Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 10 phút đọc

Climbazole trong mỹ phẩm: làm sạch gàu, nồng độ và pháp quy ASEAN

Climbazole vừa là hoạt chất làm sạch gàu vừa là chất bảo quản, nên văn bản ASEAN đặt hai mục giới hạn riêng. Dữ liệu hoạt tính chủ yếu từ phòng thí nghiệm; trên người, kết quả phần lớn thuộc về dầu gội phối hợp nhiều hoạt chất.

Climbazole trong mỹ phẩm: làm sạch gàu, nồng độ và pháp quy ASEAN
Thoa dầu gội, dầu xả lên tóc ướt tại bồn gội — climbazole được dùng trong dầu gội và dầu xả làm sạch gàu rửa trôi

Climbazole (INCI: Climbazole) là một hợp chất tổng hợp nhóm azole (dẫn xuất imidazole), được dùng trong dầu gội và dầu xả rửa trôi để làm sạch gàu, giảm vảy gàu nhìn thấy, và cũng được dùng làm chất bảo quản. Danh mục ASEAN vì vậy có hai mục riêng cho climbazole, với giới hạn khác nhau.

Kiến thức nền về gàu có ở bài piroctone olamine trong mỹ phẩm; thành phần hay đi cùng là salicylic acid (BHA).

1. Climbazole là gì?

Theo PubChem (CID 37907), climbazole có công thức C15H17ClN2O2, khối lượng phân tử 292,76 g/mol, số CAS 38083-17-9; tên IUPAC là 1-(4-chlorophenoxy)-1-imidazol-1-yl-3,3-dimethylbutan-2-one. Chỉ số XLogP3 tính toán là 3,7, tức chất có xu hướng ưa dầu.

Cả hai vai trò, hoạt chất làm sạch gàu và chất bảo quản, đều đã được Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng châu Âu (SCCS) đánh giá (mục 6).

2. Cơ chế trên da đầu

Gàu là tình trạng da đầu bong vảy, thường kèm ngứa, liên quan đến nấm men Malassezia, bã nhờn và độ nhạy của từng người (xem bài piroctone olamine, mục 2). Dữ liệu về climbazole chia thành hai loại cần đọc tách bạch:

  • Trên nấm men trong ống nghiệm (in vitro): với 22 chủng Malassezia furfur, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của climbazole nằm trong khoảng dưới 0,03 đến 2 µg/ml (trung vị 0,03 µg/ml); cùng thử nghiệm ghi nhận zinc pyrithione 0,12–8 µg/ml, selenium disulfide 2–64 µg/ml và piroctone olamine 16–64 µg/ml (Schmidt & Rühl-Hörster, 1996; tác giả thuộc doanh nghiệp). MIC thấp trong ống nghiệm chưa đủ để kết luận về hiệu quả của dầu gội trên da đầu, vì nền công thức có vai trò lớn (mục 3).
  • Trên tế bào da (in vitro): trên tế bào sừng người nuôi cấy, climbazole làm tăng biểu hiện gen và protein của lớp vỏ sừng (nhóm LCE3, SPRR2). Nhóm tác giả, thuộc doanh nghiệp, nêu giả thuyết điều này có thể hỗ trợ hàng rào da đầu vốn yếu hơn khi có gàu (Pople et al., 2014). Đây mới là dữ liệu tế bào, chưa được kiểm chứng trên da đầu người.
  • Lượng hoạt chất bám lại: trên mô hình da lợn, dầu gội phối 0,5% piroctone olamine với 0,45% climbazole cho lượng hoạt chất bám lại cao hơn có ý nghĩa so với dầu gội 1% zinc pyrithione được so sánh (Schmidt-Rose et al., 2011; tác giả thuộc doanh nghiệp). Kết quả thuộc về cả công thức.

3. Bằng chứng hiệu quả

Tra PubMed (10/2026) với “climbazole AND dandruff” cho 21 bài. Trong các tóm tắt (abstract) đã đọc, dữ liệu trên người chủ yếu đến từ dầu gội phối hợp climbazole với hoạt chất khác; kết quả khi đó thuộc về cả công thức.

Nghiên cứuThiết kế, cỡ mẫuSản phẩm thửKết quả chính (theo abstract)
Wigger-Alberti et al., 200130 người viêm da tiết bã da đầu mức vừa đến nặng; 1 tuần ngưng sản phẩm cũ, 4 tuần dùng; abstract không nêu nhóm đối chứngDầu gội 0,65% climbazole80% người tham gia giảm gàu, đỏ da và ngứa; 20% cải thiện nhẹ. Bối cảnh y khoa (bệnh viện da liễu đại học)
Schmidt-Rose et al., 2011Thử tại nhà, so sánh hai nửa đầu, gàu vừa đến nặng; abstract không nêu cỡ mẫu0,5% piroctone olamine + 0,45% climbazole, so với dầu gội thương mại 1% zinc pyrithioneGiảm lượng gàu như nhau; 90% người dùng đồng ý sản phẩm giảm ngứa sau 4 tuần. Tác giả thuộc doanh nghiệp
Schwartz et al., 2013Ngẫu nhiên, mù đôi, 620 người, 4 tuầnDầu gội zinc pyrithione + climbazole, so với dầu gội zinc pyrithione có nền tối ưu (nồng độ không nêu)Dầu gội zinc pyrithione nền tối ưu cho kết quả tốt hơn ở cả 4 lần đánh giá hằng tuần (vảy gàu, histamine biểu bì). Tác giả thuộc doanh nghiệp
Schmidt & Rühl-Hörster, 1996In vitro, 22 chủng M. furfurClimbazole và ba hoạt chất khácHoạt tính in vitro cao, tiếp theo là zinc pyrithione (mục 2)
Pople et al., 2014In vitro, tế bào sừng ngườiClimbazoleTăng protein lớp vỏ sừng (mục 2)

Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế đến vừa phải. Climbazole có hoạt tính cao trên Malassezia trong ống nghiệm, nhưng trong các abstract đã tra chưa thấy thử nghiệm có đối chứng nào của dầu gội chỉ chứa climbazole; dữ liệu trên người cho dầu gội mà abstract chỉ nêu climbazole là hoạt chất là một nghiên cứu nhỏ, không nêu nhóm chứng. Thử nghiệm lớn của Schwartz et al. (2013) cho thấy thêm hoạt chất thứ hai chưa chắc vượt được một nền công thức tối ưu.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Bối cảnhMức climbazoleNguồn
Dầu gội trong thử nghiệm trên người0,45% (phối piroctone olamine); 0,65% (abstract chỉ nêu climbazole)Schmidt-Rose 2011; Wigger-Alberti 2001
ASEAN Phụ lục III, Ref 326 — dầu gội làm sạch gàu rửa trôitối đa 2,0%Bản 2026-1
ASEAN Phụ lục III, Ref 326 — dầu xả làm sạch gàu rửa trôitối đa 0,5%Bản 2026-1
ASEAN Phụ lục VI, Ref 32 — chất bảo quản0,2% (hair lotions, face creams); 0,5% (dầu gội, dầu xả rửa trôi)Bản 2026-1

Dạng phù hợp cho mục đích làm sạch gàu: dầu gội và dầu xả rửa trôi. Mức tối đa pháp quy không phải mức khuyến nghị; nồng độ dùng thực tế trên thị trường chưa có nguồn công khai đã kiểm.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Cách gội: xoa đều lên da đầu rồi xả kỹ, dùng đều đặn theo hướng dẫn trên nhãn; gàu là tình trạng mạn tính, dễ tái phát (Schwartz et al., 2013).
  • Phối hợp hay gặp: piroctone olamine (Schmidt-Rose et al., 2011), zinc pyrithione (Schwartz et al., 2013), salicylic acid để làm bong vảy. Mỗi chất có giới hạn ASEAN riêng; salicylic acid trong sản phẩm tóc rửa trôi tối đa 3,0% và không dùng cho trẻ dưới ba tuổi (xem bài salicylic acid).
  • Tránh để vào mắt; nếu dính, rửa kỹ bằng nước.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Bản đánh giá năm 2013 của SCCS (SCCS/1506/13) tóm tắt dữ liệu trước đó: thử áp một lần trên người cho thấy climbazole gây kích ứng da nhẹ hoặc không gây kích ứng; thử nghiệm hạch bạch huyết trên chuột (LLNA) cho kết quả không gây mẫn cảm; các thử nghiệm mắt gợi ý chất không gây kích ứng mắt; các thử nghiệm độc gen trên cơ thể sống cho kết quả âm tính. Mức không quan sát thấy tác dụng (NOEL) dùng để tính biên an toàn là 5 mg/kg thể trọng/ngày (nghiên cứu 90 ngày đường uống trên chuột cống).

Phần kết luận của bản bổ sung năm 2018 (SCCS/1600/18) nêu climbazole an toàn khi dùng làm hoạt chất làm sạch gàu tới 2% trong dầu gội, kể cả khi người dùng dùng đồng thời dầu gội này với hair lotion, kem mặt và sản phẩm chăm sóc chân chứa climbazole làm chất bảo quản 0,2%. Lưu ý: bảng tính trong cùng văn bản ghi biên an toàn 89 cho tổ hợp bốn sản phẩm này (văn bản không giải thích chênh lệch với lời kết luận). Ngược lại, dùng 0,5% làm chất bảo quản trong sản phẩm lưu trên toàn thân không được coi là an toàn (biên an toàn bằng 4).

  • Hấp thu qua da: trên da người tách rời, Champmartin et al. (2025) đo được lượng hấp thu đáng kể, 67% lượng hấp thu ở dạng chất chuyển hoá; nghiên cứu phục vụ đánh giá rủi ro cho người lao động tiếp xúc qua da. Cũng theo tóm tắt này, EU xếp climbazole vào nhóm độc cấp tính loại 4 và ECHA đã xác nhận mối lo ngại về rối loạn nội tiết.
  • Dị ứng tiếp xúc: trong lượt tra PubMed 10/2026, chúng tôi không thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc nào với climbazole. Người có tiền sử dị ứng mỹ phẩm vẫn nên thử trước trên vùng da nhỏ; da đầu trầy xước, rát thì tạm ngừng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
  • Khi nào nên đi khám: da đầu đỏ, vảy dày bám, lan ra trán, sau tai, chảy dịch hoặc rụng tóc từng mảng có thể là bệnh da cần bác sĩ da liễu đánh giá, không chỉ là gàu.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Phụ lục III ASEAN (bản 2026-1, 22/06/2026), Ref 326 — “Climbazole”, CAS 38083-17-9: “a) Rinse-off Anti-Dandruff Shampoo” 2.0%; “b) Rinse-off Anti-Dandruff Conditioners” 0.5%; điều kiện cho (a) và (b): “for purposes other than inhibiting the development of micro-organisms in the product. This purpose has to be apparent from the presentation of the product.”
  • Phụ lục VI ASEAN (bản 2026-1), Ref 32 — chất bảo quản: “Hair lotions; 0.2%”, “Face creams; 0.2%”, “Rinse-off shampoo; 0.5%”, “Rinse-off hair conditioner: 0.5%”. Chú thích (15): “For use other than as a preservative, see Annex III, Part 1, entry 326”. Climbazole không có tên trong Phụ lục II (bản 2026-1) và Phụ lục VII (bản 2025-2).
  • Hệ quả khi xây dựng công thức (cách đọc của Butter-C, cần pháp chế xác nhận): muốn dùng climbazole làm hoạt chất làm sạch gàu thì sản phẩm phải là dầu gội (tối đa 2,0%) hoặc dầu xả (tối đa 0,5%) rửa trôi, và mục đích đó phải thể hiện rõ trong cách trình bày sản phẩm. Tinh chất, xịt dưỡng da đầu lưu lại không nằm trong Ref 326, nên chỉ có thể chứa climbazole làm chất bảo quản trong giới hạn Ref 32, ví dụ 0,2% cho hair lotions. Khi climbazole đóng vai trò hoạt chất, công thức vẫn phải qua thử thách hệ bảo quản ISO 11930.
  • Bào chế: hoà tan hoàn toàn theo phiếu kỹ thuật của nhà cung cấp; tối ưu nền để hoạt chất bám lại trên da đầu (Schwartz et al., 2013); định lượng hoạt chất từng lô.
  • Công bố công dụng: “làm sạch gàu”, “giúp giảm gàu và vảy gàu nhìn thấy”, “giúp giảm cảm giác ngứa do gàu” khi có dữ liệu thử trên người. Tránh “diệt nấm”, “sạch gàu vĩnh viễn” và mọi câu về bệnh da đầu như viêm da tiết bã.

Butter-C ứng dụng climbazole trong gia công dầu gội sạch gàu và dầu xả làm sạch gàu rửa trôi, với nồng độ đối chiếu Phụ lục ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

Climbazole là chất bảo quản hay hoạt chất làm sạch gàu?

Cả hai: hoạt chất làm sạch gàu theo Phụ lục III, Ref 326; chất bảo quản theo Phụ lục VI, Ref 32, mỗi mục có giới hạn riêng (mục 4).

Climbazole có giống ketoconazole không?

Cả hai đều thuộc nhóm azole, nhưng ketoconazole là dược chất và nằm trong danh mục cấm dùng trong mỹ phẩm (Phụ lục II ASEAN, Ref 1528). Climbazole được phép với điều kiện ở mục 7.

Dầu gội chứa climbazole có dùng hằng ngày được không?

SCCS (2018) tính biên an toàn cho dầu gội 2% với tần suất một lần mỗi ngày và kết luận an toàn. Tần suất ghi trên nhãn nên theo kết quả thử của chính sản phẩm.

Có làm tinh chất dưỡng da đầu làm sạch gàu với climbazole được không?

Theo cách đọc của Butter-C đối với văn bản ASEAN hiện hành (cần pháp chế xác nhận) thì không: Phụ lục III, Ref 326 chỉ nêu mục đích làm sạch gàu cho dầu gội và dầu xả rửa trôi; trong sản phẩm lưu, climbazole chỉ còn vai trò chất bảo quản theo Phụ lục VI, Ref 32.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Schmidt A, Rühl-Hörster B. In vitro susceptibility of Malassezia furfur. Arzneimittelforschung. 1996. PMID 8740097
  2. Wigger-Alberti W et al. [Clinical effectiveness and tolerance of climbazole containing dandruff shampoo in patients with seborrheic scalp eczema]. Praxis (Bern 1994). 2001. PMID 11534318
  3. Schmidt-Rose T et al. Efficacy of a piroctone olamine/climbazol shampoo in comparison with a zinc pyrithione shampoo in subjects with moderate to severe dandruff. Int J Cosmet Sci. 2011. PMID 21272039
  4. Schwartz JR et al. Therapeutic efficacy of anti-dandruff shampoos: a randomized clinical trial comparing products based on potentiated zinc pyrithione and zinc pyrithione/climbazole. Int J Cosmet Sci. 2013. PMID 23614401
  5. Pople JE et al. Climbazole increases expression of cornified envelope proteins in primary keratinocytes. Int J Cosmet Sci. 2014. PMID 24811958
  6. Champmartin C et al. Percutaneous absorption of climbazole: In vitro data from human skin. Regul Toxicol Pharmacol. 2025. PMID 40571243
  7. SCCS. Addendum to the Opinion SCCS/1506/13 on Climbazole (Cosmetics Europe: P64), bản sửa đổi ngày 18/06/2013. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_120.pdf
  8. SCCS. Addendum to the scientific Opinions on Climbazole (P64) ref. SCCS/1506/13 and SCCS/1590/17 (SCCS/1600/18), thông qua ngày 21–22/06/2018. https://health.ec.europa.eu/document/download/1217ac52-7823-40bd-9ac1-be3f8d5b6348_en?filename=sccs_o_220.pdf

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức