Nguyên liệu mỹ phẩm

15/10/2026 10 phút đọc

Piroctone olamine trong mỹ phẩm: làm sạch gàu và pháp quy

Piroctone olamine là một trong các hoạt chất làm sạch gàu phổ biến trong dầu gội, và cũng có tên trong danh mục chất bảo quản ASEAN. Bài viết tóm tắt dữ liệu trên người, nồng độ đã thử, an toàn và cách đọc quy định cho chủ thương hiệu.

Piroctone olamine trong mỹ phẩm: làm sạch gàu và pháp quy
Đôi tay xoa bọt gội đầu trên mái tóc ướt — piroctone olamine là hoạt chất làm sạch gàu dùng trong dầu gội rửa trôi

Piroctone olamine (INCI: Piroctone Olamine) là muối monoethanolamine của piroctone, một hợp chất nhóm hydroxypyridone, được dùng trong dầu gội và dầu xả để làm sạch gàu, giảm vảy gàu nhìn thấy. Trong danh mục ASEAN, chất này nằm ở Phụ lục VI (chất bảo quản) với ký hiệu (+), nghĩa là có thể được dùng cả cho mục đích khác thể hiện rõ trên sản phẩm, ví dụ làm sạch gàu trong dầu gội.

Các thành phần hay đi cùng đã có bài riêng: salicylic acid (BHA) và tinh dầu tràm trà.

1. Piroctone olamine là gì?

Theo PubChem, piroctone olamine (CID 50258) có công thức C16H30N2O3, khối lượng phân tử 298,42 g/mol, số CAS 68890-66-4. Đây là hợp chất 1:1 giữa piroctone (C14H23NO2, 237,34 g/mol, CAS 50650-76-5) và monoethanolamine. Phụ lục VI ASEAN nêu cả hai số CAS trong cùng một mục. Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp ghi độ tinh khiết và hàm lượng amin bậc hai trên phiếu phân tích (COA) — lý do ở mục 7.

2. Cơ chế trên da đầu

Theo một tổng quan, gàu và viêm da tiết bã thuộc cùng một phổ: gàu giới hạn ở da đầu, ngứa và bong vảy nhưng không có viêm nhìn thấy; bã nhờn, nấm men cư trú trên bề mặt da và độ nhạy của từng người cùng góp phần (Borda & Wikramanayake, 2015). Dầu gội chứa piroctone olamine nhắm vào phần “gàu” của phổ này. Dữ liệu trên người cho thấy:

  • Hệ vi sinh da đầu: sau 3 tuần dùng dầu gội 0,5% piroctone olamine, tỉ lệ tương đối của nấm men Malassezia và vi khuẩn Staphylococcus capitis giảm, điểm vảy gàu bám cải thiện hơn so với dầu gội đối chứng (Hu et al., 2024).
  • Lượng hoạt chất được giữ lại: nền dầu gội giữ được nhiều piroctone olamine hơn trên da đầu và trong phễu nang lông cho hiệu quả làm sạch gàu cao hơn (Johnson et al., 2023).

Cơ chế ở mức phân tử chưa được mô tả đầy đủ trong các nguồn của bài này. Hệ quả cho chủ thương hiệu: hiệu quả phụ thuộc cả hàm lượng lẫn khả năng giữ hoạt chất của nền.

3. Bằng chứng hiệu quả

Các nghiên cứu dưới đây đều trên dầu gội rửa trôi. Khi công thức phối hợp nhiều hoạt chất, kết quả thuộc về cả công thức.

Nghiên cứuThiết kế, cỡ mẫuSản phẩm thửKết quả chính (theo tóm tắt)
Lodén & Wessman, 2000Mù đôi, ngẫu nhiên, so sánh hai bên đầu; 19 người; gội hai lần mỗi tuần, gần 4 tuần0,75% piroctone olamine + 2% salicylic acid, so với dầu gội 1% zinc pyrithioneCả hai giảm gàu rõ; tổ hợp có piroctone olamine có vẻ hiệu quả hơn một chút. Tác giả thuộc doanh nghiệp
Piérard-Franchimont et al., 2003So sánh hai nửa đầu; hai nhóm, mỗi nhóm 21 người gàu nặngDầu gội thương mại 1% piroctone olamine (nhóm còn lại: 1% ketoconazole — dược chất); để bọt 5 phút so với xả ngayCả hai giảm có ý nghĩa bong vảy và nấm men; để bọt 5 phút cải thiện nhiều hơn; dầu gội piroctone olamine hưởng lợi từ thời gian lưu nhiều hơn dầu gội ketoconazole
Schmidt-Rose et al., 2011In vitro, da lợn; thử tại nhà so sánh hai nửa đầu, gàu vừa đến nặng (không nêu cỡ mẫu)0,5% piroctone olamine + 0,45% climbazole, so với dầu gội thương mại 1% zinc pyrithioneGiảm gàu như nhau; độ bám hoạt chất cao hơn; 90% người dùng đồng ý sản phẩm giảm ngứa sau 4 tuần. Tác giả thuộc doanh nghiệp
Johnson et al., 2023Đo hoạt chất trên da đầu; thử lâm sàng mẫu cải tiến so với công nghệ chuẩn (không nêu cỡ mẫu)Dầu gội piroctone olamine tối ưu chất diện hoạt, polymer cationGiữ lại nhiều hoạt chất hơn thì hiệu quả cao hơn, đo bằng vảy nhìn thấy và chỉ dấu sinh học. Tác giả thuộc doanh nghiệp
Hu et al., 2024100 người có gàu, 3 tuần, so với dầu gội đối chứngDầu gội 0,5% piroctone olamineCải thiện điểm vảy gàu bám so với đối chứng; hệ vi sinh dịch chuyển về phía da đầu không gàu. Tác giả thuộc doanh nghiệp

Đánh giá chung: bằng chứng ở mức vừa phải — kết quả trên người nhất quán, nhưng phần lớn cỡ mẫu nhỏ hoặc không nêu, đa số do doanh nghiệp thực hiện, và hai thử nghiệm so với zinc pyrithione dùng công thức phối hợp. Chưa thể kết luận piroctone olamine dùng riêng hơn hay kém zinc pyrithione hoặc climbazole.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Bối cảnhMức piroctone olamineNguồn
Dầu gội trong thử nghiệm (dùng riêng hoặc phối hợp)0,5%; 0,75%; 1%Hu 2024, Schmidt-Rose 2011; Lodén 2000; Piérard-Franchimont 2003
Trần Phụ lục VI ASEAN, Ref 35 — sản phẩm rửa trôi1%Phụ lục VI bản 2026-1
Trần Phụ lục VI ASEAN, Ref 35 — sản phẩm khác (lưu trên da)0,5%Phụ lục VI bản 2026-1

Dạng phù hợp: dầu gội, dầu xả làm sạch gàu (rửa trôi). Sản phẩm lưu trên da đầu: không quá 0,5% (mục 7). Mức tối đa pháp quy không phải mức khuyến nghị.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Tần suất: theo nhãn sản phẩm; một thử nghiệm dùng hai lần mỗi tuần trong gần 4 tuần (Lodén & Wessman, 2000).
  • Để bọt vài phút trước khi xả: để bọt 5 phút hiệu quả hơn xả ngay (Piérard-Franchimont et al., 2003).
  • Kết hợp thường gặp: climbazole, salicylic acid; mỗi chất có giới hạn ASEAN riêng.
  • Tránh mắt: trên thỏ, chất gây kích ứng mắt nhẹ (SCCNFP, 2002); dính mắt thì rửa kỹ bằng nước.
  • Nền làm sạch: người có gàu gội nhiều lần trong tuần, nên chọn nền vừa đủ sạch, có chất dưỡng (bài phân loại chất tạo bọt).

6. An toàn, ai cần lưu ý

Ý kiến năm 2002 của ủy ban khoa học về mỹ phẩm của EU (SCCNFP) tóm tắt các đánh giá trước đó: piroctone olamine không gây mẫn cảm, không gây độc gen, không gây quái thai; thử áp lặp lại trên người ở 0,5% không gây kích ứng hay mẫn cảm; dầu gội 0,2% hoặc 1% không ghi nhận phản ứng bất lợi khi thử sử dụng; trên thỏ, chất gây kích ứng nhẹ ở da (1%) và mắt (0,5%). SCCNFP cũng kết luận dữ liệu được nộp chưa đủ để đánh giá việc dùng 1% trong kem dưỡng mặt lưu trên da.

  • Da đầu trầy xước, viêm rát: tạm ngừng; tiền sử dị ứng mỹ phẩm: thử trước trên vùng da nhỏ.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Khi nào nên gặp bác sĩ: viêm da tiết bã khác gàu ở chỗ có viêm, đỏ, vảy và có thể ở vùng tiết bã ngoài da đầu (Borda & Wikramanayake, 2015). Nếu da đầu đỏ, vảy dày bám, lan ra trán, sau tai, lông mày, chảy dịch, rụng tóc từng mảng, hoặc gàu không giảm sau vài tuần dùng đều, nên khám bác sĩ da liễu.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Văn bản ASEAN (Phụ lục VI, bản 2026-1, 22/06/2026), Ref 35: “1-Hydroxy-4-methyl-6-(2,4,4-trimethylpentyl)-2 pyridon and its monoethanolamine salt (+)” (CAS 50650-76-5 và 68890-66-4): 1% cho “Rinse-off products”, 0,5% “For other products”. Lời dẫn mục 2: chất có dấu (+) “may also be added to cosmetic products in concentration other than those laid down in this ANNEX for other purposes apparent from the presentation of the products, e.g. … as anti-dandruff agents in shampoos”. Không có tên trong Phụ lục II hay mục riêng trong Phụ lục III (bản 06/2026), nên văn bản không ghi con số cho mục đích làm sạch gàu.
  • Cách đọc Butter-C đang áp dụng (thận trọng, cần pháp chế xác nhận): giữ trần 1% cho sản phẩm rửa trôi và 0,5% cho sản phẩm khác kể cả khi dùng làm chất làm sạch gàu. Căn cứ: các thử nghiệm dầu gội dẫn trong bài đều ở 0,5–1%; trong khung EU, SCCNFP (2002) nhắc lại quan điểm năm 1999 rằng chất có dấu (+) dùng cho mục đích khác nên chịu cùng giới hạn như khi làm chất bảo quản. Vì là muối monoethanolamine, Butter-C áp thêm Phụ lục III, Ref 61 (“Monoalkylamines, monoalkanolamines and their salts”): không dùng với hệ tạo nitrosamine, độ tinh khiết tối thiểu 99%, amin bậc hai tối đa 0,5% trong nguyên liệu, nitrosamine tối đa 50 µg/kg, bao bì không chứa nitrit.
  • So với hai hoạt chất khác (ASEAN): zinc pyrithione — Phụ lục III, Ref 101 (tóc rửa trôi 1,0%, tóc lưu 0,1%); climbazole — Phụ lục III, Ref 326 (dầu gội làm sạch gàu rửa trôi 2,0%). Tại EU, Quy định (EU) 2021/1902 đưa zinc pyrithione vào danh mục cấm (Phụ lục II, mục 1670) từ 01/03/2022; hàng xuất đi EU nên chọn hoạt chất khác ngay từ đầu.
  • Bào chế: hoà tan hoàn toàn trong pha chất diện hoạt; tối ưu nền để giữ hoạt chất trên da đầu (Johnson et al., 2023); định lượng hoạt chất mỗi lô; dùng chất tạo phức ion kim loại, theo dõi màu (thực hành nhà máy). Công thức vẫn phải qua thử thách hệ bảo quản ISO 11930.
  • Công bố công dụng: “làm sạch gàu”, “giúp giảm vảy gàu nhìn thấy”, “giúp giảm cảm giác ngứa do gàu” (khi có dữ liệu). Tránh “kháng nấm”, “diệt nấm”, “sạch gàu vĩnh viễn” và mọi câu về viêm da tiết bã.

Butter-C ứng dụng piroctone olamine trong gia công dầu gội sạch gàu, với nồng độ đối chiếu Phụ lục ASEAN và định lượng hoạt chất trên từng lô.

Câu hỏi thường gặp

Piroctone olamine là chất bảo quản hay hoạt chất làm sạch gàu?

Cả hai. Phụ lục VI ASEAN liệt kê chất này là chất bảo quản (Ref 35) có dấu (+), cho phép dùng với mục đích khác như làm sạch gàu trong dầu gội. Công thức vẫn phải chứng minh hệ bảo quản đạt bằng thử thách vi sinh.

Piroctone olamine khác zinc pyrithione thế nào?

Trong hai thử nghiệm do doanh nghiệp thực hiện, dầu gội phối piroctone olamine với salicylic acid hoặc climbazole giảm gàu như hoặc nhỉnh hơn một chút so với dầu gội 1% zinc pyrithione. Cả hai chất đều được phép có điều kiện ở ASEAN, nhưng zinc pyrithione bị cấm trong mỹ phẩm tại EU từ 01/03/2022.

Dùng dầu gội piroctone olamine thế nào cho hiệu quả?

Xoa đều trên da đầu, để bọt vài phút rồi xả kỹ; dùng đều theo nhãn. Gàu là tình trạng mạn tính, có thể xuất hiện lại khi ngừng dùng.

Khi nào nên đi khám thay vì chỉ đổi dầu gội?

Khi da đầu đỏ, vảy dày, lan ra mặt hoặc sau tai, chảy dịch, rụng tóc từng mảng, hoặc gàu không giảm sau vài tuần. Đó có thể là viêm da tiết bã hay bệnh da khác cần bác sĩ da liễu đánh giá.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Lodén M, Wessman C. The antidandruff efficacy of a shampoo containing piroctone olamine and salicylic acid in comparison to that of a zinc pyrithione shampoo. Int J Cosmet Sci. 2000. PMID 18503415
  2. Piérard-Franchimont C et al. Effect of residence time on the efficacy of antidandruff shampoos. Int J Cosmet Sci. 2003. PMID 18494909
  3. Schmidt-Rose T et al. Efficacy of a piroctone olamine/climbazol shampoo in comparison with a zinc pyrithione shampoo in subjects with moderate to severe dandruff. Int J Cosmet Sci. 2011. PMID 21272039
  4. Johnson ES et al. Enhanced piroctone olamine retention from shampoo for superior anti-dandruff efficacy. Int J Cosmet Sci. 2023. PMID 36573829
  5. Hu P et al. Scalp microbiome composition changes and pathway evaluations due to effective treatment with Piroctone Olamine shampoo. Int J Cosmet Sci. 2024. PMID 38196163
  6. Borda LJ, Wikramanayake TC. Seborrheic Dermatitis and Dandruff: A Comprehensive Review. J Clin Investig Dermatol. 2015. PMID 27148560
  7. SCCNFP. Opinion concerning piroctone olamine and its monoethanolamine salt (SCCNFP/0525/01), thông qua ngày 27/02/2002. https://ec.europa.eu/health/archive/ph_risk/committees/sccp/documents/out162_en.pdf
  8. European Commission. Commission Regulation (EU) 2021/1902 of 29 October 2021 amending Annexes II, III and V to Regulation (EC) No 1223/2009 of the European Parliament and of the Council as regards the use in cosmetic products of certain substances classified as carcinogenic, mutagenic or toxic for reproduction. OJ L 387, 03/11/2021. https://publications.europa.eu/resource/cellar/b56e31d1-3c5f-11ec-89db-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức