Cận cảnh nhiều củ nghệ khô màu vàng sậm chất đống (ảnh minh hoạ nguyên liệu)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem dưỡng sáng nghệ

Turmeric Brightening Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Nghệ gắn liền với thói quen làm đẹp của người Việt — đắp nghệ tươi, bột nghệ, rồi các loại kem nghệ — nên là câu chuyện thành phần dễ được khách hàng đón nhận. Đó là văn hoá, chưa phải bằng chứng: chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng về làm sáng da của chiết xuất rễ nghệ bôi đơn lẻ trên da khoẻ mạnh, và phần lớn nghiên cứu lâm sàng về nghệ với da là đường uống hoặc trên các tình trạng da cần chăm sóc y tế (Vaughn 2016). Vì vậy, với kem dưỡng sáng nghệ, công dụng "giúp da trông sáng, đều màu hơn" được đặt trên niacinamide ở nồng độ 2–5% đã thử trên người; chiết xuất nghệ là thành phần đứng tên, mang câu chuyện và vai trò chống oxy hoá ở mức chung. Bài toán kỹ thuật nằm ở chính nghệ: curcumin là sắc tố vàng có thể để lại vết trên da và vải, kém bền ở pH trung tính – kiềm và dưới ánh sáng, và nghệ là chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Niacinamide là cơ sở dưỡng sáng, nghệ là thành phần đứng tên

Kem dưỡng sáng nghệ là nhũ tương dầu trong nước. Công bố dưỡng sáng đặt lên hoạt chất có dữ liệu bôi trên người; chiết xuất nghệ được chọn và định lượng theo màu, độ bền và độ dung nạp. Bốn nhóm dưới đây là các thành phần Butter-C triển khai.

Chiết xuất rễ nghệ

INCI Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract. Nguyên liệu Butter-C sẵn có là chế phẩm lỏng trong nước, butylene glycol, glycerin, 1,2-hexanediol: tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của chất chiết, và nhãn INCI phải liệt kê đủ các thành phần của chế phẩm. Chưa có nguồn đã kiểm về dải nồng độ thường dùng — theo phiếu kỹ thuật (TDS), chốt bằng thử màu, ổn định và kích ứng.

Niacinamide

Ở phụ nữ Nhật, kem 5% niacinamide (18 người, thiết kế ghép cặp) và 2% niacinamide kèm kem chống nắng (120 người, mỗi người dùng 2 trong 3 chế độ) làm giảm vùng tăng sắc tố và tăng độ sáng da sau 4 tuần so với kem nền (Hakozaki 2002); kem 5% trong 12 tuần cải thiện đốm sạm, sắc vàng xỉn so với kem nền ở 50 phụ nữ da trắng 40–60 tuổi (Bissett 2004). Đây là cơ sở của công bố "giúp da trông sáng, đều màu hơn".

Tranexamic Acid (tuỳ chọn)

Kem 2% tranexamic acid + 2% niacinamide cải thiện vẻ ngoài vùng sắc tố không đều sau 8 tuần so với kem nền ở 42 phụ nữ Hàn Quốc, có dùng kèm kem chống nắng (Lee 2014). Tối đa 3%, không dùng cho sản phẩm tiếp xúc niêm mạc (Phụ lục III ASEAN, Ref A10).

Nền kem

Glycerin, panthenol giữ ẩm; dầu MCT, squalane làm mềm; nhũ hoá glyceryl stearate hoặc nguồn gốc ô liu; tocopherol bảo vệ pha dầu; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại; hệ bảo quản phenoxyethanol – ethylhexylglycerin.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Màu, độ bền và dị ứng — những điểm riêng của nghệ

Cùng một nền kem, thêm chiết xuất nghệ là thêm một chất màu nhạy pH, nhạy sáng và một nguồn dị ứng đã biết. Bốn hạng mục dưới đây được thử ngay trên mẫu đầu tiên.

Nhuộm màu

Curcumin là sắc tố vàng cam được dùng làm chất nhuộm (Wolnicka-Glubisz 2023); nghệ là chất nhuộm vải có độ bền màu tương đối kém, và chất cầm màu không cải thiện được độ bền màu với giặt (Yang 2026) — vết màu có thể giặt phai một phần, không chắc hết. Thử vết màu trên da, khăn cotton, vỏ gối, đường ron và nắp bao bì; với nhựa trong, theo dõi ngấm màu.

pH và ánh sáng

Curcumin phân huỷ nhanh hơn ở môi trường trung tính – kiềm: trong đệm pH 7,2 ở 37 °C, khoảng 90% bị phân huỷ trong 30 phút (Wang 1997); curcumin cũng bị phân huỷ dưới ánh sáng (Tønnesen 2002). Vì vậy công thức đặt pH acid nhẹ (suy luận từ dữ liệu trên), chốt bằng thử ổn định cả màu nghệ lẫn hàm lượng niacinamide, và dùng bao bì chắn sáng.

Chiết xuất khác curcumin, tinh dầu, bột nghệ

Curcumin gần như không tan trong nước, nên dịch chiết nền nước – glycol có thể chứa ít curcumin hơn chiết xuất cồn (suy luận từ tính tan) — muốn nói về curcumin thì COA phải định lượng curcuminoid. Curcumin còn là chất màu (C.I. 75300): nếu khai nghệ hoặc curcumin với chức năng tạo màu, phải đối chiếu Phụ lục IV ASEAN (chất màu) trước khi công bố. Curcumin tinh khiết, tinh dầu nghệ là nguyên liệu khác, dữ liệu không dùng lẫn; bột nghệ tự đắp không kiểm soát được nồng độ, vi sinh và tạp chất.

Dị ứng tiếp xúc và ánh sáng

Nghệ và curcumin là chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận (tổng quan 11 nghiên cứu — Chaudhari 2015); thử áp bản trên 18 người nghi dị ứng kumkum, 4 người dương tính với nghệ (Annabathula 2018). Trong thí nghiệm tế bào, curcumin tạo oxy đơn bội và gây độc tế bào sừng khi chiếu ánh sáng xanh (Wolnicka-Glubisz 2023, in vitro) — kem để lại trên da nên định hướng dùng buổi tối, hoặc ban ngày kèm kem chống nắng.

Ba hướng bào chế

Ba hướng kem dưỡng sáng nghệ

Kem nghệ – niacinamide hằng ngày

Lotion mỏng, niacinamide trong dải đã thử, chiết xuất nghệ tỉ lệ thấp cho màu vàng kem nhạt; công thức ngắn, giá hợp lý.

Niacinamide phối tranexamic acid

Theo cặp 2% + 2% đã được thử trên người; hướng cho da có vùng màu không đều, nhãn khuyến nghị chống nắng ban ngày.

Kem đêm nghệ nền ô liu

Nhũ hoá nguồn gốc ô liu, squalane, kết cấu dày hơn, dùng buổi tối để hạn chế da chứa curcumin tiếp xúc ánh sáng — định vị cho thương hiệu thiên về thực vật.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp hoặc chai bơm chắn sáng, ít tiếp xúc không khí; tránh hũ nhựa trong và nắp màu sáng dễ ố vàng. Thử ngấm màu cùng lúc với mẫu, không để sau.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & màu
Màu, mùi, độ mịn; so màu với mẫu chuẩn — màu vàng nhạt dần hoặc ngả nâu là chỉ dấu chiết xuất nghệ biến đổi.
pH
Đo trực tiếp ở 25 °C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định vì độ bền của curcumin phụ thuộc pH.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với tuýp hay chai bơm.
Hàm lượng niacinamide
Định lượng bằng HPLC — là cơ sở của công bố dưỡng sáng nên kiểm theo lô và qua các mốc ổn định.
Vết màu
Thoa lượng dùng thực tế, chạm vải cotton trắng, giặt thử; kiểm ố màu đường ron, nắp, thân tuýp.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi đổi màu, tách lớp, mùi, pH.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, chai và nắp sẽ dùng; theo dõi ngấm màu, biến dạng, thấm sáng.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm vi sinh từng lô chiết xuất nền nước khi nhập; thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & dung nạp
Thử áp bản và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — nghệ có nguy cơ dị ứng tiếp xúc đã biết.

Công bố công dụng

"Dưỡng sáng" đặt trên niacinamide, không đặt trên nghệ

Tên sản phẩm có chữ "dưỡng sáng", nên nhãn và quảng cáo phải cho thấy công dụng này đến từ niacinamide ở nồng độ đã thử; với chiết xuất nghệ, chỉ dùng câu ở mức chung. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Giúp da trông sáng, đều màu hơn (nhờ niacinamide)

Thay cho: xoá nám, làm trắng da, "nghệ làm trắng da".

Chứa chiết xuất nghệ — thành phần chống oxy hoá

Thay cho: lời hứa về mụn, sẹo, vết thương hay tình trạng da cần chăm sóc y tế.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn

Thay cho: tái tạo da, phục hồi da tổn thương.

Nghệ trong thói quen làm đẹp của người Việt (câu chuyện truyền thống)

Thay cho: dẫn kết quả uống tinh bột nghệ hay thử nghiệm y khoa để quảng bá kem bôi.

Lời nhắc trên nhãn

Có thể để lại màu vàng trên vải, da; thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; người từng phản ứng với nghệ, kumkum hay sản phẩm màu có nghệ không nên dùng; ban ngày dùng kèm kem chống nắng. Gợi ý thực hành, thống nhất cùng Quý khách.

Phụ nữ mang thai

Chưa đủ dữ liệu về bôi chiết xuất nghệ — không quảng bá cho nhóm này; tư vấn khuyên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Lotion mỏng, kem mềm hoặc kem đêm dày; màu vàng kem nhạt tự nhiên từ chiết xuất nghệ.
Quy cách
Tuýp hoặc chai bơm chắn sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng niacinamide; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; nhãn INCI ghi đủ thành phần của chế phẩm chiết xuất nghệ.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem dưỡng sáng nghệ – niacinamide dùng buổi tối

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Niacinamide trong dải 2–5%

Cơ sở của công bố giúp da trông sáng, đều màu hơn; định lượng theo lô.

Chiết xuất rễ nghệ

Tỉ lệ chế phẩm thấp, chốt bằng thử vết màu; COA có định lượng curcuminoid nếu muốn nhắc đến curcumin.

Nền lotion mỏng, không hương

Glycerin, panthenol, dầu MCT; pH acid nhẹ chốt bằng thử ổn định.

Tuýp chắn sáng 50 ml

Nhãn có lời nhắc về màu, thử vùng da nhỏ, người dị ứng nghệ không nên dùng, ban ngày dùng kèm kem chống nắng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hoạt chất dưỡng sáng

Niacinamide đơn lẻ hay phối tranexamic acid — quyết định công bố và cảnh báo nhãn.

Mức màu vàng

Rất nhạt đến vàng kem — ràng buộc với tỉ lệ chiết xuất nghệ và nguy cơ để lại vết màu.

Kết cấu

Lotion mỏng, kem mềm hay kem đêm dày; tuýp hay chai bơm.

Thời điểm dùng

Buổi tối (khuyến nghị) hay cả ngày kèm kem chống nắng.

Hương

Không hương (khuyến nghị, vì công thức đã có một nguyên liệu gây dị ứng đã biết) hoặc hương nhẹ ở một bản riêng.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không PEG, không silicone — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Nghệ (Curcuma longa) trong mỹ phẩm

Bằng chứng bôi da, nguy cơ dị ứng, nhuộm màu, độ bền curcumin và pháp quy ASEAN.

Niacinamide trong mỹ phẩm

Nồng độ đã thử trên người và dữ liệu về đều màu da.

Phản ứng tiếp xúc do mỹ phẩm

Phân biệt kích ứng và dị ứng, thử áp do bác sĩ thực hiện, cách đọc bảng thành phần.

Gia công kem dưỡng sáng mờ đốm nâu

Dòng kem dưỡng sáng nhiều hoạt chất, khác hướng với kem nghệ.

Gia công serum dưỡng sáng

Dạng serum dùng cùng bộ với kem dưỡng sáng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục