
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công serum mandelic acid
Mandelic Acid Serum · Signature Ingredients · OEM/ODM
Mandelic acid (2-hydroxy-2-phenylacetic acid) là một alpha-hydroxy acid (AHA) có vòng thơm: khối lượng phân tử 152,15, gấp đôi glycolic acid (76,05), và ít ưa nước hơn (XLogP 0,6 so với −1,1 theo PubChem). Vì thế nó thường được giới thiệu là AHA “dịu” hơn cho da dầu, da dễ nổi mụn và da nhạy cảm. Cơ sở của nhận định này còn mỏng: một nghiên cứu so sánh trên người, đo bằng phản xạ quang phổ, thấy glycolic acid 10% làm bong da nhanh hơn, gây đỏ và nhạy sáng nhiều hơn mandelic acid (Rizza và cộng sự, 2010) — abstract không nêu cỡ mẫu và nồng độ mandelic acid. Phần lớn dữ liệu còn lại là peel 30–45% do bác sĩ thực hiện tại cơ sở y tế, nằm ngoài phạm vi mỹ phẩm dùng tại nhà. Về pháp lý, mandelic acid không có trong Phụ lục II, III, VI ASEAN và không thuộc mục A6 (chỉ gồm glycolic, lactic acid): không có giới hạn riêng, nhưng nồng độ và pH phải được nhà sản xuất xác lập bằng đánh giá an toàn, thử kích ứng và thử ổn định. Serum mandelic acid do Butter-C xây dựng vì thế bắt đầu từ ba quyết định — nồng độ, pH và một nền chịu acid — được thử trên chính thành phẩm, công bố ở mức tẩy tế bào chết dịu nhẹ, giúp bề mặt da mịn hơn, kèm lời khuyên chống nắng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Mandelic acid là trục, nền và pH xếp quanh nó
Khác trang serum mụn (salicylic acid, niacinamide là trục), trang này đặt một AHA không có giới hạn riêng vào trung tâm — nên mọi lựa chọn nồng độ, pH và nền đều phải tự chứng minh trong hồ sơ an toàn.
Mandelic acid — nguyên liệu đứng tên
INCI Mandelic Acid; nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ là dạng DL-mandelic acid, bột tinh thể trắng (CAS 90-64-2 cho dl-mandelic acid theo PubChem). COA cần ghi độ tinh khiết, dạng đồng phân và tạp chất; pKa và độ tan lấy từ TDS nhà cung cấp — nguồn đã kiểm của Butter-C chưa có số liệu pKa, độ tan đọc được nên trang này không ghi số. Phần trăm trên công thức tính theo acid nguyên chất.
Dung môi và chất trung hoà
Nước cùng Butylene Glycol hoặc Propanediol hỗ trợ hoà tan: mandelic acid kém ưa nước hơn glycolic acid, cần kiểm tra độ tan và kết tinh ở nồng độ mong muốn, nhất là khi bảo quản lạnh. Sodium Hydroxide trung hoà một phần để đưa pH lên mức mục tiêu; trung hoà làm giảm phần acid tự do, nhưng phần trăm ghi trên nhãn vẫn là tổng tính theo acid.
Nền giữ ẩm chịu acid
Glycerin, Betaine, Butylene Glycol giúp da bớt khô căng. Panthenol và Allantoin bền ở vùng pH từ 4 trở lên theo chuyên luận nguyên liệu (như trang toner AHA) — chỉ thêm khi pH thành phẩm đặt từ 4 và được theo dõi qua thử ổn định. Không hương, không thêm retinoid vào cùng chai.
Làm sánh và bảo quản ở pH thấp
Carbomer thông thường mất độ nhớt ở pH thấp (hồ sơ nguyên liệu cũng ghi tương kỵ này) — dùng Hydroxyethylcellulose, Xanthan Gum hoặc Sclerotium Gum. Bảo quản bằng Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin, hoặc Sodium Benzoate (sản phẩm bôi lưu tối đa 0,5% tính theo benzoic acid — Phụ lục VI Ref 1), có hiệu lực phụ thuộc pH; pH thấp không thay được thử thách bảo quản. Disodium EDTA hỗ trợ giữ màu.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn điểm phải chốt trước khi bàn tới cảm giác trên da
Hai serum cùng ghi “mandelic acid” có thể tác động lên da rất khác nhau tuỳ nồng độ, pH và nền. Vì không có mức trần pháp lý để dựa vào, bốn hạng mục dưới đây là phần việc chính của hồ sơ.
Không có giới hạn riêng không có nghĩa là tuỳ ý
Mandelic acid không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1). Mục A6 Phụ lục III chỉ áp cho “Glycolic and lactic acid, their common salts and simple esters” — không gồm mandelic acid, nên không có giới hạn nồng độ hay nhãn bắt buộc riêng. Đổi lại, hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) phải có đánh giá an toàn cho đúng nồng độ và pH đã chọn; chưa tìm thấy đánh giá của CIR hay SCCS dành riêng cho mandelic acid. Mức của A6 (sản phẩm da dùng thông thường ≤ 10% tính theo acid, pH ≥ 3,5) có thể tham khảo như một mức thận trọng — đó là lựa chọn của nhà sản xuất, không phải căn cứ pháp lý cho mandelic acid.
Nồng độ và pH chốt trên thành phẩm
Nguồn đã kiểm chưa có số liệu đáng tin về dải nồng độ mandelic acid trong sản phẩm bán lẻ; các mức 30–45% trong nghiên cứu đều là peel. Thử nghiệm bôi trên mặt tìm được (Jacobs và Culbertson, 2018: 24 người, 2 lần mỗi ngày, 4 tuần, không nhóm chứng) có abstract không nêu nồng độ. Butter-C bắt đầu thử ở mức thấp, khoảng 2–5%, pH khoảng 3,5–4,5 — kinh nghiệm bào chế, cần thử trên thành phẩm — rồi chốt qua thử châm chích, thử kích ứng và thử ổn định. Tỉ lệ acid ở dạng tự do giảm khi pH tăng; phép tính cụ thể dùng pKa trên TDS.
Hoà tan, kết tinh và màu
XLogP 0,6 (PubChem): ít ưa nước hơn glycolic acid (−1,1) và lactic acid (−0,7) — thiếu đồng dung môi thì dễ kết tinh khi lạnh, nên mẫu luôn được giữ 4 °C để quan sát. Nguồn đã kiểm chưa có dữ liệu về độ nhạy sáng, nhạy oxy; hồ sơ nguyên liệu nội bộ ghi dung dịch có thể ngả vàng khi để sáng lâu (chưa kiểm chứng độc lập) — Butter-C thử phơi sáng trong bao bì thật và ưu tiên chai cản sáng.
Phối với acid và hoạt chất khác
Salicylic acid phải giữ trong Phụ lục III Ref 98 (tối đa 2,0% cho sản phẩm da mặt, tính mọi lượng salicylic acid trong công thức). Glycolic, lactic acid cộng chung tổng của mục A6, và từ 2,5% (sản phẩm không có chất chống nắng) thì câu cảnh báo cháy nắng theo chú thích (13) trở thành bắt buộc. Gluconolactone không thuộc A6 nhưng thuỷ phân thành gluconic acid làm pH trôi. Retinol và AHA khác cộng dồn kích ứng — tách buổi, không đặt cùng chai. Niacinamide không tương hợp với acid (trang toner chung) — không mặc định phối trong serum pH thấp.
Ba hướng bào chế
Ba cách đặt mandelic acid vào một chai serum
Serum mandelic acid đơn chất nồng độ thấp
Gel lỏng Hydroxyethylcellulose, glycerin, betaine; mandelic acid trung hoà một phần. Công thức ngắn, dễ giải thích trên nhãn — hướng cho da dầu, da hỗn hợp mới làm quen với AHA. Công bố dừng ở làm mịn nhẹ bề mặt, cần thử trên thành phẩm.
Serum mandelic acid – PHA cho da dễ kích ứng
Thêm Gluconolactone (khoảng 3–5%: 5% là mức serum đã thử trên người nêu ở trang toner PHA, 3% là kinh nghiệm bào chế); cả hai acid đều không thuộc mục A6. Gluconolactone thuỷ phân nên pH được chỉnh lại sau khi hệ cân bằng và theo dõi qua thử ổn định. Chữ “dịu” trên nhãn chỉ dùng sau khi thử châm chích, thử dung nạp trên chính thành phẩm.
Serum mandelic – salicylic cho da dầu, da dễ nổi mụn
Salicylic acid tối đa 2,0% (Phụ lục III Ref 98), hoà trước trong glycol; định lượng HPLC từng lô. Câu “Not to be used for children under three years of age” bắt buộc với sản phẩm có thể dùng cho trẻ dưới ba tuổi (chú thích (8)); serum cho người lớn có thể ghi như lưu ý tự nguyện, như trang toner BHA. Đây không phải peel phối hợp salicylic acid 20% + mandelic acid 10% của phòng khám — không hứa kết quả như peel.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt có gioăng chịu acid, hoặc chai bơm nhựa chịu acid; tránh chi tiết kim loại không chịu acid. Chai, gioăng, ống nhỏ giọt được ngâm thử cùng mẫu trong nghiên cứu ổn định, không để sau.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25 °C trên từng lô; khoảng pH trong tiêu chuẩn cơ sở chốt theo kết quả thử kích ứng và thử ổn định. Theo dõi độ trôi pH, nhất là bản có gluconolactone.
- Hàm lượng acid
- Định lượng mandelic acid (và salicylic acid nếu có) bằng HPLC lúc đầu và sau thử ổn định; bảng tính tổng A6 khi có glycolic, lactic acid.
- Cảm quan, màu & độ trong
- Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn; theo dõi ngả vàng qua các mốc ổn định, kể cả mẫu phơi sáng.
- Kết tinh ở nhiệt độ thấp
- Giữ 4 °C và qua chu kỳ nóng–lạnh; theo dõi tinh thể mandelic acid hoặc salicylic acid.
- Độ nhớt
- Nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; polymer chịu acid được kiểm lại sau thử ổn định, ràng buộc với ống nhỏ giọt hay chai bơm.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi pH, hàm lượng acid, màu, độ trong, độ nhớt.
- Tương thích bao bì
- Ngâm cùng chai, gioăng, ống nhỏ giọt sẽ dùng; theo dõi trương nở gioăng, mùi vật liệu, dấu hiệu ăn mòn.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Châm chích & kích ứng
- Thử trên người tình nguyện, gồm cảm giác châm chích ở mặt — căn cứ để chốt nồng độ, pH và để viết đánh giá an toàn trong PIF.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Bốn trong năm nghiên cứu lâm sàng về mandelic acid mà bài nguyên liệu tổng hợp là peel tại phòng khám trên người có mụn, nám hay thâm quanh mắt; tổng quan Cochrane năm 2020 đánh giá bằng chứng so sánh peel glycolic với peel salicylic – mandelic là chất lượng thấp. Câu chữ quảng bá rất dễ trượt sang ngôn ngữ đó, trong khi Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.
Tẩy tế bào chết dịu nhẹ, giúp bề mặt da mịn hơn
“Dịu nhẹ” chỉ ghi khi đã thử châm chích, kích ứng trên thành phẩm. Thay cho: lột da, thay da, tái tạo da, “peel tại nhà”, “hiệu quả như peel”.
Phù hợp da dầu, da dễ nổi mụn
Mô tả loại da sử dụng. Peel mandelic acid 45% (Dayal và cộng sự, 2020: 50 người, ngẫu nhiên, so với peel salicylic acid 30%, không khác biệt có ý nghĩa về điểm mụn) và peel salicylic 20% + mandelic 10% (Garg và cộng sự, 2009: 44 người) là thủ thuật y khoa, không chuyển thành công dụng. Thay cho: công bố như thuốc về mụn, câu tác động lên vi khuẩn, hết mụn.
Chứa mandelic acid (AHA), ghi kèm phần trăm
Chỉ ghi phần trăm khi khớp phiếu định lượng. Thay cho: làm sáng da, mờ thâm, xoá nám — dữ liệu sắc tố là peel trong bối cảnh y khoa (Sarkar 2016: peel salicylic – mandelic sau 4 tuần ủ bằng kem kê đơn hydroquinone + tretinoin; Malviya 2025: peel 30% vùng quanh mắt, kém hơn peel lactic acid 30%).
Giúp da trông mịn màng, thông thoáng
Mô tả cảm nhận, cần thử trên thành phẩm. Thay cho: trẻ hoá da, tăng độ đàn hồi, săn chắc — thử nghiệm đo đàn hồi da mi dưới (Jacobs và Culbertson, 2018) không có nhóm chứng, nhóm tác giả tự phát triển công thức và abstract không nêu nồng độ.
Lời khuyên chống nắng trên nhãn
FDA (Mỹ) khuyến nghị cảnh báo nhạy nắng cho mỹ phẩm chứa AHA nói chung. Câu “Sunburn alert” bắt buộc theo chú thích (13) Phụ lục III chỉ áp cho glycolic, lactic acid — với mandelic acid là nhãn tự nguyện, Butter-C đề nghị luôn ghi lời khuyên dùng kem chống nắng ban ngày; nếu phối glycolic hoặc lactic acid từ 2,5% thì câu đó trở thành bắt buộc. Thay cho: “không gây nhạy nắng”, bỏ lời khuyên chống nắng.
Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn
Dùng buổi tối, bắt đầu cách ngày, thử trước ở vùng da nhỏ; không dùng trên da tổn thương, đang kích ứng; tách buổi với retinol, AHA khác; ngừng dùng nếu đỏ rát kéo dài. Có báo cáo một ca dị ứng tiếp xúc ở môi do mandelic acid (Aguirre 1994) — tránh vùng môi. Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu, hỏi bác sĩ. Thay cho: dùng được cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Serum lỏng hoặc gel lỏng trong, không màu đến ánh vàng nhạt.
- Quy cách
- Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt, hoặc chai bơm nhựa chịu acid. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng acid và pH trên từng lô; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm đánh giá an toàn cho nồng độ và pH đã chọn cùng kết quả thử kích ứng.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời khuyên chống nắng được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.
Hướng sản phẩm gợi ý
Serum mandelic acid nồng độ thấp, nền gel không hương cho da dầu, da hỗn hợp
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Mandelic acid trung hoà một phần
Đứng tên sản phẩm; nồng độ và pH chốt qua thử châm chích, kích ứng và ổn định, khởi điểm ở mức thấp theo kinh nghiệm bào chế.
Glycerin, Betaine, Butylene Glycol
Nhóm giữ ẩm và đồng dung môi đi cùng acid; Panthenol chỉ thêm khi pH thành phẩm từ 4.
Không hương, không cồn, không retinoid
Bảng thành phần ngắn để mandelic acid là nhân vật chính và dễ đánh giá dung nạp.
Chai thuỷ tinh tối 30 ml ống nhỏ giọt
Nhãn có hướng dẫn dùng buổi tối, bắt đầu cách ngày và lời khuyên dùng kem chống nắng ban ngày.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nồng độ và pH
Mức thấp cho người mới hay mức cao hơn cho người đã quen AHA — mỗi mức là một vòng thử kích ứng và một đánh giá an toàn riêng trong PIF.
Acid phối hợp
Mandelic acid đơn chất, thêm gluconolactone, hoặc thêm salicylic acid — quyết định pH, giới hạn áp dụng và câu chữ trên nhãn.
Kết cấu
Lỏng như nước hay gel lỏng; ống nhỏ giọt hay chai bơm.
Nhóm giữ ẩm
Glycerin, Betaine, Butylene Glycol, Propanediol, Panthenol, Allantoin — chọn theo pH thành phẩm.
Hương và màu
Đề nghị không hương, không màu cho sản phẩm acid bôi lưu trên mặt.
Định hướng thành phần
Không cồn, không hương, không paraben, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Mandelic acid trong mỹ phẩm
AHA phân tử lớn: cơ chế, các nghiên cứu peel, mức bằng chứng, pháp quy ASEAN và cách dùng thận trọng.
Gia công serum mụn
Trang chung cho da dầu, da dễ nổi mụn với salicylic acid, niacinamide làm trục.
Gia công toner AHA glycolic acid
AHA thuộc mục A6: tổng ≤ 10%, pH ≥ 3,5, câu cảnh báo cháy nắng bắt buộc.
Gia công toner PHA gluconolactone
Acid không thuộc mục A6 đi cùng mandelic acid trong bản cho da dễ kích ứng.
Gia công toner BHA salicylic acid
Giới hạn Phụ lục III Ref 98, hoà tan và pH của salicylic acid.
UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và tác động lên da
Vì sao người dùng AHA cần chống nắng trong thời gian dùng.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C