Chai thuỷ tinh nâu trơn có nắp nhỏ giọt đặt trên đĩa gỗ cạnh bông hồng màu cam đào và cánh hoa rời trên nền trắng — ảnh minh hoạ

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công nước hoa hồng

Rose Water Toner · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Ở Việt Nam, “nước hoa hồng” là cách gọi chung cho toner, dù sản phẩm có hoa hồng hay không. Sản phẩm này đúng với tên gọi: toner có nước cất hoa hồng Damask (INCI Rosa Damascena Flower Water) — phần nước thu được khi cất hơi nước hoa hồng, thường là sản phẩm phụ của nghề cất tinh dầu hoa hồng — hoa hồng Damask được trồng nhiều ở Thổ Nhĩ Kỳ, Bulgaria, Iran; ở Iran, nước hoa hồng có tên riêng là “golab”. Đó là câu chuyện văn hoá, không phải bằng chứng. Về khoa học, nước cất mang dưới 1 g/L chất thơm, chủ yếu phenylethyl alcohol, geraniol, citronellol; dữ liệu về tác dụng trên da còn rất ít, nên vai trò đã xác lập là tạo hương nền và câu chuyện thành phần, còn công dụng cấp ẩm, làm mềm da đến từ cả công thức. Hai điều quyết định chất lượng: nước cất rất dễ nhiễm vi sinh, và chứa lượng nhỏ chất gây dị ứng hương. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nước cất hoa hồng, chất giữ ẩm và hệ bảo quản

Toner gần như toàn nước, nên từng nguyên liệu trong pha nước đều ảnh hưởng tới mùi, độ trong và độ an toàn vi sinh. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.

Nước cất hoa hồng (Rosa Damascena Flower Water)

Khảo sát ngành mỹ phẩm Mỹ 2019 (trong báo cáo CIR 2022) ghi mức dùng 0,09–1,9% ở sản phẩm lưu trên da. Tỉ lệ cao hơn nằm ngoài dải khảo sát: cần đánh giá an toàn riêng, COA vi sinh và methyleugenol. Có nguyên liệu thương mại chỉ chứa 0,1–1% nước hoa hồng trong nền glycol — cần hỏi rõ thành phần thật.

Chất giữ ẩm và làm dịu

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Trehalose giữ nước; Panthenol, Allantoin làm dịu; Sodium Hyaluronate hoặc Xanthan Gum cho bản sánh nhẹ. Đây là phần mang công dụng cấp ẩm, làm mềm da của sản phẩm.

Hệ bảo quản và ổn định

Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin, hoặc Sodium Benzoate/Potassium Sorbate khi pH đủ thấp; Citric Acid, Sodium Citrate chỉnh và đệm pH; Disodium EDTA giữ màu, mùi. Nước hoa hồng không thay chất bảo quản: Phụ lục VI ASEAN nêu tinh dầu có tính ức chế vi sinh vật nhưng không thuộc danh mục chất bảo quản.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Không thêm tinh dầu hoa hồng cho “đậm mùi” nếu chưa tính lại methyleugenol (Phụ lục II, Ref 451) và chất gây dị ứng hương. Không cồn cho bản da nhạy cảm. Chất bảo quản có sẵn trong nguyên liệu nước hoa hồng được cộng vào giới hạn Phụ lục VI.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Vi sinh, nhiệt, methyleugenol và nguồn gốc nguyên liệu

Đây là những điểm làm toner nước hoa hồng khác một toner cấp ẩm thông thường.

Nước cất rất dễ nhiễm vi sinh

Trong một nghiên cứu, mọi mẫu nước cất hoa hồng, hoa cam bảo quản trong bình không vô trùng đều có vi khuẩn phát triển, ở cả nhiệt độ phòng lẫn 5 °C, tới khoảng 7 log10 CFU/mL (dược điển Pháp khuyến nghị tối đa 2 log10 CFU/mL); chủ yếu là vi khuẩn Gram âm từ môi trường như Pseudomonas, phức hợp Burkholderia cepacia. Vì vậy: COA vi sinh từng lô, kiểm lại khi nhận, bảo quản kín, chia nhỏ, ghi ngày mở, và thử thách ISO 11930 trên thành phẩm.

Không gia nhiệt nước hoa hồng

Phenylethyl alcohol — chất thơm chính của nước hoa hồng — mất hoàn toàn khi thanh trùng bằng nhiệt thông thường. Nước hoa hồng được cho vào pha nguội, thay một phần nước (thực hành nhà máy, thẩm định trên từng công thức).

Methyleugenol khi dùng tỉ lệ cao

Phụ lục II ASEAN, Ref 451 giới hạn methyleugenol từ nguồn tự nhiên ở 0,0002% cho sản phẩm lưu trên da. Ví dụ minh hoạ ghép hai nguồn (không phải số đo của một lô): toner có khoảng một nửa là nước hoa hồng đã có thể sát mức này. Dùng tỉ lệ cao phải có COA methyleugenol.

Nguồn gốc và hàng pha trộn

Một số mẫu nước hoa hồng ngoài chợ từng bị pha tinh dầu cây khác hoặc hương tổng hợp, và phân tích sắc ký có đủ “ba chất chính” chưa chứng minh là nước cất thật. Hồ sơ nhà cung cấp cần nêu loài hoa, hoa tươi hay khô, cách cất, chất mang, chất bảo quản và vật liệu bao bì chứa.

Ba hướng bào chế

Ba cách dùng cho cùng một nguyên liệu

Toner lỏng dùng bông hoặc tay

Trong như nước, mùi hoa hồng nhẹ, ráo nhanh. Dạng quen thuộc với người dùng Việt, dung tích lớn là điểm bán hàng.

Toner sánh nhẹ

Thêm Sodium Hyaluronate hoặc gum để có cảm giác dưỡng hơn, vỗ nhiều lớp bằng tay. Hướng cho da khô.

Toner dạng xịt phun sương

Dùng trong ngày, trên da trần. Theo CIR, hít phải ngẫu nhiên từ bình xịt mỹ phẩm không phải đường phơi nhiễm đáng kể với nhóm nguyên liệu này; vẫn hướng dẫn tránh xịt vào mắt. Đầu xịt mịn quyết định trải nghiệm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp vặn hoặc nắp bật miệng nhỏ hạn chế nhiễm từ tay hơn chai miệng rộng. Chai trong khoe được độ trong nhưng cần thử phơi sáng; chai màu hạn chế ánh sáng (thực hành) — chọn sau khi có kết quả ổn định.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nguyên liệu đầu vào
COA vi sinh từng lô nước hoa hồng (tổng vi khuẩn hiếu khí, tổng số men – mốc, vi khuẩn gây hại theo tiêu chuẩn nội bộ), kiểm lại khi nhận; mùi so với mẫu chuẩn; chất bảo quản và chất mang có sẵn.
Cảm quan & mùi
Màu, mùi, độ trong. Mùi đổi khác giữa các lô có thể là dấu hiệu nhiễm vi sinh — vi khuẩn trong nước cất có thể chuyển hoá geraniol — nên luôn đối chiếu với kết quả vi sinh.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C, theo dõi độ trôi; pH chọn theo hệ bảo quản. Số pH là thông số của sản phẩm, không phải công dụng trên da.
Độ nhớt
Với bản sánh nhẹ: đo bằng nhớt kế quay; ràng buộc với nắp bật hoặc đầu xịt.
Độ ổn định
40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong đúng bao bì; theo dõi vẩn đục, đổi mùi, đổi màu.
Methyleugenol & chất gây dị ứng hương
Tính theo COA khi dùng nước hoa hồng tỉ lệ cao, có thêm tinh dầu, hoặc làm hàng xuất EU (geraniol, citronellol, eugenol, linalool…).
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên thành phẩm.
Dung nạp trên da
Thử áp lặp lại hoặc thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi ghi định hướng da nhạy cảm — cần thử.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp, đầu xịt sẽ dùng; kiểm độ kín, mùi vật liệu, hao hụt khối lượng.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Tra PubMed, Butter-C chỉ tìm thấy một nghiên cứu trên người dùng đúng nước hoa hồng bôi da, và kết quả là không làm giảm vi khuẩn trên tay có ý nghĩa; còn lại là dữ liệu phòng thí nghiệm. “Cân bằng pH da” và “se khít lỗ chân lông” chưa có nghiên cứu nào cho nước hoa hồng. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Chứa nước cất hoa hồng Damask

Ghi đúng INCI Rosa Damascena Flower Water. Thay cho: “nước hoa hồng nguyên chất” khi nguyên liệu là hỗn hợp trong glycol hoặc pha từ tinh dầu, hương.

Hương hoa hồng dịu nhẹ, tự nhiên

Chỉ khi không thêm hương tổng hợp. Thay cho: giảm căng thẳng, giúp ngủ ngon, giảm đau.

Cấp nước, làm mát, làm mềm da

Công dụng của cả thành phẩm, cần thử trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, làm lành da, giảm viêm.

Giúp da mềm mịn, sẵn sàng cho bước dưỡng tiếp theo

Mô tả cảm nhận sau khi dùng. Thay cho: cân bằng pH da, se khít lỗ chân lông, thu nhỏ lỗ chân lông — chỉ cân nhắc khi có thử nghiệm trên thành phẩm.

Ghi nhãn và lưu ý

Tại Việt Nam chưa có ngưỡng bắt buộc ghi tên riêng geraniol, citronellol: khai đủ INCI kèm dung môi, chất bảo quản của nguyên liệu; “Người dị ứng nước hoa, tinh dầu nên thử trên vùng da nhỏ trước”; tránh mắt. Hàng xuất EU: ghi geraniol, citronellol… khi vượt 0,001% (lưu trên da) theo COA. Thay cho: không gây dị ứng, dùng được cho mọi loại da, an toàn cho mẹ bầu.

Bảo quản

Mô tả đúng hệ bảo quản đã dùng. Thay cho: làm sạch vi khuẩn, ngừa mụn, “bảo quản tự nhiên”, “không chất bảo quản”.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Toner lỏng, toner sánh nhẹ hoặc dạng xịt phun sương; trong, không màu hoặc ánh màu nhẹ.
Quy cách
Chai nắp vặn, nắp bật hoặc chai xịt phun sương. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm hồ sơ nguồn gốc và COA nước hoa hồng.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner nước hoa hồng cấp ẩm, không thêm hương liệu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Nước cất hoa hồng Damask

Trong dải đã khảo sát cho sản phẩm lưu trên da, nguyên liệu có COA vi sinh từng lô và hồ sơ nguồn gốc; mùi hoa hồng đến từ chính nước cất.

Glycerin và Panthenol

Phần mang công dụng cấp ẩm, làm mềm da; nền không cồn.

Không thêm hương liệu, tinh dầu

Giảm lượng chất gây dị ứng hương cho người da nhạy cảm; định hướng da nhạy cảm chỉ ghi sau khi thử dung nạp.

Chai 150 ml nắp vặn

Miệng nhỏ, dùng với bông hoặc đổ ra tay; có thể làm thêm bản xịt phun sương cùng công thức nền.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tỉ lệ nước hoa hồng

Trong dải đã khảo sát, hoặc cao hơn kèm đánh giá an toàn riêng và COA methyleugenol, vi sinh.

Cách dùng

Dùng bông, vỗ bằng tay hay xịt phun sương.

Kết cấu

Lỏng như nước hay sánh nhẹ.

Thành phần dưỡng đi kèm

Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin, Sodium Hyaluronate, Trehalose.

Hồ sơ nguồn gốc

Nguồn hoa, quốc gia cất, hoa tươi hay khô — chỉ ghi lên nhãn khi nhà cung cấp có chứng từ.

Định hướng thành phần

Không cồn, không thêm hương liệu, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu và hệ bảo quản phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Nước hoa hồng (Rosa damascena) trong mỹ phẩm

Thành phần, bằng chứng còn hạn chế, rủi ro vi sinh, dị ứng hương và pháp quy ASEAN.

Gia công toner

Ba kiểu toner cấp ẩm, làm sạch lại và tẩy tế bào chết nhẹ.

Gia công xịt khoáng

Dạng xịt phun sương có thể thêm nước cất thực vật.

Toner, essence, serum và kem dưỡng

Vị trí của toner trong chu trình chăm sóc da.

Kiểm soát vi sinh trong mỹ phẩm

Vì sao nguyên liệu nhiều nước như nước cất thực vật cần kiểm soát vi sinh chặt.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục