Hũ kem tròn màu trắng nắp vàng ánh kim, không nhãn, đặt trên nền màu be (ảnh minh hoạ bao bì, không phải dầu mù u)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem dưỡng thể dầu mù u

Tamanu Oil Body Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Mù u là cây gỗ mọc ven biển vùng nhiệt đới, quen thuộc với nhiều làng quê Việt Nam; dầu ép từ nhân hạt có màu từ vàng tới xanh lục đậm và mùi hạt nồng. Một nhóm tác giả Việt Nam ghi nhận dầu mù u được dùng trong y học cổ truyền cho vết bỏng và bệnh ngoài da (Nguyen và cộng sự, 2017) — đó là câu chuyện văn hoá, dân gian, không phải căn cứ cho công dụng của một mỹ phẩm. Phần lớn dữ liệu sinh học về dầu mù u đến từ ống nghiệm và động vật; chưa có thử nghiệm dưỡng da trên người được công bố. Vì vậy kem dưỡng thể dầu mù u được định vị ở mức làm mềm da, giúp vùng da khô ráp ở tay, chân mềm mại hơn, trong một nhũ tương dầu trong nước có chất giữ ẩm. Khác trang dưỡng thể chung, trang này xoay quanh chính dầu mù u: màu xanh lục làm kem trắng ngả màu, mùi nồng quyết định tỉ lệ dầu, acid béo không no cần chống oxy hoá, thành phần thay đổi theo nguồn hạt và cách ép, cùng báo cáo dị ứng tiếp xúc cần nhắc trên nhãn. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nhũ tương dầu trong nước, dầu mù u trong pha dầu

Kem dưỡng thể thoa lượng lớn trên diện tích da rộng nên cần tán nhanh và không bết. Dầu mù u là thành phần đứng tên; phần lớn pha dầu là dầu trung tính và bơ để pha loãng màu, mùi. Vì có nước, công thức cần hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách bảo quản.

Dầu mù u

INCI Calophyllum Inophyllum Seed Oil — CosIng định nghĩa là dầu ép từ hạt cây mù u. Phân biệt với chiết xuất lá, bột bã hạt, dầu mù u hydro hoá và Sodium Tamanuseedate (phần dầu đã xà phòng hoá) — các INCI khác. CIR chưa đánh giá dầu mù u nên không có khảo sát nồng độ sử dụng; tỉ lệ trong kem chốt theo màu, mùi và thử ổn định (kinh nghiệm bào chế).

Dầu trung tính và bơ

Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT, ít mùi, rất ít thành phần không no) và squalane giúp pha loãng màu, mùi của dầu mù u; bơ hạt mỡ tạo độ đặc và cảm giác dưỡng cho dòng da khô ráp.

Hệ nhũ hoá và làm đặc

Glyceryl Stearate với PEG-100 Stearate cùng Cetearyl Alcohol cho kem bền; bản không PEG dùng Cetearyl Olivate (nhãn ghi kèm Sorbitan Olivate). Xanthan Gum hoặc Carbomer cho lotion mỏng, tán nhanh trên diện tích lớn.

Giữ ẩm, bảo quản, chống oxy hoá

Glycerin giữ ẩm cho lớp sừng; Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại; Tocopherol cho pha dầu.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Màu, mùi, oxy hoá và độ đồng nhất — bốn việc riêng của dầu mù u

Dầu mù u khác dầu nền ở chỗ mang theo màu, mùi và một phần "nhựa" chứa coumarin, triterpenoid thay đổi theo từng lô. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trên mẫu trước khi duyệt công thức.

Màu

Năm mẫu dầu từ năm nguồn có màu vàng, xanh lục hoặc nâu (Léguillier và cộng sự, 2015); lô xanh lục hay nâu làm kem trắng ngả màu. Tiêu chuẩn nhập ghi dải màu chấp nhận, so màu với mẫu lưu; thử ổn định màu kem dưới ánh sáng.

Mùi

Mùi hạt nồng và độ nhớt cao là hai nhược điểm chính của dầu (Krishnappa và cộng sự, 2024). Tỉ lệ dầu mù u chốt theo cảm quan, phối dầu trung tính; nếu dùng hương che mùi thì giữ mức thấp vì kem bôi lưu trên diện tích lớn, và khai chất gây dị ứng hương theo thị trường bán (hàng xuất EU: khi vượt 0,001% ở sản phẩm bôi lưu). Bản không hương thì mùi dầu lộ rõ.

Oxy hoá

Acid linoleic chiếm khoảng 24–30% acid béo của dầu (Léguillier 2015; Fratianni 2025). Chưa có nghiên cứu đã kiểm đo độ bền oxy hoá của dầu mù u cho mỹ phẩm, nên biện pháp suy theo thành phần: kiểm chỉ số peroxide khi nhập, Tocopherol, EDTA, bao bì chắn sáng; cho dầu vào pha dầu và hạn chế giữ nóng kéo dài.

Thành phần thay đổi theo lô

Dầu gồm khoảng 70–80% triglyceride và 15–20% phần nhựa chứa calophyllolide, inophyllum và các coumarin khác (Cassien 2021, phần tổng quan); thành phần khác nhau theo nguồn hạt và cách chế biến. COA ghi nguồn gốc, ép lạnh hay tinh luyện, màu, chỉ số acid, chỉ số peroxide; chỉ nêu hàm lượng calophyllolide khi nhà cung cấp định lượng. Dầu tinh luyện có thể nghèo phần nhựa (suy luận, chưa có nghiên cứu so sánh).

Ba hướng bào chế

Ba dạng kem dưỡng thể dầu mù u

Kem mù u – bơ hạt mỡ

Kem đặc vừa cho vùng da khô ráp ở khuỷu tay, cẳng chân, mùa hanh khô: dầu mù u, bơ hạt mỡ, dầu MCT, glycerin. Tuýp hoặc hũ.

Lotion mù u thấm nhanh

Tỉ lệ dầu thấp, làm đặc bằng Carbomer hoặc Xanthan Gum; khô mặt nhanh, hợp khí hậu nóng ẩm và thoa toàn thân. Chai bơm.

Kem không PEG nền ô liu

Cetearyl Olivate thay hệ PEG, định vị nguồn gốc thực vật; kết cấu dày hơn, cần kiểm độ ổn định trên thành phẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp hoặc chai bơm chắn sáng hạn chế ánh sáng, không khí tiếp xúc với dầu không no; hũ để kem tiếp xúc ngón tay và không khí nhiều hơn mỗi lần dùng. Độ sánh phải hợp vòi bơm.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo ở 25 °C; giữ trong vùng bền của hệ nhũ hoá và hệ bảo quản đã chọn.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay ở 25 °C; quyết định khả năng bơm và cảm giác tán trên diện tích lớn.
Độ bền nhũ tương
Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi.
Màu và mùi
So với mẫu chuẩn ở nhiệt độ phòng, 40 °C và dưới ánh sáng; màu kem ngả dần hoặc mùi ôi là dấu hiệu cần xem lại tỉ lệ dầu, chống oxy hoá, bao bì.
Dầu mù u khi nhập
Màu so mẫu lưu, chỉ số acid, chỉ số peroxide theo COA từng lô.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Đánh giá trên da
Thời gian khô mặt, độ bết, mùi còn lại trên da; thử kích ứng trên người tình nguyện trước khi chốt — dữ liệu dung nạp của dầu mù u trên người còn rất ít.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, chai sẽ dùng; kiểm lực bơm, tắc vòi, ố màu, thấm mùi.

Công bố công dụng

Công bố ở mức làm mềm da

Chưa có thử nghiệm nào trên người đo độ ẩm, hàng rào da hay vẻ ngoài sẹo với dầu mù u; dữ liệu vết thương là của tế bào nuôi cấy và chuột. Phụ lục số 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) liệt kê "Xóa sẹo" trong các ví dụ tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Làm mềm da, giúp vùng da khô ráp mềm mại hơn

Thay cho: làm mờ sẹo, mờ vết rạn, tái tạo da, làm lành vết thương, vết bỏng.

Dưỡng ẩm cho da khô (nhờ glycerin và nền kem)

Thay cho: phục hồi da tổn thương. Con số độ ẩm chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm.

Dầu ép từ hạt mù u; "ép lạnh" khi COA xác nhận

Thay cho: "bài thuốc dân gian cho da", công dụng trên vết bỏng, giảm đau. Câu chuyện cây mù u kể như văn hoá, không kèm công dụng y khoa.

Kem dưỡng — ban ngày vẫn cần chống nắng

Thay cho: chống nắng, "SPF tự nhiên". Dầu mù u có hấp thụ UVB nhưng không có trong Phụ lục VII ASEAN, và SPF đo in vitro giảm mạnh sau thử độ bền ánh sáng (Popiół-Adamska 2026).

Không nói về vi khuẩn, mụn, viêm

Thay cho: tác động lên vi khuẩn, lời hứa về mụn lưng, chàm, viêm da cơ địa — dữ liệu vi khuẩn là in vitro.

Lời nhắc trên nhãn

Đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với dầu mù u: thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng, người từng phản ứng với dầu mù u không dùng; không thoa lên vết thương hở, vết bỏng — cần nhân viên y tế; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa; phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ. Dầu ép từ nhân hạt, không xếp vào công thức "không dầu hạt". Nội dung nhãn thống nhất cùng Quý khách.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem đặc vừa, lotion mỏng; màu trắng ngà đến ngả xanh nhẹ tuỳ tỉ lệ và lô dầu mù u.
Quy cách
Tuýp, chai bơm chắn sáng, hũ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, mùi hương và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA dầu mù u ghi bộ phận hạt và cách ép.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem dưỡng thể mù u – bơ hạt mỡ cho da khô ráp

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Dầu mù u

Tỉ lệ thấp, chốt theo màu và mùi: đủ cho câu chuyện mù u, kem vẫn giữ màu ngà nhẹ.

Bơ hạt mỡ và dầu MCT

Bơ cho độ đặc, cảm giác dưỡng; dầu MCT pha loãng mùi, giữ kem không nặng.

Glycerin, Tocopherol

Glycerin giữ ẩm cho lớp sừng; Tocopherol chống oxy hoá cho pha dầu.

Tuýp 200 ml chắn sáng

Hạn chế ánh sáng, không khí; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tỉ lệ dầu mù u

Câu chuyện nhẹ với kem gần trắng, hay tỉ lệ cao hơn chấp nhận màu ngả xanh và mùi dầu rõ.

Mùi

Không hương (mùi dầu tự nhiên), hương rất nhẹ che mùi, hoặc hương riêng của thương hiệu có khai chất gây dị ứng hương.

Kết cấu

Kem đặc cho da khô ráp hay lotion mỏng thoa toàn thân.

Hệ nhũ hoá

Hệ quen thuộc có PEG hoặc bản không PEG nền ô liu.

Bao bì

Tuýp, chai bơm hay hũ; dung tích bán lẻ hay dung tích gia đình.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không paraben, không silicone, không dầu khoáng — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Dầu mù u (Calophyllum Inophyllum Seed Oil) trong mỹ phẩm

Thành phần, mức bằng chứng, chuyện hấp thụ UV, dị ứng tiếp xúc và pháp quy ASEAN của dầu mù u.

Gia công dưỡng thể

Trang chung về sữa dưỡng thể: thấm nhanh, không bết, dòng dưỡng ẩm và dưỡng sáng.

Lựa chọn dầu trong bào chế

Độ bền oxy hoá, mùi và cảm giác của từng nhóm dầu.

Cetearyl Olivate trong mỹ phẩm

Chất nhũ hoá nguồn gốc ô liu cho bản kem không PEG.

Gia công bơ dưỡng thể

Dòng dưỡng đậm khan nước, cũng có thể dùng dầu mù u làm dầu đứng tên.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục