Nguyên liệu mỹ phẩm

12/10/2026 9 phút đọc

Collagen thuỷ phân (hydrolyzed collagen) trong mỹ phẩm bôi da

Collagen là chữ quen thuộc trên nhãn mặt nạ, kem dưỡng và dầu xả. Khi bôi lên da, collagen thuỷ phân làm được gì, bằng chứng đến đâu, và chủ thương hiệu cần hồ sơ gì cho nguồn bò hay nguồn cá?

Collagen thuỷ phân (hydrolyzed collagen) trong mỹ phẩm bôi da
Bột màu kem nhạt trong muỗng đong (ảnh minh hoạ) — collagen thuỷ phân dùng trong mỹ phẩm có thể ở dạng bột hoặc dung dịch

Collagen thuỷ phân (INCI: Hydrolyzed Collagen) là hỗn hợp peptide thu được khi cắt nhỏ collagen động vật hoặc cá bằng acid, enzyme hay cách thuỷ phân khác. Trong mỹ phẩm bôi ngoài, đây là chất dưỡng bề mặt da, tóc và móng; bằng chứng hiện có không cho thấy collagen bôi lên da bổ sung hay thay thế được collagen trong lớp bì.

Collagen bôi ngoài khác collagen uống (thực phẩm bổ sung) và khác peptide tín hiệu tổng hợp như palmitoyl tripeptide-1. Kết quả của collagen uống không áp dụng cho kem hay serum.

1. Collagen thuỷ phân là gì?

Theo Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ), Hydrolyzed Collagen là sản phẩm thuỷ phân collagen động vật hoặc cá, giàu hydroxyproline, có chức năng dưỡng tóc, móng và da. Nguồn được mô tả gồm bò, lợn và cá (vảy cá); quy trình điển hình là thuỷ phân kiềm rồi thuỷ phân enzyme tới phân tử lượng mong muốn. Khác biệt quyết định nằm ở kích thước phân tử (số liệu CIR):

Tên INCIBản chấtPhân tử lượng (Da)
CollagenProtein nguyên vẹn130.000 đến trên 1.000.000
Soluble CollagenProtein không thuỷ phân, còn cấu trúc xoắn ba30.000–40.000, có thể tới trung bình 300.000
Hydrolyzed CollagenHỗn hợp peptide400–25.000

Cùng một tên INCI có thể là peptide vài trăm Da hoặc hơn hai chục nghìn Da, từ bò, lợn hay cá. Muốn so sánh hai nguyên liệu phải xem phiếu phân tích (COA).

2. Cơ chế trên da và tóc

  • Bám lên bề mặt sừng hoá: collagen thuỷ phân đánh dấu phóng xạ, thử trong điều kiện mô phỏng dầu gội và sữa tắm, hấp phụ lên tóc và lên lớp sừng da chai. Loại có điểm đẳng điện thấp, pH dung dịch cao và nhiều peptide phân tử lớn bám tốt hơn; mức bám còn phụ thuộc nồng độ, thời gian tiếp xúc và công thức (Turowski et al., 1985 — tác giả thuộc một nhà sản xuất gelatin).
  • Giữ ẩm: các tổng quan mô tả khả năng giữ ẩm ở lớp sừng, nhưng số liệu đo trên người riêng cho nguyên liệu này còn ít (mục 3).
  • Thấm qua da: trên buồng khuếch tán Franz, peptide vảy cá rô phi loại 3.500 và 4.500 Da thấm tích luỹ nhiều hơn loại 2.000 và 1.300 Da (Chai et al., 2010; abstract không nêu loại da). “Phân tử càng nhỏ càng thấm tốt” vì vậy không phải quy luật chắc chắn.
  • Collagen lớp bì: serum 2,5% dùng 6 tháng không tạo khác biệt có ý nghĩa về độ dày, độ hồi âm lớp bì hay chỉ dấu mô học (Guadanhim et al., 2023). Trong các nguồn đã tra, dữ liệu tăng tổng hợp collagen chỉ đến từ tế bào nuôi cấy.

3. Bằng chứng hiệu quả khi bôi ngoài

Với dạng bôi, dữ liệu có đối chứng ít và kết quả không đồng nhất — bằng chứng hạn chế.

Nghiên cứuThiết kế, đối tượngSản phẩm thửKết quả (theo abstract)
Guadanhim et al., 2023Mù đôi, ngẫu nhiên, có giả dược, thiết kế giai thừa; 56 phụ nữ mãn kinh 60–93 tuổi, da cẳng tay suy yếu do lão hoá (dermatoporosis giai đoạn I); 6 thángSerum 2,5% collagen thuỷ phân ngày 1 lần, và/hoặc 5 g/ngày đường uốngKhông khác biệt có ý nghĩa ở mọi chỉ số hiệu quả: lâm sàng, chất lượng sống, đàn hồi, độ dày và độ hồi âm lớp bì, mô học
Egner et al., 2025Nghiên cứu bào chế, đo trên nhóm tình nguyện viên (abstract không nêu số người)Nhũ tương, gel chứa 0,5% hoặc 1,5% collagen thuỷ phân từ mề gà, gân hươu, xương cá chépĐo độ ẩm, pH, mất nước qua biểu bì; nguồn cá được đánh giá phù hợp hơn cả và giúp giảm nếp nhăn quanh mắt khi dùng trong gel. Abstract không nêu số liệu
Lee et al., 2022Một nhóm, không đối chứng; 22 phụ nữ châu Á; 4 tuầnCollagen tripeptide (dạng thuỷ phân) bôi mặtCải thiện có ý nghĩa nếp nhăn, đàn hồi, mật độ da, giảm sản phẩm glycat hoá bền (AGEs); không ghi nhận tác dụng phụ. Có tác giả thuộc doanh nghiệp

Thử nghiệm có giả dược 6 tháng cho kết quả âm tính; kết quả dương tính đến từ nghiên cứu không đối chứng hoặc không nêu số liệu. Collagen thuỷ phân vì vậy hợp với công bố dưỡng ẩm, làm mềm bề mặt da và tóc hơn là công bố về nếp nhăn.

Collagen uống (thực phẩm bổ sung): phân tích gộp 23 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 1.474 người, thấy cải thiện độ ẩm, đàn hồi, nếp nhăn khi gộp tất cả; nhưng các nghiên cứu không nhận tài trợ của doanh nghiệp dược và các nghiên cứu chất lượng cao thì không thấy tác dụng (Myung et al., 2025). Dù thế nào, dữ liệu đường uống không phải bằng chứng cho sản phẩm bôi.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Khảo sát ngành năm 2016 do CIR tổng hợp (mức đang dùng, không phải mức khuyến nghị):

Nhóm sử dụngNồng độ báo cáo
Lưu lại trên da, tóc0,00003–16,5% (tối đa ở sản phẩm dưỡng, tạo kiểu tóc)
Rửa trôi0,00003–3%
Vùng mắt0,001–3,2%

Nghiên cứu đã dẫn dùng 2,5% trong serum và 0,5–1,5% trong nhũ tương, gel. Chưa có nồng độ “hiệu quả” được xác lập cho dạng bôi. Butter-C thường gặp nguyên liệu này trong mặt nạ giấy, kem dưỡng thể, dầu xả và kem ủ tóc.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Cấp ẩm: phối hợp glycerin, hyaluronic acid, panthenol.
  • Chống lão hoá: chữ “collagen” trên nhãn không thay được hoạt chất có dữ liệu riêng; công bố về nếp nhăn cần thử trên chính thành phẩm.
  • Tóc: mức bám phụ thuộc phân tử lượng, pH và nền công thức, nên thử trên lọn tóc trước khi chốt công thức.
  • Chưa thấy tương kỵ đặc thù trong nguồn đã đọc; vẫn cần thử thách hệ bảo quản (ISO 11930).

6. An toàn, ai cần lưu ý

CIR (báo cáo cuối 2017, đăng tạp chí 2022) kết luận 19 protein và peptide nguồn da, mô liên kết, gồm Hydrolyzed Collagen, an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ được mô tả. Collagen thuỷ phân nguồn bò, lợn, cá không gây kích ứng trên người ở nồng độ tới 50% trong nước; công thức chứa 0,5–28% gây một số kích ứng nhưng không gây mẫn cảm trong thử áp lặp lại; kích ứng mức trung bình ghi nhận ở người bị viêm da.

Mày đay tiếp xúc: trong ba nhóm bệnh nhân thử protein thuỷ phân dùng cho sản phẩm tóc, 12 người dương tính, đều là phụ nữ viêm da cơ địa và đều phản ứng với một collagen thuỷ phân gắn nhóm hydroxypropyl trimonium; ba người thử với dầu xả chứa chất này đều dương tính (Niinimäki et al., 1998).

Dị ứng cá: CIR lưu ý protein cá là dị nguyên thực phẩm gây phản ứng quá mẫn tức thì ở người đã mẫn cảm, trong khi tên INCI không cho biết nguồn cá. Khi chưa có dữ liệu loại trừ phản ứng này, Hội đồng khuyên ghi nhãn để người mẫn cảm với protein cá nhận biết.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: “Hydrolyzed Collagen” và CAS 73049-73-7, 92113-31-0 (theo CIR) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025). Nhưng Phụ lục II, Ref 419 cấm “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”: nhóm 1 gồm cả động vật nghi nhiễm hoặc đã xác nhận bệnh não xốp lây truyền (TSE) và “specified risk material”; nhóm 3 (không bị cấm) gồm cả “Ruminants which have been tested for TSE, with a negative result” và động vật thuỷ sản (trừ thú biển) không có dấu hiệu bệnh lây. Nguyên liệu nguồn động vật cần hồ sơ chứng minh không thuộc nhóm 1, 2.
  • CIR về BSE: gelatin và collagen làm hoàn toàn từ da sống không có xu hướng mang mầm bệnh; nếu từ vật liệu bò khác thì phải không có tác nhân lây nhiễm phát hiện được như BSE.
  • COA nên có: loài và mô nguồn; phân bố phân tử lượng kèm phương pháp đo, không chỉ con số danh nghĩa như “3 kDa”; kim loại nặng, vi sinh; cam kết BSE/TSE với nguồn bò, thông tin dị nguyên với nguồn cá. Mức “phân tử lượng trung bình tối đa 3,5 kDa” ở Phụ lục III, Ref 323 chỉ dành cho protein lúa mì thuỷ phân.
  • Định vị: không hợp thương hiệu thuần chay; nguồn lợn, bò cần cân nhắc với thị trường có yêu cầu tôn giáo.
  • Công bố: nên dùng “giúp dưỡng ẩm”, “giúp da mềm mịn”, “dưỡng tóc mềm, dễ chải”. Tránh “bổ sung collagen cho da”, “tăng sinh collagen” và dẫn kết quả collagen uống cho sản phẩm bôi.

Butter-C ứng dụng collagen thuỷ phân trong gia công mặt nạ, kem dưỡng và sản phẩm tóc như một chất dưỡng, kèm hồ sơ nguồn gốc và công bố ở mức mỹ phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Bôi collagen có làm tăng collagen trong da không?

Chưa có bằng chứng. Thử nghiệm 6 tháng với serum 2,5% không thấy khác biệt có ý nghĩa ở lớp bì; collagen thuỷ phân chủ yếu dưỡng bề mặt.

Collagen cá có tốt hơn collagen bò không?

Chưa có thử nghiệm đối đầu đủ mạnh trên người. Khác biệt thực tế nằm ở hồ sơ: nguồn cá cần lưu ý dị ứng cá, nguồn bò cần hồ sơ BSE/TSE.

Người dị ứng cá có dùng được không?

Nên hỏi rõ nguồn nguyên liệu và thử trên vùng da nhỏ trước, nhất là người viêm da cơ địa.

Phụ nữ mang thai dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Safety Assessment of Skin and Connective Tissue-Derived Proteins and Peptides as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2022. PMID 35668614 · Báo cáo cuối của CIR (10/2017): https://www.cir-safety.org/sites/default/files/tsupep092017final.pdf
  2. Guadanhim LRS et al. Efficacy and Safety of Topical or Oral Hydrolyzed Collagen in Women with Dermatoporosis: A Randomized, Double-Blind, Factorial Design Study. Dermatol Ther (Heidelb). 2023. PMID 36547800
  3. Egner P et al. Collagen Hydrolysates from Animal By-Products in Topical Cosmetic Formulations. Int J Mol Sci. 2025. PMID 40141417
  4. Lee YI et al. Effect of a Topical Collagen Tripeptide on Antiaging and Inhibition of Glycation of the Skin: A Pilot Study. Int J Mol Sci. 2022. PMID 35163025
  5. Chai HJ et al. Effects of sizes and conformations of fish-scale collagen peptides on facial skin qualities and transdermal penetration efficiency. J Biomed Biotechnol. 2010. PMID 20625414
  6. Turowski A et al. Substantivity to hair and skin of l-labelled collagen hydrolysates under application simulating conditions. Int J Cosmet Sci. 1985. PMID 19460016
  7. Niinimäki A et al. Contact urticaria from protein hydrolysates in hair conditioners. Allergy. 1998. PMID 9860241
  8. Myung SK et al. Effects of Collagen Supplements on Skin Aging: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials. Am J Med. 2025. PMID 40324552

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức