Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 10 phút đọc

Đậu xanh (Phaseolus Radiatus) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn

Bột đậu xanh rửa mặt là mẹo làm đẹp dân gian, nhưng chiết xuất hạt đậu xanh trong mỹ phẩm là một nguyên liệu khác, có INCI riêng. Dữ liệu về vitexin, isovitexin và ức chế tạo melanin hiện là thử nghiệm phòng thí nghiệm trên phân đoạn dung môi; chủ thương hiệu cần nắm đúng dạng nguyên liệu, giới hạn của bằng chứng, nguy cơ dị ứng họ Đậu và chất bảo quản đi kèm trước khi công bố công dụng.

Đậu xanh (Phaseolus Radiatus) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn
Cận cảnh hạt đậu xanh (Vigna radiata) nguyên vỏ — chiết xuất dùng trong mỹ phẩm lấy từ hạt, khác với bột đậu xanh xay

Chiết xuất hạt đậu xanh (INCI: Phaseolus Radiatus Seed Extract) là dịch chiết từ hạt đậu xanh. Cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của EU (CosIng) mô tả đây là chiết xuất hạt của Phaseolus radiatus L., họ Đậu, chức năng dưỡng da và dưỡng tóc. Tên khoa học được chấp nhận hiện nay là Vigna radiata (CosIng ghi rõ ở một mục khác), nên CosIng còn có INCI riêng Vigna Radiata Seed Extract, cũng là chiết xuất hạt.

Rửa mặt bằng bột đậu xanh là mẹo làm đẹp dân gian quen thuộc của người Việt. Bài này tách kinh nghiệm đó khỏi bằng chứng: phần lớn y văn về đậu xanh là dữ liệu thực phẩm, ống nghiệm và tế bào nuôi cấy; dữ liệu trên da người rất ít và không thuộc về chiết xuất hạt. Kiến thức nền về đốm sắc tố có ở bài Quản lý sắc tố da.

1. Chiết xuất đậu xanh là gì? Không phải bột đậu xanh

Chiết xuất thực vật không có công thức phân tử xác định. Một tổng quan viết từ góc độ thực phẩm chức năng ghi nhận hạt đậu xanh giàu protein, chất xơ, polyphenol, polysaccharide và peptide; vitexin và isovitexin (hai flavone gắn đường) là polyphenol chính (Hou et al., 2019).

CosIng có nhiều INCI cho cùng loài; mỗi INCI là một nguyên liệu khác nhau:

Tên INCI (CosIng)Mô tả theo CosIngChức năng ghi trong CosIng
Phaseolus Radiatus Seed ExtractChiết xuất từ hạtDưỡng da; dưỡng tóc
Vigna Radiata Seed ExtractChiết xuất từ hạt (tên khoa học hiện hành)Dưỡng da
Phaseolus Radiatus Seed PowderBột từ hạt sấy khô, nghiềnKiểm soát độ nhớt
Phaseolus Radiatus Seed StarchTinh bột lấy từ hạtChất mài (abrasive); chất độn
Phaseolus Radiatus Sprout ExtractChiết xuất từ mầmGiữ ẩm; dưỡng da

Bột đậu xanh rửa mặt truyền thống là hạt sấy khô, nghiền — đúng định nghĩa Seed Powder, không phải Seed Extract. CosIng gán cho bột hạt chức năng kiểm soát độ nhớt; chức năng chất mài thuộc về tinh bột hạt.

Nguyên liệu đậu xanh Butter-C đang lưu hồ sơ khai INCI “Water (and) Butylene Glycol (and) Phaseolus Radiatus Seed Extract (and) Ethyl Hexanediol (and) Phenoxyethanol”: dịch chiết trong nước – butylene glycol, có sẵn chất bảo quản. Tên thương mại gợi ý nguyên liệu lấy từ hạt nảy mầm; vì mầm có INCI riêng, Quý khách nên đề nghị nhà cung cấp xác nhận bộ phận cây và INCI trên phiếu kiểm nghiệm (COA).

2. Thành phần và cơ chế: chủ yếu là dữ liệu phòng thí nghiệm

  • Tạo melanin (in vitro): phân đoạn ethyl acetate của dịch chiết methanol 80% từ mầm đậu xanh nảy 12 giờ, 1 ngày và 2 ngày ức chế tạo melanin 33,5%, 56,5% và 47,9%, so với 16,3% của arbutin; tác giả gán tác dụng của mầm 1 ngày cho vitexin (Jeong et al., 2016). Abstract không nêu mô hình tế bào và nồng độ thử.
  • Stress oxy hoá (in vitro): các phân đoạn phenolic từ vỏ hạt đậu xanh và tám hợp chất phenolic chính được thử trên tế bào HaCaT và HSF bị H2O2 gây tổn thương; phân đoạn ethyl acetate, isovitexin và vitexin bảo vệ tế bào cao hơn các mẫu cùng nhóm (Hao et al., 2022).

Giới hạn: đây là phân đoạn dung môi hoặc hợp chất tinh khiết, lấy từ mầm hoặc vỏ hạt, không phải dịch chiết nước – glycol thương mại; và tác dụng trong ống nghiệm không đồng nghĩa với tác dụng trên da, vì chưa biết lượng hoạt chất thấm tới tế bào đích.

3. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

Nghiên cứuThiết kế · đối tượngChất thửKết quả chínhLưu ý
Wei et al., 202231 phụ nữ Trung Quốc 25–60 tuổi, 4 tuầnMặt nạ chứa dịch lên men đậu xanh giàu selenTheo abstract: da “trắng hơn” theo chỉ số đo màu, nếp nhăn giảm, độ ẩm tăngDịch lên men, không phải chiết xuất hạt; kết quả thuộc cả công thức mặt nạ; so với trước khi dùng; toàn văn không mô tả nhóm đối chứng cho phép đo trên mặt; có tác giả và kinh phí doanh nghiệp
Jeong et al., 2016In vitroPhân đoạn ethyl acetate của hạt, mầmỨc chế tạo melanin 33,5–56,5% (mầm)Chưa có dữ liệu trên da
Hao et al., 2022In vitro, HaCaT, HSFPhân đoạn từ vỏ hạt; vitexin, isovitexinGiảm tổn thương do H2O2Chưa có dữ liệu trên da

Kết luận: bằng chứng hạn chế. Khi tra PubMed (24/10/2026), chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên người nào đánh giá riêng chiết xuất hạt đậu xanh, hay bột đậu xanh rửa mặt, về màu da, mụn hoặc độ ẩm. Dữ liệu ăn uống và tế bào không chuyển thành công dụng bôi ngoài.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Trong các nguồn đã kiểm, chưa có nồng độ sử dụng được xác lập. Danh mục của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ) không có báo cáo cho chiết xuất hay bột hạt đậu xanh; chỉ có tinh bột hạt (Phaseolus Radiatus Seed Starch) trong báo cáo nhóm polysaccharide gums năm 2015, được kết luận an toàn trong thực hành sử dụng và nồng độ hiện hành, kèm ghi chú khi đó chưa được báo cáo là đang sử dụng. CosIng không ghi ý kiến SCCS (EU) nào cho chiết xuất hạt.

“2% chiết xuất đậu xanh” trên công thức là 2% dung dịch nguyên liệu, không phải 2% chất chiết khô. Nồng độ theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, rồi xác nhận bằng nghiên cứu ổn định và thử dung nạp trên thành phẩm. Nguyên liệu vào pha nước của sữa rửa mặt, toner, gel, mặt nạ; trong sữa rửa mặt, khả năng làm sạch đến từ hệ chất hoạt động bề mặt, không từ chiết xuất.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Phenoxyethanol đi theo nguyên liệu cộng vào tổng phenoxyethanol của công thức (giới hạn ở mục 7); butylene glycol cộng vào tổng glycol. Thành phẩm vẫn phải đạt thử thách hệ bảo quản.
  • Ethyl hexanediol được CosIng ghi chức năng dung môi; hỏi nhà cung cấp tỉ lệ từng thành phần để khai INCI thành phẩm đúng thứ tự.
  • Dùng bột hạt (Seed Powder) cho mặt nạ bột hay tẩy tế bào chết: bột thực vật có thể mang tải vi sinh, nên yêu cầu COA vi sinh từng lô và kiểm thành phẩm (xem Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm); CIR cũng lưu ý tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng ở nguyên liệu nguồn thực vật.
  • Chưa có dữ liệu đã kiểm về độ ổn định màu, mùi, tương kỵ: theo dõi cùng pH và vi sinh trong nghiên cứu ổn định.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Dị ứng protein họ Đậu (dữ liệu đường ăn): ở 10 bệnh nhân từng dị ứng mầm đậu xanh và dị ứng hô hấp với phấn hoa bạch dương, IgE đặc hiệu với Vig r 1 — protein đậu xanh tương đồng dị nguyên Bet v 1 của phấn hoa bạch dương — có ở 80% huyết thanh; tác giả kết luận dị ứng mầm đậu xanh có thể bắt nguồn từ mẫn cảm ban đầu với phấn hoa bạch dương (Mittag et al., 2005). Khi đánh giá protein đậu xanh làm thực phẩm mới, EFSA (châu Âu) nhận định protein này có khả năng gây mẫn cảm và gây phản ứng dị ứng ở người dị ứng đậu nành, lạc, lupin và phấn hoa bạch dương (EFSA, 2021).

Chưa có nguồn đã kiểm về dị ứng tiếp xúc với chiết xuất hạt đậu xanh trong mỹ phẩm, và hàm lượng protein còn lại trong nguyên liệu thương mại chưa có trong hồ sơ. Khuyến nghị thận trọng: người đã biết dị ứng đậu, hoặc dị ứng phấn hoa bạch dương kèm phản ứng với đậu, nên hỏi bác sĩ và thử trên vùng da nhỏ; người có da nhạy cảm cũng nên thử trước.

Không có đánh giá CIR/SCCS riêng cho chiết xuất hạt đậu xanh; việc dùng đậu xanh làm thực phẩm không phải dữ liệu an toàn cho mỹ phẩm. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN (Phụ lục II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2): không có mục nào cho Phaseolus radiatus, Vigna radiata, mung bean hay vitexin. Phenoxyethanol thuộc Phụ lục VI, Ref 29 (“2-Phenoxyethanol”, CAS 122-99-6): tối đa 1,0% trong thành phẩm, tính cả lượng đi theo nguyên liệu. Ethyl hexanediol và butylene glycol không có mục trong các phụ lục trên.
  • Công bố công dụng: nên dùng “có chiết xuất hạt đậu xanh”, “dưỡng da”. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp các câu về mụn mang nghĩa can thiệp y khoa, và câu “Ngăn chặn, làm giảm hoặc làm đảo ngược những thay đổi sinh lý và sự thoái hóa do tuổi tác”, vào nhóm không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da. “Làm trắng da” không có trong danh sách ví dụ, nhưng chưa có dữ liệu trên người nên không dùng; “giúp da trông tươi sáng” chỉ dùng khi thành phẩm đã được thử. Tránh chữ “thải độc”.
  • Ghi nhãn: danh sách INCI thành phẩm gồm cả Water, Butylene Glycol, Ethyl Hexanediol và Phenoxyethanol đi theo nguyên liệu.

Butter-C ứng dụng chiết xuất hạt đậu xanh trong gia công sữa rửa mặt, toner và mặt nạ như một thành phần dưỡng da gần gũi với người Việt, công bố công dụng ở mức mỹ phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Rửa mặt bằng bột đậu xanh có làm trắng da không?

Chưa có nghiên cứu trên người cho thấy điều đó. Đây là kinh nghiệm dân gian; dữ liệu ức chế tạo melanin là thử nghiệm ống nghiệm trên phân đoạn chiết bằng dung môi. Bột tự xay cũng không được kiểm vi sinh như nguyên liệu mỹ phẩm.

Chiết xuất đậu xanh và bột đậu xanh khác nhau thế nào?

Bột hạt (Seed Powder) là hạt sấy khô rồi nghiền; chiết xuất (Seed Extract) là phần chất lấy ra bằng dung môi, thường ở dạng dung dịch có chất bảo quản. Hai loại có INCI và chức năng CosIng khác nhau; dữ liệu của loại này không áp cho loại kia.

Người dị ứng đậu hoặc phấn hoa có dùng được không?

Nên thận trọng: Vig r 1 của đậu xanh phản ứng chéo với phấn hoa bạch dương trong dị ứng đường ăn, còn đường bôi da chưa có dữ liệu đã kiểm. Hãy hỏi bác sĩ và thử trên vùng da nhỏ trước.

Chiết xuất đậu xanh có giúp giảm mụn không?

Chưa có dữ liệu trên người về mụn cho chiết xuất hạt đậu xanh trong các nguồn đã kiểm. Mụn viêm nhiều nên được bác sĩ da liễu khám.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Hou D et al. Mung Bean (Vigna radiata L.): Bioactive Polyphenols, Polysaccharides, Peptides, and Health Benefits. Nutrients. 2019. PMID 31159173
  2. Jeong YM et al. Inhibitory effects of mung bean (Vigna radiata L.) seed and sprout extracts on melanogenesis. Food Sci Biotechnol. 2016. PMID 30263307
  3. Hao R et al. Protective effects of the phenolic compounds from mung bean hull against H(2)O(2)-induced skin aging through alleviating oxidative injury and autophagy in HaCaT cells and HSF cells. Sci Total Environ. 2022. PMID 35718184
  4. Wei K et al. The Whitening, Moisturizing, Anti-aging Activities, and Skincare Evaluation of Selenium-Enriched Mung Bean Fermentation Broth. Front Nutr. 2022. PMID 35369078
  5. Mittag D et al. Birch pollen-related food allergy to legumes: identification and characterization of the Bet v 1 homologue in mungbean (Vigna radiata), Vig r 1. Clin Exp Allergy. 2005. PMID 16120087
  6. EFSA Panel on Nutrition, Novel Foods and Food Allergens (NDA). Safety of mung bean protein as a novel food pursuant to Regulation (EU) 2015/2283. EFSA J. 2021. PMID 34707717
  7. Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of Polysaccharide Gums as Used in Cosmetics (Final Report, 2015). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=0334b6a1-8c74-ec11-8943-0022482f06a6 · Ingredient Status Report — Phaseolus Radiatus Seed Starch: https://cir-reports.cir-safety.org/cir-ingredient-status-report/?id=8fa8f34f-d4da-412f-9262-d0f4a3d514ed
  8. European Commission. CosIng — Phaseolus Radiatus Seed Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/59199 · Seed Powder: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/59200 · Seed Starch: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/59201 · Sprout Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/59202 · Vigna Radiata Seed Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/60090 · Phaseolus Radiatus Sprout Water (ghi tên khoa học được chấp nhận): https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/104839 · Ethyl Hexanediol: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/33823, truy cập 24/10/2026.

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức