
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công mặt nạ đất sét kaolin
Kaolin Clay Mask · OEM/ODM
Kaolin, thường gọi là đất sét trắng hay cao lanh, là khoáng sét tự nhiên có thành phần chính là kaolinite — một silicat nhôm ngậm nước. Khác bentonite hay montmorillonite, kaolinite thuộc nhóm khoáng lớp 1:1, không trương nở khi gặp nước; trong mặt nạ, bột kaolin giữ dầu và nước trên bề mặt da theo cơ chế vật lý rồi được rửa trôi cùng chất bẩn. Hồ sơ an toàn của kaolin khá đầy đủ: trong 8 khoáng sét tự nhiên được Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) đánh giá lại năm 2023, kaolin được kết luận an toàn theo thực hành và nồng độ hiện hành mà không kèm ngoại lệ, còn 7 chất kia chưa đủ dữ liệu cho sản phẩm có thể bị hít phải. Bằng chứng hiệu quả thì hạn chế: chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên da người dùng riêng kaolin, nên mặt nạ này hứa điều đo được trên chính thành phẩm — làm sạch, cảm giác da thông thoáng — chứ không hứa “thải độc”. Vì là nguyên liệu khai thác từ mỏ, chất lượng bắt đầu từ phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô: kim loại nặng, vi sinh, silica tinh thể. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Kaolin làm khối khoáng, nền giữ ẩm đi kèm
Các dạng mặt nạ đất sét và cách phối nhiều loại khoáng được trình bày ở trang mặt nạ đất sét chung; trang này đặt kaolin ở vị trí đứng tên. Các con số nồng độ dưới đây là mức đã khai báo trên thị trường Mỹ do CIR tổng hợp, không phải mức khuyến nghị.
Kaolin — khối khoáng đứng tên
INCI Kaolin, CAS 1332-58-7. CIR định nghĩa là silicat nhôm ngậm nước tự nhiên, thành phần gần đúng Al2O3·2SiO2·2H2O; chức năng khai báo trên CosIng gồm hấp thu, tạo khối, làm mờ, mài mòn nhẹ. Khảo sát 2022: nồng độ tối đa đã khai báo trong mặt nạ dạng bùn 5–33%. Tỉ lệ trong công thức chốt theo độ đặc và thời gian se mặt mong muốn (kinh nghiệm bào chế).
Khoáng trương nở (tuỳ chọn)
Bentonite thuộc nhóm smectite, trương nở trong nước, thường được thêm để giữ khoáng không lắng; khảo sát 2022 ghi mặt nạ dạng bùn 1,5–10%. Kaolin, bentonite và montmorillonite là ba INCI riêng, ba số CAS riêng — bản “kaolin thuần” không thêm khoáng khác để tên sản phẩm đúng thực chất.
Giữ ẩm và làm mềm
Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol làm chậm tốc độ khô; Squalane giảm cảm giác căng sau khi rửa (kinh nghiệm bào chế). Kaolin hút nước trên bề mặt, nên đắp quá lâu có thể gây cảm giác căng, khô (bài kaolin).
Chất ổn định và hệ bảo quản
Xanthan Gum giữ hỗn dịch, chịu được chất điện ly từ khoáng; Phenoxyethanol cùng Ethylhexylglycerin làm hệ bảo quản. Khoáng sét có thể giữ lại chất bảo quản cation trên bề mặt khoáng, nên hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách ISO 11930 trên chính công thức.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Đúng INCI, kim loại nặng, bụi silica và vi sinh
Kaolin là khoáng khai thác tự nhiên: quặng thô lẫn thạch anh, mica, feldspar, được loại bớt bằng sàng và lắng phân cấp (CIR). Bốn hạng mục dưới đây quyết định một lô kaolin có dùng được hay không.
Đúng INCI, không theo màu
“Đất sét trắng”, “kaolin xanh”, “đất sét xanh” là tên thường gọi hoặc tên thương mại, không phải INCI; một nguyên liệu bán dưới tên “kaolin xanh” có thể khai INCI là Montmorillonite (bài kaolin). Butter-C đối chiếu INCI, số CAS và định danh khoáng (nhiễu xạ tia X) trên COA, không dựa vào màu hay tên gọi.
Kim loại nặng
CIR bày tỏ lo ngại về kim loại nặng trong khoáng sét và nhấn mạnh thực hành sản xuất tốt để hạn chế tạp chất; trong thử nghiệm trên da người tách rời (bình Franz) với ba loại bùn đất sét, không phát hiện kim loại đi qua da. Fischer và cộng sự (2025) tìm thấy thuỷ ngân trong mọi mẫu đất sét mỹ phẩm tại Ba Lan, nhóm đất sét trắng trung bình 52,80 µg/kg — thấp hơn nhiều so với giới hạn 1 ppm của thành phẩm, nhưng tác giả vẫn khuyến nghị kiểm kim loại. Thành phẩm phải đạt Phụ lục 06-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT: thuỷ ngân 1 ppm, asen 5 ppm, chì 20 ppm (pháp chế xác nhận văn bản hiện hành khi lập hồ sơ).
Silica tinh thể và bụi ở xưởng
Theo CIR, một số nhà cung cấp kaolin khai báo silica tinh thể (thạch anh) dưới 2%. Nguy cơ chính là hít bụi kéo dài ở người lao động: CIR tổng hợp các ca bệnh bụi phổi do kaolin ở công nhân chế biến lâu năm và nhận định khâu chế biến khô gắn với nguy cơ cao hơn. Khâu cân, rây, nạp bột có hút bụi tại chỗ, khẩu trang lọc bụi, hạn chế đổ rót từ cao; COA ghi silica tinh thể và cỡ hạt.
Vi sinh của nguyên liệu khoáng
CIR ghi nhận vi khuẩn có trong kaolin chủ yếu là vi khuẩn Gram dương hiếu khí sinh bào tử, không thấy vi sinh vật có khả năng gây bệnh; mỗi lô vẫn cần kết quả vi sinh. Thành phẩm đạt Phụ lục 06-MP: tổng số vi sinh vật đếm được ≤ 1.000 CFU/g, không có P. aeruginosa, S. aureus, C. albicans trong 0,1 g hoặc 0,1 ml mẫu thử.
Ba hướng bào chế
Ba cách đặt kaolin vào mặt nạ rửa trôi
Kem kaolin thuần
Kaolin là khoáng sét chính và không phối khoáng khác, Xanthan Gum giữ hỗn dịch, glycerin và panthenol làm chậm khô. Bảng thành phần ngắn, đúng tên; cần kiểm kỹ lắng khoáng, tách nước qua các mốc ổn định.
Kaolin – bentonite
Kaolin làm khối khoáng, một lượng nhỏ bentonite tạo cấu trúc kem chắc hơn. Bentonite được rắc vào pha nước và khuấy tới khi trương nở hoàn toàn trước khi thêm muối, cồn (thực hành). Nhãn ghi đủ hai INCI.
Bột kaolin pha nước khi dùng
Hỗn hợp khan, người dùng pha với nước ngay trước khi đắp. Vì CIR kết luận kaolin an toàn kể cả sản phẩm có thể bị hít phải, còn bentonite chưa đủ dữ liệu cho dạng này, bản bột chỉ dùng kaolin (cách chọn thận trọng). Không có nước trong bao bì nhưng vẫn kiểm vi sinh thành phẩm; hướng dẫn pha đủ một lần dùng.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp giữ ẩm và vệ sinh hơn hũ; hũ cần nắp lót kín để mặt nạ không khô ở mép. Bản bột dùng bao bì chống ẩm, đóng kín sau mỗi lần dùng.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Kiểm nhập kaolin
- COA từng lô: INCI, CAS, định danh khoáng, kim loại nặng, vi sinh, silica tinh thể, cỡ hạt; kiểm lại trước khi đưa vào sản xuất.
- Chỉ số hút dầu & pH huyền phù
- Các nguồn đã đọc chưa có số liệu đã kiểm cho kaolin mỹ phẩm — đo trên chính lô nguyên liệu và ghi vào tiêu chuẩn nguyên liệu.
- Cảm quan & độ mịn
- Màu, mùi, độ mịn, không hạt sạn; màu khoáng tự nhiên dao động giữa các lô nên được so với mẫu chuẩn.
- pH thành phẩm
- Đo trên dung dịch pha loãng và chỉnh về khoảng phù hợp với da.
- Độ nhớt & độ đặc
- Nhớt kế quay hoặc đo độ lún; quyết định khả năng tán và lấy sản phẩm khỏi bao bì.
- Kim loại nặng thành phẩm
- Thuỷ ngân, asen, chì theo Phụ lục 06-MP; cadimi theo tiêu chuẩn cơ sở.
- Độ ổn định
- 40 °C và chu kỳ nóng–lạnh; theo dõi tách nước, lắng khoáng, khô mép, đổi màu, đổi mùi; cân hao hụt khối lượng trong bao bì thật.
- Thời gian khô và độ dễ rửa
- Đánh giá trên da: thời gian se mặt, cảm giác căng, lượng nước và số lần rửa để sạch.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 cho bản kem.
Công bố công dụng
Công bố cho mặt nạ rửa trôi đứng tên kaolin
Tra PubMed (10/2026) không tìm thấy thử nghiệm trên da người dùng riêng kaolin. Dữ liệu gần nhất là một nghiên cứu sản phẩm: 75 người da dầu, da hỗn hợp dùng một mặt nạ đất sét thương mại hai lần mỗi tuần trong 4 tuần; abstract báo cáo cải thiện lượng bã nhờn, độ ẩm lớp sừng, còn diện tích lỗ chân lông không thay đổi có ý nghĩa; abstract không mô tả nhóm đối chứng, không nêu đủ thành phần, tác giả thuộc một tập đoàn mỹ phẩm (Zhang và cộng sự, 2023). Kết quả thuộc về cả công thức. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Làm sạch bề mặt da
Thay cho: thải độc da, hút độc tố, thanh lọc kim loại nặng.
Giúp da cảm giác thông thoáng (cảm quan, thử trên thành phẩm)
Thay cho: se khít, thu nhỏ lỗ chân lông vĩnh viễn.
Giúp da trông bớt bóng dầu (chỉ khi đã đo bã nhờn hoặc đánh giá cảm quan trên thành phẩm)
Kaolin hút dầu bề mặt; các nguồn đã đọc không cho thấy kaolin làm thay đổi lượng bã nhờn tuyến bã tiết ra. Thay cho: điều tiết tuyến bã, giảm tiết dầu lâu dài.
Đất sét trắng (Kaolin) — ghi đúng INCI
Xuất xứ mỏ chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng từ. Thay cho: gọi kaolin là đất sét xanh, hồng; công bố tác động lên mụn viêm, vi khuẩn gây mụn.
Hướng dẫn sử dụng và lời nhắc
Ghi thời gian đắp, số lần mỗi tuần, tránh vùng mắt và môi, rửa sạch rồi dưỡng ẩm; thử trên vùng da nhỏ trước. Dữ liệu ngành CIR tổng hợp: thử áp lặp lại không ghi nhận mẫn cảm với mặt nạ chứa 40% kaolin (51 người), còn ở một mặt nạ chứa 14,5% kaolin có 1/103 người phản ứng ban đỏ, phù, sẩn. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mọi loại da.
Phụ nữ mang thai, da đang tổn thương
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Không đắp lên da đang tổn thương; người từng kích ứng với mặt nạ đất sét thử trên vùng da nhỏ trước.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem đất sét mịn màu trắng ngà của kaolin, hoặc bột khan pha nước khi dùng.
- Quy cách
- Tuýp, hũ có nắp lót; bao bì chống ẩm cho bản bột. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô, gồm kim loại nặng và vi sinh.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA kaolin từng lô.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Kem đất sét kaolin – glycerin, không hương, cho da hỗn hợp
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Kaolin
Khối khoáng chính, không phối khoáng khác; COA kim loại nặng, vi sinh, silica tinh thể từng lô.
Glycerin, panthenol
Làm chậm khô, giảm cảm giác căng; câu “không khô căng” chỉ dùng khi đã thử cảm quan.
Xanthan Gum, hệ phenoxyethanol
Giữ hỗn dịch không lắng; hệ bảo quản xác nhận bằng thử thách ISO 11930.
Tuýp 100 ml, không hương
Đắp theo thời gian ghi trên nhãn, một đến hai lần mỗi tuần, rửa sạch rồi dưỡng ẩm.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Kaolin thuần hay phối khoáng
Chỉ kaolin, hoặc thêm bentonite để tạo cấu trúc — khác INCI trên nhãn, khác cách bào chế.
Dạng sản phẩm
Kem rửa trôi đóng tuýp, hũ, hoặc bột khan pha nước khi dùng.
Mức khô và cảm giác
Khô nhanh, se mặt rõ hoặc khô chậm, ít căng — điều chỉnh bằng tỉ lệ khoáng và chất giữ ẩm, đánh giá trên thành phẩm.
Thành phần bổ trợ
Panthenol, squalane, glycerin — được thẩm định an toàn trước khi đưa vào.
Hương và màu
Không hương (khuyến nghị) hoặc hương nhẹ có khai chất gây dị ứng hương theo quy định; màu trắng ngà tự nhiên của kaolin.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không paraben, không hương — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Kaolin (đất sét trắng) trong mỹ phẩm
Hút dầu theo cơ chế vật lý, bằng chứng hạn chế, kim loại nặng, vi sinh và pháp quy.
Gia công mặt nạ đất sét
Các dạng mặt nạ đất sét, cách phối nhiều loại khoáng và chỉ tiêu theo dõi nói chung.
Bentonite trong mỹ phẩm
Khoáng sét trương nở thường phối cùng kaolin: silica tinh thể và kết luận của CIR.
Gia công mặt nạ đất sét đậu xanh
Kaolin – bentonite làm nền cho câu chuyện bột đậu xanh rửa mặt truyền thống.
Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm
Nguồn nhiễm từ nguyên liệu tự nhiên và giới hạn vi sinh của thành phẩm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C