Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 10 phút đọc

Cocamidopropyl betaine (CAPB) trong mỹ phẩm: độ dịu và dị ứng

CAPB có mặt trong rất nhiều dầu gội và sữa tắm, thường được giới thiệu là chất làm hệ làm sạch dịu hơn. Bài viết tách bạch dữ liệu về hỗn hợp với dữ liệu về chính CAPB, giải thích vì sao các ca dị ứng tiếp xúc gắn với tạp amidoamine và DMAPA, và điều chủ thương hiệu cần kiểm soát trên COA.

Cocamidopropyl betaine (CAPB) trong mỹ phẩm: độ dịu và dị ứng
Cận cảnh lớp bọt gồm nhiều bóng khí xếp sát nhau — CAPB là chất hoạt động bề mặt phụ giúp tăng bọt trong sản phẩm rửa trôi

Cocamidopropyl betaine (CAPB, INCI: Cocamidopropyl Betaine) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính dạng ion lưỡng cực (zwitterion), tạo từ acid béo dầu dừa, được dùng chủ yếu làm chất hoạt động bề mặt phụ trong dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt để tăng bọt, hỗ trợ tạo đặc; CAPB thường được phối nhằm giúp hệ làm sạch dịu hơn, nhưng dữ liệu cho điều này chủ yếu là ex vivo, in vitro trên hỗn hợp. Theo Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ), CAPB an toàn khi công thức được bào chế để không gây mẫn cảm; mối lo chính là hai tạp chất của quá trình sản xuất, amidoamine và DMAPA (Burnett et al., 2012).

Bức tranh chung về các nhóm chất tạo bọt đã có ở bài phân loại chất tạo bọt trong mỹ phẩm; chất anion thường đi cặp với CAPB được trình bày ở bài sodium laureth sulfate (SLES). Bài này tập trung vào điều riêng của CAPB: nguyên liệu, độ dịu, dị ứng tiếp xúc và kiểm soát tạp chất.

1. Cocamidopropyl betaine là gì?

Theo báo cáo CIR năm 2012, CAPB (CAS 61789-40-0) thuộc nhóm amidopropyl betaine, trong đó gốc acyl lấy từ acid béo dầu dừa với mạch carbon từ C8 đến C18. Trong số liệu các lô nguyên liệu mỹ phẩm mà báo cáo dẫn, mạch C12 chiếm khoảng 53%. Vì là hỗn hợp, CAPB không có một công thức phân tử xác định; PubChem có bản ghi cho thành phần mạch C12 là lauramidopropyl betaine (CID 20280), công thức C19H38N2O3, khối lượng phân tử 342,5.

Nguyên liệu thương mại là dung dịch nước có natri clorid, lượng hoạt chất khoảng 30%. Báo cáo CIR giải thích khái niệm “activity”: muốn có dung dịch 3% CAPB hoạt chất từ nguyên liệu 30% thì phải pha loãng 10 lần. Vì vậy “10% CAPB” có thể là 10% dung dịch nguyên liệu (khoảng 3% hoạt chất) hoặc 10% hoạt chất.

CAPB khác với betaine (trimethylglycine) và với betaine salicylate.

2. CAPB làm gì trong công thức?

CIR liệt kê các chức năng của CAPB gồm: làm sạch, tăng bọt, tăng độ nhớt cho hệ nước, chống tĩnh điện, dưỡng tóc và dưỡng da. Trong dầu gội và sữa tắm, CAPB thường là chất hoạt động bề mặt phụ đi cùng chất anion như SLES. Điện tích của CAPB phụ thuộc pH: ở pH thấp hơn, CAPB mang tính cation nhiều hơn và tương tác với SLES mạnh hơn, làm thay đổi cấu trúc mixen và tính chất lưu biến (dữ liệu đo lưu biến; xem hồ sơ khoa học).

3. Bằng chứng về độ dịu: kết quả thuộc về hệ phối

Câu “CAPB làm SLES dịu hơn” cần hiểu đúng: dữ liệu nói về hỗn hợp chất anion và CAPB, không có nghĩa CAPB tự nó không gây kích ứng.

  • Ex vivo, lớp sừng tách từ da heo: SLES và CAPB khi dùng riêng đều tạo ứng suất khô cao trên lớp sừng; hỗn hợp SLES–CAPB tỷ lệ 4:1 cho ứng suất khô thấp hơn cả nước (Purohit et al., 2014).
  • In vitro, tế bào sừng người nuôi cấy: độc tính tế bào của sodium lauryl sulfate (SLS) 0,0025% giảm có ý nghĩa khi phối với CAPB, polysorbate 20 hoặc polysorbate 80 ở liều độc tối thiểu (Benassi et al., 2003). Chất thử là SLS, không phải SLES.
  • Bản thân CAPB: CIR ghi nhận CAPB và các amidopropyl betaine là chất gây kích ứng da; trên mắt thỏ, dung dịch 30% hoạt chất không rửa cho điểm kích ứng 26–42 trên thang 110, rửa mắt thì còn 2–10.

Hai dữ liệu trên không phải thử nghiệm trên người. Kết luận thực hành: độ dịu là tính chất của cả công thức ở nồng độ, tỷ lệ phối và pH cụ thể.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Khảo sát nồng độ sử dụng do CIR tổng hợp (dữ liệu năm 2010) cho các khoảng sau; bảng của báo cáo không ghi rõ con số tính theo hoạt chất hay theo dung dịch nguyên liệu.

Nhóm sản phẩm (CIR 2012)Khoảng nồng độ báo cáo
Tất cả sản phẩm0,005–11%
Sản phẩm rửa trôi0,005–11%
Sản phẩm lưu lại trên da0,2–6%
Sản phẩm tóc (không nhuộm)0,2–9%
Sản phẩm tắm0,06–7%
Vùng mắt0,005–3%
Sản phẩm cho trẻ em2–6%

Lịch sử đánh giá: năm 1991, CIR kết luận CAPB an toàn trong sản phẩm rửa trôi ở mức đang dùng và không quá 3,0% trong sản phẩm lưu lại trên da. Năm 2007 CIR mở lại hồ sơ vì có dữ liệu mới về mẫn cảm từ sản phẩm rửa trôi, công dụng mới trong sản phẩm xịt và số lượt sử dụng tăng đáng kể; kết luận năm 2012 chuyển sang điều kiện “bào chế để không gây mẫn cảm”.

5. Dị ứng tiếp xúc: vai trò của amidoamine và DMAPA

CAPB được sản xuất qua hai bước: acid béo dầu dừa phản ứng với 3-dimethylaminopropylamine (DMAPA) tạo cocamidopropyl dimethylamine (amidoamine); amidoamine phản ứng tiếp với natri monocloroacetat tạo CAPB. Phần chưa phản ứng hết trở thành tạp chất.

Tạp chấtNguồn gốcMức ghi nhận (CIR 2012)
AmidoamineChất trung gian0,3–3,0% tuỳ nhà sản xuất; khảo sát nhà cung cấp năm 2007: 0,5–5%, điển hình 0,5%, mức tối đa đề xuất 1,5%
DMAPAChất phản ứng ban đầu0,0003–0,02% tuỳ nhà sản xuất; nhiều nhà cung cấp báo dưới giới hạn phát hiện 100 ppm
Natri monocloroacetatChất phản ứng bước haiĐược liệt kê là tạp chất; báo cáo không nêu khoảng hàm lượng

Ai được thử? Gần như mọi số liệu dị ứng dưới đây đến từ bệnh nhân được chỉ định thử áp, không phải cộng đồng chung; tỷ lệ trong nhóm này không phản ánh tần suất ở người dùng thông thường.

  • Do tỷ lệ mẫn cảm tăng, CAPB từng được chọn là “Allergen of the Year” (chất gây dị ứng của năm) 2004; tổng quan của Jacob và Amini (2008) ước tính tỷ lệ mẫn cảm 3,0–7,2% (bản tóm tắt không nêu quần thể được ước tính) và cho rằng amidoamine, DMAPA có vai trò.
  • Fowler và cộng sự (1997) cho 10 người từng thử áp dương tính với CAPB dùng sản phẩm chứa CAPB trong 1–6 tuần: 7 người bị viêm da. Khi thử áp lại, 6/9 người phản ứng với amidoamine 0,1%, không ai phản ứng với DMAPA 0,1%; với CAPB không chứa amidoamine thì không có phản ứng dương tính. Tác giả không loại trừ CAPB tự nó gây dị ứng trong một số ít trường hợp.
  • Foti và cộng sự (2003) thử trên 10 bệnh nhân dị ứng CAPB thương mại: mọi bệnh nhân dương tính với DMAPA đều phản ứng với amidoamine tinh khiết 0,5% và 0,25%. Nhóm tác giả đặt giả thuyết DMAPA mới là chất gây mẫn cảm thực sự, và nhận định CAPB tinh chế kỹ không còn tính gây mẫn cảm. Hai nghiên cứu nhỏ này khác nhau về vai trò của DMAPA nhưng cùng chỉ về tạp chất.
  • Dữ liệu của mạng lưới các khoa da liễu IVDK (Göttingen, Đức) trên 83.864 bệnh nhân thử áp với CAPB 1% (1996–2009): 2,16% dương tính, độ lặp lại khi thử lại rất thấp; tác giả kết luận phần lớn phản ứng dương tính có lẽ là dương tính giả và dị ứng thật rất hiếm (Schnuch et al., 2011).
  • Tại Thái Lan (6.864 sản phẩm, 6.603 bệnh nhân thử áp, 2010–2024), tỷ lệ hiện diện của CAPB trong sản phẩm làm sạch (tức tỷ lệ sản phẩm có chứa CAPB, không phải tỷ lệ người dị ứng) là 43,2%, cao hơn các chất hoạt động bề mặt khác, và việc sử dụng tăng theo thời gian; CAPB thuộc nhóm có tỷ lệ thử áp dương tính cao, nhưng tỷ lệ này lại giảm có ý nghĩa (Limtanakool et al., 2026).

CIR tổng hợp: 13 nghiên cứu CAPB và các amidopropyl betaine liên quan trên da người bình thường ở nồng độ sử dụng không thấy mẫn cảm; đánh giá rủi ro định lượng (QRA) cho thấy DMAPA 0,01% trong nguyên liệu CAPB không gây mẫn cảm ở thành phẩm, còn amidoamine 0,5% trong nguyên liệu có thể gây mẫn cảm ở một số thành phẩm. Kết luận của Hội đồng: CAPB an toàn khi “formulated to be nonsensitizing”, có thể dựa trên QRA, và ngành cần tiếp tục giảm các tạp gây mẫn cảm.

6. An toàn: ai cần lưu ý?

  • Người đã được bác sĩ xác định dị ứng với CAPB, amidoamine hoặc DMAPA: tránh sản phẩm có Cocamidopropyl Betaine và hỏi bác sĩ về các chất amidopropyl liên quan. Cách nhận biết và thử áp xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.
  • Mắt: CAPB gây kích ứng mắt trên mô hình thỏ, giảm nhiều khi rửa; tránh để bọt vào mắt, nhất là với trẻ.
  • Phụ nữ mang thai: CIR ghi nhận chưa có dữ liệu độc tính sinh sản, phát triển và dữ liệu hấp thu. Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) với các từ khoá cocamidopropyl, betaine, amidopropyl, dimethylaminopropyl và CAS 61789-40-0, 109-55-7: không có mục nào cho CAPB, amidoamine hay DMAPA. Mục Dimethylamine (Phụ lục II, Ref 142, CAS 124-40-3) là chất khác DMAPA.
  • Nitrosamine: CIR khuyến cáo không đưa CAPB vào công thức có tác nhân nitroso hoá, vì CAPB có nhóm amid bậc hai và có thể chứa tạp amin bậc hai. Phụ lục II, Ref 411 cấm “Secondary alkyl- and alkanolamines and their salts” (văn bản không nêu mức vết cho tạp chất trong nguyên liệu khác; cách áp dụng cần pháp chế xác nhận); Phụ lục VI ghi “Avoid formation of nitrosamines” cho Bronopol (Ref 21) và 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Ref 20). Khi công thức có CAPB, nên thận trọng với các hệ này và yêu cầu nhà cung cấp dữ liệu tạp chất.
  • Tiêu chuẩn nguyên liệu: COA từng lô nên có hàm lượng hoạt chất, natri clorid, amidoamine và DMAPA kèm phương pháp thử.
  • Công bố: “gốc dừa” chỉ mô tả nguồn acid béo; “dịu nhẹ” cần dữ liệu thử trên thành phẩm; tránh “không gây dị ứng”.

Butter-C có thể dùng CAPB làm chất hoạt động bề mặt phụ trong gia công sữa tắm và dầu gội, đánh giá nguyên liệu theo COA từng lô và tính nồng độ theo hoạt chất.

Câu hỏi thường gặp

Cocamidopropyl betaine có phải chất tự nhiên không?

Không hẳn. Gốc acid béo lấy từ dầu dừa, nhưng phân tử được tổng hợp qua phản ứng với DMAPA và natri monocloroacetat.

CAPB có gây dị ứng không?

Có ghi nhận dị ứng tiếp xúc, chủ yếu ở bệnh nhân được thử áp, và phần lớn được cho là liên quan đến tạp amidoamine hoặc DMAPA. Phân tích dữ liệu lớn cho thấy nhiều phản ứng dương tính có thể là dương tính giả. Ai đã được chẩn đoán dị ứng thì nên tránh.

CAPB có giống betaine (trimethylglycine) hay betaine salicylate không?

Không. Betaine (trimethylglycine) là một phân tử nhỏ, không phải chất hoạt động bề mặt; betaine salicylate là hợp chất của betaine với salicylic acid. CAPB là chất hoạt động bề mặt có đuôi acid béo dầu dừa.

Dầu gội “không sulfate” có CAPB có dịu hơn không?

Không tự động. Độ dịu phụ thuộc toàn bộ hệ chất hoạt động bề mặt, nồng độ và pH; CAPB dùng riêng cũng có thể gây kích ứng.

Phụ nữ mang thai dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Final report of the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel on the safety assessment of cocamidopropyl betaine (CAPB). Int J Toxicol. 2012. PMID 22869896 · toàn văn: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=bcee6359-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
  2. Jacob SE, Amini S. Cocamidopropyl betaine. Dermatitis. 2008. PMID 18627690
  3. Fowler JF et al. Allergy to cocamidopropyl betaine may be due to amidoamine: a patch test and product use test study. Contact Dermatitis. 1997. PMID 9455630
  4. Foti C et al. The role of 3-dimethylaminopropylamine and amidoamine in contact allergy to cocamidopropylbetaine. Contact Dermatitis. 2003. PMID 12786723
  5. Schnuch A et al. Is cocamidopropyl betaine a contact allergen? Analysis of network data and short review of the literature. Contact Dermatitis. 2011. PMID 21392028
  6. Limtanakool P et al. Evolving Surfactant Trends in the Thai Personal Care Market Over 15 Years and Their Association with Clinical Patch Test Reactivity. Dermatitis. 2026. PMID 42697836
  7. Purohit P et al. Effect of mixed surfactants on stratum corneum: a drying stress and Raman spectroscopy study. Int J Cosmet Sci. 2014. PMID 24828034
  8. Benassi L et al. Decrease in toxic potential of mixed tensides maintained below the critical micelle concentration: an in vitro study. Skin Pharmacol Appl Skin Physiol. 2003. PMID 12677096

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức