Cành ô liu với chùm quả ô liu xanh và lá hẹp màu xanh bạc trên nền mờ (ảnh minh hoạ nguyên liệu)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công dầu tẩy trang ô liu

Olive Oil Cleansing Oil · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Dầu ô liu là dầu ép từ quả cây ô liu (Olea europaea), quen thuộc với bếp ăn và cách làm đẹp quanh Địa Trung Hải; đó là câu chuyện văn hoá, không phải bằng chứng công dụng trên da. Về hoá học, dầu ô liu chủ yếu là triglycerid giàu acid oleic — theo tiêu chuẩn của Hội đồng Ô liu Quốc tế (IOC), acid oleic chiếm 55–85% acid béo. Trong dầu tẩy trang, dầu ô liu là một phần của pha dầu: theo nguyên lý dầu hoà tan dầu, pha dầu kéo lớp trang điểm, kem chống nắng ra khỏi bề mặt da, rồi hệ nhũ hoá biến hỗn hợp thành nhũ trắng đục khi gặp nước để rửa trôi. Sản phẩm rửa trôi chỉ tiếp xúc với da trong thời gian ngắn, nên điều hứa hẹn là làm sạch và cảm giác da sau rửa, đo trên thành phẩm. Dữ liệu về dầu ô liu trên da người còn hạn chế và trái chiều — trên 19 người lớn, bôi dầu ô liu nguyên chất 4 tuần làm giảm tính toàn vẹn của lớp sừng (Danby và cộng sự, 2013) — vì vậy trang này không dùng các lời hứa về hàng rào da. Nguyên liệu sẵn có là dầu ô liu tinh luyện, không gọi là extra virgin; hạng dầu được ghi trên COA. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Dầu ô liu trong pha dầu, hệ nhũ hoá chọn cùng lúc

Nguyên lý, các nhóm dầu nền và các hệ nhũ hoá của dầu tẩy trang được trình bày ở trang dầu tẩy trang chung; trang này tập trung vào việc đưa dầu ô liu vào vị trí đứng tên. Pha dầu và hệ nhũ hoá phải được chọn cùng nhau, không chọn rời.

Dầu ô liu tinh luyện

INCI Olea Europaea Fruit Oil (CAS 8001-25-0). Theo IOC, dầu tinh luyện có acid tự do ≤ 0,30 g/100 g và chỉ số peroxide ≤ 5 mEq O2/kg. CIR xếp dầu quả ô liu "an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ" (báo cáo cuối 03/2011), với nồng độ được ghi nhận từ 0,0005% tới dùng nguyên chất — đây là số liệu khảo sát, không phải giới hạn. Tỉ lệ trong dầu tẩy trang chốt bằng thử chuyển nhũ và cảm quan (kinh nghiệm bào chế).

Dầu và ester phối hợp

Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT), Ethylhexyl Palmitate — nhẹ, trải nhanh, bền oxy hoá; giúp giảm độ sánh của pha dầu khi dầu ô liu chiếm tỉ lệ cao (kinh nghiệm bào chế). Ethylhexyl Palmitate: CIR ghi mức khai báo trong sản phẩm rửa trôi tới 50%.

Hệ nhũ hoá

Theo trang dầu tẩy trang chung: hệ gốc PEG (PEG-20 Glyceryl Triisostearate, Sorbeth-30 Tetraoleate) hoặc hệ không PEG (Polyglyceryl-10 Laurate, Polyglyceryl-4 Oleate), chọn quanh vùng HLB 10–14, tỉ lệ thường 8–20% tuỳ pha dầu — thiếu thì còn màng nhờn, thừa thì gây cảm giác khô và dễ cay mắt. Chất nhũ hoá ethoxyl hoá cần COA có chỉ tiêu 1,4-dioxane.

Chống oxy hoá

Dầu ô liu là dầu không no: thêm Tocopherol vào pha dầu, dùng bao bì cản sáng, kín khí, theo dõi mùi và chỉ số peroxide (bài dầu ô liu).

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Hạng dầu, nhầm nguyên liệu, rửa sạch và vùng mắt

Dầu ô liu là nguyên liệu thực phẩm quen thuộc nên dễ bị dùng sai hạng hoặc gọi sai tên. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trên mẫu, không để sau.

Đúng hạng dầu theo COA

IOC phân hạng extra virgin (acid tự do ≤ 0,80 g/100 g), virgin, refined (tinh luyện, ≤ 0,30), olive oil (pha refined với virgin) và dầu bã ô liu — dầu bã không được bán dưới tên "olive oil". COA từng lô ghi hạng dầu, acid tự do, chỉ số peroxide, thành phần acid béo. Nguyên liệu tinh luyện thì nhãn và quảng bá không gọi là "extra virgin".

Không nhầm với nguyên liệu gốc ô liu khác

Cetearyl Olivate, Sorbitan Olivate (chất nhũ hoá cho kem), Sodium Olivate (xà phòng), Hydrogenated Olive Oil, squalane nguồn ô liu và chiết xuất lá ô liu (Olea Europaea Leaf Extract) là các nguyên liệu khác, dữ liệu không dùng chung với dầu quả. Nhãn INCI ghi theo COA.

Rửa sạch, không để lại màng nhờn

Dầu ô liu sánh hơn ester nhẹ (kinh nghiệm bào chế); khi tăng tỉ lệ dầu ô liu, hệ nhũ hoá phải được cân lại và kiểm bằng thời gian chuyển nhũ, màng còn lại sau rửa. Trong một nghiên cứu nhỏ trên 20 người, với kem chống nắng chịu nước, chỉ dầu tẩy trang đưa lượng còn lại về mức không khác đối chứng, còn sau sữa rửa mặt tạo bọt vẫn còn hơn một phần ba; mỗi loại chỉ thử một sản phẩm (Chen và cộng sự, 2020, theo bài làm sạch kép) — khả năng gỡ trang điểm của công thức này phải thử trên chính thành phẩm.

Vùng mắt

Thừa chất nhũ hoá dễ gây cay mắt (trang chung). Nếu nhãn công bố dùng được cho vùng mắt, công thức cần thử kích ứng mắt theo yêu cầu thị trường đích; nếu không, nhãn ghi tránh để dây vào mắt. Người đeo kính áp tròng nên tháo kính trước khi tẩy trang (bài làm sạch kép).

Ba hướng bào chế

Ba cách đặt dầu ô liu trong dầu tẩy trang

Ô liu là dầu chính, không PEG

Dầu ô liu tỉ lệ cao cùng dầu MCT, hệ Polyglyceryl-10 Laurate – Polyglyceryl-4 Oleate. Câu chuyện ô liu nổi bật, ghi được "không PEG"; đổi lại pha dầu sánh hơn, nhũ đặc hơn và cần thử ổn định oxy hoá kỹ.

Ô liu trong nền ester nhẹ, hệ PEG

Dầu ô liu là điểm nhấn trong nền Ethylhexyl Palmitate và dầu MCT, nhũ hoá PEG-20 Glyceryl Triisostearate. Nhẹ, chuyển nhũ nhanh, rửa sạch, giá hợp lý.

Bản nhẹ cho da dầu, khí hậu nóng

Tỉ lệ dầu ô liu thấp, ester nhẹ chiếm phần lớn; ít cảm giác nhờn. Không ghi "không gây bít tắc" — khả năng gây nhân mụn phụ thuộc toàn công thức.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai vòi bơm hoặc nắp vặn, ưu tiên chai chắn sáng và kín khí vì dầu ô liu dễ ôi; vật liệu chai, vòi bơm và gioăng được thử tương thích cùng lúc với công thức.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Kiểm nhập dầu ô liu
Đối chiếu COA: hạng dầu, acid tự do, chỉ số peroxide, thành phần acid béo theo phương pháp IOC/ISO.
Cảm quan
Màu, độ trong, mùi nền so với mẫu chuẩn; mùi ôi là dấu hiệu oxy hoá.
Tỉ trọng & chỉ số khúc xạ
Hai chỉ số nhận dạng nhanh, phát hiện sai lệch phối trộn giữa các lô.
Chỉ số acid & chỉ số peroxide
Trên thành phẩm qua các mốc ổn định — chỉ tiêu quan trọng với công thức có dầu thực vật.
Thời gian chuyển nhũ
Số giây từ khi thêm nước tới khi hỗn hợp đục hoàn toàn; phản ánh hệ nhũ hoá đã cân đúng với tỉ lệ dầu ô liu hay chưa.
Màng còn lại sau rửa
Đánh giá phần dầu còn trên da sau khi rửa bằng nước — căn cứ cho câu "không để lại màng nhờn".
Khả năng gỡ lớp trang điểm
Thử trên son lì và kem chống nắng chịu nước theo quy trình nội bộ, so với mẫu đối chứng.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi tách lớp, vẩn đục, đổi màu, đổi mùi.
Vi sinh & an toàn
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; đánh giá nguy cơ vi sinh của hệ khan theo ISO 29621; thử kích ứng da, và kích ứng mắt nếu nhãn công bố dùng cho vùng mắt.

Công bố công dụng

Công bố cho sản phẩm rửa trôi có dầu ô liu

Dầu tẩy trang được nhũ hoá và xả đi sau khi dùng, nên công bố dựa vào khả năng làm sạch và cảm giác da đo trên thành phẩm, không dựa vào dữ liệu bôi lưu của dầu ô liu. Bài dầu ô liu liệt kê các câu cần tránh: "phục hồi hàng rào da", "an toàn cho trẻ sơ sinh", "không gây dị ứng". Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch lớp trang điểm, kem chống nắng

Thay cho: thải độc, hút độc tố, làm sạch sâu tận lỗ chân lông.

Rửa sạch với nước, không để lại màng nhờn (khi đã thử trên thành phẩm)

Thay cho: không bao giờ gây bít tắc, không gây mụn.

Không gây cảm giác khô căng sau khi rửa (khi có kết quả thử cảm quan)

Thay cho: phục hồi hàng rào da, dưỡng da cơ địa, cấp ẩm sâu.

Chứa dầu ô liu (Olea Europaea Fruit Oil)

"Extra virgin" chỉ ghi khi COA chứng minh hạng dầu. Thay cho: gọi dầu tinh luyện là extra virgin; lợi ích của chế độ ăn Địa Trung Hải hay polyphenol đường uống.

Lời nhắc trên nhãn

Tránh để dây vào mắt (trừ khi đã thử kích ứng mắt); thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa. Dị ứng tiếp xúc với dầu ô liu hiếm nhưng có: tới năm 1999 y văn mô tả 20 trường hợp, trong đó 3 ca chàm tay nghề nghiệp (Isaksson và Bruze, 1999). Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mọi loại da.

Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai

Không định vị cho trẻ sơ sinh: thử nghiệm thí điểm trên 115 trẻ sơ sinh ghi nhận cấu trúc phiến lipid lớp sừng cải thiện ít hơn ở hai nhóm bôi dầu (ô liu, hướng dương) so với nhóm không dầu, và tác giả khuyên thận trọng (Cooke và cộng sự, 2016). Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu riêng, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dầu lỏng trong, màu vàng nhạt từ dầu ô liu; chuyển thành nhũ trắng đục khi gặp nước.
Quy cách
Chai vòi bơm hoặc chai nắp vặn, ưu tiên chắn sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA dầu ô liu ghi hạng dầu.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Dầu tẩy trang ô liu – MCT không PEG, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Dầu ô liu tinh luyện

Phần lớn pha dầu; COA ghi hạng dầu, acid tự do, chỉ số peroxide.

Dầu MCT

Giảm độ sánh, giúp trải nhanh và chuyển nhũ đều.

Hệ nhũ hoá polyglyceryl, tocopherol

Polyglyceryl-10 Laurate – Polyglyceryl-4 Oleate cho định vị không PEG; tocopherol bảo vệ pha dầu; không hương liệu.

Chai vòi bơm chắn sáng

Kín khí, hạn chế ánh sáng; nhãn hướng dẫn thoa lên da khô, thêm nước để nhũ hoá rồi rửa sạch, tránh vùng mắt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tỉ lệ dầu ô liu

Dầu chính hay điểm nhấn — quyết định độ sánh, hệ nhũ hoá và câu chuyện trên nhãn.

Hạng dầu

Dầu tinh luyện sẵn có; hạng khác (virgin, extra virgin) theo nguồn đơn hàng, kèm COA chứng minh hạng.

Hệ nhũ hoá

Gốc PEG hoặc không PEG, tuỳ định vị thành phần và ngân sách.

Vùng mắt

Có công bố dùng cho vùng mắt hay không — nếu có, thêm thử kích ứng mắt.

Hương và bao bì

Không hương (khuyến nghị) hoặc hương nhẹ có khai chất gây dị ứng hương theo quy định; chai bơm hay nắp vặn.

Định hướng thành phần

Không PEG, không dầu khoáng, không hương liệu — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Dầu ô liu trong mỹ phẩm

Hạng dầu IOC, dữ liệu trên hàng rào da, trẻ sơ sinh, dị ứng tiếp xúc và pháp quy ASEAN.

Gia công dầu tẩy trang

Nguyên lý, các nhóm dầu nền và hệ nhũ hoá PEG, không PEG.

Làm sạch kép (double cleansing)

Khi nào cần bước tẩy trang gốc dầu, chà xát và hàng rào da.

Gia công sữa rửa mặt dầu cám gạo

Bước hai của làm sạch kép: sữa rửa mặt gốc nước có dầu cám gạo.

Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm

Chất chống oxy hoá cho pha dầu.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục