Sodium cocoamphoacetate (amphoacetate gốc dừa): mắt và dị ứng
Sodium cocoamphoacetate thường được giới thiệu là chất tạo bọt “rất dịu, không cay mắt” cho sản phẩm trẻ em. Báo cáo CIR năm 2026 cho thấy dữ liệu thật ít hơn lời quảng cáo: vài thử nghiệm kích ứng nhỏ, mắt thỏ kích ứng nhẹ ở 3,2%, một số ca dị ứng, và tạp AEEA — chất nằm trong danh mục cấm của ASEAN — cần kiểm trên COA.
Sodium cocoamphoacetate (INCI: Sodium Cocoamphoacetate) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính tổng hợp từ acid béo dầu dừa và aminoethylethanolamine (AEEA) qua chất trung gian imidazoline, dùng để làm sạch, tăng bọt trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và sản phẩm tắm gội trẻ em. Theo Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ; báo cáo cuối cùng phát hành 7/2026), chất này an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành khi công thức được bào chế để không gây mẫn cảm; còn lời giới thiệu “rất dịu”, “không cay mắt” chưa có dữ liệu đủ để áp cho mọi sản phẩm.
Các nhóm chất tạo bọt có ở bài phân loại chất tạo bọt; chất lưỡng tính quen thuộc hơn là cocamidopropyl betaine (CAPB). Bài này nói riêng về sodium cocoamphoacetate (viết tắt SCA).
1. Sodium cocoamphoacetate là gì?
Theo CIR (2026), acid béo dừa phản ứng với AEEA tạo imidazoline trung gian; vòng này được thuỷ phân (mở vòng) rồi carboxymethyl hoá bằng natri cloroacetat. Dùng 1 đương lượng natri cloroacetat chủ yếu cho monoacetat (như SCA), 2 đương lượng cho diacetat (như Disodium Cocoamphodiacetate).
Báo cáo CIR 1990 viết công thức dạng mạch thẳng RC(O)NH–CH2CH2–N(CH2CH2OH)–CH2COONa (RCO– là gốc acid béo dừa) và ghi rằng cấu trúc trước đây được cho là dạng vòng. Vì gốc acyl là hỗn hợp, SCA không có một công thức phân tử xác định; CIR ghi các CAS 90387-76-1, 68334-21-4, 68608-65-1.
2. Nguyên liệu thương mại: hoạt chất, muối và tạp chất
Amphoacetate gốc dừa được cung cấp dạng dung dịch màu hổ phách, thường 40–50% chất rắn, kèm muối như natri clorid và natri glycolat (CIR 2026). Theo số liệu nhà cung cấp trong CIR 1990, dung dịch SCA có pH 9,0–9,5 và 7,0–7,7% clorid (tính theo NaCl). Vì vậy “5% SCA” có thể là 5% dung dịch nguyên liệu hoặc 5% hoạt chất; phiếu công thức nên ghi cả hai.
| Thành phần | Số liệu đã công bố | Ghi chú |
|---|---|---|
| SCA (hoạt chất) | 30% trong một nguyên liệu được mô tả | Leidreiter et al. (1997), tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu |
| Natri clorid; acid glycolic | 7%; 1–2% (cùng nguyên liệu) | CIR liệt kê glycolic là sản phẩm phụ |
| “Amidoamine” | 0,5% (cùng nguyên liệu) | Theo ngành là amido hydroxyethyl ethylenediamine, không phải amidopropyl dimethylamine như tạp của CAPB |
| AEEA | 4,9–1.130 ppm trong các nguyên liệu thương mại nhóm amphoacetate | Chất phản ứng còn sót (CIR 2026, dẫn Foti et al., 2001) |
| DMAPA | Không được nêu | Không phải chất phản ứng trong quy trình CIR mô tả |
3. Độ dịu trên da: dữ liệu thực có
Dữ liệu riêng cho SCA trên người còn ít, chủ yếu là thử nghiệm nhỏ do CIR tổng hợp:
- Thử buồng xà phòng 1% trên 21 người: kích ứng nhẹ; thử áp kín 24 giờ 2% trên 20 người: không kích ứng (Mehling et al., 2007; tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu).
- Đắp kín 48 giờ 10% trên 12 người: có đỏ da và bong vảy; điểm đỏ da sau 1 giờ thấp hơn SLS 2% (theo CIR).
- Người có bệnh da: Santucci và cộng sự (2003) đắp 2 ngày SCA 3% và 5% trên 40 người khoẻ và 480 người có bệnh da; ở 5% có 2 người khoẻ và 11 người bệnh phản ứng (theo CIR). Nhóm tác giả nhận định các chất trong loạt thử này nhìn chung cho ít phản ứng dương tính ở mọi nhóm.
- Thử áp lặp lại (HRIPT): SCA 10% không gây kích ứng hay mẫn cảm trên 141 người (đắp hở; CIR 1990); hai sản phẩm có SCA, thử ở dạng pha loãng, trên 51 và 53 người cũng âm tính (dữ liệu chưa công bố).
Kết luận: bằng chứng hạn chế. SCA không trơ với da, và chưa có thử nghiệm so sánh trên người cho thấy thêm SCA làm một sữa tắm cụ thể dịu hơn. Độ dịu là tính chất của thành phẩm ở nồng độ, tỷ lệ phối và pH cụ thể. Các glucoside hay đi cùng SCA trong sản phẩm cho bé có vấn đề dị ứng riêng — xem bài coco-glucoside và decyl glucoside.
4. Mắt và lời “không cay mắt”
- Thỏ, nguyên liệu đậm đặc (16–50% hoạt chất), không rửa mắt: từ kích ứng tối thiểu đến kích ứng nặng (CIR 1990).
- Thỏ, nồng độ sử dụng: He và cộng sự (2025) pha SCA ở pH 6,0–6,5: 1,9% không kích ứng, 3,2% kích ứng nhẹ. Ở nồng độ, pH điển hình của sản phẩm tắm trẻ em, nhóm lưỡng tính có điểm kích ứng mắt cao hơn nhóm anion (0,86 so với 0,67), và cùng một nguyên liệu từ các nhà sản xuất khác nhau cho kết quả không thống nhất. Ba tác giả làm việc cho một doanh nghiệp.
- In vitro: kích ứng nhẹ ở 0,6% (mô giác mạc tái tạo) và 3% (HET-CAM) (Mehling et al., 2007).
Các báo cáo CIR không có thử nghiệm trên mắt người cho riêng SCA. Vì vậy không thể suy ra “không cay mắt” chỉ vì công thức có SCA; “ít cay mắt” chỉ nên ghi khi chính thành phẩm đã được đánh giá — đúng nguyên tắc Butter-C áp dụng cho sữa tắm gội trẻ em.
5. Nồng độ thường gặp
Theo dữ liệu đăng ký sản phẩm của FDA năm 2025 do CIR tổng hợp, SCA có trong 2.246 công thức tại Hoa Kỳ; nồng độ tối đa dưới đây lấy từ khảo sát của ngành năm 2025, báo cáo không nói rõ tính theo hoạt chất hay dung dịch nguyên liệu. Đây là mức ghi nhận, không phải khuyến nghị.
| Nhóm sản phẩm (CIR 2026) | Nồng độ tối đa ghi nhận |
|---|---|
| Dầu gội (không nhuộm) | 1,7–5,8% |
| Xà phòng tắm, sữa tắm | 0,3–3,5% |
| Sản phẩm làm sạch da | 0,96–3,6% |
| Sản phẩm lưu lại trên da | 0,3–3% |
| Sản phẩm trẻ em | 49 công thức, không có số liệu nồng độ |
6. Dị ứng tiếp xúc và tạp AEEA
- Ca với SCA: Goossens và cộng sự (2006) mô tả một phụ nữ có cơ địa dị ứng, mẫn cảm nhiều chất, bị viêm da mặt do sản phẩm tẩy trang mắt chứa SCA. Theo CIR, bệnh nhân dương tính với SCA 1% và 2%; ở 33 người đối chứng, 2% gây vài phản ứng kích ứng nhẹ, 1% thì không — theo chúng tôi, kết quả thử áp ở mức 2% có thể lẫn phản ứng kích ứng.
- Tạp AEEA: Foti và cộng sự (2001) báo cáo 4 bệnh nhân bị chàm do chất tẩy rửa chứa amphoacetate, dương tính với sodium lauroamphoacetate và AEEA 1%; phân tích sắc ký xác nhận AEEA là tạp chất trong sản phẩm. Nhóm tác giả nhận xét dị ứng với amphoacetate rất hiếm.
- Phản ứng với chất cùng nhóm: CIR tóm tắt ca viêm da tay do nước rửa tay chứa sodium cocoamphopropionate; bệnh nhân còn dương tính với SCA, dù SCA không có trong sản phẩm.
Đây đều là ca bệnh; chưa có số liệu tần suất mẫn cảm với SCA trong cộng đồng. Như CAPB, nghi vấn chính là tạp amin của quá trình sản xuất, nhưng là những chất khác. Dữ liệu đã kiểm không cho phép khẳng định SCA là lựa chọn an toàn cho người đã dị ứng CAPB; người đã được chẩn đoán dị ứng nên hỏi bác sĩ da liễu trước khi đổi sản phẩm.
7. An toàn: kết luận CIR và ai cần lưu ý
- Kết luận CIR 2026 cho 11 fatty amphocarboxylate, có SCA: “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in this safety assessment when formulated to be non-sensitizing, based on a quantitative risk assessment (QRA), or other appropriate methodology” — an toàn khi được bào chế để không gây mẫn cảm, dựa trên đánh giá rủi ro định lượng hoặc phương pháp phù hợp khác.
- Nitrosamine: Hội đồng lưu ý tạp amin tồn dư có thể góp phần gây mẫn cảm và là tiền chất N-nitrosamine, nên nhóm chất này không được dùng trong công thức có tác nhân N-nitroso hoá.
- Người có cơ địa dị ứng, chàm: nếu nghi dị ứng, ngừng dùng và đi khám để thử áp.
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu sinh sản của SCA chỉ có trên chuột cống (đường uống); chưa đủ dữ liệu cho người, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- ASEAN: chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên chất, “amphoacet”, “imidazolin” và ba số CAS trên: không có mục nào cho SCA, nên không có giới hạn nồng độ riêng (Sodium Peanutamphoacetate ở Phụ lục III, Ref 322 là chất khác).
- AEEA là chất cấm: “2-(2-Aminoethylamino)ethanol; (AEEA)”, CAS 111-41-1, Phụ lục II, Ref 1471. Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chấp nhận chất thuộc Phụ lục II ở hàm lượng vết nếu không thể tránh được về kỹ thuật theo thực hành tốt sản xuất và vẫn bảo đảm an toàn. Hãy yêu cầu nhà cung cấp nêu chỉ tiêu, phương pháp và kết quả AEEA; mức chấp nhận cần pháp chế và người đánh giá an toàn xác nhận.
- Nitroso hoá: không phối SCA với tác nhân nitroso hoá; Phụ lục VI ghi “Avoid formation of nitrosamines” cho Bronopol (Ref 21) và 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Ref 20). Phụ lục III Ref 60–62 (giới hạn amin bậc hai cho alkylamide, alkylamin, alkanolamin) không nêu tên amphoacetate; có áp dụng cho SCA hay không cần pháp chế xác nhận.
- COA từng lô: % hoạt chất hoặc chất rắn, NaCl, glycolat, amidoamine, AEEA, pH.
- Công bố: “gốc dừa” chỉ mô tả nguồn acid béo; “dịu nhẹ”, “ít cay mắt” cần dữ liệu trên thành phẩm; tránh “không cay mắt”, “dịu nhất”, “không gây dị ứng”.
Butter-C có thể dùng SCA làm chất hoạt động bề mặt phụ khi gia công sữa tắm, dầu gội và sản phẩm tắm gội trẻ em, tính nồng độ theo hoạt chất trên COA và đánh giá kích ứng da, mắt trên thành phẩm trước khi công bố.
Câu hỏi thường gặp
Sodium cocoamphoacetate có phải chất tự nhiên không?
Không hẳn. Gốc acid béo lấy từ dầu dừa, nhưng phân tử được tổng hợp với AEEA và natri cloroacetat.
Có SCA thì dầu gội cho bé sẽ không cay mắt?
Không tự động. Trên thỏ, SCA 1,9% không gây kích ứng mắt nhưng 3,2% gây kích ứng nhẹ; mức cay mắt phải được đánh giá trên chính thành phẩm.
SCA khác cocamidopropyl betaine thế nào?
Cả hai là chất lưỡng tính gốc dừa. SCA tạo từ AEEA qua imidazoline, CAPB tạo từ DMAPA, nên tạp chất cần kiểm cũng khác.
Người dị ứng CAPB có dùng được SCA không?
Chưa đủ dữ liệu để trả lời chắc chắn; nên hỏi bác sĩ da liễu và thử áp trước. Phụ nữ mang thai cũng nên hỏi bác sĩ vì chưa đủ dữ liệu cho người.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review (Ferguson P, soạn thảo). Safety Assessment of Fatty Amphocarboxylates as Used in Cosmetics (Final Report). CIR. 2026. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=555e9e80-586f-c97f-9d32-dba13c0dc58d
- Cosmetic Ingredient Review. Final Report on the Safety Assessment of Cocoamphoacetate, Cocoamphopropionate, Cocoamphodiacetate, and Cocoamphodipropionate. J Am Coll Toxicol. 1990. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=bdca100e-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
- Mehling A et al. Comparative studies on the ocular and dermal irritation potential of surfactants. Food Chem Toxicol. 2007. PMID 17169473
- Santucci B et al. Cutaneous response to irritants. Contact Dermatitis. 2003. PMID 12694208
- He Q et al. From Safety Evaluation to Influencing Factors Analysis: A Comprehensive Investigation on Ocular Irritation of Baby Bath Products. Toxics. 2025. PMID 41304500
- Goossens A et al. Contact allergy to sodium cocoamphoacetate present in an eye make-up remover. Contact Dermatitis. 2006. PMID 17026699
- Foti C et al. Aminoethylethanolamine: a new allergen in cosmetics? Contact Dermatitis. 2001. PMID 11553136
- Leidreiter HI et al. Amphoteric surfactants: processing, product composition and properties. Int J Cosmet Sci. 1997. PMID 18507630
BUTTER-C


