
Chăm sóc da mặt
Gia công tẩy tế bào chết da mặt
Facial Exfoliator · OEM/ODM
Tẩy tế bào chết giúp lớp sừng già bong ra đều hơn, để bề mặt da mịn và các sản phẩm dưỡng phía sau thấm tốt hơn. Có hai con đường: cơ học — dùng hạt mịn chà nhẹ trên da, và hoá học — dùng acid hoặc enzyme làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng. Cả hai đều là tác động có chủ đích lên hàng rào bảo vệ da, nên ranh giới giữa "mịn hơn" và "rát đỏ" khá hẹp. Công thức tốt là công thức kiểm soát được mức tác động ấy: cỡ hạt, độ cứng của hạt, nồng độ và pH của acid. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Hạt, acid và enzyme
Một sản phẩm có thể chỉ dùng một cơ chế hoặc phối hai cơ chế ở mức nhẹ. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.
Hạt tẩy cơ học
Hạt sáp jojoba, hạt cellulose, Silica, bột tre, Perlite, bột hạt xay mịn. Ưu tiên hạt tròn cạnh, cỡ nhỏ và đồng đều; không dùng vi hạt nhựa.
Acid tẩy hoá học
AHA (Glycolic, Lactic, Mandelic Acid) tác động trên bề mặt; BHA (Salicylic Acid) tan trong dầu, đi vào lỗ chân lông; PHA (Gluconolactone) dịu hơn cho da nhạy cảm. Nồng độ và pH theo khuyến nghị an toàn hiện hành.
Enzyme và gel kỳ
Papain, Bromelain phân cắt protein của lớp sừng ở điều kiện dịu. Gel kỳ dùng polymer vón lại khi xoa, cuốn theo tế bào sừng bong.
Nền và nhóm làm dịu
Nền kem, gel hoặc sữa rửa có chất hoạt động bề mặt dịu; Panthenol, Allantoin, rau má, Hyaluronic Acid giúp da không khô căng sau khi rửa.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc quyết định độ êm và hiệu quả
Cỡ hạt và hình dạng hạt
Hạt sắc cạnh, cỡ lớn gây xước da. Nguyên liệu được chọn theo phân bố cỡ hạt ghi trên phiếu phân tích và kiểm lại bằng rây hoặc kính hiển vi.
Giữ hạt lơ lửng
Hạt nặng thì lắng, hạt nhẹ thì nổi. Nền cần đủ ứng suất chảy để hạt phân bố đều từ lúc rót tới hết hạn dùng; kiểm bằng ly tâm và lưu nhiệt.
Nồng độ và pH của acid
Hiệu lực của AHA, BHA phụ thuộc pH nhiều hơn nồng độ ghi trên nhãn. pH được đặt ở mức cân bằng giữa hiệu quả và độ êm, có hệ đệm để không trôi theo thời gian.
Độ bền của enzyme và hạt
Enzyme mất hoạt tính do nhiệt và một số chất bảo quản; hạt sáp mềm ra ở nhiệt độ cao; hạt thực vật mang theo vi sinh. Mỗi loại cần điều kiện pha chế và bảo quản riêng.
Ba hướng bào chế
Ba dạng sản phẩm thường gặp
Kem, gel có hạt
Dạng quen thuộc, thấy hiệu quả ngay sau khi rửa. Dùng một đến hai lần mỗi tuần; hướng cho da thường và da dầu.
Tẩy tế bào chết hoá học
Toner, serum hoặc miếng bông tẩm sẵn chứa AHA, BHA, PHA. Không chà xát, tác động đều; hướng cho da mụn, da sạm và người dùng đã quen hoạt chất.
Gel kỳ và bột enzyme
Gel kỳ vón khi xoa, bột enzyme tạo bọt mịn khi gặp nước. Dịu, hướng cho da nhạy cảm và người mới bắt đầu.
Bao bì phải tính cùng công thức
Hũ miệng rộng kèm thìa cho kem có hạt; tuýp miệng đủ lớn để hạt không kẹt. Sản phẩm acid cần nhựa chịu pH thấp; bột enzyme cần bao bì chống ẩm.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan
- Màu, mùi, độ mịn của nền, mật độ và độ đồng đều của hạt.
- pH
- Đo ở 25°C; với sản phẩm acid, pH là chỉ tiêu then chốt và được kiểm trên từng lô.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay; quyết định khả năng giữ hạt lơ lửng.
- Cỡ hạt
- Kiểm phân bố cỡ hạt của nguyên liệu và quan sát hạt trong thành phẩm dưới kính hiển vi.
- Hàm lượng acid
- Định lượng AHA, BHA tại thời điểm đầu và sau thử ổn định khi nhãn nêu tên hoạt chất.
- Độ ổn định
- 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm; theo dõi lắng hoặc nổi hạt, tách lớp, đổi màu.
- Đánh giá trên da
- Độ êm khi xoa, cảm giác châm chích, mức đỏ da sau khi rửa, độ mịn cảm nhận được.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng hũ hoặc tuýp sẽ dùng; kiểm kẹt hạt ở miệng tuýp, độ kín, biến màu nhựa.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Nhãn tiếng Anh của dòng này hay có các chữ như "Blackhead Removing" và những từ gợi liên tưởng da liễu. Khi chuyển sang nhãn phụ tiếng Việt và hồ sơ công bố, các dòng này cần được diễn đạt lại.
Làm sạch tế bào chết, giúp da mịn màng
Thay cho: lột da, thay da, tái tạo da.
Giúp làm sạch bã nhờn ở lỗ chân lông
Thay cho: loại bỏ mụn đầu đen, trị mụn cám, trị mụn ẩn.
Giúp da trông sáng và đều màu hơn
Thay cho: trắng da, trị thâm, trị nám.
Tên gọi và dòng sản phẩm
Tránh đặt tên gợi ý sản phẩm da liễu hay sản phẩm y tế khi hồ sơ là mỹ phẩm.
Cảnh báo sử dụng
Sản phẩm có AHA, BHA: ghi tần suất dùng, tránh vùng mắt, ngưng dùng khi da kích ứng, dùng kem chống nắng ban ngày.
Collagen trong sản phẩm rửa trôi
Collagen đóng vai trò giữ ẩm cho nền; không ghi "bổ sung collagen cho da".
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem, gel, sữa rửa có hạt; dung dịch hoặc gel acid; gel kỳ; bột enzyme.
- Quy cách
- Hũ, tuýp, chai hoặc gói bột. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
ButterC Face Exfoliator — Tẩy tế bào chết da mặt
Mẫu Butter-C thực hiện, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng sản phẩm cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Hạt mịn trên nền kem
Kem màu xanh nhạt với hạt sẫm màu phân bố đều — cơ chế cơ học, thấy rõ bằng mắt.
Glycolic Acid
AHA phối cùng hạt ở mức nhẹ, hỗ trợ làm lỏng lớp sừng trước khi hạt cuốn đi.
Collagen
Thành phần giữ ẩm cho nền kem, giúp da không khô căng sau khi rửa.
Quy cách hũ
Hũ xanh lam nắp ánh kim, miệng rộng, kèm thìa lấy sản phẩm.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Cơ chế
Cơ học, hoá học, enzyme hay phối hợp ở mức nhẹ.
Loại hạt
Hạt sáp jojoba, cellulose, bột tre, Silica; cỡ hạt mịn hay trung bình.
Loại acid
Glycolic, Lactic, Mandelic, Salicylic Acid hay Gluconolactone.
Kết cấu
Kem, gel, sữa rửa, gel kỳ hay bột.
Loại da mục tiêu
Da dầu, da thường, da khô hay da nhạy cảm — quyết định mức tác động của công thức.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không vi hạt nhựa, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Phân tích cảm giác trên da khi dùng các hoạt chất
Vì sao acid gây châm chích và mức nào là chấp nhận được.
Các bước chăm sóc da mặt
Tẩy tế bào chết nằm ở đâu trong chu trình và dùng bao lâu một lần.
Gia công mặt nạ đất sét
Sản phẩm làm sạch sâu, dùng xen kẽ trong tuần.
Gia công tinh chất phục hồi da
Bước làm dịu sau khi tẩy tế bào chết.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C