 | 0,5% |
| Kem, lotion cơ thể và tay | 1 | 0,2–3 | Không có phạm vi (chỉ làm chất bảo quản 0,1%) |
5. Pháp quy ASEAN: chỉ sản phẩm tóc và sản phẩm cho mặt
Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, CAS 112-02-7 và “alkyltrimethylammonium”: cetrimonium chloride không thuộc Phụ lục II, VII và có hai mục:
| Mục | Nội dung (trích nguyên văn) |
|---|---|
| Phụ lục III, Ref 286 | “C16-alkyltrimethylammonium chloride”, “Cetrimonium chloride CAS No. 112-02-7” (cùng steartrimonium chloride): (a) “Rinse-off hair products” 2.5 %; (b) “Leave-on hair products” 1.0 %; (c) “Face products” 0.5 %, “for the individual concentrations or the sum of the individual concentrations of cetrimonium chloride and steartrimonium chloride”. Điều kiện: “For purposes other than inhibiting the development of micro- organisms in the product. The purpose has to be apparent from the presentation of the product.” |
| Phụ lục III, Ref 287 | Behentrimonium chloride: 5.0 % / 3.0 % / 3.0 % cho riêng chất này hoặc tổng ba muối, “while at the same time respecting the relevant maximum concentration for the sum of cetrimonium chloride and steartrimonium chloride set out in entry 286.” |
| Phụ lục VI, Ref 44 | “Alkyl (C12-22) trimethyl ammonium bromide and chloride) (+)”, gồm cetrimonium chloride và cetrimonium bromide: 0.1% khi làm chất bảo quản |
- Tính tổng: dầu xả rửa trôi có 2% cetrimonium chloride thì behentrimonium chloride thêm vào tối đa 3% (tổng ba muối ≤ 5,0%), đồng thời cetrimonium + steartrimonium chloride vẫn ≤ 2,5%.
- Sản phẩm thân thể, tay: Ref 286 không có phạm vi này. Cách đọc của Butter-C (cần pháp chế xác nhận): ngoài vai trò chất bảo quản ≤ 0,1% (Ref 44), không dùng cetrimonium chloride làm chất dưỡng hay chất tạo vụn trong gel kỳ body. Dữ liệu tư vấn của Butter-C từng gợi ý như vậy và đã gỡ từ 10/10/2026.
- “Face products”: ASEAN ghi “Face products”, còn EU (Quy định 866/2014, mục 265) ghi “Leave-on face products”. Theo câu chữ ASEAN, gel kỳ mặt dùng cetrimonium chloride cũng phải ≤ 0,5%; ở EU, sản phẩm mặt rửa trôi không có trong mục này (cách đọc cần pháp chế xác nhận).
- Chất cation đi kèm: nhũ tương silicone (ví dụ amodimethicone) có thể chứa cetrimonium chloride làm chất nhũ hoá; lượng này cộng vào giới hạn Ref 286.
- Cetrimonium bromide chỉ có tên ở Ref 44 (bảo quản, 0,1%), không có trong Ref 286.
Các mức này trùng mức SCCS kết luận năm 2009. Chất cation không có tên trong các mục trên: xem bài BTMS.
6. An toàn: kích ứng mắt, da và dị ứng
- Kết luận CIR (2012): “The CIR Expert Panel concluded that the following ingredients are safe in the present practices of use and concentration described in this safety assessment … when formulated to be nonirritating”, danh sách có cetrimonium chloride. Năm 1997, CIR kết luận chất này an toàn trong sản phẩm rửa trôi và tới 0,25% trong sản phẩm lưu lại.
- Mắt: SCCS ghi “concentrated cetrimonium chloride, steartrimonium chloride and behentrimonium chloride are corrosive to skin and eyes”. Trên mắt thỏ, dung dịch 24–26% và 28–30% gây tổn thương không hồi phục tới ngày 21; dầu gội chứa 2,0% hoạt chất (cùng chất diện hoạt khác) gây kích ứng hồi phục. CIR ghi kích ứng mắt “moderate at 2.0 %”; sản phẩm vùng mắt chứa trimonium đều ở mức 0,3% trở xuống.
- Da: trên thỏ, đắp 4 giờ dung dịch 25% và 29% gây kích ứng. Ở người, 8 thử áp đơn lần với sản phẩm tóc chứa 0,4–3,5% cho kết quả từ không kích ứng tới kích ứng vừa; SCCS cho rằng ở mức dùng dự kiến chất này khó gây kích ứng. CIR tóm tắt: không kích ứng tới 1%, kết quả không thống nhất trên 1%.
- Mẫn cảm: SCCS coi các phản ứng dương tính hạn chế trên động vật là do kích ứng; theo CIR, bốn thử áp lặp lại (HRIPT, tới 0,25%) không gây mẫn cảm ở người. Ở phòng khám, cetrimonium chloride 0,5% trong bộ thử áp của Nhóm viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (4.121 bệnh nhân, 2019–2020) thuộc nhóm có tỷ lệ phản ứng “nghi ngờ” cao (3,4%), nhưng các phản ứng này ít được kết luận là dị ứng (Reeder et al., 2024). Ở 245 bệnh nhân viêm da mí mắt, cetrimonium chloride nằm trong 10 dị nguyên có liên quan lâm sàng thường gặp (Alley et al., 2026).
- Bromide khác chloride: ở 6.603 bệnh nhân thử áp tại Thái Lan (2010–2024), cetrimonium bromide thuộc nhóm có tỷ lệ dương tính cao; cùng thời gian, cetrimonium chloride xuất hiện ngày càng nhiều trong sản phẩm làm sạch (Limtanakool et al., 2026). Tóm tắt không nêu tỷ lệ dương tính của cetrimonium chloride, nên không suy kết quả của bromide sang chloride.
- Tăng thấm: CIR lưu ý cetrimonium bromide có thể làm tăng thấm thành phần khác qua da.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Quy đổi hoạt chất: ghi phiếu công thức theo cả % nguyên liệu và % hoạt chất; kiểm tổng muối chloride theo Ref 286, 287, kể cả phần đi theo nhũ tương silicone.
- Tương kỵ: theo Cẩm nang bào chế Butter-C, chất diện hoạt cation gặp polymer anion (carbomer, xanthan gum) hay chất diện hoạt anion có thể tạo phức tủa, vẩn đục.
- Nhãn, công bố: “giúp tóc mềm mượt, dễ chải”, “giảm rối, giảm tĩnh điện”, kèm phép đo trên thành phẩm; hướng dẫn tránh mắt. Tránh “phục hồi tóc hư tổn”, “không gây kích ứng”; khi dùng theo Ref 286, mục đích dưỡng tóc phải thể hiện rõ trên cách trình bày sản phẩm.
Butter-C đưa cetrimonium chloride vào một số gợi ý công thức gia công dầu xả và kem ủ tóc; mức dùng tính theo hoạt chất trên COA, đúng dòng rửa trôi hay lưu lại của Ref 286.
Câu hỏi thường gặp
Cetrimonium chloride trong dầu xả có an toàn không?
CIR kết luận an toàn ở mức dùng hiện hành khi công thức không gây kích ứng; ở ASEAN, dầu xả rửa trôi tối đa 2,5%. Tránh để dầu xả dính vào mắt.
Dầu xả không xả được chứa bao nhiêu cetrimonium chloride?
Sản phẩm tóc lưu lại tối đa 1,0% (riêng lẻ hoặc tổng với steartrimonium chloride, Ref 286); sản phẩm có thể lan ra mặt nên cân nhắc mức 0,5% của dòng sản phẩm cho mặt.
Có dùng cetrimonium chloride trong sữa dưỡng thể hay gel tẩy tế bào chết body không?
Theo cách đọc của Butter-C (cần pháp chế xác nhận), không nên dùng làm chất dưỡng hay chất tạo vụn: Ref 286 chỉ có sản phẩm tóc và sản phẩm cho mặt. Ở sản phẩm thân thể, chất này chỉ có căn cứ làm chất bảo quản, tối đa 0,1% (Phụ lục VI, Ref 44).
Phụ nữ mang thai có dùng được dầu xả chứa cetrimonium chloride không?
Chưa đủ dữ liệu riêng cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Becker LC et al. Safety assessment of trimoniums as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2012. PMID 23283705 · Toàn văn trên cổng CIR
- Scientific Committee on Consumer Safety. Opinion on alkyl (C16, C18, C22) trimethylammonium chloride, for other uses than as a preservative (SCCS/1246/09). 2009. https://health.ec.europa.eu/system/files/2016-11/sccs_o_012_0.pdf
- European Commission. Commission Regulation (EU) No 866/2014 amending Annexes III, V and VI to Regulation (EC) No 1223/2009 on cosmetic products. OJ L 238. 2014. https://publications.europa.eu/resource/cellar/f5b94614-1f8c-11e4-8c3c-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1
- Tham HP et al. Electrokinetic analysis reveals common conditioner ingredient interactions with human hair. Int J Cosmet Sci. 2026. PMID 41126531
- Davies AR et al. Microstructure design of CTAC:FA and BTAC:FA lamellar gels for optimized rheological performance utilizing automated formulation platform. Int J Cosmet Sci. 2020. PMID 32037558
- Reeder MJ et al. Allergic or Not: Final Interpretation of Doubtful Patch Test Reactions From the North American Contact Dermatitis Group, 2019-2020. Dermatitis. 2024. PMID 38320244
- Alley DR et al. Eyelid Dermatitis: A 5-Year Retrospective Review from a Metropolitan Contact Dermatitis Clinic. Dermatitis. 2026. PMID 42388131
- Limtanakool P et al. Evolving Surfactant Trends in the Thai Personal Care Market Over 15 Years and Their Association with Clinical Patch Test Reactivity. Dermatitis. 2026. PMID 42697836
BUTTER-C


