
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công kem dưỡng allantoin
Allantoin Cream · Signature Ingredients · OEM/ODM
Allantoin (5-ureidohydantoin) là một bột trắng, không mùi, được tạo ra khi oxy hoá uric acid và có mặt tự nhiên trong hạt thuốc lá, củ cải đường, mầm lúa mì; nguyên liệu thương mại cũng có thể được tổng hợp từ glyoxylic acid và urea, nên “allantoin” không nhất thiết đến từ ốc sên hay một loài cây nào. Đây là thành phần “làm dịu” rất phổ biến: báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (2010) ghi nhận allantoin trong 1.376 sản phẩm mỹ phẩm, ở nồng độ đến 2%. Bằng chứng của riêng allantoin thì mỏng hơn nhiều so với độ phổ biến: dữ liệu lành thương là trên chuột cống; một thử nghiệm thuốc ngẫu nhiên với kem 6% allantoin ở bệnh nhân ly thượng bì bọng nước không cho kết quả tốt hơn kem nền; các nghiên cứu khác trên người đều dùng công thức nhiều thành phần. Về bào chế, allantoin chỉ tan khoảng 0,57% trong nước ở 25 °C — vượt mức đó là kem có thể có hạt li ti. Kem dưỡng allantoin của Butter-C vì vậy là một nền kem dưỡng ẩm dịu, không hương, nồng độ allantoin chọn theo độ tan và kiểm hạt kỹ, công bố ở mức “làm dịu cảm giác khô căng, dưỡng da” (cần thử trên thành phẩm). Nguyên liệu allantoin có sẵn trong danh mục của nhà máy. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Allantoin trong một nền kem dưỡng ẩm dịu
Allantoin chỉ chiếm phần nhỏ của công thức; cảm giác dưỡng ẩm, độ mềm và độ bền của kem do nền nhũ tương quyết định. Khác trang kem dưỡng ẩm chung, trang này xoay quanh những việc phát sinh từ chính nguyên liệu allantoin — trước hết là độ tan.
Allantoin — chất đơn, bột trắng ít tan
INCI “Allantoin” là một chất đơn (C4H6N4O3, khoảng 158 g/mol, CAS 97-59-6 theo PubChem). Allantoin ascorbate, allantoin biotin, allantoin panthenol, allantoin glycyrrhetinic acid… là các phức có INCI riêng; CIR ghi nhận còn thiếu dữ liệu về mức dùng của các phức này, nên trang này dùng allantoin đơn chất. Nguồn của lô nguyên liệu (tổng hợp hay chiết xuất) lấy theo tuyên bố của nhà cung cấp.
Giữ ẩm và làm mềm
Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate giữ nước cho lớp sừng; Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, bơ hạt mỡ làm mềm. Đây là phần mang công dụng dưỡng ẩm, làm mềm da của sản phẩm. Glycerin chỉ giúp allantoin tan nhỉnh hơn một chút: theo PubChem, độ tan trong hỗn hợp glycerol/nước 1:1 là 0,60%, so với 0,57% trong nước.
Nền nhũ tương và bảo quản
Nhũ tương dầu trong nước với Glyceryl Stearate – PEG-100 Stearate hoặc chất nhũ hoá nguồn gốc ô liu, Cetearyl Alcohol, Xanthan Gum hay Carbomer; hệ bảo quản Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin, Disodium EDTA, Tocopherol cho pha dầu. Kem nhiều nước phải qua thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Không hương cho định hướng dịu nhẹ. Nồng độ allantoin chọn theo độ tan và cảm giác trên da trước, theo câu chuyện sau: các nguồn đã kiểm không có dữ liệu trên người cho thấy allantoin nhiều hơn thì kết quả tốt hơn — thử nghiệm ngẫu nhiên với kem 6% còn không hơn kem nền.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn điểm riêng khi đưa allantoin vào kem dưỡng
Đây là chỗ trang này khác trang kem dưỡng ẩm chung: độ tan, cỡ hạt, độ ổn định và pháp quy của chính allantoin.
Độ tan 0,57% quyết định dạng tồn tại
PubChem ghi độ tan của allantoin ở 25 °C: nước 0,57%; ethanol 96% 0,04%; ethanol/nước 1:1 0,35%; propylene glycol/nước 1:1 0,40%; glycerol/nước 1:1 0,60%. Suy ra từ số liệu này: trong nền nước ở nhiệt độ phòng, phần allantoin vượt khoảng 0,5–0,6% không tan hết mà tồn tại dưới dạng hạt phân tán. Pha cồn hay propylene glycol với nước theo tỉ lệ 1:1 không làm allantoin tan nhiều hơn mà còn tan kém hơn trong nước.
Kiểm cỡ hạt và cảm giác sạn
Dưới độ tan, allantoin tan trong pha nước; trên mức đó phải nghiền mịn, khuấy đồng nhất và kiểm cảm giác sạn, cỡ hạt trong thử ổn định. Nếu hoà tan nóng ở nồng độ vượt độ tan ở 25 °C, phần dư có thể kết tinh lại khi nguội (suy luận từ số liệu độ tan) — vì vậy với nồng độ trên 0,5% cần soi hạt sau chu kỳ nóng–lạnh. Vlad và cộng sự (2024) mô tả allantoin ở dạng huyền phù trong gel xanthan: gel phối trộn bằng khuấy từ có chỉ số chất lượng cao hơn gel nghiền trong cối (6,27 so với 5,45), và gel có allantoin lan toả kém hơn gel nền.
pH và nhiệt: xác lập bằng thử ổn định
PubChem không ghi pKa hay vùng pH ổn định của allantoin, và các nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền hay ngưỡng phân huỷ trong công thức (230 °C là nhiệt độ nóng chảy, phân huỷ của bột). Vùng pH và nhiệt độ cho vào được chốt bằng thử ổn định: theo dõi pH, độ đồng nhất, cỡ hạt, và định lượng allantoin nếu nhãn ghi hàm lượng.
An toàn và pháp quy
CIR (Becker và cộng sự, 2010) kết luận dữ liệu thử nghiệm đủ để chứng minh allantoin và các phức của nó an toàn ở các loại sản phẩm và nồng độ đã xem xét; 2% là mức dùng thị trường được báo cáo, không phải mức khuyến nghị. Chúng tôi đã tra allantoin, CAS 97-59-6 và 5377-33-3 trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026: không có mục nào. Ở Mỹ, 21 CFR 347.10 liệt kê allantoin 0,5–2% là hoạt chất bảo vệ da của thuốc không kê đơn — hàng xuất sang thị trường này cần phân biệt rõ mỹ phẩm với thuốc không kê đơn.
Ba hướng bào chế
Ba kiểu kem allantoin cho ba nhóm khách
Kem gel allantoin tan hết
Nhiều nước, ít dầu, làm đặc bằng polymer; allantoin giữ trong vùng tan hết (dưới mức 0,57% của nước), cùng glycerin, panthenol, sodium hyaluronate. Mát, thấm nhanh, không lo sạn — hướng cho da hỗn hợp, da dầu có cảm giác khô căng, khí hậu nóng ẩm.
Kem dưỡng ẩm allantoin – panthenol – bisabolol
Nhũ tương dầu trong nước với squalane, triglyceride; allantoin đứng cùng panthenol, bisabolol, dipotassium glycyrrhizate — bộ bốn chất mà một nghiên cứu trên tế bào sừng chiếu UVB đã thử chung (Tan và cộng sự, 2024; các tác giả thuộc một tập đoàn hàng tiêu dùng). Đó là dữ liệu tế bào của cả tổ hợp, không tách riêng allantoin, nên chỉ là lý do chọn phối hợp, không phải công bố. Hướng cho da thường đến khô, dễ khô căng; nhất quán trang kem dưỡng bisabolol.
Kem dày allantoin dạng phân tán
Nhũ hoá nguồn gốc ô liu, bơ hạt mỡ, squalane, dimethicone; allantoin dùng cao hơn độ tan (CIR ghi nhận mức thị trường đến 2%), phần không tan ở dạng hạt mịn — chọn loại nguyên liệu cỡ hạt nhỏ theo TDS, kiểm cảm giác sạn trên da. Hướng cho da khô, mùa hanh khô, phòng điều hoà. Mức allantoin cao ở đây là lựa chọn định vị, không phải mức có bằng chứng hiệu quả hơn.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp hoặc chai bơm hạn chế tiếp xúc tay và không khí; hũ miệng rộng chỉ dùng cho kem dày, kèm thìa và nắp lót. Chọn bao bì sau kết quả thử ổn định, không để sau.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Nguyên liệu đầu vào
- COA allantoin từng lô: định danh, độ tinh khiết và tạp chất theo TDS, cỡ hạt (khi dùng dạng phân tán); nguồn tổng hợp hay chiết xuất theo tuyên bố nhà cung cấp.
- Cảm quan & độ mịn
- Màu, mùi, độ mịn so với mẫu chuẩn; soi hạt dưới kính hiển vi và thử miết trên da để phát hiện cảm giác sạn.
- pH
- Đo ở 25 °C; theo dõi độ trôi pH theo thời gian — các nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền của allantoin nên dựa vào số liệu thử ổn định.
- Độ nhớt
- Nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với tuýp, chai bơm hay hũ.
- Độ ổn định & kết tinh
- Lão hoá cấp tốc 40 °C, lưu lạnh, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm trong bao bì thật; theo dõi tách lớp, kết tinh allantoin, đổi màu, đổi mùi, pH.
- Hàm lượng allantoin
- Chỉ khi nhãn ghi hàm lượng: định lượng lúc đầu và sau thử ổn định bằng phương pháp thống nhất với phòng kiểm nghiệm.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Dung nạp
- Thử áp bì và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dành cho da nhạy cảm” hay công bố làm dịu.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng tuýp, chai hoặc hũ sẽ dùng; theo dõi biến màu vùng tiếp xúc, hao hụt khối lượng, độ kín.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
CIR và PubChem xếp allantoin là chất dưỡng da, làm dịu. Các nguồn đã kiểm cho thấy bằng chứng hiệu quả của riêng allantoin trên người còn hạn chế: trong thử nghiệm pha 3 đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi trên 169 bệnh nhân ly thượng bì bọng nước (từ 1 tháng tuổi), kem thuốc nghiên cứu chứa 6% allantoin bôi toàn thân mỗi ngày trong 3 tháng không hơn kem nền về thời gian và tỉ lệ khép kín vết thương đích, dù được dung nạp tốt (Paller và cộng sự, 2020; nhà phát triển thuốc là doanh nghiệp, một số tác giả thuộc doanh nghiệp này). Gel ba thành phần (chiết xuất hành tây, heparin, allantoin) của một hãng dược, so với không dùng, cải thiện điểm tự đánh giá của 61 phụ nữ về sẹo mổ lấy thai sau 6 tuần, còn điểm của người quan sát không khác biệt có ý nghĩa (Ocampo-Candiani và cộng sự, 2014). Kem dưỡng bổ sung một nhóm thành phần (bơ hạt mỡ, lysate vi khuẩn, allantoin, bisabolol và một số chiết xuất) cải thiện độ ẩm da sau 14 ngày tốt hơn kem không có nhóm này ở người lớn viêm da cơ địa nhẹ–vừa (thử nghiệm mù đôi, phần tóm tắt không nêu cỡ mẫu — Prakoeswa và cộng sự, 2024). Dữ liệu lành thương là nhũ tương 5% trên chuột cống (Araújo và cộng sự, 2010). Đó là thuốc, chế phẩm của hãng dược, bối cảnh y khoa hoặc động vật; Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.
Làm dịu cảm giác khô căng
Mức cảm quan, ghi khi đã thử trên thành phẩm. Thay cho: công bố như thuốc về da tổn thương, mẩn đỏ, ngứa hay chàm.
Dưỡng da, giúp da mềm mại
Công dụng của cả công thức (glycerin, panthenol, dầu làm mềm); con số độ ẩm chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, tái tạo da, làm lành da.
Có allantoin
Câu thành phần và câu chuyện; “allantoin nguồn gốc tự nhiên” chỉ khi nhà cung cấp xác nhận. Thay cho: dẫn kết quả thử nghiệm thuốc, chế phẩm của hãng dược hay dữ liệu chuột làm công dụng của sản phẩm; “làm mờ sẹo”, “làm bong sừng”, “hết nứt nẻ”.
Dành cho da nhạy cảm
Chỉ ghi sau khi thử dung nạp trên người tình nguyện, luôn kèm khuyến cáo thử trước. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mọi làn da, dành cho em bé hay da viêm da cơ địa.
Lời nhắc trên nhãn
“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Không bôi lên vết thương hở.” Các nguồn đã kiểm không nêu báo cáo mẫn cảm với allantoin; phản ứng của da còn phụ thuộc toàn công thức, nên nhãn không ghi “không gây dị ứng”.
Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ
Các nguồn đã kiểm chưa có khuyến cáo riêng cho allantoin bôi ngoài da ở phụ nữ mang thai, cho con bú — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Trang này là kem dưỡng da mặt cho người lớn; sản phẩm cho bé cần đánh giá an toàn công thức riêng (xem trang dưỡng ẩm cho bé). Thay cho: an toàn cho mẹ bầu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem gel, kem mỏng hoặc kem dày; màu trắng sữa.
- Quy cách
- Tuýp, chai bơm hoặc hũ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguyên liệu allantoin
- Có sẵn trong danh mục nguyên liệu của nhà máy; COA đi kèm từng lô.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm COA allantoin và kết quả thử ổn định (kết tinh, cỡ hạt).
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Kem dưỡng ẩm allantoin – panthenol không hương cho da khô, dễ khô căng
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Allantoin
Trong vùng tan hết của pha nước (khoảng 0,2–0,5%, theo kinh nghiệm bào chế) để kem mịn, không sạn; INCI “Allantoin” trên nhãn.
Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate
Nhóm giữ ẩm — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm, làm dịu cảm giác khô căng sau khi thử trên thành phẩm.
Nền kem mỏng, không hương
Nhũ tương dầu trong nước, squalane, tocopherol; danh sách thành phần ngắn.
Tuýp 50 ml
Nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ và không bôi lên vết thương hở.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Mức allantoin
Trong vùng tan hết (kem mịn, trong hơn) hay cao hơn độ tan ở dạng phân tán (cần nguyên liệu hạt mịn, kiểm sạn kỹ hơn) — quyết định quy trình và chỉ tiêu theo dõi.
Kết cấu
Kem gel, kem mỏng hay kem dày; tuýp, chai bơm hay hũ.
Thành phần đi kèm
Panthenol, Bisabolol, Dipotassium Glycyrrhizate, Sodium Hyaluronate, bơ hạt mỡ — chọn theo loại da mục tiêu, không dàn trải.
Hương
Không hương (khuyến nghị cho dòng dịu nhẹ); nếu cần hương thì làm song song một bản không hương.
Đối tượng
Da khô, da thường hay da hỗn hợp — quyết định hướng bào chế và mức thử dung nạp cần làm. Không định vị cho em bé hay da viêm da cơ địa.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không PEG, không silicone — đề nghị nêu ngay từ đầu; allantoin có thể là nguyên liệu tổng hợp, nên câu “nguồn gốc tự nhiên” hay “thuần chay” cần tuyên bố của nhà cung cấp và xét trên toàn công thức.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Allantoin trong mỹ phẩm
Nguồn gốc, cơ chế, bằng chứng thực sự đến đâu, bảng độ tan và cách công bố đúng mức.
Gia công kem dưỡng ẩm
Ba nhóm nguyên liệu và ba kết cấu của kem dưỡng ẩm nói chung.
Gia công kem dưỡng bisabolol
Một kem dưỡng đứng tên thành phần làm dịu khác, cùng dữ liệu tổ hợp bốn chất trên tế bào.
Gia công tinh chất làm dịu, bảo vệ da
Tinh chất nhiều thành phần cho da nhạy cảm, trong đó allantoin là một thành phần đi kèm.
Da khô và da mất nước
Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước để chọn kết cấu kem.
Da nhạy cảm
Định nghĩa, yếu tố khởi phát và nguyên tắc chọn mỹ phẩm cho da nhạy cảm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C