Ống gel trong mờ cầm trên tay trước nền tối

Thiết bị y tế

Gia công bút phụ khoa

Feminine Gel Pen · Single-dose Intimate Moisturizing Gel · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Bút phụ khoa là gel đóng trong ống bơm đơn liều có đầu bơm dài, giúp đưa một lượng gel định sẵn vào vùng âm đạo một cách sạch sẽ, kín đáo. Gel giữ ẩm, tạo lớp màng bôi trơn và có nền acid lactic để hỗ trợ cân bằng môi trường pH acid nhẹ — đều là cơ chế vật lý, hoá lý, không dựa trên tác dụng dược lý. Vì dùng bên trong và tiếp xúc niêm mạc, bút phụ khoa không phải mỹ phẩm mà thuộc nhóm trang thiết bị y tế theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2023/NĐ-CP). Sản phẩm thường được xếp loại A hoặc B tuỳ mục đích sử dụng, thời gian lưu và vị trí dùng; phân loại chính thức do người, tổ chức đủ điều kiện thực hiện theo quy tắc phân loại. Cần phân biệt với gel dưỡng vùng kín — mỹ phẩm chỉ dùng ngoài da. Butter-C tư vấn công thức và bao bì đơn liều; phân loại, hồ sơ công bố và điều kiện sản xuất trao đổi riêng cho từng dự án.

Nền công thức

Gel nước ít thành phần, pH acid nhẹ, không hương

Bút phụ khoa dùng nền gel nước tối giản; mỗi thành phần phải có lý do khi tiếp xúc niêm mạc. Không thêm hương, màu hay tinh dầu.

Chất tạo gel và bám dính

Hydroxyethylcellulose, carbomer hoặc polycarbophil — gel trong, bám niêm mạc, giữ lớp màng lâu hơn.

Giữ ẩm

Glycerin, hyaluronat — giữ nước trong lớp gel; lượng glycerin tính cùng độ thẩm thấu của gel.

Hệ đệm pH

Acid lactic và natri lactat tạo hệ đệm acid nhẹ, gần với môi trường tự nhiên của vùng âm đạo.

Bảo quản

Ống đơn liều kín giúp giảm lượng chất bảo quản; nếu cần, chọn chất hợp pH acid với hàm lượng thấp.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Năm việc quyết định chất lượng bút phụ khoa

Độ thẩm thấu

Gel quá đặc chất giữ ẩm sẽ ưu trương, kéo nước khỏi niêm mạc; lượng glycerin, propylen glycol tính theo độ thẩm thấu đo được, không chỉ theo cảm giác.

pH và dung lượng đệm

pH acid nhẹ, hệ đệm đủ để giữ pH ổn định suốt hạn dùng.

Liều đều mỗi ống

Thể tích chiết rót đồng đều, đầu bơm đẩy hết gel, độ nhớt vừa để không chảy ngược.

Sạch vi sinh

Pha chế, chiết rót trong điều kiện sạch; tiệt trùng ống và gel nếu hồ sơ ghi sản phẩm vô trùng.

Tương thích sinh học

Gel và vật liệu ống tiếp xúc niêm mạc; đánh giá thường áp dụng theo bộ tiêu chuẩn ISO 10993 (độc tính tế bào, kích ứng, mẫn cảm).

Ba hướng bào chế

Ba dòng bút phụ khoa thường gặp

Gel giữ ẩm hằng ngày

Hyaluronat, glycerin trên nền cellulose; hỗ trợ giữ ẩm vùng âm đạo khô.

Gel pH acid nhẹ

Acid lactic, natri lactat trên nền carbomer; hỗ trợ cân bằng môi trường pH, dùng sau kỳ kinh hoặc sau quan hệ.

Gel bám dính lưu lâu

Polycarbophil tạo lớp màng bám lâu, dùng cách ngày — thời gian lưu dài hơn ảnh hưởng phân loại.

Bao bì phải tính cùng công thức

Ống bơm đơn liều có đầu bơm và piston; vật liệu tiếp xúc niêm mạc phải có hồ sơ.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu theo dõi trong quá trình xây dựng công thức. Chỉ tiêu cho hồ sơ trang thiết bị y tế được áp dụng theo tiêu chuẩn và quy định tương ứng.

pH và dung lượng đệm
Đo lúc mới sản xuất và sau lão hoá.
Độ thẩm thấu
Đo trên gel thành phẩm; căn cứ để chỉnh lượng chất giữ ẩm.
Độ nhớt
Theo nhiệt độ; ảnh hưởng lực đẩy của đầu bơm.
Khối lượng mỗi ống
Đồng đều khối lượng chiết rót và lượng gel đẩy ra được.
Vi sinh hoặc vô trùng
Theo tiêu chí trong hồ sơ; kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
Tương thích bao bì
Ống, piston, đầu bơm sau lão hoá: không rò, không biến dạng.

Công bố công dụng

Viết công dụng theo cơ chế, đúng hồ sơ trang thiết bị y tế

Mục đích sử dụng ghi trên nhãn quyết định phân loại và hồ sơ của sản phẩm. Công dụng chỉ mô tả cơ chế của gel: giữ ẩm, bôi trơn, hệ đệm pH.

Hỗ trợ giữ ẩm vùng âm đạo khô

Thay cho: tuyên bố như thuốc (hết hẳn, khỏi dứt điểm).

Tạo màng bôi trơn, làm dịu cảm giác khô rát

Thay cho: tuyên bố tác động lên tình trạng nhiễm khuẩn, nấm hay khí hư.

Hỗ trợ cân bằng môi trường pH acid nhẹ

Thay cho: tuyên bố tác dụng kháng khuẩn trên cơ thể hay ngăn tái phát.

Không hương, không màu

Ghi đúng thành phần thực có.

Cách dùng

Mỗi ống dùng một lần: đưa đầu bơm vào, đẩy hết gel, bỏ ống sau khi dùng.

Cảnh báo

Ngưng dùng nếu kích ứng; hỏi ý kiến nhân viên y tế khi có dấu hiệu bất thường hoặc khi mang thai; để xa tầm tay trẻ em.

Thông số gia công

Phạm vi hợp tác

Kết cấu
Gel nước trong, độ nhớt vừa đến cao.
Quy cách
Ống bơm đơn liều có đầu bơm, đóng hộp nhiều ống. Thể tích mỗi ống thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nhóm sản phẩm
Trang thiết bị y tế — không thuộc hồ sơ công bố mỹ phẩm. Thường xếp loại A hoặc B tuỳ mục đích sử dụng, thời gian lưu; phân loại chính thức theo quy tắc.
Hồ sơ
Loại A, B công bố tiêu chuẩn áp dụng; loại C, D đăng ký lưu hành. Phân loại, hồ sơ công bố và điều kiện sản xuất trao đổi riêng cho từng dự án.
Hệ thống chất lượng
Tham khảo hệ thống quản lý chất lượng ISO 13485; tương thích sinh học thường đánh giá theo bộ tiêu chuẩn ISO 10993.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng.
Bao bì
Thiết kế nhãn theo nội dung bắt buộc của trang thiết bị y tế, in ấn và đóng gói kín đáo.

Hướng sản phẩm gợi ý

Bút gel giữ ẩm hyaluronat, pH acid nhẹ

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo hồ sơ trang thiết bị y tế.

Hyaluronat và glycerin

Giữ ẩm, bôi trơn; chỉnh theo độ thẩm thấu.

Acid lactic

Hệ đệm pH acid nhẹ.

Không hương, không màu

Tối giản cho niêm mạc.

Hộp ống đơn liều

Đầu bơm trơn nhẵn, mỗi ống dùng một lần.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm người dùng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ tư vấn phương án tương ứng.

Mục đích

Giữ ẩm hằng ngày, hỗ trợ cân bằng pH, bôi trơn.

Tần suất dùng

Mỗi ngày hay cách ngày — ảnh hưởng nền gel và phân loại.

Thể tích mỗi ống

Theo liều dùng mong muốn.

Tiêu chí vi sinh

Sạch vi sinh hay vô trùng — quyết định quy trình và bao bì.

Hồ sơ

Đã có hồ sơ trang thiết bị y tế hay cần làm mới.

Bao bì

Ống bơm, đầu bơm, hộp; thiết kế kín đáo.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Gia công gel dưỡng vùng kín

Gel mỹ phẩm chỉ dùng ngoài — ranh giới với bút phụ khoa.

Gia công dung dịch vệ sinh phụ nữ

Làm sạch vùng kín bên ngoài.

Gia công gel bôi trơn

Gel tiếp xúc niêm mạc cùng nhóm trang thiết bị y tế.

Gia công gel siêu âm

Một sản phẩm gel trang thiết bị y tế khác.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục