Cận cảnh nhiều hạt gel trong suốt lấp lánh xếp chồng lên nhau, phía sau nhoè thành đốm sáng ánh bạc (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công mặt nạ thạch

Jelly Mask · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Carrageenan là polysaccharide chiết từ tảo đỏ, từ lâu làm nên độ đông của nhiều món thạch; trong mỹ phẩm, cùng một INCI “Carrageenan” có thể cho gel chắc, gel mềm đàn hồi hay chỉ làm đặc — tuỳ đó là dạng kappa, iota hay lambda và trong công thức có ion kali hay calci. Mặt nạ thạch tận dụng đúng tính chất này: một khối gel đông trong suốt, nhiều nước, đắp thành lớp dày để tạo cảm giác mát và dưỡng ẩm cho da khô căng. Cần nói rõ ngay từ đầu: carrageenan là chất tạo kết cấu, không phải hoạt chất dưỡng da — khi tra PubMed chưa thấy thử nghiệm trên người đo lợi ích dưỡng da của riêng carrageenan, nên công bố “dưỡng ẩm” dựa vào nhóm chất giữ ẩm trong công thức và thử trên thành phẩm. Phần khó nằm ở bào chế: hoà tan nóng nhưng tránh acid, chọn dạng carrageenan và lượng ion để gel không vỡ vụn, không tách nước, cùng hệ bảo quản cho gôm rong biển nhiều nước. Trang này tập trung vào mặt nạ thạch dạng hũ; mặt nạ tấm hydrogel được nêu để Quý khách phân biệt. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Carrageenan, ion tạo gel và nước

Mặt nạ thạch gần như toàn nước được “đông” lại bằng một polysaccharide. Bốn nhóm dưới đây được chọn cùng lúc, vì đổi một nhóm là đổi độ chắc, độ trong và độ bền của khối gel.

Carrageenan — chọn đúng dạng

Polygalactan sulfat từ tảo đỏ họ Gigartinaceae, Solieriaceae (CIR 2015). Kappa tạo gel khi có ion kali; iota tạo lưới gel đàn hồi, nhiệt độ tạo gel phụ thuộc ion calci; lambda không tạo gel, chỉ làm đặc (Diener 2019; Bui 2019). Cùng INCI “Carrageenan” nên hồ sơ nguyên liệu phải ghi rõ dạng hoặc tỉ lệ phối, ion đối và độ bền gel kèm điều kiện đo.

Ion tạo gel

Potassium Chloride cho kappa, Calcium Chloride cho iota. Lượng ion được chốt bằng thử nghiệm và phải tính cả ion mang theo từ nước, dịch chiết, hoạt chất dạng muối và chất bảo quản dạng muối — dư ion là một nguyên nhân gây tách nước.

Nhóm giữ ẩm

Glycerin, Butylene Glycol, Trehalose, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ chính cho công bố dưỡng ẩm. Sodium Hyaluronate bị cắt mạch khi gia nhiệt (Caspersen 2014), nên cho vào muộn, khi hỗn hợp đã hạ nhiệt nhưng chưa đông.

Nguyên liệu Butter-C đang có

Carrageenan trong kho là loại ghi “phụ gia thực phẩm”. Để dùng cho mỹ phẩm, mỗi lô cần TDS/COA ghi dạng carrageenan, độ bền gel, vi sinh, kim loại nặng; hỏi nhà cung cấp có phối chuẩn hoá bằng đường hay muối không — nếu có, các chất đó phải tính vào công thức và kê đủ trên nhãn. Không dùng Hydrolyzed Carrageenan (CIR chưa đủ dữ liệu).

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Nhiệt, acid, ion và tách nước — bốn điểm quyết định một khối thạch

Hoà tan nóng, hạ pH sau

Theo dữ liệu CIR trích, carrageenan dạng muối natri khá bền khi đun 75 °C ở pH từ 4 trở lên; tốc độ cắt mạch tăng mạnh khi pH giảm từ 4 xuống 3, kappa nhạy thuỷ phân acid hơn iota. Kappa có kali ở pH 3 mất 25% khối lượng phân tử sau 28 giây ở 90 °C. Vì vậy: phân tán bột trong glycerin, hoà tan nóng ở pH gần trung tính, chỉ thêm acid khi đã nguội.

Nhiệt độ rót và thời điểm thêm hoạt chất

Khi có cả KCl và CaCl2, nhiệt độ tạo gel của kappa do nồng độ KCl quyết định, của iota do CaCl2 quyết định (Bui 2019) — nên nhiệt độ rót được đo trên chính công thức, không lấy số chung. Hyaluronate, panthenol, hương (nếu có) cho vào ngay trên nhiệt độ tạo gel, khuấy nhanh, rót vào hũ trước khi gel đông.

Chắc hay mềm: phối kappa – iota

Gel kappa chắc nhưng dễ vỡ vụn khi múc; iota mềm, đàn hồi (kinh nghiệm bào chế, phù hợp mô tả cấu trúc của Diener 2019). Ở cùng nồng độ muối, gel iota cứng hơn khi chỉ có CaCl2 (so với khi có cả hai muối), còn gel kappa và gel phối cứng hơn khi có cả hai muối; ion kali làm mạng phối đồng nhất hơn, bớt đục (Bui 2019) — điểm có lợi cho thạch trong suốt.

Tách nước và chất tạo phức

Dư ion tạo gel hoặc tỉ lệ chất tạo gel không phù hợp làm khối thạch rỉ nước trên bề mặt (tách nước, syneresis) theo thời gian. Chất tạo phức (Disodium EDTA, citrate) giữ ion calci nên có thể làm yếu gel iota – calci (suy luận hoá học) — lượng dùng thử song song với độ bền gel. Muối từ hoạt chất, dịch chiết mới thêm vào đều phải thử lại tách nước.

Ba hướng bào chế

Hai dạng thạch trong hũ và mặt nạ tấm hydrogel

Mặt nạ thạch dạng hũ và mặt nạ tấm hydrogel cùng dùng polysaccharide tạo gel nhưng là hai sản phẩm khác nhau về quy trình, thiết bị và bao bì.

Thạch đông trong suốt dạng hũ

Phối kappa – iota với KCl và CaCl2, rót nóng vào hũ, để đông tại chỗ. Múc bằng thìa, đắp lớp dày 10–15 phút rồi gạt phần thừa, phần mỏng còn lại vỗ nhẹ cho thấm — vì vậy sản phẩm được đánh giá an toàn như sản phẩm bôi lưu.

Thạch mềm dễ tán

Iota – calci đàn hồi cùng một lượng nhỏ Xanthan Gum: khối gel mềm, có thể khuấy nhẹ trong hũ và tán mỏng hơn. Hợp người dùng muốn đắp lớp mỏng hoặc dùng như bước dưỡng cuối buổi tối.

Mặt nạ tấm hydrogel (phân biệt)

Tấm gel đúc khuôn trên lớp nền, cắt theo khuôn mặt, đóng túi kín từng miếng; tấm thường dựa trên carrageenan, gellan, agar, alginate (Cẩm nang Butter-C). Cần thiết bị đổ khuôn – tạo gel – cắt – đóng gói riêng: khả năng thực hiện theo thiết bị và quy mô đơn hàng, cần trao đổi trước. Đổi dịch tẩm phải thử lại độ bền tấm và tách nước.

Bao bì phải tính cùng công thức

Hũ trong để thấy khối thạch, vật liệu chịu được nhiệt độ rót; có nắp lót và thìa để hạn chế nhúng tay. Đóng nắp khi còn nóng dễ đọng hơi nước trên mặt thạch — thời điểm đóng nắp và làm nguội chốt bằng thử nghiệm (kinh nghiệm bào chế).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong của khối thạch; soi bọt khí và vùng đục — so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D.
Độ bền gel
Đo lực nén hoặc lực xuyên bằng máy đo kết cấu theo điều kiện cố định (nhiệt độ, thời gian sau khi rót); một nghiên cứu hydrogel kappa-carrageenan có chiết xuất hoa cúc xu xi báo cáo mô đun nén 14,1–23,2 kPa (Kozlowska 2026) — chỉ để minh hoạ cách đo, ngưỡng chốt trên mẫu.
Tách nước
Cân lượng nước rỉ trên mặt thạch qua các mốc ổn định — chỉ tiêu đặc trưng của sản phẩm gel ion.
pH
Đo trên khối gel ở 25°C; ghi cả pH trước khi tạo gel để theo dõi độ trôi.
Nhiệt độ tạo gel, nhiệt độ rót
Xác định trên công thức cuối và ghi vào hồ sơ lô; lệch nồng độ ion làm lệch nhiệt độ tạo gel.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh: theo dõi mềm gel, chảy gel, tách nước, đổi màu, mùi.
Vi sinh nguyên liệu đầu vào
COA vi sinh từng lô carrageenan và gôm; nhóm gôm rong biển biến động giữa các lô và có tải vi sinh (Cẩm nang Butter-C).
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên khối gel đã đông — làm lại khi đổi nguồn gôm.
Đánh giá trên da
Độ bám khi đắp, cảm giác mát, độ dính sau khi gạt; thử kích ứng theo yêu cầu thị trường đích.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng vai trò của carrageenan

Carrageenan tạo nên khối thạch, không phải hoạt chất: chưa thấy thử nghiệm trên người đo lợi ích dưỡng da của riêng carrageenan (tra PubMed 10/2026) — mức bằng chứng hạn chế. Các thử nghiệm xịt mũi iota-carrageenan thuộc bối cảnh y tế, không dùng cho mỹ phẩm. Công bố dưỡng ẩm, cảm giác mát dựa vào toàn công thức và thử trên thành phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn hơn sau khi đắp

Số liệu độ ẩm chỉ ghi khi đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, tái tạo da.

Mang lại cảm giác mát dịu khi đắp

Công bố cảm quan, xác nhận bằng đánh giá trên người dùng thử. Thay cho: hạ nhiệt da, làm xẹp sưng.

Làm dịu cảm giác khô căng

Thay cho: công bố tác động lên da kích ứng, mẩn đỏ.

Kết cấu thạch từ carrageenan nguồn gốc tảo đỏ

Chỉ khi TDS/COA xác nhận nguồn. Thay cho: hút độc tố, thải độc da, an toàn vì ăn được, không gây dị ứng, công bố về virus.

Hướng dẫn sử dụng

Lượng dùng, thời gian đắp, dùng thìa sạch, đậy kín sau khi dùng. Không ghi “đắp qua đêm” nếu chưa đánh giá.

Cảnh báo

Tránh vùng mắt; thử trên vùng da nhỏ trước; ngưng dùng nếu kích ứng. Người từng phản ứng dị ứng với carrageenan nên hỏi bác sĩ; phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu riêng, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Thạch đông trong suốt hoặc thạch mềm dễ tán; không màu hoặc ánh màu nhẹ theo nhãn.
Quy cách
Hũ có nắp lót kèm thìa. Mặt nạ tấm hydrogel: theo thiết bị và quy mô đơn hàng, cần trao đổi. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm TDS/COA của carrageenan từng lô.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Mặt nạ thạch trong suốt dưỡng ẩm cho da khô căng

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Carrageenan kappa – iota

Đứng tên kết cấu sản phẩm; tỉ lệ hai dạng và lượng KCl, CaCl2 chốt theo độ bền gel và tách nước.

Glycerin, Trehalose, Panthenol, Sodium Hyaluronate

Nhóm giữ ẩm — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm; Hyaluronate cho vào sát nhiệt độ tạo gel.

Không hương, không cồn

Hệ bảo quản Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin (Phenoxyethanol ≤ 1% theo Phụ lục VI) đã qua thử thách ISO 11930 trên khối gel.

Hũ trong kèm thìa

Nhãn ghi đủ INCI, hướng dẫn đắp và gạt phần thừa, lời khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Độ chắc của thạch

Đông chắc như thạch hay mềm, dễ tán — quyết định tỉ lệ kappa, iota và lượng ion.

Nhóm giữ ẩm, làm dịu

Glycerin, Trehalose, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate; chọn ít, không dàn trải.

Hoạt chất phối thêm

Mỗi hoạt chất dạng muối hoặc dịch chiết đều thay đổi gel — thử lại độ bền và tách nước trước khi chốt.

Màu và hương

Không màu, không hương hoặc ánh màu nhẹ; chất màu chỉ dùng loại được phép trong mỹ phẩm và thử phai màu trong hũ trong.

Dạng sản phẩm

Thạch dạng hũ là hướng chính; mặt nạ tấm hydrogel trao đổi riêng về thiết bị và quy mô.

Định hướng thành phần

Thuần chay (carrageenan nguồn tảo đỏ, xác nhận chất mang với nhà cung cấp), không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Carrageenan (gôm tảo đỏ) trong mỹ phẩm

Kappa, iota, lambda; kết luận CIR; poligeenan và vì sao xịt mũi không phải công dụng mỹ phẩm.

Gia công mặt nạ giấy

Màng sợi thấm tinh chất lỏng — dạng mặt nạ miếng khác với khối thạch.

Gia công mặt nạ ngủ

Lớp mỏng tạo màng để qua đêm, khác với lớp thạch dày đắp trong thời gian ngắn.

Gôm xanthan trong mỹ phẩm

Polysaccharide làm đặc đi kèm trong bản thạch mềm.

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm

Chất giữ ẩm trong khối thạch và vì sao tránh gia nhiệt kéo dài.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930

Bắt buộc với sản phẩm gel nhiều nước từ gôm rong biển.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục