Isopropyl myristat (IPM) trong mỹ phẩm: vai trò, mụn và an toàn
Trong 237 alkyl ester được CIR đánh giá năm 2015, isopropyl myristat đứng thứ hai về số công thức khai báo, có mặt từ dầu tắm, sản phẩm khử mùi đến son môi và tẩy trang mắt. Nó cũng hay bị gắn nhãn “gây bít tắc lỗ chân lông”. Dữ liệu CIR và các nghiên cứu gốc cho thấy nhãn này đến từ mô hình tai thỏ; dữ liệu trên người riêng cho IPM vẫn còn thiếu.
Isopropyl myristat (INCI: Isopropyl Myristate, viết tắt IPM) là ester của isopropanol (isopropyl alcohol) với myristic acid, một acid béo no 14 carbon. Đây là chất lỏng không màu, gần như không mùi, độ nhớt thấp; trong mỹ phẩm, IPM chủ yếu làm chất làm mềm (emollient), chất giúp tán đều và dung môi cho thành phần tan trong dầu.
Bài này tóm tắt kết luận Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ), nồng độ đã khai báo, dữ liệu tai thỏ về nhân mụn, khả năng tăng thấm, dị ứng và tình trạng ASEAN.
1. Isopropyl myristat là gì?
Theo PubChem (CID 8042), IPM có tên IUPAC propan-2-yl tetradecanoate, công thức C17H34O2, khối lượng phân tử 270,5 g/mol, CAS 110-27-0. Báo cáo CIR năm 1982 mô tả IPM là chất lỏng linh động, không màu, gần như không mùi; tan trong aceton, cồn, dầu khoáng, dầu thầu dầu; không tan trong nước, glycerin, propylene glycol; trộn lẫn được với hydrocarbon lỏng và dầu béo, hoà tan được lanolin, cholesterol và nhiều loại sáp.
IPM được sản xuất bằng cách ester hoá myristic acid với isopropanol có xúc tác acid, trung hoà xúc tác rồi chưng cất. Vì myristic acid kỹ thuật là hỗn hợp acid béo, IPM thương mại cũng là hỗn hợp ester: tiêu chuẩn được CIR trích yêu cầu IPM không dưới 90,0% và isopropyl palmitat không quá 10,0%. IPM là ester no, theo CIR không dự kiến dễ tự oxy hoá.
2. IPM làm gì trong công thức?
Cơ sở dữ liệu CosIng của Liên minh châu Âu ghi các chức năng: làm mềm da, chất kết dính (binding), thành phần hương. CIR 1982 ghi IPM được dùng trong dầu tắm, nước hoa, kem, lotion, son môi, sản phẩm tóc, cạo râu, sản phẩm xịt và thuốc mỡ.
| Vai trò | Ý nghĩa trong công thức | Theo nguồn |
|---|---|---|
| Làm mềm, tăng độ trải | Dầu nhẹ, giảm cảm giác nặng của bơ, sáp, dầu thực vật | CIR 1982: da mềm, mịn, không để lại màng nhờn |
| Dung môi | Hoà tan lanolin, cholesterol, sáp và thành phần tan trong dầu | CIR 1982: hỗn hợp tới khoảng 50% lanolin trong IPM vẫn là chất lỏng bền, chảy tự do ở nhiệt độ phòng |
So sánh IPM với hydrocarbon, triglyceride (như dầu MCT): xem lựa chọn dầu trong bào chế.
3. Bằng chứng trên da: hạn chế
IPM là tá dược. Trong các abstract PubMed đã tra (10/2026), chúng tôi không thấy thử nghiệm lâm sàng nào đo hiệu quả làm mềm, dưỡng ẩm của riêng IPM — bằng chứng hạn chế. Dữ liệu trên người chủ yếu về dung nạp (mục 7); cảm giác “nhẹ, không nhờn” cần kiểm chứng trên thành phẩm.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Số liệu CIR trích từ khai báo với FDA và khảo sát của hiệp hội ngành Hoa Kỳ — khoảng đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:
| Mốc số liệu | Số công thức | Nồng độ đã khai báo |
|---|---|---|
| 1976 (CIR 1982) | 2.198 | Từ ≤0,1% đến trên 50% |
| 2002 (CIR 2005) | 881 | 0,00008–78% (cao nhất ở sản phẩm tẩy trang mắt) |
| 2006–2008 (CIR 2010) | 1.057 | 0,001–82%; kem, lotion mặt và cổ 0,4–5%; sản phẩm thân và tay 2–39%; sản phẩm dưỡng ẩm 0,2–17%; khử mùi dưới cánh tay 0,08–51% |
| 2012–2013 (CIR 2015) | 1.182 | 0,000005–77,3%; sản phẩm lưu 0,0002–77,3%; vùng mắt 0,9–31%; keo xịt tóc dạng khí dung tới 76,6% |
5. IPM có gây mụn không? Đọc đúng dữ liệu tai thỏ
Tiếng “gây bít tắc” của IPM đến từ mô hình tai thỏ: bôi chất thử lên mặt trong tai thỏ rồi đánh giá tăng sừng hoá nang lông. Fulton và cộng sự (1984) liệt kê IPM và các chất tương tự (isopropyl palmitat, isopropyl isostearat, butyl stearat…) vào nhóm “thủ phạm”, nhưng chính nhóm tác giả gọi tai thỏ là mô hình “không lý tưởng”. CIR 2010 tổng hợp: IPM gây nhân mụn trên tai thỏ ở nhiều nghiên cứu; một nghiên cứu thử IPM 50% trong nhiều nền (5 ngày mỗi tuần, 4 tuần, 6 con thỏ) thấy gây nhân mụn ở mọi nền. Khi rà soát lại năm 2005, Hội đồng CIR “reminded formulators to consider this, especially in view of the increase in use concentration from 1976 to 2002 in eye products”.
Giới hạn khi suy ra cho người:
- Mills và Kligman (1982) xây dựng mô hình trên người: chất thử đắp kín một tháng ở lưng trên của nam thanh niên da đen có nang lông lớn. Các chất gây nhân mụn mức vừa–mạnh trên tai thỏ cũng có thể gây nhân mụn trên mô hình này, nhưng tai thỏ nhạy hơn da người; chất gây nhân mụn yếu trên tai thỏ có lẽ an toàn khi dùng cho người, có thể trừ người dễ nổi mụn.
- Draelos và DiNardo (2006) đắp thành phẩm lên lưng 6 người dễ hình thành nhân mụn (3 lần/tuần, 4 tuần): thành phẩm có thành phần bị xếp là gây nhân mụn không nhất thiết gây nhân mụn.
- Chúng tôi chưa tìm thấy trên PubMed (10/2026) nghiên cứu trên người riêng cho IPM.
Vì vậy không có căn cứ dán nhãn “gây mụn” hay “không gây mụn” chỉ từ tên IPM. Kết quả tai thỏ là tín hiệu để thử sớm với sản phẩm lưu cho mặt da dầu, dễ nổi mụn (xem mụn đầu đen, đầu trắng); câu “không gây nhân mụn” chỉ dùng khi chính thành phẩm đã được thử trên người.
6. Tăng thấm: dữ liệu không đồng nhất
IPM hay được gọi là “chất tăng thấm” trong thuốc bôi da, nhưng CIR 2010 ghi kết quả về khả năng này là “mixed”. Trên lớp sừng người trong phòng thí nghiệm (in vitro), IPM đưa vào thuốc mỡ ưa nước làm lớp lipid xếp chặt hơn và giảm tốc độ thấm hydrocortison; khi phối hợp với isopropanol, hai chất tác động hiệp đồng và tốc độ thấm cao hơn so với dùng isopropanol riêng (Brinkmann và Müller-Goymann, 2003). CIR 2015 trích một thí nghiệm in vitro khác: IPM phần lớn được giữ lại ở lớp sừng, không phát hiện trong dịch nhận của buồng khuếch tán khi thử trên biểu bì và trung bì người.
CIR khuyến cáo cẩn trọng khi phối hợp các ester này với thành phần mà độ an toàn dựa trên việc không thấm qua da. Không công bố “dẫn hoạt chất vào sâu” dựa trên IPM.
7. An toàn: kích ứng và dị ứng
Kết luận CIR. Năm 1982: “Myristyl Myristate and Isopropyl Myristate are safe as cosmetic ingredients in the present practices of use”. Năm 2005, Hội đồng không mở lại đánh giá. Báo cáo sửa đổi về myristic acid và các muối, ester (2010, gồm IPM): “safe as cosmetic ingredients in the current practices of use and concentration”. Báo cáo 237 alkyl ester (2015, gồm IPM): “safe in cosmetic formulations in the present practices of use and concentration when formulated to be nonirritating”.
| Dữ liệu | Đối tượng | Kết quả (theo CIR 1982) |
|---|---|---|
| Kích ứng trên thỏ | IPM nguyên chất | Kích ứng không quá nhẹ sau 24 giờ; vừa đến nặng khi bôi 3 ngày liên tiếp |
| Đắp kín 24 giờ | 15 người, IPM nguyên chất | Không có phản ứng bất lợi |
| Kích ứng tích luỹ 21 ngày | 25 người, IPM nguyên chất | Kích ứng rất nhẹ, tổng điểm thấp hơn dầu em bé dùng làm đối chứng |
| Mẫn cảm (maximization) | 25 người, IPM 20% trong petrolatum | Không gây mẫn cảm |
| Thành phẩm chứa 15–58% IPM | Nhiều thử nghiệm; một thành phẩm thử trên tổng 320 người | Kích ứng nhẹ ở một số thử nghiệm, không gây mẫn cảm |
Dị ứng tiếp xúc. Mạng lưới IVDK (Đức) thử áp IPM 20% trong petrolatum ở 8.117 bệnh nhân và 10% ở 4.554 bệnh nhân (1992–2001): phản ứng kích ứng và nghi ngờ thường gặp, nhất là ở nồng độ 20%, nhưng chỉ 16 người (0,13%) có phản ứng dương tính về hình thái ở ngày thứ 3; tác giả xếp IPM là chất gây mẫn cảm cực yếu, chỉ nên thử khi nghi ngờ có phơi nhiễm (Uter et al., 2004). CIR 2010 ghi thêm một ca dị ứng với kem chống nắng, thử áp dương tính với isohexadecan và IPM. Đây là bệnh nhân được thử áp, không phải dân số chung (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
Dữ liệu trên chuột. CIR 1982 ghi một nghiên cứu sơ bộ: IPM 50% trong isopropanol làm tăng tốc tác dụng gây ung thư da của benzo[a]pyren ở chuột nhắt, còn IPM bôi đơn độc suốt đời không làm tăng khối u. Năm 2005, Hội đồng nhận định đây là tác dụng đồng gây ung thư nhẹ, đòi hỏi IPM liều lớn dùng liên tục cùng chất gây ung thư, nên không dự kiến xảy ra khi dùng mỹ phẩm.
Ai cần lưu ý: người từng thử áp dương tính với IPM; người da dầu, dễ nổi mụn dùng sản phẩm lưu cho mặt (nên thử vùng nhỏ). Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu trên người, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
| Chất | Phụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2) |
|---|---|
| Isopropyl myristate (CAS 110-27-0) | Không có trong Phụ lục II, III, VI, VII (đã tra theo tên, “myristate”, CAS) |
- Chất lượng: yêu cầu COA có hàm lượng ester, chỉ số acid; CIR ghi acid béo tự do tối đa 1,0% và chất không xà phòng hoá tối đa 0,2%. Myristic acid có thể từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật — dòng thuần chay, halal cần nhà cung cấp tuyên bố nguồn gốc.
- Bảo quản: CIR 1982 ghi IPM là nguồn carbon cho 12/23 chủng vi khuẩn, cả 25 chủng nấm men và 17 chủng nấm mốc phân lập từ mỹ phẩm; nhũ tương có nước chứa IPM vẫn cần hệ bảo quản đã thử thách.
- Công bố: phù hợp: “làm mềm da”, “thấm nhanh, không bết” (khi đã thử cảm quan). Tránh “không gây mụn”, “không gây dị ứng”.
Butter-C dùng isopropyl myristat trong một số sản phẩm gia công cho cơ thể, ví dụ dầu massage, để giảm cảm giác nhờn của pha dầu; với sản phẩm cho mặt da dầu, đội ngũ có thể đề xuất ester hoặc dầu khác và thử dung nạp trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Isopropyl myristat có phải chất độc hại không?
Không. Qua các lần đánh giá 1982, 2010, 2015 (và rà soát 2005), CIR kết luận IPM an toàn trong thực tế sử dụng (2015: khi công thức không gây kích ứng).
IPM có làm bít lỗ chân lông không?
IPM dương tính trên mô hình tai thỏ, vốn nhạy hơn da người; chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu trên người riêng cho IPM. Người dễ nổi mụn nên thử sản phẩm lưu cho mặt trên vùng nhỏ.
IPM có gây dị ứng không?
Rất hiếm: trong hơn 12.000 lượt thử áp ở bệnh nhân IVDK (Đức), chỉ 0,13% dương tính. Nếu nổi ban, ngứa kéo dài, hãy ngưng dùng, hỏi bác sĩ da liễu.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu trên người, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review. Final Report on the Safety Assessment of Myristyl Myristate and Isopropyl Myristate. J Am Coll Toxicol. 1982. Toàn văn trên cổng CIR · Annual Review of Cosmetic Ingredient Safety Assessments—2002/2003. Int J Toxicol. 2005. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=0b841e05-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
- Becker LC et al. Final report of the amended safety assessment of myristic acid and its salts and esters as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2010. PMID 20634506 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- Fiume MM et al. Safety Assessment of Alkyl Esters as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2015. PMID 26362120 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- Fulton JE Jr et al. Comedogenicity of current therapeutic products, cosmetics, and ingredients in the rabbit ear. J Am Acad Dermatol. 1984. PMID 6229554
- Mills OH Jr, Kligman AM. A human model for assessing comedogenic substances. Arch Dermatol. 1982. PMID 7138047
- Draelos ZD, DiNardo JC. A re-evaluation of the comedogenicity concept. J Am Acad Dermatol. 2006. PMID 16488305
- Uter W et al. Isopropyl myristate recommended for aimed rather than routine patch testing. Contact Dermatitis. 2004. PMID 15186382
- Brinkmann I, Müller-Goymann CC. Role of isopropyl myristate, isopropyl alcohol and a combination of both in hydrocortisone permeation across the human stratum corneum. Skin Pharmacol Appl Skin Physiol. 2003. PMID 14528064
BUTTER-C


