Nguyên liệu mỹ phẩm

17/10/2026 10 phút đọc

Mật ong (Honey) trong mỹ phẩm: giữ ẩm, bằng chứng và an toàn

Mật ong quen thuộc trong mặt nạ và sữa rửa mặt nhờ khả năng giữ ẩm. Nhiều dữ liệu hay được nhắc về mật ong lại đến từ băng gạc y tế, nên chủ thương hiệu cần tách rõ điều mỹ phẩm được nói và điều không.

Mật ong (Honey) trong mỹ phẩm: giữ ẩm, bằng chứng và an toàn
Mật ong chảy từ que khuấy gỗ vào hũ thuỷ tinh — nguyên liệu giữ ẩm quen thuộc trong mặt nạ và sữa rửa mặt

Mật ong (INCI: Honey) là dịch tiết chứa đường do ong mật thu gom và dự trữ. Trong mỹ phẩm, mật ong được dùng chủ yếu như chất giữ ẩm (humectant) và chất dưỡng da trong mặt nạ, sữa rửa mặt, kem dưỡng, sản phẩm môi và tóc.

Cần tách rõ hai bối cảnh: nhiều kết quả hay được nhắc về mật ong (vết thương, bỏng) đến từ mật ong y tế trong băng gạc, tức bối cảnh y khoa, và không chuyển sang mỹ phẩm. Dữ liệu trên người cho mật ong trong mỹ phẩm hiện còn ít.

1. Mật ong là gì? Các dạng nguyên liệu trên nhãn

Theo báo cáo an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Cherian et al., 2025), Honey (CAS 8028-66-8) là dịch tiết chứa đường do ong Apis mellifera và một số loài ong không ngòi thu gom. Trong 100 g mật ong có khoảng 17,1 g nước và 82,4 g carbohydrate (fructose 38,5 g, glucose 31 g, maltose 7,2 g, sucrose 1,5 g), cùng enzyme (invertase, glucose oxidase, catalase), acid phenolic và flavonoid ở lượng nhỏ. pH thường 2–6, thay đổi theo nguồn hoa và vùng địa lý. Từ điển INCI xếp Honey vào các chức năng tạo hương vị, giữ ẩm, dưỡng da và dung môi.

INCI (CIR đánh giá chung 7 chất)Bản chấtNồng độ tối đa đã báo cáo (khảo sát 2018)
HoneyMật ong22% (mặt nạ dạng sệt, mặt nạ bùn – rửa trôi); 3% ở sản phẩm lưu trên da
Honey ExtractChiết xuất mật ong trong dung môi (nước, glycol, glycerin)7% (sản phẩm cơ thể và tay)
Honey PowderBột mật ong đã khử nướcKhông có số liệu
Hydrogenated HoneyMật ong hydro hoá0,25% (rửa trôi)
Honey CocoatesEster của mật ong với acid béo dừa2% (làm sạch da)
Hydrolyzed Honey, Hydrolyzed Honey ProteinSản phẩm thuỷ phânChưa được báo cáo sử dụng

Nguyên liệu thương mại thường là hỗn hợp: CIR mô tả một nguyên liệu chỉ chứa 10,6% Honey Extract trong 82,9% nước, và một nguyên liệu khác chứa 16,5% Honey trong nước và propylene glycol. Vì vậy, “5% nguyên liệu mật ong” không có nghĩa là 5% mật ong.

2. Cơ chế trên da

  • Giữ ẩm: vai trò chính, cùng nhóm chức năng với glycerin. Thành phần chính là đường; fructose, glucose, maltose, sucrose cũng đã được CIR đánh giá riêng như nguyên liệu mỹ phẩm.
  • Hoạt tính tế bào: tổng quan của Burlando và Cornara (2013) ghi nhận cơ chế phụ thuộc nguồn hoa, gồm hoạt tính chống oxy hoá, cảm ứng cytokine và biểu hiện metalloproteinase chất nền, cùng chuyển dạng biểu mô – trung mô ở biểu bì bị tổn thương. Đây chưa phải bằng chứng hiệu quả mỹ phẩm.
  • Tác động lên vi sinh vật: theo cùng tổng quan, đến từ hydrogen peroxide do enzyme giải phóng hoặc methylglyoxal trong mật ong manuka — nền tảng của mật ong y tế, không phải công dụng mỹ phẩm.

3. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

Nghiên cứuChất thử, thiết kếKết quả (theo abstract)Lưu ý
Suwiński và Nowak, 2024Kem tay 0%, 5%, 10%, 15% mật ong đa hoa; 24 người, cặp kem làm mù bôi hai tay; 4 tuầnĐộ ẩm tăng tới 29,7%; tăng độ ẩm và giảm độ sâu nếp nhăn có ý nghĩa so với giả dượcNhỏ; tác giả đầu là nhân viên doanh nghiệp dược
Pavlačková et al., 202012 nền chứa mật ong, chiết xuất mật ong, sản phẩm ong; 24 người, cẳng tay, 48 giờNền chứa chiết xuất mật ong trong glycerin giữ ẩm rất tốt; mật ong rừng giữ ẩm tốt hơn mật ong hoaNgắn; abstract không nêu nồng độ; một tác giả thuộc doanh nghiệp
Semprini et al., 201690% mật ong kanuka loại y tế + 10% glycerin sau xà phòng, so với chỉ xà phòng; thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 136 người bị mụn, 12 tuầnCải thiện ≥ 2 điểm IGA: 4/53 (7,6%) so với 1/53 (1,9%), p = 0,17 — không có bằng chứng hiệu quả hơnBối cảnh y khoa; mật ong kanuka; theo toàn văn, doanh nghiệp phát triển sản phẩm thử tài trợ toàn bộ nghiên cứu và cung cấp sản phẩm

Hai nghiên cứu mỹ phẩm đều nhỏ, ngắn, và kết quả thuộc về cả công thức. Kết quả lành vết thương, bỏng là của băng gạc: theo CIR, ở Mỹ có băng gạc chứa mật ong manuka được FDA chấp thuận cho vết thương và bỏng — thiết bị y tế, không phải mỹ phẩm. Kết luận: bằng chứng hạn chế cho công dụng giữ ẩm; chưa có bằng chứng cho công dụng khác ở mức mỹ phẩm.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Burlando và Cornara (2013) nêu lượng được dùng trong khoảng 1–10%, có thể tới 70% khi phối với dầu, gel, chất nhũ hoá hoặc bao trong polymer; dạng sản phẩm gồm son dưỡng, sữa rửa mặt, kem dưỡng ẩm, sản phẩm sau nắng, dầu gội, dầu xả. Khảo sát 2018 trong CIR (mức tối đa đã báo cáo, không phải giới hạn pháp quy) ghi Honey đến 3% ở son môi, xà phòng tắm, phấn mặt; đến 10% ở sản phẩm tóc không nhuộm; 0,01% ở sản phẩm cho em bé. Năm 2020, Honey có trong 1.059 công thức đăng ký tự nguyện với FDA.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Mặt nạ rửa trôi (dạng sệt, mặt nạ bùn) có mức Honey đã báo cáo tới 22%; với sản phẩm lưu trên da (ví dụ mặt nạ ngủ), mức Honey tối đa đã báo cáo chung chỉ đến 3%.
  • Glycerin: ở Pavlačková et al., nền giữ ẩm rất tốt là nền có chiết xuất mật ong trong glycerin; sản phẩm của Semprini et al. có 10% glycerin. Vì vậy không tách được phần đóng góp của riêng mật ong.
  • Không bôi lên vết thương hở. Theo CIR, bào tử và độc tố Clostridium botulinum không thấm qua da, nhưng da tổn thương có thể bị ảnh hưởng.
  • Mặt nạ mật ong tự làm không hẳn vô hại: CIR dẫn ca một phụ nữ đắp mật ong và dùng sản phẩm tắm gội pha mật ong suốt 8 năm, sau đó bị ngứa, đỏ da mặt, mày đay, rồi có triệu chứng khi ăn mật ong; CIR xếp ca này vào mục mẫn cảm qua da.

6. An toàn, ai cần lưu ý

CIR (2025) kết luận 7 nguyên liệu nguồn gốc mật ong an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả; nhà sản xuất cần áp dụng GMP để hạn chế dư lượng thuốc trừ sâu, nội độc tố, và tránh mật ong từ nguồn cây độc. Dữ liệu mẫn cảm trên người chỉ có cho Honey Extract: thử áp lặp lại (HRIPT) trên 112 người với sản phẩm chứa 7% Honey Extract không cho thấy kích ứng hay mẫn cảm (dữ liệu chưa công bố, trích trong CIR).

Dị nguyên: mật ong có thể chứa phấn hoa, chất tiết từ tuyến của ong và nọc ong (CIR). Ở 23 người dị ứng khi ăn mật ong, IgE trong huyết thanh gắn với protein nguồn gốc ong, protein phấn hoa, hoặc cả hai (Bauer et al., 1996 — bối cảnh đường ăn uống). Một bài dạng thư ngắn (không có tóm tắt) có tiêu đề cho biết viêm da tiếp xúc toàn thân với mật ong được phát hiện nhờ thử áp keo ong (Sung et al., 2026); keo ong là dị nguyên tiếp xúc đã được ghi nhận (xem bài keo ong trong mỹ phẩm). Người đã biết dị ứng keo ong, nọc ong hoặc mật ong không nên dùng; người dị ứng phấn hoa nên thử trên vùng da nhỏ trước.

Trẻ nhỏ: theo CIR, đã có ca ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi sau khi ăn mật ong; FDA, CDC và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo không cho trẻ dưới 12 tháng ăn mật ong. Đây là khuyến cáo đường uống. Khuyến nghị thận trọng của Butter-C (không phải yêu cầu của CIR hay pháp quy ASEAN): không dùng mật ong trong sản phẩm môi hoặc sản phẩm có thể bị nuốt dành cho trẻ nhỏ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Hồ sơ nguyên liệu: ghi rõ INCI, nguồn hoa, loài ong, dung môi và tỷ lệ mật ong; COA có vi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu. Tên gọi “mật ong rừng”, “manuka” không thay cho các chỉ tiêu này.
  • Vi sinh: theo Snowdon và Cliver (1996), vi sinh vật đáng quan tâm trong mật ong là nấm men và vi khuẩn sinh bào tử; tổng số có thể từ 0 đến hàng chục nghìn trên mỗi gam; một phần mẫu có bào tử C. botulinum ở mức thấp. Mật ong nguyên chất ít nước, nhưng khi pha vào nền nước, khả năng chống nhiễm do cả công thức quyết định và đường là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật (suy luận thực hành) — cần thử thách hệ bảo quản ISO 11930 trên thành phẩm.
  • Gia nhiệt, cảm quan: HMF có thể hình thành khi gia nhiệt mật ong (CIR). Đề xuất thực hành: đưa vào pha nguội, theo dõi màu, mùi, độ dính khi thử ổn định; độ dính là khó khăn thường gặp (Suwiński và Nowak, 2024).
  • Pháp quy ASEAN: tra “honey”, “mel”, “mellis”, CAS 8028-66-8 và 91052-95-5 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025): không có kết quả — mật ong không có trong Phụ lục II/III/VI/VII.
  • Công bố: có thể dùng “giúp giữ ẩm”, “giúp da mềm mịn” khi có dữ liệu trên công thức. Tránh câu về vết thương, bỏng, vi khuẩn, mụn, trứng cá đỏ, và “không gây dị ứng”, “an toàn cho trẻ sơ sinh, mẹ bầu”.

Butter-C có thể ứng dụng mật ong như chất giữ ẩm trong gia công mặt nạ đất sét, mặt nạ ngủ và sữa rửa mặt, với INCI đối chiếu theo COA và hệ bảo quản được thử thách.

Câu hỏi thường gặp

Mật ong trong mỹ phẩm có giống mật ong ăn không?

INCI Honey là mật ong, nhưng nguyên liệu có thể là mật ong, chiết xuất mật ong hoặc hỗn hợp với nước, glycol, chất bảo quản. Cần đọc INCI đầy đủ và COA.

Bôi mật ong có giúp giảm mụn không?

Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 136 người với sản phẩm 90% mật ong kanuka loại y tế không tìm thấy bằng chứng hiệu quả hơn so với chỉ dùng xà phòng. Mụn viêm nhiều nên gặp bác sĩ da liễu.

Mật ong manuka có tốt hơn cho da không?

Manuka được dùng trong băng gạc y tế cho vết thương, bỏng — bối cảnh y khoa. Trong các nguồn đã tra, chưa thấy nghiên cứu mỹ phẩm so sánh manuka với mật ong khác.

Người dị ứng keo ong hoặc phấn hoa có dùng được không?

Mật ong có thể chứa phấn hoa và protein từ ong, và một bài ngắn đã ghi nhận viêm da tiếp xúc toàn thân với mật ong được phát hiện nhờ thử áp keo ong. Người đã biết dị ứng nên tránh.

Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ có dùng được không?

Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. FDA, CDC và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo không cho trẻ dưới 12 tháng ăn mật ong (theo CIR). Từ đó, Butter-C khuyên thận trọng: tránh sản phẩm môi có mật ong cho trẻ nhỏ.

Tài liệu tham khảo

  1. Cherian P et al. Safety Assessment of Honey-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40673535 · CIR Ingredient Status Report — Honey
  2. Burlando B et al. Honey in dermatology and skin care: a review. J Cosmet Dermatol. 2013. PMID 24305429
  3. Suwiński G et al. Innovative Honey-Based Product and Its Beneficial Effects Measured by Modern Biophysical and Imaging Skin Techniques. Pharmaceuticals (Basel). 2024. PMID 39770550
  4. Pavlačková J et al. Hydration and Barrier Potential of Cosmetic Matrices with Bee Products. Molecules. 2020. PMID 32481539
  5. Semprini A et al. Randomised controlled trial of topical kanuka honey for the treatment of acne. BMJ Open. 2016. PMID 26832428 · Toàn văn PMC4746462
  6. Bauer L et al. Food allergy to honey: pollen or bee products? Characterization of allergenic proteins in honey by means of immunoblotting. J Allergy Clin Immunol. 1996. PMID 8568139
  7. Sung J et al. Systemic Contact Dermatitis to Honey Detected by Propolis Patch Testing. Dermatitis. 2026. PMID 40779418
  8. Snowdon JA et al. Microorganisms in honey. Int J Food Microbiol. 1996. PMID 8880294

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức