Chiết xuất lá hương thảo (Rosmarinus officinalis) trong mỹ phẩm
Chiết xuất lá hương thảo có mặt trong dầu massage, bơ dưỡng thể chủ yếu để giữ cho dầu chậm ôi. Trên mạng xã hội, “hương thảo” lại gắn với lời hứa mọc tóc — nhưng nghiên cứu hay được dẫn dùng tinh dầu, một nguyên liệu khác. Bài này tách bạch hai thứ và tóm tắt dữ liệu an toàn, pháp quy.
Chiết xuất lá hương thảo (INCI: Rosmarinus Officinalis Leaf Extract) là dịch chiết từ lá cây hương thảo. Trong mỹ phẩm, dạng tan trong dầu, giàu carnosic acid và carnosol, thường được dùng làm chất chống oxy hoá giúp pha dầu chậm ôi; dạng tan trong nước chứa rosmarinic acid. Cả hai khác tinh dầu hương thảo (Rosmarinus Officinalis Leaf Oil), một INCI riêng.
1. Chiết xuất lá hương thảo là gì?
CosIng (cơ sở dữ liệu của Ủy ban châu Âu) định nghĩa Rosmarinus Officinalis Leaf Extract là chiết xuất từ lá Rosmarinus officinalis L., họ Lamiaceae (CAS 84604-14-8), chức năng: ức chế vi sinh vật, tạo hương, dưỡng da. Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) ghi thêm chức năng chống oxy hoá.
Tên khoa học: GBIF hiện xếp Rosmarinus officinalis L. là tên đồng nghĩa của Salvia rosmarinus Spenn. Tuy vậy, CosIng (tra 24/10/2026) không có INCI “Salvia Rosmarinus”; CIR và chuyên luận 2024 của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) vẫn dùng tên cũ. Trên nhãn, ghi INCI theo CosIng và phiếu kiểm nghiệm (COA).
| Nguyên liệu | Bản chất | Thành phần đặc trưng |
|---|---|---|
| Leaf Extract, dạng tan trong dầu | Chiết bằng CO2 siêu tới hạn hoặc dung môi (aceton, ethanol, hexan…); có loại pha sẵn trong dầu hướng dương (CIR) | Carnosic acid, carnosol |
| Leaf Extract, dạng tan trong nước | Dịch chiết phân cực | Rosmarinic acid, flavon (Debersac et al., 2001) |
| Leaf Oil (tinh dầu) | Cất hơi nước từ ngọn hoa và lá | 1,8-cineol, camphor, α-pinen, borneol (CIR) |
Cùng INCI có thể là nguyên liệu rất khác nhau. Ba COA nhà cung cấp do CIR trích ghi dạng chiết CO2 pha dầu hướng dương chứa 14% hoặc 25% diterpen phenol và còn tinh dầu (tiêu chuẩn <2% hoặc <4%); một dịch chiết CO2 khác, INCI Rosmarinus Officinalis Extract, chứa 78% tinh dầu.
2. Tan trong dầu hay tan trong nước?
CIR ghi hàm lượng carnosol cộng carnosic acid thay đổi theo cách chiết: khoảng 5–7% ở dịch chiết ethanol khử mùi một phần, tới 30% ở dịch chiết CO2. Lượng chất bay hơi cũng vậy: trong bảng so sánh của CIR, camphor là 25.200 ppm ở lá khô nhưng chỉ 20–2.360 ppm trong các dịch chiết.
Một nghiên cứu phòng thí nghiệm (bối cảnh thực phẩm) so sánh bốn dịch chiết thương mại: dạng tan trong nước có tổng phenol và khả năng bắt gốc tự do cao hơn, nhưng kém hơn trong hệ nhũ tương nước của linoleic acid; dạng tan trong dầu có carnosic acid là phenol chính (Klancnik et al., 2009).
3. Chống oxy hoá cho pha dầu: dữ liệu thực phẩm
- Dầu hạt cải (phòng thí nghiệm): thời hạn sử dụng khi thêm 100 mg/kg dịch chiết tương đương khi thêm 50 mg/kg chất chống oxy hoá tổng hợp TBHQ; mức thêm thích hợp 50–200 mg/kg ở nhiệt độ phòng; dịch chiết làm chậm suy giảm α-tocopherol sẵn có trong dầu (Guo et al., 2023).
- Phụ gia E 392 (chỉ là bối cảnh thực phẩm): sau đánh giá của Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) năm 2008, “extracts of rosemary” được phép dùng ở EU trong nhiều nhóm thực phẩm với mức tối đa; JECFA (FAO/WHO) năm 2016 đặt lượng ăn vào chấp nhận được tạm thời 0–0,3 mg/kg thể trọng, tính theo carnosic acid cộng carnosol (EFSA, 2018). CIR ghi mức cho phép trong thực phẩm 30–1.000 mg/kg, tính theo tổng hai chất này.
Các con số này không chuyển thẳng sang mỹ phẩm; hiệu quả phải đo trên chính công thức (chỉ số peroxide, mùi, màu theo thời gian); xem thêm bài lựa chọn dầu trong bào chế.
4. Bằng chứng trên da và tóc: hạn chế
| Nghiên cứu | Chất thử, bối cảnh | Kết quả chính (theo tóm tắt) |
|---|---|---|
| Park et al., 2013 | Carnosic acid (hoạt chất đơn), tế bào da người chiếu UV — in vitro; tác giả thuộc một công ty mỹ phẩm | Giảm biểu hiện MMP-1, -3, -9 do UV, giảm gốc oxy hoạt động |
| Marsh et al., 2025 | Sản phẩm bôi lưu da đầu có dịch chiết hương thảo, 56 người, 4 tuần; tác giả thuộc một công ty hàng tiêu dùng | Giảm lipid bị oxy hoá (HODE) trên da đầu; kết quả thuộc về cả công thức |
| Pérez-Sánchez et al., 2014 | Uống phối hợp chiết xuất hương thảo và flavonoid cam quýt, 250 mg/ngày; một số tác giả thuộc doanh nghiệp | Liều đỏ da tối thiểu tăng 34% sau 8 tuần, 56% sau 12 tuần; đường uống, không áp cho sản phẩm bôi |
| Murata et al., 2013 | Chiết xuất lá bôi trên chuột; ống nghiệm | Cải thiện mọc lại lông ở chuột; ức chế 5α-reductase in vitro. Chưa có dữ liệu người |
Về “dầu hương thảo ngang minoxidil”: nghiên cứu hay được dẫn (Panahi et al., 2015) phân ngẫu nhiên 100 bệnh nhân rụng tóc nội tiết tố androgen dùng tinh dầu hương thảo hoặc minoxidil 2% (mỗi nhóm 50 người) trong 6 tháng. Tháng 3, số sợi tóc chưa thay đổi có ý nghĩa ở cả hai nhóm; tháng 6, cả hai tăng có ý nghĩa so với ban đầu, không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Ngứa da đầu tăng ở cả hai nhóm, nhiều hơn ở nhóm minoxidil. Tóm tắt không nêu nồng độ, dạng bào chế hay việc làm mù; “không khác biệt có ý nghĩa” không có nghĩa là “tương đương”.
Ba điểm cần nhớ: (1) đó là tinh dầu, kết quả không chuyển sang chiết xuất lá; (2) đây là bối cảnh y khoa, minoxidil là thuốc, thuộc Phụ lục II ASEAN (Ref 372, cấm trong mỹ phẩm); (3) dữ liệu chiết xuất lá về mọc lông chỉ có trên chuột. Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế cho công dụng trên da, tóc ở mức mỹ phẩm. Xem thêm bài rụng tóc và gãy tóc.
5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Khảo sát năm 2013 của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ (CIR trích) ghi chiết xuất lá ở mức 0,00001–10%; đây là mức đã khai báo, không phải khuyến nghị:
| Nhóm sản phẩm | Tối đa đã khai báo |
|---|---|
| Bôi lưu (cao nhất: sản phẩm cơ thể, tay) | 10% |
| Rửa trôi; xà phòng, sữa tắm; phấn mắt | 3% |
| Sản phẩm tóc (không nhuộm) | 0,5% |
| Sản phẩm cho em bé | 0,012% |
CIR nhận xét phần lớn công thức dùng ở mức rất thấp, thường dưới 0,1%. Vì hàm lượng diterpen phenol khác nhau giữa các loại, Butter-C tính lượng dùng theo carnosic acid cộng carnosol trên COA và chốt bằng thử độ ổn định.
6. Cách dùng và kết hợp
- Pha dầu: hoà vào dầu nền, tránh giữ lâu ở nhiệt độ cao (thực hành nhà máy, chưa có nguồn định lượng).
- Với tocopherol: hai chất chống oxy hoá thường đi cùng nhau (xem bài vitamin E); mức phối hợp phải chứng minh trên nền.
- Mùi, màu: CIR mô tả dạng chiết pha dầu hướng dương là chất lỏng sánh nâu sẫm, có mùi đặc trưng; sản phẩm không hương hoặc màu nhạt nên chọn loại đã khử mùi, khử màu.
- Không phải chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI ASEAN nêu nhiều tinh dầu có tính ức chế vi sinh vật nhưng “are not included in the ANNEX”.
7. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR (2018) cho 10 nguyên liệu từ hương thảo, gồm chiết xuất lá và tinh dầu: “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in this safety assessment when formulated to be nonsensitizing”, tức an toàn ở cách dùng và nồng độ hiện hành khi công thức được xây dựng để không gây mẫn cảm. Hội đồng lưu ý tránh cộng dồn một thành phần (linalool, monoterpen, methyleugenol…) từ nhiều nguyên liệu thực vật. Trong dữ liệu CIR trích, công thức chứa 0,2% chiết xuất lá không gây kích ứng (20 người) hay mẫn cảm (27 người).
Dị ứng tiếp xúc: một công nhân xưởng chế biến thực phẩm bị viêm da tay, cẳng tay, mặt sau khi xưởng dùng một dịch chiết lá hương thảo mới; ông phản ứng với carnosol, 226 người đối chứng âm tính (Hjorther et al., 1997). Một phụ nữ 23 tuổi bị đỏ, ngứa mặt, thử áp dương tính với gel rửa mặt và với chiết xuất lá hương thảo 0,1% trong nước (Inui et al., 2005). Tổng quan ca bệnh của Miroddi và cộng sự (2014) cho rằng viêm da do hương thảo không phổ biến nhưng có thể bị chẩn đoán sót, carnosol thường được xem là nguyên nhân.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chuyên luận thuốc thảo dược của EMA ghi an toàn khi mang thai và cho con bú chưa được xác lập. Với mỹ phẩm: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: khi tra theo tên và CAS (84604-14-8, 8000-25-7, carnosic acid, carnosol, rosmarinic acid) trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025), chiết xuất lá, tinh dầu và các chất đánh dấu không có tên. Camphor, 1,8-cineol, eugenol cũng không có mục riêng (Phụ lục II, VII chỉ có dẫn xuất của camphor, như benzylidene camphor ở Phụ lục II). Phụ lục II cho phép methyleugenol (Ref 451), safrole (Ref 360) chỉ ở mức tự nhiên của tinh dầu, trong giới hạn thành phẩm: methyleugenol 0,0002% (sản phẩm lưu thường), 0,001% (rửa trôi); safrole 100 ppm. CIR ghi nhận methyleugenol 5,46% trong một mẫu tinh dầu hương thảo và safrole trong cây; với tinh dầu và chiết xuất còn tinh dầu, Butter-C yêu cầu COA ghi hai chất này.
- Công bố đúng mức: “chiết xuất lá hương thảo giúp ổn định pha dầu”, “hương thảo mộc”. Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT, không chấp nhận cho sản phẩm tóc các câu “Kích thích mọc tóc”, “Chống rụng tóc”, “Làm dày sợi tóc”; không dùng “giảm rụng”, “như minoxidil”. Công dụng chống oxy hoá cho da phải chứng minh trên thành phẩm.
- Hồ sơ nguyên liệu: COA ghi cách chiết, dung môi, chất mang, diterpen phenol, tinh dầu còn lại, kim loại nặng.
Butter-C dùng chiết xuất lá hương thảo tan trong dầu ở mức chống oxy hoá trong gia công dầu massage, bơ dưỡng thể, tính lượng theo COA và kiểm chỉ số peroxide trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Chiết xuất lá hương thảo có giúp mọc tóc không?
Chưa có thử nghiệm mọc tóc trên người với chiết xuất lá, chỉ có dữ liệu trên chuột. Nghiên cứu so sánh với minoxidil dùng tinh dầu, trên bệnh nhân. Mỹ phẩm không được công bố “kích thích mọc tóc”.
Chiết xuất và tinh dầu hương thảo khác nhau thế nào?
Tinh dầu là phần bay hơi (cineol, camphor, pinen), dùng tạo hương. Chiết xuất tan trong dầu giàu carnosic acid, carnosol, dùng chống ôi. Hai INCI riêng, dữ liệu không dùng thay nhau.
Có gây dị ứng không?
Có thể, dù ít gặp; carnosol là chất thường bị nghi ngờ. Người đã dị ứng hương thảo nên tránh.
Phụ nữ mang thai dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. (Cosmetic Ingredient Review). Safety Assessment of Rosmarinus officinalis (Rosemary)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2018;37(Suppl 3):12S-50S. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=5ca8b89b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
- Klancnik A et al. In vitro antimicrobial and antioxidant activity of commercial rosemary extract formulations. J Food Prot. 2009. PMID 19722413 · Debersac P et al. Effects of a water-soluble extract of rosemary and its purified component rosmarinic acid on xenobiotic-metabolizing enzymes in rat liver. Food Chem Toxicol. 2001. PMID 11267703
- Thực phẩm: Guo M et al. Antioxidant Efficacy of Rosemary Extract in Improving the Oxidative Stability of Rapeseed Oil during Storage. Foods. 2023. PMID 37835236 · EFSA ANS Panel. Refined exposure assessment of extracts of rosemary (E 392) from its use as food additive. EFSA J. 2018. PMID 32626018
- Panahi Y et al. Rosemary oil vs minoxidil 2% for the treatment of androgenetic alopecia: a randomized comparative trial. Skinmed. 2015. PMID 25842469
- Động vật, in vitro: Murata K et al. Promotion of hair growth by Rosmarinus officinalis leaf extract. Phytother Res. 2013. PMID 22517595 · Park M et al. Carnosic acid, a phenolic diterpene from rosemary, prevents UV-induced expression of matrix metalloproteinases in human skin fibroblasts and keratinocytes. Exp Dermatol. 2013. PMID 23614740
- Marsh JM et al. Scalp condition improvement with botanical extracts possessing chemical and physical antioxidant activity. Int J Cosmet Sci. 2025. PMID 39528839 · Đường uống: Pérez-Sánchez A et al. Protective effects of citrus and rosemary extracts on UV-induced damage in skin cell model and human volunteers. J Photochem Photobiol B. 2014. PMID 24815058
- Hjorther AB et al. Occupational allergic contact dermatitis from carnosol, a naturally-occurring compound present in rosemary. Contact Dermatitis. 1997. PMID 9330813 · Inui S et al. Allergic contact dermatitis induced by rosemary leaf extract in a cleansing gel. J Dermatol. 2005. PMID 16334869 · Miroddi M et al. Rosmarinus officinalis L. as cause of contact dermatitis. Allergol Immunopathol (Madr). 2014. PMID 23827646
- Định danh và pháp quy: CosIng – Rosmarinus Officinalis Leaf Extract https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/79767 · GBIF Backbone Taxonomy, Rosmarinus officinalis L. https://api.gbif.org/v1/species/2926634 · EMA (HMPC). European Union herbal monograph on Rosmarinus officinalis L., folium (EMA/HMPC/513940/2021, Revision 1, 2024) https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-monograph/final-european-union-herbal-monograph-rosmarinus-officinalis-l-folium-revision-1_en.pdf · ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục 03-MP (bản tiếng Anh: ASEAN Cosmetic Claims Guidelines) https://file.go.gov.sg/appendix-iii-asean-cosmetic-claims-guidelines.pdf
BUTTER-C


