Dầu mù u (Calophyllum Inophyllum Seed Oil) trong mỹ phẩm
Dầu mù u quen thuộc trong y học dân gian Việt Nam và nổi tiếng quốc tế với tên tamanu oil. Trong mỹ phẩm, đây là một dầu làm mềm da có màu, mùi đậm; các dữ liệu về lành vết thương hay hấp thụ UV chủ yếu đến từ ống nghiệm và động vật, chưa có thử nghiệm dưỡng da trên người.
Dầu mù u (INCI: Calophyllum Inophyllum Seed Oil; tên quốc tế: tamanu oil) là dầu béo ép từ nhân hạt cây mù u (Calophyllum inophyllum), cây gỗ mọc ven biển vùng nhiệt đới. Trong mỹ phẩm, đây trước hết là một dầu làm mềm da, có màu và mùi đậm. Phần lớn dữ liệu sinh học của dầu đến từ ống nghiệm và động vật; chưa có thử nghiệm dưỡng da trên người được công bố.
1. Dầu mù u là gì?
Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu (mục 55202) định nghĩa Calophyllum Inophyllum Seed Oil là dầu béo ép từ hạt cây Calophyllum inophyllum. CosIng không ghi số CAS; PubChem gắn CAS 241148-25-4 cho chất “Oils, calophyllum inophyllum”. Cùng một cây có nhiều INCI khác nhau, nên phiếu kiểm nghiệm (COA) phải ghi đúng bộ phận cây:
| INCI | Bản chất (CosIng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Calophyllum Inophyllum Seed Oil | Dầu ép từ hạt | Nguyên liệu của bài này |
| Calophyllum Inophyllum Leaf Extract | Chiết xuất lá | Dữ liệu của lá không gán cho dầu hạt |
| Calophyllum Inophyllum Seedcake Powder · Shell Powder | Bột bã hạt · bột vỏ | Hạt tẩy tế bào chết |
| Hydrogenated Calophyllum Inophyllum Seed Oil | Dầu đã hydro hoá | Nguyên liệu khác |
| Sodium Tamanuseedate | Muối natri của acid béo dầu mù u | Tên trên nhãn xà phòng sau xà phòng hoá |
Bối cảnh dân gian, tách khỏi mỹ phẩm: một nhóm tác giả Việt Nam ghi nhận dầu mù u được dùng trong y học cổ truyền cho bỏng, bệnh ngoài da, bệnh thấp khớp và mất ngủ (Nguyen et al., 2017). Đây là thông tin văn hoá, y học; nó không phải căn cứ cho công dụng của một sản phẩm mỹ phẩm.
2. Thành phần thay đổi theo nguồn và cách chế biến
Dầu mù u gồm phần triglyceride (khoảng 70–80%) và một phần “nhựa” (khoảng 15–20%) chứa sterol, coumarin, triterpenoid, flavonoid (Cassien et al., 2021, phần tổng quan). Các nghiên cứu đo trên mẫu thật cho thấy độ lệch đáng kể:
| Chỉ tiêu | 5 mẫu dầu từ Indonesia, Tahiti, Fiji, New Caledonia (Léguillier et al., 2015) | 1 mẫu ép lạnh mua ở chợ (Fratianni et al., 2025) |
|---|---|---|
| Acid oleic | 28,07–39,24% | 38,13% |
| Acid linoleic | 23,87–29,40% | 29,77% |
| Acid stearic | 17,69–29,14% | 14,08% |
| Acid palmitic | 14,87–16,60% | 15,75% |
| Màu dầu | vàng (1 mẫu), xanh lục (3 mẫu), nâu (1 mẫu) | — |
Dầu ô liu đối chứng trong bảng Léguillier có 27,19% stearic, cao bất thường; dải stearic chỉ cho thấy biên độ, không làm tiêu chuẩn.
- Calophyllolide: một coumarin có nhiều trong hạt. Trong quả, chất này tập trung ở nhân hạt, gần như không có ở vỏ; nhân khô chứa khoảng 2 mg/g và giảm dần khi quả chín (Liu et al., 2015).
- Inophyllum, calanolide và các pyranocoumarin khác: tập trung trong phần nhựa tan trong ethanol của dầu; trong mẫu dầu Polynesia, các tác giả phân lập được 15 chất (Cassien et al., 2021). Tác giả đầu có liên kết với một công ty phân tích.
- Chế biến: mẫu của Cassien được ép lạnh từ nhân phơi nắng hai tuần, là dầu xanh lục, đặc, có chỉ số acid khá cao (14–40). Phần dầu đã tách nhựa không còn hoạt tính chống oxy hoá trong hai phép thử DPPH và TRAP. Chưa tìm thấy nghiên cứu so sánh dầu tinh luyện với dầu ép lạnh; nếu nhà cung cấp khử màu, khử mùi, lượng hợp chất phần nhựa có thể thấp hơn (suy luận — cần COA).
- Mùi: mùi hạt nồng và độ nhớt cao là hai nhược điểm chính (Krishnappa et al., 2024).
3. Bằng chứng: phần lớn là ống nghiệm và động vật
| Nghiên cứu | Mô hình | Kết quả theo tóm tắt |
|---|---|---|
| Léguillier et al., 2015 | In vitro, 5 dầu khác nguồn | Ngưỡng không gây độc trên tế bào sừng 2,7–11,2% tuỳ nguồn dầu; ở 0,1%, “vết xước” trên lớp tế bào khép nhanh hơn đối chứng 1,3–2,1 lần; ức chế vi khuẩn Gram dương, kể cả hai loài Propionibacterium liên quan mụn; với S. aureus, thành phần ức chế nằm ở phần nhựa |
| Ansel et al., 2016 | In vitro, tế bào sừng và nguyên bào sợi người | Nhũ tương dầu mù u làm tăng tăng sinh tế bào, sản xuất glycosaminoglycan và collagen |
| Nguyen et al., 2017 | Chuột, calophyllolide tinh khiết tách từ hạt mù u Sóc Trăng | Vết thương khép nhanh hơn, ít xơ hoá; giảm IL-1β, IL-6, TNF-α, tăng IL-10. Đây là hoạt chất tinh khiết, không phải dầu |
| Erdogan et al., 2021 | 21 con chuột, ba nhóm | Nhóm bôi dầu mù u co rút vết thương ít hơn; ngày 7 nhiều mô hạt, xơ và collagen hơn |
| Krishnappa et al., 2024 | Mô phỏng phân tử, thỏ, chuột | Bigel chứa 5–20% dầu; không kích ứng da thỏ; lành vết thương cắt trên chuột tốt hơn chế phẩm thương mại so sánh. Không đo sẹo trên người |
Trong PubMed và Europe PMC (tra 26/10/2026) không có thử nghiệm nào trên người đo vẻ ngoài sẹo, độ ẩm hay hàng rào da với dầu mù u. Những câu “làm mờ sẹo” trên tài liệu tiếp thị chưa được kiểm chứng. Kết luận: bằng chứng hạn chế; trên người, dầu mù u được dùng như một dầu làm mềm da.
4. Hấp thụ UV không biến dầu mù u thành kem chống nắng
Dầu mù u có hấp thụ UVB: calophyllolide và hai inocalophyllin là những chất hấp thụ ở 300 nm được tách từ dầu (Ogi et al., 2026), và CosIng xếp dầu vào chức năng “UV absorber” — theo định nghĩa EU là bảo vệ chính sản phẩm khỏi tia UV, khác “UV filter” bảo vệ da. Số liệu đo được: SPF in vitro 11,2 trong khi các dầu còn lại trong 14 dầu thử cho SPF không có hoặc không đáng kể (Ácsová et al., 2021 — các tác giả cũng cho rằng phương pháp pha loãng này có sai sót cơ bản với chất bảo vệ yếu như phần lớn dầu thực vật); SPF in vitro 21,5, nhưng chỉ còn 5,2 sau thử độ bền ánh sáng (Popiół-Adamska et al., 2026); thử lâm sàng với dầu Okinawa cho SPF 6,3 và PA 2,9, tóm tắt không nêu số người và phương pháp (cùng nghiên cứu Ogi; một đồng tác giả thuộc doanh nghiệp). Dầu mù u không có trong Phụ lục VII ASEAN (danh mục màng lọc UV), nên không được ghi SPF hay “chống nắng” dựa vào dầu này. Xem thêm bài chỉ số SPF và kiểm nghiệm.
5. Nồng độ và cách đưa vào công thức
Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ) chưa đánh giá dầu mù u: INCI này không có trong danh mục báo cáo CIR, kể cả báo cáo năm 2017 về 244 dầu thực vật. Vì vậy không có khảo sát nồng độ sử dụng. Mức trong nghiên cứu là 5–20% (bigel, động vật) và 0,1–11,2% (tế bào) — không phải mức khuyến nghị. Mức thực tế lấy theo phiếu kỹ thuật (TDS) và kết quả thử cảm quan.
- Pha dầu: dầu không phụ thuộc pH; cho vào pha dầu, hạn chế gia nhiệt kéo dài.
- Màu, mùi: lô xanh lục hay nâu làm đổi màu kem trắng; mùi nồng cần thử với hương hoặc dùng mức thấp phối dầu trung tính (xem lựa chọn dầu trong bào chế).
- Oxy hoá: chưa có nghiên cứu đã kiểm đo độ bền oxy hoá của dầu mù u. Với khoảng 24–30% acid linoleic, nên kiểm chỉ số peroxide khi nhập, thêm chất chống oxy hoá tan trong dầu như tocopherol, dùng bao bì cản sáng (suy luận theo thành phần).
- Chỉ số acid: dầu thô có thể có acid béo tự do cao; với xà phòng, cần chỉ số xà phòng hoá theo lô; INCI của phần đã xà phòng hoá là Sodium Tamanuseedate.
Dạng phù hợp: dầu dưỡng, dầu massage, bơ dưỡng thể, kem cho vùng da khô ráp, xà phòng.
6. An toàn, ai cần lưu ý
- Dị ứng tiếp xúc: có hai bài báo ca viêm da tiếp xúc dị ứng với dầu tamanu: Le Coz (2004, Pháp; tiêu đề ghi cả C. inophyllum và C. tacamahaca) và Amsler et al. (2022, Pháp, hai ca). Cả hai là thư ngắn không có tóm tắt; chưa đọc được chi tiết từng ca. Người từng phản ứng với tamanu nên tránh; người da nhạy cảm nên thử trên vùng da nhỏ.
- Đánh giá cơ quan: chưa có kết luận CIR hay ý kiến SCCS về dầu mù u; CosIng không ghi hạn chế. Muối xà phòng Sodium Tamanuseedate thuộc nhóm acid béo, muối acid béo mà CIR (2019) kết luận an toàn khi công thức không gây kích ứng, mẫn cảm.
- Da trầy xước, bỏng: không dùng mỹ phẩm thay chăm sóc y tế; vết thương, vết bỏng cần nhân viên y tế.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Điều này cũng áp dụng cho dầu, kem vùng bụng có mù u.
- Vùng mắt: dầu tẩy trang, sản phẩm quanh mắt chứa mù u cần thử kích ứng mắt trên thành phẩm.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- ASEAN: Calophyllum Inophyllum Seed Oil, CAS 241148-25-4, calophyllolide (CAS 548-27-6) và Sodium Tamanuseedate không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2) — đã tra theo tên, đồng nghĩa và CAS.
- Công bố nên dùng: “làm mềm da”, “giúp vùng da khô ráp mềm mại hơn”, “dầu ép từ hạt mù u giúp da mềm mại”.
- Công bố phải tránh: sẹo, lành vết thương, vết bỏng, giảm đau, “chống nắng/SPF”, chàm hay mụn, tác dụng lên vi khuẩn. Phụ lục số 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) liệt kê “Xóa sẹo”, “làm lành mụn”, “Tác dụng tê” trong ví dụ tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da.
- Hồ sơ nguyên liệu: COA ghi nguồn gốc, ép lạnh hay tinh luyện, màu, chỉ số acid, peroxide; nếu cần đồng nhất, đề nghị nhà cung cấp định lượng calophyllolide.
Butter-C có thể dùng dầu mù u trong gia công dầu dưỡng, bơ dưỡng thể và xà phòng, ở mức theo TDS, với thử độ ổn định màu mùi và công bố dừng ở “làm mềm da”.
Câu hỏi thường gặp
Dầu mù u có làm mờ sẹo không?
Chưa có nghiên cứu trên người chứng minh. Dữ liệu hiện có đến từ tế bào nuôi cấy và động vật; “xóa sẹo” cũng là công bố không được chấp nhận cho mỹ phẩm.
Có thể bôi dầu mù u thay kem chống nắng?
Không. Dầu hấp thụ một phần UVB nhưng mức bảo vệ thấp, giảm khi phơi sáng và dầu không phải màng lọc UV được phép.
Vì sao lọ dầu mù u này xanh, lọ kia vàng?
Màu và thành phần thay đổi theo nơi trồng và cách chế biến; năm mẫu dầu trong một nghiên cứu có màu vàng, xanh lục hoặc nâu.
Da nhạy cảm có dùng được không?
Có thể, nhưng đã có báo cáo dị ứng tiếp xúc. Thử trước trên vùng da nhỏ; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Léguillier T et al. The Wound Healing and Antibacterial Activity of Five Ethnomedical Calophyllum inophyllum Oils: An Alternative Therapeutic Strategy to Treat Infected Wounds. PLoS One. 2015. PMID 26406588 · Fratianni F et al. Fatty Acid Profile and Some Useful Biological Aspects of Borage, Calophyllum, and Prickly Pear Seed Oils: Implications for Health and Dietary Use. Antioxidants (Basel). 2025. PMID 40563295
- Cassien M et al. Improving the Antioxidant Properties of Calophyllum inophyllum Seed Oil from French Polynesia: Development and Biological Applications of Resinous Ethanol-Soluble Extracts. Antioxidants (Basel). 2021. PMID 33573143 · Liu WH et al. Calophyllolide content in Calophyllum inophyllum at different stages of maturity and its osteogenic activity. Molecules. 2015. PMID 26198219
- Ansel JL et al. Biological Activity of Polynesian Calophyllum inophyllum Oil Extract on Human Skin Cells. Planta Med. 2016. PMID 27280931 · Nguyen VL et al. Anti-inflammatory and wound healing activities of calophyllolide isolated from Calophyllum inophyllum Linn. PLoS One. 2017. PMID 29020015
- Erdogan SS et al. Evaluation of the cutaneous wound healing potential of tamanu oil in wounds induced in rats. J Wound Care. 2021. PMID 34597168 · Krishnappa M et al. An Integrated Computational and Experimental Approach to Formulate Tamanu Oil Bigels as Anti-Scarring Agent. Pharmaceuticals (Basel). 2024. PMID 38256935
- Ácsová A et al. The real UVB photoprotective efficacy of vegetable oils: in vitro and in vivo studies. Photochem Photobiol Sci. 2021. PMID 33721242 · Popiół-Adamska J et al. Natural photoprotection under scrutiny: an in vitro evaluation. Photochem Photobiol Sci. 2026. PMID 42084842 · Ogi T et al. Anti-inflammatory and UV-protective activities of isolated compounds from Calophyllum inophyllum L. in immune and skin cell models. J Nat Med. 2026. PMID 41222861
- Le Coz CJ. Allergic contact dermatitis from tamanu oil (Calophyllum inophyllum, Calophyllum tacamahaca). Contact Dermatitis. 2004. PMID 15500678 · Amsler E et al. Two cases of allergic contact dermatitis to Tamanu oil. Contact Dermatitis. 2022. PMID 35293632
- CosIng – Calophyllum Inophyllum Seed Oil https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/55202 · CosIng – Sodium Tamanuseedate https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/83837 · CIR. Danh mục báo cáo (FetchCIRReports) https://cir-reports.cir-safety.org/FetchCIRReports/ · CIR. Safety Assessment of Plant-Derived Fatty Acid Oils (2017) https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=ad62ac6b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6 · CIR. Safety Assessment of Fatty Acids & Fatty Acid Salts as Used in Cosmetics (2019) https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=3a3ac6dd-8c74-ec11-8943-0022482f06a6 · Ủy ban châu Âu. Quyết định 2006/257/EC (định nghĩa chức năng UV absorber, UV filter) http://publications.europa.eu/resource/celex/32006D0257
- ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex VII (2025-2) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/04/Annex-VII_Release_12th-December-2025-clean.pdf · Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, Phụ lục số 03-MP https://vbpl.vn/van-ban/chi-tiet/thong-tu-so-06-2011-tt-byt-quy-dinh-ve-quan-ly-my-pham--26157
BUTTER-C


