Diếp cá (Houttuynia cordata) trong mỹ phẩm: bằng chứng và an toàn
Diếp cá là “ngôi sao” của nhiều dòng mỹ phẩm cho da dầu mụn, nhưng dữ liệu đã công bố chủ yếu từ phòng thí nghiệm. Chủ thương hiệu cần nắm đúng tên INCI theo bộ phận cây, bản chất dung dịch của nguyên liệu thương mại và giới hạn của bằng chứng trước khi công bố công dụng.
Chiết xuất diếp cá (INCI: Houttuynia Cordata Extract) là dịch chiết từ cây diếp cá (Houttuynia cordata Thunb., họ Saururaceae), chứa flavonoid, tinh dầu, acid hữu cơ và alkaloid; trong cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của EU (CosIng), nguyên liệu này được xếp vào nhóm dưỡng da (skin conditioning).
Với người Việt, diếp cá là loại rau ăn quen thuộc; ở nhiều nước châu Á, cây vừa là thực phẩm vừa là dược liệu, và đã có mặt trong đồ uống lên men, thực phẩm chức năng, thức ăn chăn nuôi và mỹ phẩm (Wei et al., 2024). Kiến thức nền về da mụn có ở bài Chăm sóc da dễ nổi mụn.
1. Chiết xuất diếp cá là gì?
Chiết xuất thực vật không có một công thức phân tử xác định: thành phần thay đổi theo bộ phận cây, dung môi và cách chiết. Các nhóm chất chính của diếp cá là tinh dầu (dễ bay hơi), flavonoid, polysaccharide, acid hữu cơ và alkaloid (Wei et al., 2024). Trong flavonoid, quercitrin (quercetin-3-rhamnoside) và hyperoside (quercetin-3-galactoside) là hai polyphenol chính của phân đoạn ethyl acetate được thử trên tế bào da (Charachit et al., 2022).
Điểm dễ nhầm là bộ phận cây quyết định tên INCI. CosIng có nhiều mục khác nhau cho cùng một loài:
| Tên INCI (CosIng) | Mô tả theo CosIng | Chức năng ghi trong CosIng |
|---|---|---|
| Houttuynia Cordata Extract | Chiết xuất từ cây (herb) diếp cá | Dưỡng da (skin conditioning) |
| Houttuynia Cordata Leaf Extract | Chiết xuất từ lá | Chống oxy hoá, giảm bã nhờn, giữ ẩm, bảo vệ da… |
| Houttuynia Cordata Water | Dung dịch nước của dịch cất hơi nước toàn cây | Tạo hương |
CosIng còn có các mục cho hoa/lá/thân, dịch lên men và túi ngoại bào (vesicles) của diếp cá; mỗi mục là một nguyên liệu riêng. Vì vậy, kết quả của tinh dầu hay dịch lên men không tự động áp cho chiết xuất nước–glycol.
Chiết xuất thương mại có thể ở dạng dung dịch: nguyên liệu diếp cá Butter-C đang lưu hồ sơ có INCI khai “Water (and) Butylene Glycol (and) Houttuynia Cordata Extract”, tức chiết xuất được hoà trong nước và butylene glycol. Khi nhận hàng, Quý khách nên đối chiếu INCI, bộ phận cây và dung môi trên phiếu kiểm nghiệm (COA) của từng lô, không dựa vào tên thương mại.
2. Cơ chế trên da
Dữ liệu cơ chế đến nay chủ yếu từ tế bào nuôi cấy:
- Chống oxy hoá, giảm phản ứng viêm do UVB: ở tế bào sừng HaCaT chiếu UVB, phân đoạn ethyl acetate của diếp cá, quercitrin và hyperoside làm giảm chết tế bào, giảm IL-6, IL-8, COX-2, iNOS, xoá ROS nội bào và tăng heme oxygenase-1, superoxide dismutase (Charachit et al., 2022).
- Hàng rào da: ở tế bào sừng người, chiết xuất diếp cá hoạt hoá thụ thể AHR và Nrf2, ức chế tạo ROS, đồng thời tăng biểu hiện gen filaggrin, một protein thiết yếu của hàng rào da, theo cơ chế phụ thuộc AHR (Doi et al., 2014).
- Tinh dầu (nguyên liệu khác): tinh dầu diếp cá chứa chủ yếu n-decanoic acid, β-myrcene và 2-undecanone; trong ống nghiệm, tinh dầu ức chế sự phát triển của Cutibacterium acnes, Staphylococcus epidermidis, S. aureus, Candida albicans, giảm nitric oxide ở đại thực bào và ức chế tyrosinase (Sangthong et al., 2025).
Nồng độ trên tế bào không quy đổi được sang nồng độ trong sản phẩm.
3. Bằng chứng hiệu quả: còn hạn chế
| Nghiên cứu | Mô hình | Chất thử | Kết quả chính (theo abstract) | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Yang et al., 2021 | Ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng nền (vehicle); 60 người mụn trứng cá nhẹ–trung bình; 8 tuần | Chế phẩm phối hợp chiết xuất măng cụt, Lithospermum officinale, Tribulus terrestris và diếp cá | Số tổn thương viêm và không viêm giảm có ý nghĩa ở nhóm dùng chiết xuất (p < 0,05); IL-1α, IL-8, keratin 16 trên sinh thiết giảm có ý nghĩa so với nhóm nền; không có biến cố bất lợi nghiêm trọng | Kết quả thuộc về cả công thức bốn chiết xuất; abstract không nêu nồng độ |
| Charachit et al., 2022 | In vitro, HaCaT chiếu UVB | Phân đoạn ethyl acetate; quercitrin, hyperoside | Bảo vệ tế bào, giảm chất trung gian gây viêm, giảm ROS | Chưa có dữ liệu trên người |
| Doi et al., 2014 | In vitro, tế bào sừng người | Chiết xuất diếp cá | Hoạt hoá AHR/Nrf2, giảm ROS, tăng biểu hiện gen filaggrin | Chưa có dữ liệu trên người |
| Sangthong et al., 2025 | In vitro; thử ổn định nhũ tương | Tinh dầu diếp cá | Ức chế vi sinh vật liên quan da mụn; nhũ tương dầu trong nước ổn định vật lý 8 tuần | Tinh dầu, không phải chiết xuất nước–glycol |
Kết luận: bằng chứng hạn chế. Thử nghiệm trên người tìm được trong các nguồn đã kiểm (một nghiên cứu) dùng chế phẩm bốn chiết xuất, nên không tách được phần đóng góp của diếp cá; các dữ liệu còn lại là in vitro. Vì vậy câu chữ trên nhãn chỉ nên dừng ở mức mỹ phẩm như “làm dịu”, “chống oxy hoá”.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Trong các nguồn đã kiểm, chưa có nồng độ sử dụng được xác lập cho Houttuynia Cordata Extract: chưa tìm thấy báo cáo của CIR (Mỹ) hay SCCS (EU) cho nguyên liệu này, và abstract của thử nghiệm trên người không nêu nồng độ. Nồng độ dùng trong công thức nên theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp và được xác nhận bằng nghiên cứu ổn định, thử dung nạp.
Vì nguyên liệu là dung dịch, “3% chiết xuất diếp cá” trên công thức là 3% dung dịch nguyên liệu, không phải 3% chất chiết khô. Dạng nền nước–butylene glycol phù hợp với pha nước của toner, serum, gel, gel rửa mặt; butylene glycol đến từ nguyên liệu cần được cộng vào tổng lượng glycol của công thức.
5. Cách dùng và kết hợp
- Với sản phẩm cho da dễ nổi mụn, chiết xuất diếp cá phù hợp vai trò làm dịu, đi cùng hoạt chất có dữ liệu trên người tốt hơn như niacinamide, hay salicylic acid trong giới hạn Phụ lục III ASEAN.
- Có thể đặt cạnh chiết xuất rau má trong dòng làm dịu (xem bài Rau má trong mỹ phẩm); chưa có nghiên cứu cho chính các cặp phối hợp này.
- Chưa có dữ liệu đã kiểm về tương kỵ; như với mọi chiết xuất thực vật, nên theo dõi màu, mùi, pH và vi sinh trong nghiên cứu ổn định.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Đừng nhầm với thuốc tiêm diếp cá. Những cảnh báo nghiêm trọng về diếp cá trong y văn gắn với dạng thuốc tiêm: một tổng quan hệ thống gồm 645 bài báo, 1.232 ca phản ứng có hại, ghi nhận sốc phản vệ chiếm 58,99% các phản ứng ở mức nặng (độ I); tiêm tĩnh mạch và phối hợp với một số kháng sinh làm tăng nguy cơ (Wang et al., 2010). Đây là đường dùng thuốc, khác hẳn mỹ phẩm bôi ngoài da, nhưng là lý do không viết “an toàn cho mọi người” trên nhãn.
Dùng ngoài da: chưa tìm thấy đánh giá an toàn CIR/SCCS cho Houttuynia Cordata Extract, và tìm kiếm PubMed (10/2026) chưa thấy báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng do diếp cá bôi ngoài. Thử nghiệm 8 tuần nói trên không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng, nhưng đó là chế phẩm phối hợp. Chiết xuất thực vật vẫn có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở một số người; người có da nhạy cảm nên thử trên vùng da nhỏ trước và ngừng dùng nếu đỏ, rát kéo dài.
Aristolochic acid: diếp cá chứa aristolactam, nhóm chất có tên tiếng Trung gần với aristolochic acid, nên từng có lo ngại về mối liên hệ với bệnh thận do aristolochic acid. Một phân tích LC-MS/MS trên 20 mẫu diếp cá tươi và phơi khô không phát hiện aristolochic acid I và II (không có, hoặc dưới giới hạn phát hiện của phương pháp, thấp tới 2 ng/g) (Chan et al., 2021). Đây là dữ liệu trên cây, chưa phải trên nguyên liệu mỹ phẩm.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: tra “Houttuynia”, “Saururaceae”, “heartleaf”, “dokudami” và số CAS 164288-50-0 (ghi trong CosIng) trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2): không có kết quả. Houttuynia Cordata Extract không nằm trong các phụ lục này. Phụ lục II cấm “Aristolochic acid and its salts; Aristolochia spp. and their preparations” (Ref. No 365); diếp cá không thuộc chi Aristolochia, nhưng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận nguyên liệu không chứa aristolochic acid.
- Hồ sơ nguyên liệu: INCI đầy đủ (cả dung môi), bộ phận cây, dung môi chiết, tỷ lệ dược liệu/chiết xuất, chất đánh dấu (flavonoid tổng hoặc quercitrin, hyperoside), vi sinh, kim loại nặng trên COA từng lô.
- Công bố công dụng: có thể dùng “làm dịu da”, “chống oxy hoá”, “dưỡng da”; công dụng ghi trên thành phẩm nên được hỗ trợ bằng thử nghiệm của chính sản phẩm. Tránh mọi câu mang ý nghĩa thuốc như làm hết mụn, tác động lên vi khuẩn gây mụn, thay kháng sinh, phục hồi viêm da cơ địa: các câu này vượt mức mỹ phẩm hoặc dựa trên dữ liệu tế bào, động vật.
Butter-C ứng dụng chiết xuất diếp cá trong gia công toner và serum cho da dễ nổi mụn như một thành phần làm dịu, phối cùng hoạt chất có dữ liệu trên người và công bố công dụng ở mức mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Diếp cá có giúp giảm mụn không?
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 60 người ghi nhận số tổn thương mụn giảm sau 8 tuần, nhưng chế phẩm có bốn chiết xuất thực vật, nên chưa thể quy kết quả cho riêng diếp cá. Mỹ phẩm chứa diếp cá chỉ nên được hiểu là hỗ trợ làm dịu da dễ nổi mụn.
Houttuynia Cordata Extract và Houttuynia Cordata Leaf Extract khác nhau thế nào?
Theo CosIng, mục thứ nhất là chiết xuất từ cây, mục thứ hai chỉ từ lá. Thành phần có thể khác nhau, nên cần đọc INCI trên COA thay vì coi chúng là một.
Diếp cá có độc cho thận không?
Lo ngại xuất phát từ aristolactam và aristolochic acid; một nghiên cứu LC-MS/MS không phát hiện aristolochic acid I, II trong 20 mẫu diếp cá. Các phản ứng nặng trong tổng quan nêu trên thuộc về thuốc tiêm diếp cá, một đường dùng khác hẳn mỹ phẩm bôi ngoài.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Wei P et al. Houttuynia Cordata Thunb.: A comprehensive review of traditional applications, phytochemistry, pharmacology and safety. Phytomedicine. 2024. PMID 37956635
- Charachit N et al. Hyperoside and Quercitrin in Houttuynia cordata Extract Attenuate UVB-Induced Human Keratinocyte Cell Damage and Oxidative Stress via Modulation of MAPKs and Akt Signaling Pathway. Antioxidants (Basel). 2022. PMID 35204104
- Doi K et al. Antioxidant Houttuynia cordata extract upregulates filaggrin expression in an aryl hydrocarbon-dependent manner. Fukuoka Igaku Zasshi. 2014. PMID 25816564
- Yang JH et al. Clinical efficacy of herbal extracts in treatment of mild to moderate acne vulgaris: an 8-week, double-blinded, randomized, controlled trial. J Dermatolog Treat. 2021. PMID 31424962
- Sangthong S et al. In vitro bioactivities and formulation stability of Houttuynia cordata essential oil for cosmetic applications. Sci Rep. 2025. PMID 41136636
- Wang L et al. Adverse events to Houttuynia injection: A systematic review. J Evid Based Med. 2010. PMID 21349062
- Chan CK et al. Analysis of aristolochic acids in Houttuynia cordata by liquid chromatography-tandem mass spectrometry. J Mass Spectrom. 2021. PMID 32975339
- European Commission. CosIng – Houttuynia Cordata Extract (mô tả, chức năng, CAS), truy cập 12/10/2026. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/34310 · Houttuynia Cordata Leaf Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/101561 · Houttuynia Cordata Water: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/88569
BUTTER-C


