
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công bơ dưỡng thể bơ ca cao
Cocoa Butter Body Butter · Signature Ingredients · OEM/ODM
Bơ ca cao — cocoa butter — là chất béo thu từ hạt cây ca cao Theobroma cacao; trên nhãn mỹ phẩm nó mang INCI Theobroma Cacao Seed Butter (CAS 8002-31-1). Hơn một nửa acid béo của bơ là acid bão hoà, và ba triglycerid POP, POS, SOS chiếm trên 80% tổng triglycerid, nên bơ rắn trong hũ nhưng tan khi chạm da — điểm nóng chảy 33,5 °C theo một nguồn trong báo cáo CIR 2017. Một hũ bơ dưỡng thể đứng tên bơ ca cao hứa với người dùng đúng điều nguyên liệu này làm được: một lớp chất béo làm mềm, khoá ẩm cho da khô. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu trên người đo riêng độ ẩm hay mất nước qua da khi bôi bơ ca cao đơn lẻ, còn hai thử nghiệm có giả dược trên phụ nữ mang thai không thấy sản phẩm bơ ca cao giảm rạn da — nên công bố dừng ở làm mềm, khoá ẩm. Cái khó nằm ở chính nguyên liệu: bơ ca cao có sáu dạng tinh thể, dễ kết tinh lại thành hạt sạn hoặc lớp mờ trắng khi làm nguội không kiểm soát hay khi hũ chịu nóng – lạnh trên đường vận chuyển, và bơ thô với bơ khử mùi khác nhau về mùi, màu, chất chống oxy hoá tự nhiên. Trang bơ dưỡng thể chung bàn về phối nhiều loại bơ và đánh bông, trang bơ hạt mỡ tập trung vào shea; trang này tập trung vào chọn dạng bơ ca cao, quy trình nấu – làm nguội, COA theo lô và lời công bố đúng mức. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ chọn nguyên liệu tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Bơ ca cao đứng tên, dầu và sáp chỉnh độ cứng
Với bơ dưỡng thể đứng tên ca cao, bơ ca cao là phần chính của pha dầu; dầu lỏng làm bơ dễ tán, sáp giữ dáng khi trời nóng, bột làm khô mặt giảm cảm giác nhờn. Quyết định đầu tiên là chọn dạng bơ ca cao.
Bơ ca cao (Theobroma Cacao Seed Butter)
Theo bảng thành phần trong báo cáo CIR 2017: palmitic 24–29%, stearic 34–36%, oleic 30–40%, linoleic 2,4%; một bộ đặc tính trong cùng báo cáo ghi chỉ số iod 35–40, chỉ số xà phòng hoá 190–200, điểm nóng chảy 33,5 °C — số liệu tham khảo, lô thực tế theo COA. Khảo sát nồng độ năm 2010 mà CIR dẫn ghi sản phẩm lưu trên da đã khai báo 0,000002–37% — mức thực tế, không phải khuyến nghị. Tỉ lệ bơ ca cao trong hũ chốt theo độ cứng và cảm quan trên mẫu (kinh nghiệm bào chế).
Bơ khác hạt, khác bột ca cao
Bơ ca cao là phần chất béo; bột ca cao là phần còn lại sau khi tách bớt bơ. Trong một phân tích, bơ chứa khoảng 140 mg/kg theobromine, 400 mg/kg caffeine, catechin và epicatechin dưới giới hạn phát hiện, trong khi mẫu bột ca cao có theobromine tới 26.000 mg/kg, catechin 1.800 mg/kg (Risner 2008; tác giả thuộc trung tâm kỹ thuật của một doanh nghiệp). Dữ liệu polyphenol ca cao thuộc về chiết xuất, bột — không thuộc về bơ.
Dầu lỏng, bơ phối và sáp
Dầu jojoba (Simmondsia Chinensis Seed Oil), Caprylic/Capric Triglyceride làm bơ mềm, dễ tán; bơ hạt mỡ thêm độ béo và làm cấu trúc bớt giòn; một lượng nhỏ sáp ong nâng điểm chảy của hỗn hợp để hũ giữ dáng khi trời nóng (kinh nghiệm bào chế). Tinh bột sắn giảm cảm giác nhờn sau khi thoa.
Chống oxy hoá và hương
Bơ ca cao có ít acid béo nhiều nối đôi (linoleic khoảng 2,4%) nên được cho là ít nhạy oxy hoá hơn dầu giàu acid béo đa nối đôi — suy luận từ thành phần, chưa có nghiên cứu so sánh trên nền mỹ phẩm; dầu phối cùng vẫn có thể ôi. Tocopherol cho vào pha dầu từ đầu, nhất là khi dùng bơ đã khử mùi. Bơ chưa khử mùi đã mang mùi ca cao — tính vào thiết kế hương, có thể không cần thêm hương liệu.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc riêng của một hũ bơ đứng tên ca cao
Các điểm dưới đây phát sinh từ chính bơ ca cao: hành vi kết tinh, độ chảy ở khí hậu nóng, khác biệt giữa bơ thô và bơ khử mùi, và chất lượng của một nguyên liệu nông sản qua tinh luyện.
Sáu dạng tinh thể — gốc của sạn và lớp mờ trắng
Bơ ca cao có thể kết tinh ở sáu dạng (I–VI); dạng V nóng chảy khoảng 30,0–34,5 °C, dạng VI khoảng 33,5–38,5 °C và là dạng bền gắn với hiện tượng “nở hoa” — lớp mờ trắng trên sô-cô-la; dao động nhiệt độ làm bơ chảy một phần rồi kết tinh lại, thúc đẩy dạng VI (Stobbs 2025). Đây là dữ liệu khoa học thực phẩm; chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu bình duyệt trên nền mỹ phẩm. Suy ra cho bơ dưỡng thể: hạt sạn, lớp mờ có thể xuất hiện khi pha dầu chưa tan hết, làm nguội không theo quy trình hoặc hũ chịu nóng – lạnh khi vận chuyển.
Nấu – làm nguội theo chế độ cố định
Butter-C đun tan hoàn toàn pha dầu (nhiệt độ theo nguyên liệu có điểm nóng chảy cao nhất trong công thức, ví dụ sáp ong), rồi làm nguội theo một chế độ cố định — tốc độ, có hay không khuấy, nhiệt độ rót hũ — ghi trong hồ sơ lô. Nguyên lý “tôi” sô-cô-la (nấu chảy hết, làm nguội tạo mầm, làm ấm nhẹ để giữ mầm tinh thể bền) có thể thử ở quy mô phòng thí nghiệm nhưng chưa có nghiên cứu trên mỹ phẩm; thông số cụ thể chốt bằng thử chu kỳ nóng – lạnh trên chính công thức (kinh nghiệm bào chế).
Chảy mềm ở khí hậu Việt Nam
Bơ ca cao bắt đầu chảy quanh nhiệt độ cơ thể; kho, xe và cửa hàng không điều hoà mùa hè có thể nóng hơn thế, nên hũ nhiều bơ ca cao dễ mềm, đọng dầu rồi kết tinh lại khi nguội (suy luận từ dữ liệu điểm nóng chảy). Điểm chảy của hỗn hợp được chỉnh bằng tỉ lệ sáp, bơ và dầu; nhãn ghi bảo quản nơi mát, đậy kín. Bơ, dầu rơi trên sàn nhà tắm gây trơn trượt — nhãn khuyên thoa sau khi đã ra khỏi khu vực tắm (thực hành).
Bơ thô hay khử mùi, và COA theo lô
Theo mô tả chung của CIR về tinh luyện dầu thực vật, khử mùi bằng chưng cất hơi nước loại hợp chất gây mùi, đồng thời loại bớt tocopherol, sterol. Suy ra: bơ chưa khử mùi giữ mùi ca cao, màu vàng đậm hơn; bơ khử mùi hợp bản không hương và nên được bổ sung Tocopherol — xác nhận bằng TDS, COA của nhà cung cấp. CIR đề nghị kiểm soát tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, glycidol và ester glycidol trong dầu tinh luyện. Bơ ca cao chưa có trong dữ liệu nguyên liệu sẵn có của Butter-C — nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc.
Ba hướng bào chế
Ba cách để bơ ca cao đứng tên trên hũ
Bơ khan bơ ca cao chưa khử mùi
Bơ ca cao là phần lớn công thức, thêm dầu lỏng, sáp ong và Tocopherol; mùi ca cao tự nhiên của bơ là một phần câu chuyện, nên có thể không thêm hương. Cứng, đậm, tan khi xoa; dùng lượng nhỏ cho vùng da khô ráp. Chữ “chưa khử mùi” chỉ ghi khi nhà cung cấp xác nhận.
Bơ đánh bông bơ ca cao khử mùi
Bơ ca cao khử mùi phối bơ hạt mỡ và dầu jojoba, đánh bông nhẹ cho kết cấu xốp, dễ tán; màu, mùi trung tính, hợp bản không hương hoặc nhận hương theo nhận diện thương hiệu. Khử mùi làm mất bớt tocopherol tự nhiên — bù chống oxy hoá theo thử ổn định; khối lượng tịnh tính theo khối lượng, không theo thể tích.
Kem bơ ca cao có nước
Nhũ tương đặc tỉ lệ bơ ca cao cao với chất nhũ hoá, glycerin; thấm nhanh hơn bơ khan, hợp khí hậu nóng ẩm. Bơ ca cao làm kem đặc lại khi lạnh (kinh nghiệm nội bộ); có nước nên cần hệ bảo quản — Phenoxyethanol tối đa 1% theo Phụ lục VI — và thử thách bảo quản.
Bao bì phải tính cùng công thức
Hũ nhựa hoặc thuỷ tinh miệng rộng, nắp vặn kín; thiếc nhôm hợp bơ khan cứng. Hũ dùng trong nhà tắm nên ưu tiên nhựa (tay trơn dầu dễ làm rơi vỡ thuỷ tinh). Theo dõi dầu thấm qua thành hũ, gioăng nắp và bề mặt bơ sau vận chuyển.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- COA bơ ca cao theo lô
- Dạng (chưa khử mùi, khử mùi), chỉ số acid, chỉ số peroxide, điểm nóng chảy, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, glycidol và ester glycidol (với bơ tinh luyện); giữ mẫu lưu từng lô để đối chiếu màu, mùi.
- Kết cấu & hạt sạn
- Soi bề mặt và mặt cắt; đánh giá hạt sạn, lớp mờ trắng sau các chu kỳ nóng–lạnh và sau khi đổi lô nguyên liệu.
- Điểm chảy & độ cứng
- Giữ mẫu ở nhiệt độ cao, quan sát giữ dáng, đọng dầu; so độ cứng với mẫu đã duyệt.
- Chỉ số oxy hoá
- Mùi, chỉ số peroxide và chỉ số acid của pha dầu sau lão hoá cấp tốc; ngưỡng lập từ dữ liệu ổn định của chính công thức.
- Vi sinh
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; bơ khan lập đánh giá nguy cơ vi sinh theo ISO 29621, dạng có nước thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Cảm quan trên da
- Độ tán, độ nhờn, thời gian khô mặt, cảm giác sau vài giờ — căn cứ cho câu “làm mềm, giảm cảm giác khô ráp”.
- Tương thích bao bì
- Dầu thấm qua thành hũ, đổi màu nắp, độ kín gioăng.
- Khối lượng tịnh
- Kiểm theo khối lượng trên từng lô; bản đánh bông tính theo khối lượng, không theo thể tích.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Bằng chứng hiệu quả của bơ ca cao còn hạn chế. Hai thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược trên phụ nữ mang thai: lotion chứa bơ ca cao bôi hằng ngày từ ba tháng đầu tới khi sinh, 210 người vào nghiên cứu, 175 người hoàn thành, rạn da 45,1% so với 48,8% ở nhóm giả dược (P = 0,730), mức độ rạn không khác (Osman 2008); kem bơ ca cao từ tuần 16 tới khi sinh, 300 người, rạn da 44% so với 55%, khác biệt không có ý nghĩa thống kê (P = 0,09) (Buchanan 2010). Cả hai nhóm tác giả kết luận sản phẩm bơ ca cao không giúp ngừa rạn da thai kỳ; abstract không nêu nồng độ bơ ca cao. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người đo riêng độ ẩm hay mất nước qua da khi bôi bơ ca cao đơn lẻ. Công bố của hũ bơ ca cao vì thế dừng ở làm mềm, khoá ẩm.
Làm mềm da, giảm cảm giác khô ráp
Thay cho: câu về tác động lên chàm, viêm da cơ địa, nứt nẻ chảy máu.
Khoá ẩm cho da khô
Nêu số chỉ khi đã đo trên chính thành phẩm. Thay cho: phục hồi hàng rào da, “tăng độ ẩm x%” không có căn cứ.
Dưỡng ẩm, giúp da mềm mại ở vùng bụng, đùi, hông
Thay cho: ngừa rạn, làm mờ hay xoá vết rạn khi mang thai — hai thử nghiệm có giả dược không thấy khác biệt.
Chứa bơ ca cao (Theobroma Cacao Seed Butter)
Ghi INCI theo dạng thực dùng; “bơ ca cao chưa khử mùi”, xuất xứ địa danh chỉ ghi khi nhà cung cấp, COA xác nhận. Thay cho: “giàu polyphenol ca cao”, “chống oxy hoá từ ca cao” khi chỉ dùng bơ.
Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn
Lấy lượng nhỏ, xoa ấm trên tay rồi thoa; thoa sau khi đã ra khỏi khu vực tắm vì sàn dính dầu dễ trơn; không bôi lên vết thương hở; bảo quản nơi mát, đậy kín; phụ nữ mang thai nên hỏi bác sĩ khi chọn sản phẩm mới — chưa đủ dữ liệu an toàn trong thai kỳ. Thay cho: “an toàn cho mẹ bầu”, “dành cho mọi làn da”.
Nhân mụn và dị ứng: nói đúng mức dữ liệu
Bơ ca cao dương tính gây nhân mụn trên tai thỏ (Nguyen 2007, mô hình động vật) và làm tăng vi nhân mụn trên lưng 6 người sau 2 tuần dán (Baek 2022; nồng độ không nêu, tác giả đầu và một đồng tác giả thuộc một công ty dịch vụ thử nghiệm da); thành phẩm chứa nguyên liệu gây nhân mụn không nhất thiết gây nhân mụn (Draelos 2006, 6 người) — người da lưng, ngực dễ nổi mụn nên thử trước. Thử áp lặp lại son dưỡng chứa 50,1% bơ ca cao, bán băng kín, 106 người hoàn thành: không kích ứng, không gây mẫn cảm (dữ liệu chưa công bố, do hiệp hội ngành nộp, CIR 2017); tra PubMed 10/2026 chưa thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc quy cho bơ ca cao — điều này không loại trừ khả năng xảy ra. Thay cho: “không gây mụn”, “không gây dị ứng”.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Bơ khan đặc, bơ khan đánh bông nhẹ, kem bơ có nước.
- Quy cách
- Hũ nhựa, hũ thuỷ tinh, thiếc nhôm miệng rộng. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng bơ ca cao, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm COA bơ ca cao theo lô và dạng nguyên liệu thực dùng. Bơ ca cao không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026) và VII ASEAN.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Bơ dưỡng thể bơ ca cao mùi ca cao tự nhiên cho da khô
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Bơ ca cao chưa khử mùi
Phần lớn pha dầu; mùi ca cao của chính bơ thay cho hương liệu; COA theo lô và mẫu lưu.
Bơ hạt mỡ và dầu jojoba
Làm cấu trúc bớt giòn, dễ tán hơn bơ ca cao nguyên khối.
Sáp ong, tinh bột sắn, Tocopherol
Giữ dáng khi trời nóng, giảm cảm giác nhờn, chống ôi pha dầu; có sáp ong thì không ghi thuần chay.
Hũ nhựa 200 g nắp vặn kín
Không vỡ khi dùng trong nhà tắm; nhãn ghi lượng dùng nhỏ, thoa sau khi ra khỏi khu vực tắm, bảo quản nơi mát.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Dạng bơ ca cao
Chưa khử mùi hay khử mùi — quyết định mùi, màu, chất chống oxy hoá cần bổ sung, câu chữ trên nhãn và giá.
Tỉ lệ bơ ca cao và độ cứng
Bơ đặc cho da rất khô hay mềm, dễ tán; vùng bán nóng quanh năm cần nâng điểm chảy.
Khan hay có nước
Bơ khan bền vi sinh, đậm; kem bơ có nước thấm nhanh hơn nhưng cần hệ bảo quản.
Dòng cho mẹ bầu
Có thể làm bản khử mùi, không hương với công bố giữ ẩm, giúp da mềm mại — không đặt tên, không hứa về vết rạn; xem trang kem dưỡng da vùng bụng cho mẹ bầu.
Hương
Mùi ca cao tự nhiên của bơ thô, hương vani, cam quýt hay không hương; hương liệu là nguồn dị ứng tiếp xúc, nên làm song song một bản không hương. Phụ lục ASEAN không có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên; hàng xuất EU ghi tên khi vượt 0,001% (bôi lưu) theo quy định EU, căn cứ phiếu thành phần của nhà cung cấp hương.
Định hướng thành phần
Thuần chay (bỏ sáp ong, nâng tỉ lệ bơ hoặc dùng sáp thực vật), không silicone, không dầu khoáng — đề nghị nêu ngay từ đầu.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Bơ ca cao (Theobroma Cacao Seed Butter) trong mỹ phẩm
Acid béo, sáu dạng tinh thể, thử nghiệm rạn da thai kỳ, nhân mụn, caffeine và pháp quy.
Gia công bơ dưỡng thể
Trang chung: phối nhiều loại bơ, dầu, sáp, bơ đánh bông và kem bơ có nước.
Gia công bơ dưỡng thể bơ hạt mỡ
Hũ bơ đứng tên shea: biến động theo vùng trồng, thô hay tinh luyện.
Gia công thanh dưỡng thể rắn
Bơ ca cao, bơ hạt mỡ, sáp ong ở dạng thanh khan không bao bì nhựa.
Rạn da
Bằng chứng về sản phẩm bôi và rạn da, vì sao không hứa về vết rạn.
Da khô và da mất nước
Vì sao da khô cần cả chất giữ ẩm lẫn chất làm mềm như bơ ca cao.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C