Nguyên liệu mỹ phẩm

18/10/2026 10 phút đọc

Nước hoa hồng (Rosa damascena) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn

Nước hoa hồng là nước cất từ hoa hồng Damask, không phải tinh dầu. Bằng chứng tác dụng trên da còn ít; điều chủ thương hiệu cần nắm là nước cất rất dễ nhiễm vi sinh, chứa lượng nhỏ chất gây dị ứng hương và vẫn liên quan tới giới hạn methyleugenol của ASEAN.

Nước hoa hồng (Rosa damascena) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn
Cánh hoa hồng phớt hồng đọng giọt nước — ảnh minh hoạ; không xác định được giống hoa trong ảnh

Nước hoa hồng theo nghĩa nguyên liệu (INCI: Rosa Damascena Flower Water) là phần nước thu được khi cất hơi nước hoa hồng Damask (Rosa damascena) — tức nước cất (hydrosol), không phải tinh dầu và không phải chiết xuất bằng dung môi. Dữ liệu về tác dụng trên da còn ít; điều cần biết hơn là nước cất rất dễ nhiễm vi sinh và chứa lượng nhỏ chất thơm có thể gây dị ứng ở người đã mẫn cảm.

Ở Việt Nam, “nước hoa hồng” còn là cách gọi chung cho toner, dù có hoa hồng hay không (xem bài toner, essence, serum và kem dưỡng). Bài này chỉ nói về nguyên liệu Rosa Damascena Flower Water.

1. Nước hoa hồng là gì?

CosIng (Ủy ban châu Âu) định nghĩa Rosa Damascena Flower Water là dung dịch nước của sản phẩm cất hơi nước từ hoa hồng Damask, CAS 90106-38-0, chức năng tạo hương, dưỡng da, bảo vệ da. Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ, 2022), nước hoa hồng thường là sản phẩm phụ khi cất tinh dầu, làm từ hoa tươi hoặc hoa khô. Cùng một cây có nhiều INCI:

INCIBản chất
Rosa Damascena Flower WaterNước cất; chất thơm phân tán dưới 1 g/L
Rosa Damascena Flower OilTinh dầu cất hơi nước, đậm đặc
Rosa Damascena Flower ExtractChiết xuất bằng dung môi
Rosa Damascena Flower Water ExtractChiết xuất từ chính nước hoa hồng — INCI riêng

Kết quả của tinh dầu, chiết xuất không gán cho nước cất. Có nguyên liệu thương mại chỉ chứa 0,1–1% nước hoa hồng trong nền glycol (dữ liệu nhà cung cấp trong báo cáo CIR) — cần hỏi rõ thành phần thật.

2. Trong nước hoa hồng có gì?

Nước cất chứa dưới 1 g/L tinh dầu phân tán; trong 22 mẫu nước cất hoa cam và hoa hồng được phân tích, trung vị ở nước hoa hồng Damask là 205 mg/L (Labadie et al., 2015). Phần chất thơm ấy thay đổi theo mẫu:

  • Giống ‘Ranisahiba’ (miền Bắc Ấn Độ): phenylethyl alcohol chiếm 66,2–79,0% phần chất bay hơi của nước hoa hồng, geraniol 3,3–6,6%, citronellol 1,8–5,5%; tinh dầu giống ‘Noorjahan’ trong cùng nghiên cứu lại chủ yếu là citronellol và geraniol (Verma et al., 2011).
  • Một phương pháp sắc ký lỏng ghi nhận phenylethyl alcohol, citronellol và methyleugenol là thành phần chính trong nước cất R. damascena và R. rugosa được thử; abstract không nêu nồng độ (Zhang et al., 2026; có tác giả thuộc doanh nghiệp).
  • Trong 10 mẫu mua ở chợ Shiraz (Iran), một số mẫu bị pha tinh dầu cây khác hoặc hương tổng hợp (Moein et al., 2014).

Các tỷ lệ trên tính trên phần chất thơm tách ra, không phải trên nước. Hai số đo pH mà CIR tổng hợp là 7,2 và 6,55.

3. Bằng chứng trên da: hạn chế

Tra PubMed (10/2026), Butter-C chỉ tìm thấy một nghiên cứu trên người dùng chính nước hoa hồng bôi da, kết quả âm tính:

Nghiên cứuMô hìnhKết quả (theo abstract)Mức bằng chứng
Bayhan et al., 202045 người lớn, chia ngẫu nhiên xoa tay bằng 3 mL nước cất hoa hồng hoặc 3 mL dung dịch sát khuẩn chứa cồnKhuẩn lạc đầu ngón tay giảm có ý nghĩa ở nhóm cồn, không giảm có ý nghĩa ở nhóm nước hoa hồngTrên người, nhỏ
Maruyama et al., 2017Nước hoa hồng pha loãng; Candida albicans, tụ cầu vàng kháng methicillin, bạch cầu trung tínhỨc chế sợi nấm ở khoảng 2,2%; giảm khả năng sống của tụ cầu; giảm hoạt hoá bạch cầu ở 5–15%In vitro
Charoimek et al., 2024Phân đoạn nước cất từ phụ phẩm cất tinh dầu hồng DamaskChống oxy hoá, giảm tạo melanin trên tế bào chuột; không ức chế sáu vi sinh vật thửIn vitro

Kết luận: bằng chứng hạn chế, và dữ liệu về vi sinh vật không thống nhất. Các thử nghiệm uống, xông, hít hương hoa hồng cho lo âu hay đau là bối cảnh khác, không chuyển sang mỹ phẩm bôi da. Phân tích gộp 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với sản phẩm Rosa damascena (không riêng nước cất) cũng thấy dạng bôi không giảm đau (Koohpayeh et al., 2022).

Về lời quảng cáo: “cân bằng pH” chưa có căn cứ — nước hoa hồng gần trung tính, và da tự điều chỉnh pH sau rửa mặt (xem bài toner ở trên). “Se khít lỗ chân lông” chưa có nghiên cứu nào cho nước hoa hồng; CosIng cũng không xếp nguyên liệu này vào nhóm làm se.

4. Nồng độ và dạng sản phẩm

Khảo sát ngành mỹ phẩm Mỹ năm 2019 (trong báo cáo CIR) ghi nước hoa hồng dùng ở 0,009–1,9%, cao nhất 1,9% trong kem nền; sản phẩm rửa trôi tới 0,99%. Butter-C chưa thấy nguồn đã kiểm cho mức cao hơn; thay phần lớn pha nước bằng nước hoa hồng là ngoài dải khảo sát, cần đánh giá an toàn riêng.

Dạng phù hợp: toner, xịt khoáng, nước tẩy trang; với dạng xịt, CIR nhận định hít phải không phải đường phơi nhiễm đáng kể. Phenylethyl alcohol mất hoàn toàn khi thanh trùng nước hoa hồng bằng nhiệt thông thường (Rostami et al., 2018); thực hành nhà máy là cho nước hoa hồng vào pha nguội (cần thẩm định trên từng công thức).

5. Dễ nhiễm vi sinh

Labadie và cộng sự (2015; có tác giả thuộc một doanh nghiệp nguyên liệu hương) thấy mọi mẫu nước cất bảo quản trong bình không vô trùng đều có vi khuẩn phát triển, cả ở nhiệt độ phòng lẫn 5 °C; số đếm cao nhất khoảng 7 log10 CFU/mL, trong khi dược điển Pháp khuyến nghị tối đa 2 log10 CFU/mL. Vi khuẩn phân lập là vi khuẩn Gram âm từ môi trường (Pseudomonas, phức hợp Burkholderia cepacia…). Tác giả kết luận tinh dầu trong nước cất và bảo quản lạnh không đủ giữ ổn định vi sinh.

Thực hành Butter-C khuyến nghị (cần thẩm định):

  • COA vi sinh từng lô, kiểm lại khi nhận; hỏi chất bảo quản nhà cung cấp đã thêm để cộng vào hệ bảo quản theo Phụ lục VI.
  • Bảo quản kín, chia nhỏ, ghi ngày mở.
  • Không coi nước hoa hồng là chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI ASEAN nêu nhiều tinh dầu có tính ức chế vi sinh vật nhưng không thuộc danh mục.
  • Thành phẩm phải qua thử thách hệ bảo quản ISO 11930.

6. An toàn, ai cần lưu ý

CIR (2022) kết luận 10 nguyên liệu từ Rosa damascena, trong đó có nước hoa hồng, an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã khảo sát khi được bào chế để không gây mẫn cảm; hội đồng lưu ý các chất có thể gây mẫn cảm như geraniol, citronellol, eugenol, methyleugenol, linalool. Một sản phẩm hương chứa 0,1068% nước hoa hồng không gây mẫn cảm trong thử áp lặp lại trên 100 người (dữ liệu chưa công bố).

Dị ứng tiếp xúc — số liệu của bệnh nhân được thử áp tại phòng khám da liễu, không phải dân số chung:

  • Tinh dầu hoa hồng 2% (không phải nước cất): trung bình 0,4% dương tính ở 1.483 bệnh nhân nghi viêm da tiếp xúc tại Nhật Bản, 1990–1998 (dẫn trong báo cáo CIR).
  • Geraniol: ở 1.476 bệnh nhân liên tiếp tại Thuỵ Điển, geraniol 6% cho 1% dương tính; geraniol đã oxy hoá 6% và 11% cho 3% và 8% (Hagvall et al., 2018).
  • Citronellol: 0,4% dương tính ở 1.855 bệnh nhân liên tiếp tại 6 trung tâm châu Âu (Frosch et al., 2002).
  • Rosa damascena nằm cùng nhóm đồng dương tính với nhiều tinh dầu như tràm trà, đinh hương, oải hương (Yang et al., 2026).

Người đã dị ứng nước hoa, tinh dầu nên thử trước trên vùng da nhỏ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu (CIR không tìm thấy nghiên cứu độc tính sinh sản), nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: Rosa Damascena Flower Water (CAS 90106-38-0), phenylethyl alcohol, citronellol, geraniol không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Phụ lục III ghi “67 to 92 Entries left intentionally blank” ở các số EU dành cho chất gây dị ứng hương. Mục liên quan là Phụ lục II, Ref 451: methyleugenol “except for normal content in the natural essences used and provided that the concentration does not exceed” — 0,001% cho sản phẩm rửa trôi, 0,0002% cho sản phẩm lưu lại khác.
  • Ref 451 với nước cất: theo CIR, methyleugenol trong tinh dầu hoa hồng có thể trên 2,5%, nên giới hạn này chủ yếu chặn tinh dầu. Nước cất chứa ít hơn nhiều nhưng không bằng không. Ví dụ minh hoạ ghép hai nguồn (không phải số đo): 205 mg/L chất thơm × 1,83% methyleugenol (một mẫu trong bảng của CIR) ≈ 0,00038%; toner có trên khoảng một nửa là nước hoa hồng đã chạm 0,0002%. Dùng tỷ lệ cao cần COA methyleugenol (cách tính như bài tinh dầu đinh hương).
  • Ghi nhãn tại Việt Nam: không có ngưỡng ghi riêng geraniol, citronellol; nên ghi đúng INCI kèm dung môi, chất bảo quản có trong nguyên liệu.
  • Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545 thêm mục 366 cho Rosa Damascena Flower Oil và Flower Extract (ghi “Rose Flower Oil/Extract” khi vượt 0,001% lưu lại hoặc 0,01% rửa trôi); mục này không nêu Flower Water. Geraniol, citronellol, eugenol, linalool trong nước cất vẫn phải ghi tên khi vượt cùng ngưỡng (tính theo COA).
  • Công bố đúng mức: “chứa nước cất hoa hồng”, “hương hoa hồng dịu nhẹ”, “cấp nước, làm mát da” (có thử trên thành phẩm). Tránh “cân bằng pH da”, “se khít lỗ chân lông”, “làm sạch vi khuẩn”, “giảm mụn”, “giảm viêm”, “không cần chất bảo quản”, “không gây dị ứng”.

Khi gia công toner và xịt khoáng có nước hoa hồng, Butter-C đề nghị dùng ở vai trò tạo hương nền, trong dải nồng độ đã khảo sát, với nguyên liệu có COA vi sinh từng lô và hệ bảo quản được thử thách trên thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Nước hoa hồng và toner có phải là một?

Không. Nước hoa hồng theo nghĩa nguyên liệu là nước cất hoa hồng (Rosa Damascena Flower Water); toner là một dạng sản phẩm, có thể có hoặc không có nguyên liệu này. Hãy tìm INCI trong bảng thành phần.

Nước hoa hồng có cân bằng pH, se khít lỗ chân lông không?

Chưa có nghiên cứu nào cho thấy điều đó; nước hoa hồng gần trung tính (pH 6,55 và 7,2).

Nước hoa hồng có làm sạch vi khuẩn trên da không?

Không có căn cứ: trong thử nghiệm xoa tay trên 45 người, nước hoa hồng không làm giảm vi khuẩn có ý nghĩa.

Da dị ứng nước hoa có dùng được không?

Nước hoa hồng có lượng nhỏ geraniol, citronellol; người đã dị ứng hương liệu có thể phản ứng, nên thử trước trên vùng da nhỏ.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of Rosa damascena-Derived Ingredients as Used in Cosmetics (Final Report, 2022). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=9abcacfa-dc1f-e52e-bfc1-6fe12f1992cb · CosIng – Rosa Damascena Flower Water https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/59340
  2. Labadie C et al. Hydrosols of orange blossom (Citrus aurantium), and rose flower (Rosa damascena and Rosa centifolia) support the growth of a heterogeneous spoilage microbiota. Food Res Int. 2015. PMID 28455040 · Rostami S et al. Study of Combined Ultrasound-microwave Effect on Chemical Compositions and E. coli Count of Rose Aromatic Water. Iran J Pharm Res. 2018. PMID 31011349
  3. Verma RS et al. Volatile constituents of essential oil and rose water of damask rose (Rosa damascena Mill.) cultivars from North Indian hills. Nat Prod Res. 2011. PMID 21711177 · Moein M et al. Chemical composition analysis of rose water samples from Iran. Pharm Biol. 2014. PMID 24863280 · Zhang W et al. Quantitative analysis of characteristic aroma components in rose hydrosol by reversed-phase liquid chromatography using hydroxypropyl-β-cyclodextrin as mobile-phase additive. J Chromatogr Sci. 2026. PMID 41967506
  4. Bayhan GI et al. Influence of Rosa damascena hydrosol on skin flora (contact culture) after hand-rubbing. GMS Hyg Infect Control. 2020. PMID 32974119
  5. In vitro: Maruyama N et al. Inhibition of Neutrophil Adhesion and Antimicrobial Activity by Diluted Hydrosol Prepared from Rosa damascena. Biol Pharm Bull. 2017. PMID 28154255 · Charoimek N et al. Pharmaceutical Potential Evaluation of Damask Rose By-Products from Volatile Oil Extraction. Plants (Basel). 2024. PMID 38931037
  6. Koohpayeh SA et al. Effects of Topical Application and Oral Intake of Rosa damascena on Acute Pain in Adults: A Systematic Review and Meta-analysis. Oman Med J. 2022. PMID 36188887
  7. Hagvall L et al. Contact allergy to oxidized geraniol among Swedish dermatitis patients-A multicentre study by the Swedish Contact Dermatitis Research Group. Contact Dermatitis. 2018. PMID 29926925 · Frosch PJ et al. Further important sensitizers in patients sensitive to fragrances. Contact Dermatitis. 2002. PMID 12423404 · Yang YW et al. Evaluating Copositivity Patterns in Fragrance/Botanical Patch Testing through Hierarchical Clustering and Network Analysis. Dermatitis. 2026. PMID 40533092
  8. ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Commission Regulation (EU) 2023/1545 https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1 · Regulation (EC) No 1223/2009 https://publications.europa.eu/resource/cellar/4100396c-575c-4150-8d92-e7c23ab1ce97.0006.02/DOC_1

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức