Nguyên liệu mỹ phẩm

23/10/2026 10 phút đọc

Glyceryl stearat (Glyceryl Stearate): nhũ hoá, loại SE, an toàn

Glyceryl stearat có mặt trong rất nhiều kem dưỡng và sữa dưỡng thể, thường bị nhầm với glycerin hoặc bị gắn nhãn “gây bít lỗ chân lông”. Báo cáo CIR và dữ liệu thử áp cho thấy đây là một tá dược tạo kết cấu, hiếm gây dị ứng; điều cần chú ý nằm ở việc chọn đúng loại và đúng hệ nhũ hoá.

Glyceryl stearat (Glyceryl Stearate): nhũ hoá, loại SE, an toàn
Vệt kem trắng đục, đặc được miết thành sọc trên nền trắng — kiểu kết cấu mà chất đồng nhũ hoá như glyceryl stearat góp phần tạo nên

Glyceryl stearat (INCI: Glyceryl Stearate; còn gọi glyceryl monostearat, GMS) là ester của glycerin với stearic acid, dạng sáp rắn màu trắng đến kem. Trong mỹ phẩm, chất này chủ yếu làm chất đồng nhũ hoá, tạo độ đặc và làm kem đục, mịn; nó cũng được xếp vào nhóm chất làm mềm da.

1. Glyceryl stearat là gì?

Theo PubChem (CID 24699), phân tử glyceryl monostearat có công thức C21H42O4, khối lượng phân tử 358,6 g/mol, CAS 31566-31-1. Nguyên liệu thương mại là hỗn hợp: theo CIR 1982, có thể chứa glyceryl distearat 42–44%, glyceryl tristearat 20–23%, glycerin tự do 3–5%; loại chưng cất phân tử chứa trên 90% monoester. Dạng thương mại nóng chảy khoảng 56–58 °C, không tan trong nước.

CosIng (Liên minh châu Âu) tách thành các INCI riêng:

INCIBản chất (CosIng, CIR)Chức năng (CosIng)
Glyceryl StearateMonoester của glycerin và stearic acid (CAS 31566-31-1)Làm mềm da; nhũ hoá
Glyceryl Stearate SELoại tự nhũ hoá của glyceryl stearat, có chứa natri và/hoặc kali stearat (xà phòng); CosIng ghi “đã trung hoà” (CAS 11099-07-3)Nhũ hoá
Glyceryl StearatesHỗn hợp mono-, di- và triester của stearic acid với glycerinLàm mềm da

Báo cáo CIR 1982 mô tả loại SE được làm từ glycerin với lượng dư stearic acid, phần dư được trung hoà bằng kali hydroxide thành kali stearat; bảng tính chất của loại SE ghi kali stearat 5–12% và monoglycerid 30–45%.

2. Vai trò trong công thức: đồng nhũ hoá, làm đặc, làm đục

Glyceryl stearat thân dầu, tự nó không giữ được nhũ tương dầu trong nước bền. CIR 1982 ghi: loại SE tạo nhũ tương bền mà không cần chất nhũ hoá phụ, còn loại thường cần thêm chất diện hoạt như xà phòng; độ nhớt nhũ tương tỉ lệ thuận với lượng glyceryl stearat (tới 3% thường là lotion, 10% là kem); chất này còn làm đục kem.

Cơ chế tạo “thân” kem giống cồn béo cetearyl alcohol: chất đồng nhũ hoá mạch bão hoà dài cùng chất nhũ hoá chính và nước tạo mạng gel phiến giữ nước. Vì vậy glyceryl stearat thường đi cặp với chất nhũ hoá thân nước (PEG-100 stearate, ceteareth-20, potassium cetyl phosphate…) và cồn béo.

Nghiên cứu bào chếThiết kếKết quả liên quan glyceryl stearat
Djuris và cộng sự, 2014 (Đại học Belgrade)Kem dầu trong nước, chất nhũ hoá chính cetearyl glucoside 1%; thiết kế thí nghiệm hỗn hợp với 4 chất đồng nhũ hoáGlyceryl stearat là chất đồng nhũ hoá ảnh hưởng chi phối tới tính chất nhũ tương; tương tác với các chất đồng nhũ hoá khác có ý nghĩa; khi ly tâm, chỉ mẫu dùng riêng glyceryl stearat bị tách pha
Baby và cộng sự, 2008 (Đại học São Paulo)Nhũ tương glyceryl monostearat (không ion) so với potassium cetyl phosphate (anion), nâng lô 500 g lên 50.000 gTrong khoảng nồng độ thử, tăng glyceryl monostearat cho tính chất vật lý tốt hơn; khi nâng cỡ lô, hệ anion thay đổi lưu biến và cỡ giọt nhiều hơn hệ không ion

3. Bằng chứng trên da: hạn chế

Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm lâm sàng nào đo hiệu quả dưỡng ẩm của riêng glyceryl stearat: bằng chứng hạn chế; dữ liệu trên người chủ yếu về dung nạp. Bárány và cộng sự (2000; email tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm) đắp nhũ tương nước – dầu khoáng (50 : 50) chứa 5% từng chất nhũ hoá: trên da bình thường (48 giờ), năm chất nhũ hoá làm tăng mất nước qua biểu bì (TEWL); trên da đã kích ứng bằng sodium lauryl sulfate (17 giờ), ba chất lại làm giảm TEWL. Riêng glyceryl stearat, theo bảng tổng hợp của CIR 2020: không khác đối chứng về đỏ da và TEWL, ở cả 20 người da bình thường lẫn 27 người da đã kích ứng.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR 2020 dẫn số liệu đăng ký tự nguyện với FDA (2015) và khảo sát nồng độ của hiệp hội ngành (2014) — mức đã khai báo, không phải khuyến nghị hay giới hạn pháp quy:

Chỉ tiêuGlyceryl StearateGlyceryl Stearate SE
Số công thức (2015)5.153 (4.229 bôi lưu)1.420
Nồng độ tối đa, toàn bộ (2014)0,0002–18,9%0,001–10%
Sản phẩm bôi lưu0,0002–17% (17% ở một sản phẩm khử mùi)0,001–10%
Sản phẩm rửa trôi0,006–18,9%0,5–6%
Vùng mắt0,014–9%0,2–5%

5. Lưu ý khi bào chế và phối hợp

  • Loại SE và pH thấp: phần nhũ hoá của loại SE là xà phòng stearat; cẩm nang bào chế nội bộ của Butter-C lưu ý xà phòng và Glyceryl Stearate SE mất khả năng nhũ hoá khi bị acid hoá. Kem AHA, BHA, vitamin C dạng acid nên chọn hệ đã có dữ liệu ổn định ở pH đích.
  • Chất bảo quản: CIR 1982 dẫn quan sát rằng hiệu lực chất bảo quản giảm khi tỉ lệ chất diện hoạt không ion như glyceryl stearat so với chất bảo quản tăng. Đổi hệ nhũ hoá cần thử thách vi sinh lại.
  • Tăng thấm: CIR 2020 ghi một số monoester của glycerin có thể tăng thấm qua da; thận trọng với thành phần mà độ an toàn dựa vào việc ít thấm.
  • Biến động lô: tỉ lệ mono-, di-, triester khác nhau giữa nhà cung cấp; đổi nguồn cần thử lại độ ổn định.

6. An toàn và ai cần lưu ý

Năm 1982, Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) kết luận Glyceryl Stearate và Glyceryl Stearate SE an toàn khi bôi ngoài da ở thực tế sử dụng và nồng độ lúc đó. Năm 2020, CIR đánh giá lại cùng 42 monoester khác và kết luận nhóm này an toàn trong mỹ phẩm ở thực tế sử dụng và nồng độ mô tả trong báo cáo.

  • Kích ứng: theo CIR 1982, 7 lô glyceryl stearat nguyên chất đắp kín 24 giờ, mỗi lô 20 người: 6/140 miếng đắp gây kích ứng, không điểm nào quá 2/4; báo cáo xếp ở mức tối đa là kích ứng nhẹ.
  • Mẫn cảm: thử áp lặp lại trên 61 người với 20% glyceryl stearat không gây mẫn cảm (CIR 1982).
  • Bệnh nhân chàm: trong hơn 1.200 bệnh nhân chàm được thử áp các chất nhũ hoá thông dụng, glycerol monostearat không gây phản ứng nào (Hannuksela và cộng sự, 1976; CIR 1982 dẫn lại: 1.206 người, 20% trong petrolatum).
  • Ca bệnh đơn lẻ: CIR 2020 tóm tắt một ca phụ nữ viêm da ở cánh tay do sữa dưỡng thể đã dùng nhiều tháng; thử áp dương tính với glyceryl stearat 20% trong petrolatum, 20 người đối chứng âm tính (de Groot và cộng sự, 1988).

Người đã thử áp dương tính với glyceryl stearat hoặc stearic acid nên đọc kỹ thành phần, hỏi bác sĩ da liễu (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm). Phụ nữ mang thai, cho con bú: các nguồn đã đọc không có dữ liệu riêng; chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Glyceryl stearat có gây bít lỗ chân lông không?

Các bảng “điểm gây nhân mụn” trên mạng phần lớn dựa vào thử nghiệm trên tai thỏ, mô hình mà chính nhóm dùng nó gọi là “không lý tưởng” (Fulton và cộng sự, 1984). PubMed đã tra (10/2026) không có dữ liệu riêng cho glyceryl stearat, trên người hay tai thỏ; không có căn cứ gắn nhãn “gây mụn” hay “không gây mụn” chỉ từ tên chất. Draelos và DiNardo (2006) đắp thành phẩm lên lưng 6 người dễ hình thành nhân mụn, 3 lần mỗi tuần trong 4 tuần, và kết luận thành phẩm chứa thành phần bị xếp là gây nhân mụn không nhất thiết gây nhân mụn. Câu “không gây nhân mụn” chỉ nên dùng khi đã thử trên chính thành phẩm (xem mụn đầu đen, đầu trắng).

7. E471 và chuyện “tự nhiên”

Glyceryl stearat cũng là phụ gia thực phẩm: mono- và diglycerid của acid béo mang mã E471. Năm 2017, Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) đánh giá lại E471: chất này nhiều khả năng bị lipase trong ruột thuỷ phân thành glycerol và acid béo, không cần đặt lượng ăn vào chấp nhận được dạng số và không đáng lo ngại ở mức dùng đã báo cáo. Đó là dữ liệu đường ăn uống, không chứng minh chất này “lành cho da” và không phải căn cứ công bố mỹ phẩm; an toàn khi bôi dựa vào dữ liệu da ở mục 6.

Về nguồn gốc, CIR 1982 mô tả glyceryl stearat được điều chế bằng ester hoá stearic acid với glycerin ở nhiệt độ cao, hoặc chuyển ester một triglycerid với glycerin; CIR 2020 lưu ý một số monoester có thể tạo từ thành phần nguồn thực vật hoặc động vật. Như cetearyl alcohol, nguyên liệu thông dụng được tạo bằng phản ứng hoá học từ dầu mỡ: với nguồn thực vật, ghi “có nguồn gốc thực vật” kèm tuyên bố của nhà cung cấp; tránh “tự nhiên hoàn toàn”.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

ChấtPhụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2)
Glyceryl Stearate (CAS 31566-31-1, 123-94-4)Không có trong Phụ lục II, III, VI, VII (đã tra tên, đồng nghĩa, CAS)
Glyceryl Stearate SE (CAS 11099-07-3)Không có trong Phụ lục II, III, VI, VII; kali stearat, natri stearat cũng không có mục riêng
Vật liệu động vật nhóm 1, nhóm 2 theo định nghĩa ASEANPhụ lục II, Ref 419: cấm — lý do cần hồ sơ nguồn gốc nếu nguyên liệu từ mỡ động vật
  • Đặc tả, COA: ghi rõ Glyceryl Stearate hay loại SE; hàm lượng monoester, chỉ số acid, xà phòng (loại SE), nguồn gốc.
  • Công bố: “kết cấu kem mịn”, “giúp da mềm mại”. Tránh “không gây dị ứng”, “không gây mụn” khi chưa thử thành phẩm, và tránh lấy E471 làm căn cứ.

Butter-C dùng glyceryl stearat làm chất đồng nhũ hoá trong gia công kem dưỡng ẩm, sữa dưỡng thể, kem tay; chọn loại thường hay SE theo pH, hệ nhũ hoá và xác nhận bằng thử ổn định, thử thách vi sinh.

Câu hỏi thường gặp

Glyceryl stearat có phải chất nhũ hoá chính không?

Thường không; nó chủ yếu đồng nhũ hoá, tạo đặc, làm đục. Loại SE nhờ có xà phòng nên tự tạo được nhũ tương.

Glyceryl Stearate và Glyceryl Stearate SE khác nhau thế nào?

Loại SE chứa natri và/hoặc kali stearat nên tự nhũ hoá nhưng nhạy pH thấp; hai INCI riêng, phải ghi đúng trên nhãn.

Glyceryl stearat có gây dị ứng không?

Hiếm: hơn 1.200 bệnh nhân chàm thử áp không có phản ứng; y văn có ca đơn lẻ.

Glyceryl stearat có làm bít lỗ chân lông không?

Chưa có nghiên cứu trên người cho riêng chất này; nên đánh giá trên thành phẩm.

Glyceryl stearat có phải nguyên liệu thuần chay không?

Tuỳ nguồn. Acid béo và glycerin có thể từ thực vật hoặc động vật; muốn ghi “thuần chay” cần tuyên bố nguồn gốc của nhà cung cấp.

Tài liệu tham khảo

  1. Fiume MM et al. Safety Assessment of Monoglyceryl Monoesters as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2020. PMID 33203266 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Elder RL (ed). Final Report on the Safety Assessment of Glyceryl Stearate and Glyceryl Stearate/SE. J Am Coll Toxicol. 1982;1(4):169-192. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=6cf0cc9e-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
  3. Hannuksela M et al. Contact sensitivity to emulsifiers. Contact Dermatitis. 1976. PMID 1021350
  4. de Groot AC et al. Cosmetic allergy from stearic acid and glyceryl stearate. Contact Dermatitis. 1988. PMID 3180776
  5. Bárány E et al. Unexpected skin barrier influence from nonionic emulsifiers. Int J Pharm. 2000. PMID 10675696
  6. Djuris J et al. Application of D-optimal experimental design method to optimize the formulation of O/W cosmetic emulsions. Int J Cosmet Sci. 2014. PMID 24127836 · Baby AR et al. Emulsified systems based on glyceryl monostearate and potassium cetyl phosphate: scale-up and characterization of physical properties. Int J Pharm. 2008. PMID 18577434
  7. Draelos ZD et al. A re-evaluation of the comedogenicity concept. J Am Acad Dermatol. 2006. PMID 16488305 · Fulton JE Jr et al. Comedogenicity of current therapeutic products, cosmetics, and ingredients in the rabbit ear. J Am Acad Dermatol. 1984. PMID 6229554
  8. EFSA Panel on Food Additives and Nutrient Sources added to Food (ANS). Re-evaluation of mono- and di-glycerides of fatty acids (E 471) as food additives. EFSA J. 2017. PMID 32625340

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức