Nguyên liệu mỹ phẩm

03/10/2026 9 phút đọc

Sodium laureth sulfate (SLES): kích ứng, 1,4-dioxane và pháp quy

SLES có trong phần lớn dầu gội và sữa tắm. Bài viết đối chiếu các nghiên cứu kích ứng trên người, dữ liệu đo 1,4-dioxane trong sản phẩm và những gì văn bản ASEAN thực sự quy định.

Sodium laureth sulfate (SLES): kích ứng, 1,4-dioxane và pháp quy
Sodium laureth sulfate — chất làm sạch, tạo bọt trong sản phẩm rửa trôi

Sodium laureth sulfate (SLES) là chất hoạt động bề mặt anion thuộc nhóm muối sulfat của alcohol béo đã ethoxyl hoá, được dùng làm chất làm sạch và tạo bọt chính trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt. Theo Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ), SLES là chất gây kích ứng da và mắt nhưng không gây mẫn cảm, và chỉ nên dùng khi được bào chế để không gây kích ứng (Robinson et al., 2010).

Bài viết tóm tắt dữ liệu đã công bố về kích ứng, về tạp chất 1,4-dioxane và về pháp quy ASEAN. Phân loại chung các nhóm chất tạo bọt xem bài phân loại chất tạo bọt trong mỹ phẩm.

1. Sodium laureth sulfate là gì?

Theo PubChem, sodium laureth sulfate có số CAS 9004-82-4. Bản ghi PubChem (CID 23665884) mô tả cấu trúc có một đơn vị ethoxy: sodium 2-dodecoxyethyl sulfate, công thức C14H29NaO5S, khối lượng phân tử 332,43. Nguyên liệu thương mại là hỗn hợp các phân tử có số đơn vị ethoxy khác nhau, nên không có một công thức phân tử xác định; ví dụ một nghiên cứu ghi rõ dùng SLES hai đơn vị ethoxy (Mukherjee et al., 2015).

Điểm khác với sodium lauryl sulfate (SLS) nằm ở đoạn ethoxy chen giữa đuôi alkyl 12 carbon và nhóm sulfat. Bước ethoxyl hoá đưa SLES vào nhóm nguyên liệu mà Uỷ ban Khoa học về An toàn người tiêu dùng của EU (SCCS) nêu là có thể sinh 1,4-dioxane như sản phẩm phụ.

Tiêu chíSLESSLS
Cấu trúcCó đoạn ethoxy giữa đuôi alkyl và nhóm sulfatKhông có đoạn ethoxy
Thử đắp kích ứng ở cùng dải nồng độ 0,125–2% (Löffler & Happle, 2003)Phản ứng nhẹ hơn nhiều; kích ứng chỉ phát hiện rõ tới ngày 7Phản ứng rõ; mất nước qua da (TEWL) còn tăng ở ngày 10 với mọi nồng độ thử
Nguy cơ tạp 1,4-dioxaneCó thể có ở mức vết do bước ethoxyl hoáKhông qua bước ethoxyl hoá
Kết luận CIRKích ứng da và mắt, không gây mẫn cảmNgoài phạm vi bài này

2. SLES làm sạch và gây kích ứng theo cơ chế nào?

SLES có đầu ưa nước (sulfat) và đuôi kỵ nước (alkyl), nhờ đó nhũ hoá dầu, bã nhờn để nước cuốn trôi và tạo bọt. Kích ứng khi làm sạch được ghi nhận là có tương quan với mức gắn của chất hoạt động bề mặt vào protein lớp sừng (Mukherjee et al., 2015).

Mức kích ứng không chỉ phụ thuộc vào bản thân phân tử. Thời gian tiếp xúc và nồng độ là hai yếu tố quan trọng trong động học phản ứng của da với chất tẩy rửa (Löffler & Happle, 2003). Điều này phù hợp với việc SLES chủ yếu được dùng trong sản phẩm rửa trôi, nơi thời gian tiếp xúc ngắn và chất được pha loãng khi dùng.

3. Bằng chứng về kích ứng

Trong nghiên cứu thử đắp của Löffler và Happle (2003), SLS và SLES được đắp ở 5 nồng độ từ 0,125% đến 2% trong 6, 12 hoặc 24 giờ; da được đo TEWL và lưu lượng máu (laser Doppler) tới ngày 10. Phản ứng với SLS rõ rệt, với SLES nhẹ hơn nhiều; kích ứng do SLES chỉ phát hiện rõ tới ngày 7, trong khi vùng đắp SLS vẫn tăng TEWL ở ngày 10.

Bào chế làm thay đổi kết quả. Takagi và cộng sự (2014) ngâm cẳng tay 10 tình nguyện viên trong dung dịch chất tẩy rửa 5%, 30 phút mỗi ngày trong 4 ngày: điện dung da giảm có ý nghĩa với xà phòng và với SLES, nhưng không giảm có ý nghĩa với hỗn hợp SLES, sodium laureth carboxylate và lauryl glucoside (tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm). Mukherjee và cộng sự (2015) dùng thử nghiệm đắp tích luỹ 14 ngày: thêm 1% dầu hạt hướng dương làm giảm 20% kích ứng của dung dịch 1% SLES/cocamidopropyl betaine, còn 1% dầu khoáng không có tác dụng này.

4. 1,4-dioxane: tạp chất của quá trình sản xuất

1,4-dioxane không phải là thành phần được cho vào mỹ phẩm. Theo SCCS, chất này có thể hình thành như sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất một số nguyên liệu ethoxyl hoá và có thể có mặt ở dạng vết trong một số sản phẩm; ở EU, 1,4-dioxane được xếp mức carc. 2 (H351) trong phân loại chất gây ung thư. Vì là tạp chất, 1,4-dioxane không xuất hiện trên bảng thành phần ghi nhãn (Zhou, 2019).

Kết luận của SCCS (SCCS/1570/15, thông qua ngày 15/12/2015) là: mức vết 1,4-dioxane trong mỹ phẩm ≤ 10 ppm được coi là an toàn, và mức mục tiêu ≤ 10 ppm trong thành phẩm nên được áp dụng sau một giai đoạn chuyển tiếp ngắn. Đây là ý kiến khoa học của SCCS, không phải văn bản pháp luật. Trong phần thảo luận, SCCS dẫn bảng tổng hợp 170 sản phẩm mỹ phẩm và gia dụng, trong đó 65% chứa không quá 1 ppm.

Phòng thí nghiệm của FDA Hoa Kỳ phân tích 82 sản phẩm hướng tới trẻ em: phát hiện 1,4-dioxane ở 47 sản phẩm, trung bình 1,54 µg/g, khoảng 0,23–15,3 µg/g (Zhou, 2019). Tại Nhật Bản, 15 sản phẩm làm sạch hầu hết chứa vài µg/g, tối đa dưới 10 µg/g; sản phẩm chứa nhiều polyoxyethylene ether sulfate (nhóm của SLES) có hàm lượng cao hơn, và kiểm soát quá trình tổng hợp giúp giảm 1,4-dioxane (Tahara et al., 2013). 1 µg/g tương đương 1 ppm.

5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR ghi nhận còn thiếu dữ liệu về nồng độ sử dụng. Một nghiên cứu mô tả sản phẩm làm sạch thường chứa tổng chất hoạt động bề mặt anion và không ion ở mức cao, 10–15% (Mukherjee et al., 2015). Theo hồ sơ kỹ thuật nội bộ của nhà máy (thực hành, không phải dữ liệu khoa học công bố), SLES được tính theo hàm lượng hoạt chất ghi trên COA vì nguyên liệu có loại khoảng 27–28% và loại khoảng 70%.

Dạng sản phẩmVai trò của SLESLưu ý khi thiết kế
Dầu gộiChất làm sạch, tạo bọt chínhPhối chất hoạt động bề mặt lưỡng tính; kiểm kích ứng mắt
Sữa tắm, gel tắmChất làm sạch, tạo bọt chínhCó thể thêm dầu phân cực, chất hoạt động bề mặt không ion để dịu hơn
Sữa rửa mặt tạo bọtMột phần hệ làm sạchDa mặt mỏng hơn: ưu tiên tổng chất hoạt động bề mặt thấp, hệ phối dịu
Sản phẩm cho trẻ emCó thể cóKích ứng mắt là điểm cần đánh giá riêng (He et al., 2025)

6. Phối hợp trong công thức để dịu hơn

Hướng thường gặp là giảm tổng chất hoạt động bề mặt, phối với chất hoạt động bề mặt dịu hơn (Takagi et al., 2014), thêm dầu phân cực (Mukherjee et al., 2015). Trên mô hình động vật, phối SLES với panthenol, maltooligosyl glucoside/hydrogenated starch hydrolysate và một chất nhũ hoá không ion làm giảm có ý nghĩa kích ứng mắt; nhóm tác giả cũng ghi nhận cùng một nguyên liệu từ các nguồn khác nhau cho kết quả kích ứng không đồng nhất (He et al., 2025) — nghĩa là nhà cung cấp và quy trình sản xuất nguyên liệu cũng là một biến số.

7. An toàn: ai cần lưu ý?

  • Mắt: SLES là chất gây kích ứng mắt (Robinson et al., 2010). Trong khảo sát 39 sản phẩm tắm cho trẻ, hơn 20% sản phẩm có rủi ro an toàn về kích ứng mắt (He et al., 2025).
  • Da nhạy cảm: nên chọn sản phẩm có hệ làm sạch dịu và rửa sạch sau khi dùng. Xem thêm bài da nhạy cảm. Người đang có tổn thương da hoặc bệnh da nên hỏi ý kiến bác sĩ da liễu.
  • Dị ứng: CIR ghi nhận SLES không gây mẫn cảm; phản ứng thường gặp là kích ứng.
  • Phụ nữ mang thai: chúng tôi chưa tìm thấy dữ liệu chuyên biệt; chưa đủ dữ liệu để kết luận, nên hỏi bác sĩ nếu có băn khoăn.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) với các từ khoá “laureth”, “lauryl”, “dodecyl”, “ethoxylat”, “alkyl ether sulf”: không có mục nào cho SLES. Mục “Polidocanol / Laureth-9” ở Phụ lục III (Ref 313) là chất khác. Phụ lục II (danh mục chất không được có trong thành phần mỹ phẩm) có mục Dioxane, CAS 123-91-1 (Ref 343); văn bản phụ lục không nêu mức vết nào cho mục này.
  • Kiểm soát nguyên liệu: yêu cầu COA có hàm lượng hoạt chất và dữ liệu 1,4-dioxane theo lô; mức ≤ 10 ppm trong thành phẩm là kết luận khoa học của SCCS, dùng làm mốc tham chiếu khi đánh giá an toàn, không phải giới hạn ghi trong phụ lục ASEAN.
  • Công bố: “không chứa SLES” hay “không sulfate” là mô tả thành phần, không tự động có nghĩa là dịu hơn; câu “không chứa 1,4-dioxane” cần kết quả phân tích bằng phương pháp có giới hạn phát hiện phù hợp.

Butter-C gia công sữa tắm và sữa rửa mặt dùng SLES hoặc hệ không sulfate theo định vị của Quý khách, đánh giá nguyên liệu theo COA từng lô và hồ sơ an toàn sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

SLES có gây ung thư không?

Đánh giá của CIR ghi nhận SLES không gây phản ứng bất lợi trong các thử nghiệm độc tính đã có, ngoài tính kích ứng da và mắt. Mối lo về ung thư thường xuất phát từ tạp chất 1,4-dioxane (EU xếp loại carc. 2 — nghi ngờ gây ung thư); trong ý kiến khoa học SCCS/1570/15, SCCS kết luận mức vết ≤ 10 ppm trong mỹ phẩm là an toàn. Vì vậy kiểm soát chất lượng nguyên liệu là điểm then chốt.

SLES và SLS có phải là một không?

Không. SLES có thêm đoạn ethoxy trong phân tử. Trong thử đắp ở cùng nồng độ và thời gian, SLES gây kích ứng nhẹ hơn nhiều so với SLS (Löffler & Happle, 2003).

Vì sao trên nhãn không ghi 1,4-dioxane?

Vì đây là tạp chất của quá trình sản xuất nguyên liệu, không phải thành phần được cho vào công thức (Zhou, 2019).

Trẻ em dùng sản phẩm có SLES được không?

Điểm cần chú ý là kích ứng mắt: nên chọn sản phẩm đã được đánh giá kích ứng mắt và tránh để bọt vào mắt trẻ. Với trẻ sơ sinh hoặc trẻ có bệnh da, nên hỏi bác sĩ nhi khoa.

Sản phẩm “không sulfate” có luôn dịu hơn không?

Không nhất thiết. Kích ứng phụ thuộc vào cả công thức: tổng nồng độ chất hoạt động bề mặt, cách phối và thời gian tiếp xúc. CIR cũng nhận xét SLES trên thực tế không thường gây kích ứng nhờ công thức mà nó được dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Robinson VC et al. Final report of the amended safety assessment of sodium laureth sulfate and related salts of sulfated ethoxylated alcohols. Int J Toxicol. 2010. PMID 20634505
  2. Löffler H et al. Profile of irritant patch testing with detergents: sodium lauryl sulfate, sodium laureth sulfate and alkyl polyglucoside. Contact Dermatitis. 2003. PMID 12641575
  3. Takagi Y et al. A new formula for a mild body cleanser: sodium laureth sulphate supplemented with sodium laureth carboxylate and lauryl glucoside. Int J Cosmet Sci. 2014. PMID 24617572
  4. Mukherjee S et al. A comparison between interactions of triglyceride oil and mineral oil with proteins and their ability to reduce cleanser surfactant-induced irritation. Int J Cosmet Sci. 2015. PMID 25656133
  5. He Q et al. From Safety Evaluation to Influencing Factors Analysis: A Comprehensive Investigation on Ocular Irritation of Baby Bath Products. Toxics. 2025. PMID 41304500
  6. Zhou W. The determination of 1,4-dioxane in cosmetic products by gas chromatography with tandem mass spectrometry. J Chromatogr A. 2019. PMID 31405575
  7. Tahara M et al. Development of analytical method for determination of 1,4-dioxane in cleansing products. Int J Cosmet Sci. 2013. PMID 23859116
  8. SCCS. Opinion on the Report of the ICCR Working Group: Considerations on Acceptable Trace Level of 1,4-Dioxane in Cosmetic Products (SCCS/1570/15). European Commission. 2015. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_194.pdf

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức