Cân đĩa cổ bằng kim loại với một nhúm bột trắng trên đĩa cân, nền tủ gỗ kính mờ — ảnh minh hoạ hoạt chất dạng bột, không phải piroctone olamine

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công dầu gội piroctone olamine

Piroctone Olamine Anti-Dandruff Shampoo · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Piroctone olamine (INCI: Piroctone Olamine) là muối monoethanolamine của piroctone, một hợp chất nhóm hydroxypyridone, được dùng trong dầu gội để làm sạch gàu và giảm vảy gàu nhìn thấy. Đây là nguyên liệu có “hai vai”: danh mục ASEAN xếp nó vào Phụ lục VI (chất bảo quản, Ref 35: 1% cho sản phẩm rửa trôi) kèm dấu (+), cho phép dùng với mục đích khác thể hiện rõ trên sản phẩm, như làm sạch gàu trong dầu gội. Các thử nghiệm dầu gội trên người dùng 0,2–1% piroctone olamine, riêng lẻ hoặc phối với salicylic acid, climbazole, và nhất quán cho thấy giảm gàu; phần lớn do doanh nghiệp thực hiện, cỡ mẫu nhỏ, nên bằng chứng ở mức vừa phải. Nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả không chỉ nằm ở con số trên nhãn mà ở lượng hoạt chất nền dầu gội giữ lại trên da đầu và ở việc để bọt vài phút trước khi xả. Butter-C giữ trần 1% cho dầu gội theo cách đọc thận trọng, hoà tan hoàn toàn hoạt chất, kiểm soát ion kim loại để giữ màu và định lượng piroctone olamine trên từng lô — nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Piroctone olamine, nền làm sạch và polymer giữ hoạt chất

Piroctone olamine được hoà tan hoàn toàn trong dầu gội, khác zinc pyrithione là hạt không tan phải treo trong nền; phần còn lại của công thức quyết định bao nhiêu hoạt chất ở lại trên da đầu sau khi xả.

Piroctone Olamine — nguyên liệu và COA

Dạng bột rắn, CAS 68890-66-4 (piroctone: 50650-76-5), có sẵn trong danh mục nguyên liệu của Butter-C. COA cần ghi độ tinh khiết và hàm lượng amin bậc hai, vì theo cách đọc chặt Butter-C áp thêm điều kiện cho muối monoethanolamine (Phụ lục III Ref 61: độ tinh khiết không dưới 99%, amin bậc hai tối đa 0,5% trong nguyên liệu, không dùng cùng hệ tạo nitrosamine).

Nền làm sạch

Sodium Laureth Sulfate với Cocamidopropyl Betaine là nền quen thuộc. Nền ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả: một thử nghiệm ở 30 nam giới thấy 0,2% piroctone olamine trong nền có thêm hỗn hợp chất diện hoạt lưỡng thân (amphiphilic) tương đương 0,5% trong nền đơn giản (Georgalas, 2004 — tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu, cỡ mẫu nhỏ).

Polymer cation và chất dưỡng

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride, Polyquaternium-10 vừa giữ tóc mềm vừa ảnh hưởng tới lượng hoạt chất lắng lại: giảm độ bền mixen và tăng mật độ điện tích polymer cation làm tăng lượng piroctone olamine giữ lại trên da đầu và trong phễu nang lông, đi cùng hiệu quả làm sạch gàu cao hơn (Johnson và cộng sự, 2023 — tác giả thuộc doanh nghiệp).

Hoạt chất phối hợp (tuỳ chọn)

Salicylic Acid giúp làm bong vảy (Phụ lục III Ref 98: sản phẩm tóc rửa trôi tối đa 3,0%, không dùng cho trẻ dưới ba tuổi); Climbazole (Phụ lục III Ref 326: dầu gội làm sạch gàu rửa trôi tối đa 2,0%); Menthol cho cảm giác mát. Mỗi chất đối chiếu giới hạn riêng.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Giới hạn, hoà tan, ion kim loại và thời gian để bọt

Bốn điểm dưới đây là chỗ dầu gội piroctone olamine khác một dầu gội sạch gàu viết chung chung.

Trần 1% — cách đọc thận trọng

Phụ lục VI ASEAN Ref 35 ghi 1% cho “Rinse-off products”, 0,5% “For other products”. Lời dẫn của phụ lục cho phép chất có dấu (+) dùng “in concentration other than those laid down in this ANNEX” cho mục đích khác, ví dụ “as anti-dandruff agents in shampoos”; Phụ lục II và III không có mục riêng cho piroctone, nên văn bản không ghi con số cho mục đích làm sạch gàu. Butter-C giữ không vượt 1% trong dầu gội — cách hiểu cần pháp chế xác nhận. Các thử nghiệm dầu gội có nêu nồng độ đều nằm trong khoảng 0,2–1%.

Hoà tan hoàn toàn và độ bền

Thực hành nội bộ: hoà piroctone olamine vào một phần chất diện hoạt ấm tới khi trong, hoặc hoà trước trong Propylene Glycol (độ tan khoảng 249 mg/mL ở 32 °C — Tang và cộng sự, 2023) rồi mới phối vào nền. Trong nước và dung dịch đệm ở 32 °C, hàm lượng giảm đáng kể sau 4 ngày (Tang, 2023), trong khi dung dịch nước pH khoảng 7 lại bền nhiệt (Coiffard, 1999) — hai điều kiện khác nhau, nên hoạt chất được định lượng đầu kỳ và sau lão hoá cấp tốc trên đúng nền.

Ion kim loại và màu

Piroctone olamine tương tác với sắt (dữ liệu in vitro và trên động vật — Sigle, 2006; Nolen, 1989). Thực hành nhà máy: Disodium EDTA, nước đã xử lý, thiết bị inox, kiểm soát tạp kim loại của nguyên liệu, theo dõi đổi màu sau lưu ở 40°C và dưới ánh sáng.

Để bọt vài phút

Trong một thử nghiệm so sánh hai nửa đầu ở người gàu nặng (hai nhóm, mỗi nhóm 21 người), để bọt dầu gội 1% piroctone olamine 5 phút giảm bong vảy nhiều hơn xả ngay (Piérard-Franchimont và cộng sự, 2003). Hướng dẫn trên nhãn nên ghi rõ cách gội này.

Ba hướng bào chế

Ba dòng dầu gội piroctone olamine

Piroctone olamine đơn, gội hằng ngày

Mức 0,5% như thử nghiệm ở 100 người có gàu trong 3 tuần (Hu và cộng sự, 2024 — tác giả thuộc doanh nghiệp); nền sulfate – betaine, polymer cation, cảm giác trung tính; hợp nữ giới, tóc dài.

Piroctone olamine – salicylic acid

Theo thiết kế của Lodén và Wessman (2000): 0,75% piroctone olamine với 2% salicylic acid; salicylic acid giúp làm bong vảy, cần chỉnh pH và ghi không dùng cho trẻ dưới ba tuổi.

Piroctone olamine – climbazole mát lạnh

0,5% piroctone olamine với 0,45% climbazole như công thức của Schmidt-Rose và cộng sự (2011), thêm menthol; hợp nam giới, da đầu nhiều dầu. Hai hoạt chất đối chiếu giới hạn riêng.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai đục hoặc màu tối, vòi bơm hoặc nắp bật, gói dùng thử. Chai đục che được thay đổi màu nhẹ, nhưng màu vẫn được theo dõi trong thử ổn định.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hàm lượng piroctone olamine
Định lượng bằng HPLC trên thành phẩm từng lô, đầu kỳ và sau lão hoá cấp tốc; không vượt 1%.
Phiếu kiểm nghiệm nguyên liệu
Độ tinh khiết, amin bậc hai, nitrosamine (điều kiện Phụ lục III Ref 61, cách đọc chặt).
pH và độ nhớt
Đo ở 25°C; ảnh hưởng độ bền hoạt chất và cảm giác khi gội.
Độ trong và màu
Không vẩn, không kết tinh khi lạnh; theo dõi đổi màu sau lưu ở 40°C và dưới ánh sáng.
Hiệu quả dưỡng tóc
Đánh giá trên lọn tóc mẫu: độ trơn khi xả, độ dễ chải.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; dù piroctone olamine có mục trong Phụ lục VI, công thức vẫn phải qua thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Đánh giá hiệu quả (nếu công bố số liệu)
Điểm vảy gàu bám hoặc điểm diện tích – mức độ theo góc phần tư đầu, trên người có gàu, tại đơn vị thử nghiệm độc lập; đổi nền chất diện hoạt hay polymer sau khi thử thì phải đánh giá lại.
Kích ứng mắt
Trên thỏ, piroctone olamine 0,5% gây kích ứng mắt nhẹ (SCCNFP, 2002); thành phẩm được đánh giá bằng phương pháp do phòng thử nghiệm đề xuất.
Tương thích bao bì
Theo dõi ố màu, lực bơm, rò rỉ; bao bì không chứa nitrit (Phụ lục III Ref 61).

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Dầu gội piroctone olamine là mỹ phẩm; công dụng dừng ở làm sạch gàu và chăm sóc da đầu. Bằng chứng ở mức vừa phải: nhiều thử nghiệm nhỏ trên người cho kết quả nhất quán, phần lớn do doanh nghiệp thực hiện, nhiều công thức phối hợp; chưa có dữ liệu xếp hạng piroctone olamine dùng riêng so với zinc pyrithione hay climbazole. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch gàu, giúp giảm vảy gàu nhìn thấy

Thay cho: câu tác động lên gàu như thuốc, “loại bỏ gàu vĩnh viễn”.

Giúp giảm cảm giác ngứa do gàu (khi có dữ liệu tự đánh giá trên thành phẩm)

Thay cho: lời hứa hết ngứa da đầu như thuốc.

Giúp da đầu sạch, dễ chịu

Thay cho: công bố tác động lên nấm Malassezia hay nấm khác, câu về viêm da tiết bã hay vảy nến da đầu.

Tóc mềm, không khô xơ khi gội thường xuyên

Thay cho: phục hồi tóc hư tổn.

Hiệu quả sau số lần gội, so sánh với hoạt chất khác

Chỉ ghi khi có đánh giá trên người với chính công thức. Thay cho: “hiệu quả hơn zinc pyrithione” dựa trên thử nghiệm công thức phối hợp của người khác.

Không nói về rụng tóc

Một số nghiên cứu dầu gội có piroctone olamine đo tóc rụng, lượng tóc — bối cảnh y khoa hoặc do doanh nghiệp tài trợ, không dùng làm công bố. Thay cho: ngăn rụng tóc, kích thích mọc tóc (Phụ lục 03-MP không chấp nhận).

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dầu gội trong hoặc đục ánh ngọc trai, có hoặc không có cảm giác mát.
Hoạt chất
Piroctone olamine có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; climbazole, salicylic acid phối theo yêu cầu.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, gói dùng thử. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, gồm định lượng piroctone olamine; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA hoạt chất.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Dầu gội làm sạch gàu piroctone olamine – climbazole, mát bạc hà

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hai hoạt chất làm sạch gàu

0,5% piroctone olamine với 0,45% climbazole, hoà tan hoàn toàn trong pha chất diện hoạt; định lượng cả hai trên từng lô.

Nền giữ hoạt chất

Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine và Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride; đổi nền sau khi đã thử hiệu quả thì phải đánh giá lại.

Mát bạc hà, tóc không khô

Menthol ở mức vừa; Panthenol, Dimethiconol cho tóc mềm khi gội nhiều lần trong tuần.

Chai 400 ml, hướng dẫn để bọt

Chai đục vòi bơm; nhãn hướng dẫn xoa lên da đầu, để bọt vài phút rồi xả kỹ, tránh để dính vào mắt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hoạt chất

Piroctone olamine đơn, phối salicylic acid hoặc climbazole.

Thị trường bán

Trong nước hay xuất khẩu; hàng đi EU không dùng zinc pyrithione (bị cấm tại EU từ 01/03/2022) — piroctone olamine là một lựa chọn, giới hạn EU do pháp chế xác nhận trên văn bản hiện hành.

Nhóm người dùng

Nam, nữ, tóc dài, da đầu nhiều dầu.

Cảm giác

Mát bạc hà hay trung tính.

Nền làm sạch

Có sulfate hay không sulfate — đổi nền thì đánh giá lại hiệu quả.

Bộ sản phẩm

Dầu gội và dầu xả làm sạch gàu cùng dòng (climbazole trong dầu xả làm sạch gàu tối đa 0,5%).

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Piroctone olamine trong mỹ phẩm

Cơ chế trên da đầu, bảng thử nghiệm dầu gội, an toàn và cách đọc Phụ lục VI.

Gia công dầu gội sạch gàu

Trang chung về các hoạt chất làm sạch gàu; trang này đi sâu riêng vào piroctone olamine.

Gàu và da đầu dầu

Vì sao da đầu bong vảy, dầu gội làm được gì và khi nào nên gặp bác sĩ da liễu.

Climbazole trong mỹ phẩm

Hoạt chất hay phối cùng piroctone olamine và hai mục giới hạn của nó.

Gia công dầu gội tràm trà

Khi thương hiệu muốn câu chuyện thảo mộc đi cùng hoạt chất làm sạch gàu.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục